1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 4 My Friends

18 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 3,64 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Học thuộc từ mới và mẫu câu. 3.[r]

Trang 1

Tr êng tiÓu häc Nga ThiÖn

Trang 3

Unit 4: My Friends

Section A (1,2,3)

1.New words (Tõ míi):

- friend :

- she :

- he :

b¹n

anh Êy, b¹n Êy (nam)

chÞ Êy, b¹n Êy (n÷)

ai ?

Trang 4

he

friend

who

bạn

ai?

chị ấy, bạn ấy(nữ)

anh ấy, bạn ấy(nam)

Trò chơi: Ong tìm chữ

Trang 5

2 Model sentences(mÉu c©u):

C¸ch giíi thiÖu vÒ ng êi kh¸c

She s + tªn

He s + tªn

She’s Yen

Ex:

He’s Trung

She’s my friend He’s my friend (too)

Notes: - She’s = She is

- He’s = He is

Trang 6

3 Practice(Thùc hµnh)

A2 Look and say

Trang 7

3 Practice(Thùc hµnh) A3 Look and say

She’s…….She’s…… He’s…… He’s………

Trang 8

She’s Yen She’s my friend He’s Dat He’s my friend

He’s Binh He’s my friend She’s Hong She’s my friend

Trang 9

3 Practice(Thùc hµnh)

A1 Look, listen and repeat

Trang 10

4 Trß ch¬i: Lucky Number

thanhng721@gmail.com

3

5

Team A Team B

10 10

Trang 11

She’s Hong She’s my friend

Trang 12

He’s Trung He’s my friend

Trang 14

He’s Dat He’s my friend

Trang 16

She’s Mai She’s my friend

Trang 17

1 LuyÖn viÕt tõ míi mçi tõ 3 dßng tiÕng Anh 1

dßng tiÕng ViÖt.

2 Học thuộc từ mới và mẫu câu.

Trang 18

thanhng721@gmail.com

Ngày đăng: 27/04/2021, 18:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w