1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tài liệu tkb T 20,21,22

7 254 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thời Khóa Biểu
Người hướng dẫn Nguyễn Văn Nhung
Trường học Trường THCS Mỹ Châu
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2011
Thành phố Mỹ Châu
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 288,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Lớp Thứ 2 3 4 5 Chào cờ ToánHùg SừTâm Địa Hoàng Sinh Cường AnhThg Chào cờ ĐịaHoàng ToánHùg SửTâm AnhThg SinhCường Chào cờ ToánHp ĐịaHoàng AnhThg SửTâm VănBiểu Chào cờ CNDiện SửTươi Toán

Trang 1

Lớp

Thứ

2

3

4

5

Chào cờ

Toán(Hùg)

Sừ(Tâm)

Địa (Hoàng)

Sinh (Cường)

Anh(Thg)

Chào cờ Địa(Hoàng) Toán(Hùg) Sử(Tâm) Anh(Thg) Sinh(Cường)

Chào cờ Toán(Hp) Địa(Hoàng) Anh(Thg) Sử(Tâm) Văn(Biểu)

Chào cờ CN(Diện) Sử(Tươi) Toán(Hp) Văn(Biểu) Lí(Giàu)

Chào cờ Văn(Hà) Toán(Côg) Lí(Giàu) CN(Diện) Sư(Tươi)

Chào cờ Toán(Côg) Văn(Hà) Sử(Tươi) Lí(Giàu) CN(Diện)

Chào cờ Họa(Sô) Tin(Nam) Toán (Hùg) Sinh(Hùng) Văn(Loan)

Chào cờ Sinh(Thah) Họa(Sô) Văn(Loan) Văn(Loan) Tin(Nam)

Chào cờ Văn(Loan) Toán(Hà) Sinh(Thah) Tin(Nam) Nhạc(Kim)

Chào cờ Toán(Hà) Sinh(Thah) Nhạc(Kim) Văn(Sơn) Văn(Sơn)

//

TD 8A1 TD8A1

TD 8A2 TD8A2 ( Trương)

3

4

5

Toán(Hùg)

Lí(Hảo)

Hoá(Ngh)

Văn(Phg)

Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh)

Lí(Hảo) Sinh(Thah) Toán(Hp) Hoá(Ngh) GD(Định)

Toán(Hp) Hoá(Ngh) Sinh(Thah) GD(Định) Anh ( Oah) Địa(Hòag)

Sinh(Thah) Anh(Oah) Toán(Công) Văn(Hà) Văn(Hà)

Văn(Hà) Văn(Hà) Anh(Oah) Sinh(Thah) Toán(Công)

CN(Huệâ) Anh(Sơn) GD(Nhug) Toán(Hùg)

Anh(Sơn) Toán(Hp) CN(Huệ) GD(Nhug)

GD(Nhug) CN(Huệ) Toán(Hà) Anh(Sơn)

Toán(Hà) GD(Nhug) Anh(Sơn) CN(Huệâ)

TD 7A1 TD7A1

TD 7A2 TD7A2 (Sơnõ)

4

1

2

3

4

5

Anh(Thg)

Văn(Ph)

GD (Địh)

Sinh(Cừg)

Toán(Hùg)

Văn(Ph)

GD (Địh) Anh(Thg) Toán(Hùg) Sinh(Cừg)

Toán(Hp) Anh (Thg) Văn(Biểu) Văn(Biểu) Hóa(Ngh)

Văn(Biểu) Văn(Biểu) Toán(Hp) Hóa(Ngh) Sử(Tươi)

Hóa(Ngh) Văn(Hà) Văn(Hà) Sử(Tươi)

GD (Địh)

GD(Định) Hóa(Ngh) Sử(Tươi) Văn(Hà) Văn(Hà)

CN(Huệâ) Sinh(Hùg) Toán(Hùg) Địa (Vi) Lí(Giàu)

Địa (Vi) Toán(Hp) Sinh(Thah) Lý(Giàu) CN(Huệâ)

Lí (Giàu) Sinh(Thah) Địa(Vi) CN(Huệâ) Toán (Hà)

Sinh(Thah) Lí(Giàu) CN(Huệâ) Toán (Hà) Địa(Vi)

TD 7A3 TD7A3

TD 7A4 TD7A54 (Sơn)õ 5

6

1

2

3

4

5

Văn(Pg)

Văn(Pg)

Lí(Hảo)

