English Picture Dictionary – Animalbird cat mèo insect côn trùng fly ruồi bee ong ant kiến horse ngựa GIAOANDETHITIENGANH.BLOGSPOT.COM Link Nhóm Facebook: Giáo án đề thi tài liệu t
Trang 1English Picture Dictionary – Animal
bird
cat
(mèo)
insect
(côn trùng)
fly
(ruồi)
bee
(ong)
ant
(kiến)
horse
(ngựa)
GIAOANDETHITIENGANH.BLOGSPOT.COM
Link Nhóm Facebook: Giáo án đề thi tài liệu tiếng anh: https://www.facebook.com/groups/950035448489218/
Hãy vào nhóm để cập nhật và nhận nhiều tài liệu giá trị khác
Trang 2goat
(dê)
monkey
lion
(sư tử)
elephant
(voi)
bear
(gấu)
domestic fowl
camel
(lạc đà)
butterfly
(con bướm)
eagle
(đại bàng)
mouse
(chuột)
rabbit
(thỏ)
wolf
(sói)
Trang 3zebra
(ngựa vằn) (hươu cao cổ)giraffe (ếch) frog
crocodile
(cá sấu)
deer
(con nai)
spider
(con nhện)
flea
rodent
(động vật gặm nhấm)
dinosaur
(khủng long)
swan
(chim thiên nga)
chicken
(gà)
tortoise
(con rùa)
whale
(cá voi)
Trang 4parrot
turkey
(gà tây)
owl
(cú mèo)
cattle
(gia súc)
nightingale
chim họa mi
kangaroo hailstone
cục mưa đá
Trang 5English Picture Dictionary – Weather
cloud
mây
rain
mưa
wind
gió
snow
fog
sương mù
barometer
Đồng hồ đo khí áp
cloudy
nhiều mây
cumulus
mây tích
dust storm
bão cát
cirrus
mây ti
Trang 6English Picture Dictionary – Astronomy
astronomy
(thiên văn học)
comet (sao chổi)
Mars
(sao Hỏa)
Jupiter
(sao Mộc)
universe
(vũ trụ)
Saturn
(sao Thổ)
equator (đường xích đạo) constellation (chòm sao) (che khuất) eclipse
satellite
(vệ tinh)
pulsar
(pun-xa)
rocket
(tên lửa)
astrolabe
(kính trắc tinh)
explosion
(nổ)
sextant (kính lục phân)
Trang 7planetarium
(trạm thiên văn)
Venus
(sao Kim)
Nebula
(tinh vân)
space shuttle
(tàu không gian)