[r]
Trang 1Một số động từ theo sau dạng To_V , V_ing và V
-Avoid: tránh
- appreciate: cảm kích
- admit: nhận
- consider: xem xét
-delay: trì hoãn
-deny: chối
-detest: ghét,ghê tởm
- enjoy=fancy: muốn
-mind:quan tâm
-mention: quan tâm
-imagine: tởng tợng
- postpone: hoãn
-resent: oán giận
-practice: thực hành
-quit: bỏ
-resist: chống lại
- resume: lấy lại
- risk: liều
-suggest: đề nghị
- tolerate: tha thứ
-forgive: tha thứ
- keep: tiếp tục
-finish: làm xong
-
require: cần
- deserve: đáng -afford: có khả năng -expect: mong đợi -agree:đồng ý -ask: yêu cầu
- begin: bắt đầu -choose: lựa chọn -continue: tiếp tục -decide: quyết đingj -demand: yêu cầu -intend: dự định -menage: điều hành -mean: nghĩa là
- prepare: chuẩn bị -promise: hứa
- propose: đề nghị
- refuse: từ chối
- start: bắt đầu -seem: dờng nh
- threaten: đe dọa -persuade: thuyết phục -advise: khuyên
- permit: cho phép -recommend: giới thiệu
- hope: hi vọng làm cái gì
- allow: cho phép
- - -
-make sb do st: bắt ai làm gì
- let sb do st: bắt ai làm gì -have sb do st: bắt ai làm gì
- had better: nên
-