Toán(Hùg)

Hoá(Ngh)

Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh) Văn(Pg) Văn(Pg)

Lí(Hảo) Văn(Biểu) Văn(Biểu) Toán(Hp) Sinh(Thah)

Toán(Hp) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Văn(Biểu) Văn(Biểu)

Toán(Côg) Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oah)

Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Toán(Côg)

Văn(Loan) Toán(Hùg) Tin(Nam) Anh(Sơn) Sử(Tâm)

Anh(Sơn) Sử(Tâm) Toán(Hp) Văn(Loan) Văn(Loan)

Toán (Hà) Văn (Loan) Văn (Loan) Sử (Tâm) Anh(Sơn)

Sử(Tâm) Toán(Hà) Anh(Sơn) Tin(Nam) Tin(Nam)

TD 7A5 TD7A5 (S) TD8A3 TD8A3 (Trươg) 7

1

2

3

4

5

BSVăn(Pg)

BsToán(Hùg)

CN(Diện)

Sử(Tâm)

Sinh Hoạt

BsToán(Hùg) BSVăn(Pg) Sử (Tâm) CN(Diện) Sinh Hoạt

CN(Diện) Sử(Tâm) BSVăn(B) BsToán(Hp) Sinh Hoạt

Địa (Hoàg) BSVăn(B)

BsToán(Hp) Lí(Hảo)

Sinh Hoạt

Lí(Hảo)

BS Toá(Côg) Địa(Hoàg)

BS Văn(Hà) Sinh Hoạt

BS Toán(Côg)

Lí ( Hảo)

BS Văn(Hà) Địa(Hoàg) Sinh Hoạt

Văn(Loan) Văn(Loan) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Sinh Hoạt

Toán(Hpø) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Tin(Nam) Sinh Hoạt

Anh(Sơn) Họa (Sô) Tin (Nam) Văn(Loan) Sinh Hoạt

Văn(Sơn) Văn(Sơn) Họa (Sô) Anh(Sơn) Sinh Hoạt

TD 8A4 TD8A4

TD 8A5 TD8A5 (Trương)

Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng

• Thời gian vào lớp : 7giờ

Trang 2

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 20 :ngày 03/1/2011

Lớp

2

1

2

3

4

5

Sử(Định)

Anh(Oanh)

Toán(Hảo)

Tin(Tiền)

Chào cờ

Anh(Oanh) Văn(Hà) Văn(Hà) Toán(Hảo) Chào cờ

Toán(Thàh) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Sử(Định) Chào cờ

Tin(Tiền) Toán(Thàh) Sử(Định) Văn(Tuấn) Chào cờ

Văn(Tuấn) Sử(Định) Tin(Tiền) Toán(Thàh) Chào cờ

Toán(Oanh) Anh (Sơn) Sinh(Cường) Tin(Hà) Chào cờ

Anh(Sơn) Toán(Oanh) Tin(Hà) Sinh(Cường) Chào cờ

Tin(Hà) Sinh(Cường) Toán(Oanh) Văn(Hà) Chào cờ

Văn(Hà) Văn(Hà) Sử (Tươi) Toán (Oanh) Chào cờ

Toán(Thủ) CN(Thủ) Văn(Hà) Sử(Tươi) Chào cờ

//

TD9A4 TD9A4 TD9A2 TD9A2 (TR) 3

1

2

3

4

5

Văn(Biểu)

Văn(Biểu)

CN(Diện)

Sinh(Vân)

Hoá(Ngh)

Tin(Tiền) CN(Diện) Sinh(Vân) Hoá(Ngh) Tin(Tiền)

Sinh(Vân) Văn(Tuấn) Hoá(Cườg) CN(Diên) Toán(Thành)

Hoá(Cườg) Sinh(Vân) Văn(Tuấn Toán(Thàh) CN(Diện)

CN(Diện) Hoá(Cườg) Toán(Thành) Văn(Tuấn) Sinh(Vân)

CN(Vi) Sử(Tươi) Toán(Oanh) Lí(Công)

Toán(Oanh) Lí(Công) Sử(Tươi) CN(Vi)

Sử(Tươi) CN(Vi) GD(Sô) Toán(Oanh)

Sinh(Thành) Toán(Oanh) Tin(Tiền) CN(Sô)

GD(Sô) Sinh(Thàh) Lí(Công) Tin(Tiền)

//

TD6A1 TD6A1 TD6A2 TD6A2(N)

4

1

2

3

4

Họa(Sô)

Toán(Hảo)

GD(Tâm)

Anh(Oanh)

Sinh(Vân)

Toán(Hảo) Sinh(Vân) Họa(Sô) GD(Tâm) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) GD(Tâm)

Sinh(Vân) GD(tâm) Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg)

GD(Tâm) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) Anh(Thắg) Họa(Sô)

Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi) Văn(Phg) Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi)

Toán (Oanh) Địa(Hoàg) Anh(Thăng)

CN (Vi) Lí(Công)

Anh(Thăng}

Sinh(Cường) Toán(Oanh)

Lí (Công) Địa(Hoàg)

Sinh(Vân) Anh(Thắg) Toán(Thủ) Địa(Hoàng) Toán(Thủ}

//

TD6A3 TD6A3.TD9a3

TD6A3 TD9A3

TD6A3 ( Sỹ)

(Sơn)

5

1

2

3

4

Toán(Hảo)

Địa(Vi)

Văn(Biểu)

Văn(Biểu)

Địa (Vi) Toán(Hảo) Văn(Hà) Văn(Hà)

Toán(Thàh) Anh(Thắng) Nhạc(Kim) Địa(Vi)

Anh(Oanh) Toán(Thàh) Địa(Vi) Nhạc(Kim)

Văn(Tuấn) Văn(Tuấn) Toán(Thàh) Anh(Thắng)

Văn(PH) Văn(Phg) Họa(Huệ) Sinh(Cườg)

Sinh( Cường) Họa(Huệ) Văn(PH) Văn(Phg)

Văn (Hà) Sinh(Cườg) Anh(Thăng)) Hoạ(Huệ)

Anh(Thắng) Văn(Hà) Văn(Hà) Địa(Hoàng)

Hoạ(Huệ) Anh(Thắng) Địa(Hoàng) Văn(Hà)

6

1

2

3

4

Lí(Giàu)

Nhạc(Kim)

Anh(Oanh)

Hoá(Ngh)

Nhạc(Kim) Lí(Giàu) Hoá(Ngh) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Địa(Vi) CN(Diện) Lí(Giàu)

CN(Diện) Anh(Oanh) Địa(Vi) Tin(Tiền)

Địa(Vi) CN(Diện) Anh(Thăng) Nhạc(Kim)

Địa (Hoàng) Toán(Oanh) Anh(Sơn) Nhạc(Huệ)

Toán(Oanh) Anh( Sơn ) Nhạc(Huệ) Địa(Hoàng)

Anh(Thắg) Nhạc(Huệ) Địa(Hoàng) Toán(Oanh)

Tin(Tiền) Anh(Thắng) Toán(Oanh) Sử(Tươi)

Nhạc(Huệ) Tin(Tiền) Sử(tươi) Anh(Thắg)

//

TD9A5 TD9A5 TD9A6 TD9A6 (V)

7 1 2 CN(Diện)Địa(Vi) Địa(Vi)CN(Diện) Toán(Thàh)Tin(Tiền) Văn(Tuấn)Văn(Tuấn) Tin(Tiền)Toán(Thàh) GD(Định)Anh( Sơn ) Anh( Sơn )GD(Định) Tin(Hà)Sử(Tươi) GD(Sô)CN(Sô) Văn(Hà)Văn(Hà) //TD9A1

Trang 3

Nguyễn Văn Nhung

Lớp

Thứ

Tiết 9A1 P.1

9A2

P 2

9A3 P.3

9A4 P.4

9A5

P 6

9A6 P.7

6A1

P 9

6A2 P.10

6A3

P 11

6A4

2

3

4

5

Chào cờ

Toán(Hùg)

Sừ(Tâm)

Địa (Hoàng)

Sinh (Cường)

Anh(Thg)

Chào cờ Địa(Hoàng) Toán(Hùg) Sử(Tâm) Anh(Thg) Sinh(Cường)

Chào cờ Toán(Hp) Địa(Hoàng) Anh(Thg) Sử(Tâm) Văn(Hà)

Chào cờ CN(Diện) Sử(Tươi) Toán(Hp) Văn(Hà) Lí(Giàu)

Chào cờ Văn(Hà) Hóa(Nhg) Lí(Giàu) CN(Diện) Sư(Tươi)

Chào cờ Hóa(Ngh) Văn(Hà) Sử(Tươi) Lí(Giàu) CN(Diện)

Chào cờ Họa(Sô) Tin(Nam) Toán (Hùg) Sinh(Hùng) Văn(Loan)

Chào cờ Sinh(Thah) Họa(Sô) Văn(Loan) Văn(Loan) Tin(Nam)

Chào cờ Văn(Loan) Toán(Hà) Sinh(Thah) Tin(Nam) Nhạc(Kim)

Chào cờ Toán(Hà) Sinh(Thah) Nhạc(Kim) Văn(Sơn) Văn(Sơn)

//

TD 8A1 TD8A1

TD 8A2 TD8A2 ( Trương) 3

1

2

3

4

5

Toán(Hùg)

Lí(Hảo)

Hoá(Ngh)

Văn(Phg)

Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh)

Lí(Hảo) Sinh(Thah) Toán(Hp) Hoá(Ngh) GD(Định)

Toán(Hp) Hoá(Ngh) Sinh(Thah) GD(Định) Anh ( Oah) Địa(Hòag)

Sinh(Thah) Anh(Oah) Toán(Công) Văn(Hà) Văn(Hà)

Văn(Hà) Văn(Hà) Anh(Oah) Sinh(Thah) Toán(Công)

CN(Huệâ) Anh(Sơn) GD(Nhug) Toán(Hùg)

Anh(Sơn) Toán(Hp) CN(Huệ) GD(Nhug)

GD(Nhug) CN(Huệ) Toán(Hà) Anh(Sơn)

Toán(Hà) GD(Nhug) Anh(Sơn) CN(Huệâ)

TD 7A1 TD7A1

TD 7A2 TD7A2 (Sơnõ)

4

1

2

3

4

5

Anh(Thg)

Văn(Ph)

GD (Địh)

Sinh(Cừg)

Toán(Hùg)

Văn(Ph)

GD (Địh) Anh(Thg) Toán(Hùg) Sinh(Cừg)

Toán(Hp) Anh (Thg) BSVăn(L) Văn(Hà) Văn(Hà)

Văn(Hà) Văn(Hà) Toán(Hp) BSVăn(L) Sử(Tươi)

Toán(Công) BSVăn(Lø) BSToán(Cg) Sử(Tươi)

GD (Địh)

GD(Định) Toán(Công) Sử(Tươi) BSToán(Cog) BSVăn(L)

CN(Huệâ) Sinh(Hùg) Toán(Hùg) Địa (Vi) Lí(Giàu)

Địa (Vi) Toán(Hp) Sinh(Thah) Lý(Giàu) CN(Huệâ)

Lí (Giàu) Sinh(Thah) Địa(Vi) CN(Huệâ) Toán (Hà)

Sinh(Thah) Lí(Giàu) CN(Huệâ) Toán (Hà) Địa(Vi)

TD 7A3 TD7A3

TD 7A4 TD7A54 (Sơn)õ 5

6

1

2

3

4

5

Văn(Pg)

Văn(Pg)

Lí(Hảo)

Toán(Hùg)

Hoá(Ngh)

Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh) Văn(Pg) Văn(Pg)

Lí(Hảo) Văn(Hà) VănHà) Hp Toán(Hp) Sinh(Thah)

Toán(Hp) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Văn(Hà) Văn(Hà)

Toán(Côg) Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oah)

Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Toán(Côg)

Văn(Loan) Toán(Hùg) Tin(Nam) Anh(Sơn) Sử(Tâm)

Anh(Sơn) Sử(Tâm) Toán(Hp) Văn(Loan) Văn(Loan)

Toán (Hà) Văn (Loan) Văn (Loan) Sử (Tâm) Anh(Sơn)

Sử(Tâm) Toán(Hà) Anh(Sơn) Tin(Nam) Tin(Nam)

TD 7A5 TD7A5 (S) TD8A3 TD8A3 (Trươg) 7

1

2

3

4

5

BSVăn(Pg)

BsToán(Hùg)

CN(Diện)

Sử(Tâm)

Sinh Hoạt

BsToán(Hùg) BSVăn(Pg) Sử (Tâm) CN(Diện) Sinh Hoạt

CN(Diện) Sử(Tâm) Hóa(Ngh) BsToán(Hp) Sinh Hoạt

Địa (Hoàg) Hóa(Ngh)

BsToán(Hp) Lí(Giàu)

Sinh Hoạt

Lí(Giàu) Văn(Hà) Địa(Hoàg) Văn(Hà) Sinh Hoạt

Văn(Hà)

Lí ( Giau) Văn(Hà) Địa(Hoàg) Sinh Hoạt

Văn(Loan) Văn(Loan) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Sinh Hoạt

Toán(Hpø) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Tin(Nam) Sinh Hoạt

Anh(Sơn) Họa (Sô) Tin (Nam) Văn(Loan) Sinh Hoạt

Văn(Sơn) Văn(Sơn) Họa (Sô) Anh(Sơn) Sinh Hoạt

TD 8A4 TD8A4

TD 8A5 TD8A5 (Trương)

Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng

Trang 4

Nguyễn Văn Nhung

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 21 :ngày 10/1/2011

Lớp

2

1

2

3

4

5

Sử(Định)

Anh(Oanh)

Toán(Hảo)

Tin(Tiền)

Chào cờ

Anh(Oanh) Văn(ThHà) Văn(ThHà) Toán(Hảo) Chào cờ

Toán(Thàh) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Sử(Định) Chào cờ

Tin(Tiền) Toán(Thàh) Sử(Định) Văn(Tuấn) Chào cờ

Văn(Tuấn) Sử(Định) Tin(Tiền) Toán(Thàh) Chào cờ

Toán(Oanh) Họa(Huệ) Sinh(Cường) Tin(Hà) Chào cờ

Họa(Huệ) Toán(Oanh) Tin(Hà) Sinh(Cường) Chào cờ

Tin(Hà) Sinh(Cường) Toán(Oanh) Văn(ThHà) Chào cờ

Văn(ThHà) Địa(Hồng) Sử (Tươi) Toán (Oanh) Chào cờ

Toán(Thủ) CN(Thủ) Địa (Hồng) Sử(Tươi) Chào cờ

//

TD9A4 TD9A4 TD9A2 TD9A2 (TR) 3

1

2

3

4

5

Văn(ThHà)

Văn(ThHà)

CN(Diện)

Sinh(Vân)

Hoá(Ngh)

Tin(Tiền) CN(Diện) Sinh(Vân) Hoá(Ngh) Tin(Tiền)

Sinh(Vân) Văn(Tuấn) Hoá(Cườg) CN(Diên) Toán(Thành)

Hoá(Cườg) Sinh(Vân) Văn(Tuấn Toán(Thàh) CN(Diện)

CN(Diện) Hoá(Cườg) Toán(Thành) Văn(Tuấn) Sinh(Vân)

CN(Vi) Sử(Tươi) Toán(Oanh) Lí(Công)

Toán(Oanh) Lí(Công) Sử(Tươi) CN(Vi)

Sử(Tươi) CN(Vi) GD(Sô) Toán(Oanh)

Sinh(Thành) Toán(Oanh) Tin(Tiền) CN(Sô)

GD(Sô) Sinh(Thàh) Lí(Công) Tin(Tiền)

//

TD6A1 TD6A1 TD6A2 TD6A2(N)

4

1

2

3

4

Họa(Sô)

Toán(Hảo)

GD(Tâm)

Anh(Oanh)

Sinh(Vân)

Toán(Hảo) Sinh(Vân) Họa(Sô) GD(Tâm) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) GD(Tâm)

Sinh(Vân) GD(tâm) Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg)

GD(Tâm) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) Anh(Thắg) Họa(Sô)

Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi) Văn(Phg) Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi)

Toán (Oanh) Địa(Hoàg) Anh(Thăng)

CN (Vi) Lí(Công)

Anh(Thăng}

Sinh(Thành) Toán(Oanh)

Lí (Công) Văn(ThHà)

Sinh(Thành) Anh(Thắg) Toán(Thủ) Văn(ThHà) Toán(Thủ)

//

TD6A3 TD6A3.TD9a3

TD6A4 TD9A3

TD6A4 ( Sỹ)

(Sơn)

5

1

2

3

4

Lí(Giàu)

Nhạc(Kim)

Anh(Oanh)

Hoá(Ngh)

Nhạc(Kim) Lí(Giàu) Hoá(Ngh) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Địa(Vi) CN(Diện) Lí(Giàu)

CN(Diện) Anh(Oanh) Địa(Vi) Tin(Tiền)

Địa(Vi) CN(Diện) Anh(Thăng) Nhạc(Kim)

Văn(PH) Văn(Phg) Sinh(Cườg) Anh(Sơn)

Sinh( Cường) Anh(Sơn) Văn(PH) Văn(Phg)

Văn (ThHà) Hoạ(Huệ) Anh(Thăng) Sinh(Cườg)

Anh(Thắng) Văn(ThHà) Văn(ThHà) Địa(Hoàng)

Hoạ(Huệ) Anh(Thắng) Địa(Hoag) Văn(ThHà)

6

1

2

3

4

Văn(ThHà)

Văn(ThHà)

Địa(Vi)

Toán(Hảo)

Địa (Vi) Toán(Hảo) Văn(ThHà) Văn(ThHà)

Toán(Thàh) Địa(Vi) Nhạc(Kim) Anh(Oanh)

Nhạc(Kim) Toán(Thàh) Anh(Oanh) Địa(Vi)

Văn(Tuấn) Văn(Tuấn) Anh(Thắng) Toán(Thàh)

Địa (Hoàng) Toán(Oanh) Anh(Sơn) Nhạc(Huệ)

Toán(Oanh) Anh( Sơn ) Nhạc(Huệ) Địa(Hoàng)

Anh(Thắg) Nhạc(Huệ) Địa(Hoàng) Toán(Oanh)

Tin(Tiền) Anh(Thắng) Toán(Oanh) Sử(Tươi)

Nhạc(Huệ) Tin(Tiền) Sử(tươi) Anh(Thắg)

//

TD9A5 TD9A5 TD9A6 TD9A6 (V)

Trang 5

Nguyễn Văn Nhung

Lớp

Thứ

Tiết 9A1 P.1

9A2

P 2

9A3 P.3

9A4 P.4

9A5

P 6

9A6 P.7

6A1

P 9

6A2 P.10

6A3

P 11

6A4

2

3

4

5

Chào cờ

Toán(Hùg)

Sừ(Tâm)

Địa (Hoàng)

Sinh (Cường)

Hoá (Ngh)

Chào cờ Địa(Hoàng) Toán(Hùg) Sử(Tâm) Hóa(Ngh) Sinh(Cường)

Chào cờ Toán(Hp) Địa(Hoàng) Văn(Hà) Sử(Tâm) Văn(Hà)

Chào cờ CN(Diện) Sử(Tươi) Toán(Hp) Văn(Hà) Lí(Giàu)

Chào cờ Văn(Hà) Hóa(Ngh) Lí(Giàu) CN(Diện) Sư(Tươi)

Chào cờ Hóa(Ngh) Văn(Hà) Sử(Tươi) Lí(Giàu) CN(Diện)

Chào cờ Họa(Sô) Tin(Nam) Toán (Hùg) Sinh(Hùng) Văn(Loan)

Chào cờ Sinh(Thah) Họa(Sô) Văn(Loan) Văn(Loan) Tin(Nam)

Chào cờ Văn(Loan) Toán(Hà) Sinh(Thah) Tin(Nam) Nhạc(Kim)

Chào cờ Toán(Hà) Sinh(Thah) Nhạc(Kim) Văn(Sơn) Văn(Sơn)

//

TD 8A1 TD8A1

TD 8A2 TD8A2 ( Trương) 3

1

2

3

4

5

Toán(Hùg)

Lí(Hảo)

Hoá(Ngh)

Văn(Phg)

Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh)

Lí(Hảo) Sinh(Thah) Văn(Hà) Hoá(Ngh) GD(Định)

Toán(Hp) Hoá(Ngh) Sinh(Thah) GD(Định) Anh ( Oah) Địa(Hòag)

Sinh(Thah) Anh(Oah) Toán(Công) Văn(Hà) Văn(Hà)

Văn(Hà) Văn(Hà) Anh(Oah) Sinh(Thah) Toán(Công)

CN(Huệâ) Anh(Sơn) GD(Nhug) Toán(Hùg)

Anh(Sơn) Toán(Hp) CN(Huệ) GD(Nhug)

GD(Nhug) CN(Huệ) Toán(Hà) Anh(Sơn)

Toán(Hà) GD(Nhug) Anh(Sơn) CN(Huệâ)

TD 7A1 TD7A1

TD 7A2 TD7A2 (Sơnõ)

4

1

2

3

4

5

Anh(Thg)

Văn(Ph)

GD (Địh)

Sinh(Cừg)

Toán(Hùg)

Văn(Ph)

GD (Địh) Anh(Thg) Toán(Hùg) Sinh(Cừg)

Toán(Hp) Anh (Thg) BSVăn(L) Văn(Hà) Văn(Hà)

Văn(Hà) Văn(Hà) Toán(Hp) BSVăn(L) Sử(Tươi)

Toán(Công) BSVăn(Lø) BSToán(Cg) Sử(Tươi)

GD (Địh)

GD(Định) Toán(Công) Sử(Tươi) BSToán(Cog) BSVăn(L)

CN(Huệâ) Sinh(Hùg) Toán(Hùg) Địa (Vi) Lí(Giàu)

Địa (Vi) Toán(Hp) Sinh(Thah) Lý(Giàu) CN(Huệâ)

Lí (Giàu) Sinh(Thah) Địa(Vi) CN(Huệâ) Toán (Hà)

Sinh(Thah) Lí(Giàu) CN(Huệâ) Toán (Hà) Địa(Vi)

TD 7A3 TD7A3

TD 7A4 TD7A54 (Sơn)õ 5

6

1

2

3

4

5

Văn(Pg)

Văn(Pg)

Toán(Hùg)

Lí(Hảo)

Anh(Thắng)

Toán(Hùg) Anh(Thắng) Lí(Hảo) Văn(Pg) Văn(Pg)

Lí(Hảo) Toán(Hp) Anh(Thắng) Toán(Hp) Sinh(Thah)

Toán(Hp) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Văn(Hà) Văn(Hà)

Toán(Côg) Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oah)

Hoá(Ngh) Toán(Côg) Sinh(Thah) Anh(Oanh) Toán(Côg)

Văn(Loan) Toán(Hùg) Tin(Nam) Anh(Sơn) Sử(Tâm)

Anh(Sơn) Sử(Tâm) Toán(Hp) Văn(Loan) Văn(Loan)

Toán (Hà) Văn (Loan) Văn (Loan) Sử (Tâm) Anh(Sơn)

Sử(Tâm) Toán(Hà) Anh(Sơn) Tin(Nam) Tin(Nam)

TD 7A5 TD7A5 (S) TD8A3 TD8A3 (Trươg)

3

4

5

BSVăn(Pg)

BsToán(Hùg)

CN(Diện)

Sử(Tâm)

Sinh Hoạt

BsToán(Hùg) BSVăn(Pg) Sử (Tâm) CN(Diện) Sinh Hoạt

CN(Diện) Sử(Tâm) Hóa(Ngh) BsToán(Hp) Sinh Hoạt

Địa (Hoàg) Hóa(Ngh)

BsToán(Hp) Lí(Giàu)

Sinh Hoạt

Lí(Giàu) Văn(Hà) Địa(Hoàg) Văn(Hà) Sinh Hoạt

Văn(Hà)

Lí ( Giau) Văn(Hà) Địa(Hoàg) Sinh Hoạt

Văn(Loan) Văn(Loan) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Sinh Hoạt

Toán(Hpø) Anh(Sơn) Nhạc(Kim) Tin(Nam) Sinh Hoạt

Anh(Sơn) Họa (Sô) Tin (Nam) Văn(Loan) Sinh Hoạt

Văn(Sơn) Văn(Sơn) Họa (Sô) Anh(Sơn) Sinh Hoạt

TD 8A4 TD8A4

TD 8A5 TD8A5 (Trương)

Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng

Trang 6

Nguyễn Văn Nhung

TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 22 :ngày 17/1/2011

Lớp

2

1

2

3

4

5

Sử(Định)

Anh(Oanh)

Toán(Hảo)

Tin(Tiền)

Chào cờ

Anh(Oanh) Văn(ThHà) Văn(ThHà) Toán(Hảo) Chào cờ

Toán(Thàh) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Sử(Định) Chào cờ

Tin(Tiền) Toán(Thàh) Sử(Định) Văn(Tuấn) Chào cờ

Văn(Tuấn) Sử(Định) Tin(Tiền) Toán(Thàh) Chào cờ

Toán(Oanh) Họa(Huệ) Sinh(Cường) Tin(Hà) Chào cờ

Họa(Huệ) Toán(Oanh) Tin(Hà) Sinh(Cường) Chào cờ

Tin(Hà) Sinh(Cường) Toán(Oanh) Văn(ThHà) Chào cờ

Văn(ThHà) Địa(Hồng) Sử (Tươi) Toán (Oanh) Chào cờ

Toán(Thủ) CN(Thủ) Địa (Hồng) Sử(Tươi) Chào cờ

//

TD9A4 TD9A4 TD9A2 TD9A2 (TR) 3

1

2

3

4

5

Văn(ThHà) t

Văn(ThHà)

CN(Diện)

Sinh(Vân)

Hoá(Ngh)

Tin(Tiền)v CN(Diện) Sinh(Vân) Hoá(Ngh) Tin(Tiền)

Sinh(Vân) Văn(Tuấn) Hoá(Cườg) CN(Diên) Toán(Thành)

Hoá(Cườg) Sinh(Vân) Văn(Tuấn Toán(Thàh) CN(Diện)

CN(Diện) Hoá(Cườg) Toán(Thành) Văn(Tuấn) Sinh(Vân)

CN(Vi) Sử(Tươi) Toán(Oanh) Lí(Công)

Toán(Oanh) Lí(Công) Sử(Tươi) CN(Vi)

Sử(Tươi) CN(Vi) GD(Sô) Toán(Oanh)

Sinh(Thành) Toán(Oanh) Tin(Tiền) CN(Sô)

GD(Sô) Sinh(Thàh) Lí(Công) Tin(Tiền)

//

TD6A1 TD6A1 TD6A2 TD6A2(N)

4

1

2

3

4

Họa(Sô)

Toán(Hảo)

GD(Tâm)

Anh(Oanh)

Sinh(Vân)

Toán(Hảo) Sinh(Vân) Họa(Sô) GD(Tâm) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) GD(Tâm)

Sinh(Vân) GD(tâm) Anh(Oanh) Họa(Sô) Hóa(Cườg)

GD(Tâm) Hóa(Cườg) Sinh(Vân) Anh(Thắg) Họa(Sô)

Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi) Văn(Phg) Văn(Phg)

Văn(Phg) Văn(Phg) Địa(Hoàg) Toán(Oanh) CN(Vi)

Toán (Oanh) Địa(Hoàg) Anh(Thăng)

CN (Vi) Lí(Công)

Anh(Thăng}

Sinh(Thành) Toán(Oanh)

Lí (Công) Văn(ThHà)

Sinh(Thành) Anh(Thắg) Toán(Thủ) Văn(ThHà) Toán(Thủ)

//

TD6A3 TD6A3.TD9a3

TD6A4 TD9A3

TD6A4 ( Sỹ)

(Sơn)

5

1

2

3

4

Lí(Giàu)

Nhạc(Kim)

Anh(Oanh)

Hoá(Ngh)

Nhạc(Kim) Lí(Giàu) Hoá(Ngh) Anh(Oanh)

Anh(Oanh) Địa(Vi) CN(Diện) Lí(Giàu)

CN(Diện) Anh(Oanh) Địa(Vi) Tin(Tiền)

Anh(Thăng) CN(Diện) Nhạc(Kim) Địa(Vi)

Văn(PH) Văn(Phg) Địa(Hoàng) Anh(Sơn)

Địa(Hoàng) Anh(Sơn) Văn(PH) Văn(Phg)

Văn (ThHà) Hoạ(Huệ) Anh(Thăng) Địa(Hoàng)

Tin(Tiền) Văn(ThHà) Văn(ThHà) Anh(Thăng)

Hoạ(Huệ) Anh(Thắng) Tin(Tiền) Văn(ThHà)

6

1

2

3

4

Văn(ThHà)

Văn(ThHà)

Địa(Vi)

Toán(Hảo)

Địa (Vi) Toán(Hảo) Văn(ThHà) Văn(ThHà)

Toán(Thàh) Địa(Vi) Nhạc(Kim) Anh(Oanh)

Nhạc(Kim) Toán(Thàh) Anh(Oanh) Địa(Vi)

Văn(Tuấn) Văn(Tuấn) Anh(Thắng) Toán(Thàh)

Sinh(Cường) Toán(Oanh) Anh(Sơn) Nhạc(Huệ)

Toán(Oanh) Anh( Sơn ) Nhạc(Huệ) Sinh(Cường)

Anh(Thắg) Nhạc(Huệ) Sinh(Cường) Toán(Oanh)

Địa(Hoàng) Anh(Thắng) Toán(Oanh) Sử(Tươi)

Nhạc(Huệ) Địa(Hoàng) Sử(tươi) Anh(Thắg)

//

TD9A5 TD9A5 TD9A6

Trang 7

P.Hiệu Trưởng

Nguyễn Văn Nhung

Ngày đăng: 29/11/2013, 03:12

w