1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng some any no

8 561 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài giảng some any no
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 80,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

"Có ai nhìn thấy cái túi của tôi không?" "Có, nó ở dưới bàn." Nhưng chúng ta dùng some trong các câu hỏi khi chúng ta mong đợi câu trả lời –yes-: - What's wrong?. Có vẻ như có cái gì đó

Trang 1

A Một cách tổng quát, chúng ta dùng some (cũng như

somebody/someone/something) trong các câu khẳng

định và any (cũng như anybody v.v ) trong các câu

phủ định (xem thêm mục C và D)

some

- We bought some flower

Chúng tôi đã mua ít hoa

- He's busy He's got some work to do

Anh ấy bận Anh ấy có một số việc phải làm

- There's somebody at the door

Có ai đó ở ngoài cửa

- I'm hungry I want something to eat

Tôi đói Tôi muốn ăn cái gì đó

any

- We didn't buy any flowers

Chúng tôi đã không mua một bông hoa nào

- He's lazy He never does any work

Cậu ta lười lắm.hắn chẳng bao giờ làm việc gì cả

- There isn't anybody at the door

Không có ai ngoài cửa

- I'm not hungry I don't want anything to eat

Tôi không đói Tôi không muốn ăn gì cả

Ta dùng any trong các câu dưới đây vì chúng

mang nghĩa phủ định:

- She went out without any money (She didn't take

any money with her)

Cô ấy đi chơi mà không có đồng nào cả

- He refused to eat anything (He didn't eat anything)

Anh ta từ chối ăn bất cứ thứ gì

- Hardly anybody passed the examination (=almost

nobody passed)

Ít có ai vượt qua được kỳ thi

B Trong đa số các câu hỏi chúng ta dùng any:

- Have you got any luggage?-No, I haven't

"Anh có hành lý gì không?" "Không, tôi không có."

- Has anybody seen my bag?-Yes, it's under the table

"Có ai nhìn thấy cái túi của tôi không?" "Có, nó ở

dưới bàn."

Nhưng chúng ta dùng some trong các câu hỏi khi

chúng ta mong đợi câu trả lời –yes-:

- What's wrong? Have you got something in your

eyes?

Sao vậy? Có cái gì đó trong mắt anh phải không? (Có

vẻ như có cái gì đó trong mắt anh và tôi chờ câu trả

lời khẳng định)

some cũng dùng trong các câu hỏi khi chúng ta đề

nghị hay yêu cầu gì đó:

Would you like something to eat?

Anh muốn ăn cái gì đó không?

Can I have some sugar, please?

Làm ơn cho tôi chút đường

C Ta thường dùng any sau if:

- If there are any letters for me, can you send them on

to this address?

Nếu có thư của tôi, bạn có thể gửi chúng đến địa chỉ này được không?

- If anyone has any questions, I'll be pleased to answer them

Nếu ai đó có thắc mắc, tôi xin sẵn lòng giải đáp

- Let me know if you need anything

Hãy cho tôi biết nếu như anh cần gì đó

Những câu sau đây mang nét nghĩa như if:

- I'm sorry for any trouble I've caused (= if I have caused any trouble)

Tôi xin lỗi về những điều khó chịu nào đó nếu tôi đã gây nên

- Anyone who wants to do the exam must give me their names today (= if there is anyone)

Bất cứ ai nếu muốn dự kỳ thi phải đăng ký tên với tôi trong ngày hôm nay

Chúng ta cũng dùng nghĩa any với nghĩa - it

doesn't matter which:

- You can catch any bus They all go to the centre (=

it doesn't matter which bus you catch) Anh có thể đón bất kỳ chiếc xe buýt nào Tất cả chúng đều chạy vào trung tâm thành phố

- Sing a song - Which song shall I sing? - Any song I don't mind (= it doesn't matter which song)

"Hãy hát một bài đi." "Tôi sẽ hát bài nào đây?" "Bất

kỳ bài nào Tôi không kén đâu."

Come and see me any time you want

Hãy đến gặp tôi bất cứ khi nào anh muốn

Hãy so sánh something và anything:

A: I'm hungry I want something to eat

Tôi đói Tôi muốn ăn gì đó

B: What would you like?

Anh muốn ăn gì?

A: I don't mind Anything

Tôi không bận tâm Thứ gì cũng được

D Somebody/someone/anybody/anyone là những

từ số ít:

- Someone is here to see you.

Có người đang đợi gặp anh đấy

Nhưng ta lại thường dùng they/them/their sau các từ này:

- Someone has forgotten their umbrella (= his or her

umbrella)

Có người nào đó đã bỏ quên dù (của người đó)

- If anybody wants to leave early, they can (= he or she can)

Nếu có ai đó muốn đi sớm, người đó có thể đi

Trang 2

A No, none, nothing, nobody/noone, nowhere

Bạn có thể dùng các từ phủ định này ở đầu câu hoặc

một mình:

- No cars are allowed in the city centre

Không chiếc xe hơi nào được phép vào trung tâm

thành phố

- None of this money is mine

Không có đồng nào trong chỗ tiền này là của tôi

- What did you say? - Nothing

"Bạn đã nói gì vậy?" "Đâu có nói gì."

- Nobody (hay no one) came to visit me while I was

in hospital

Không có ai đến thăm tôi khi tôi nằm viện

- Where are you going? - Nowhere I'm staying here

"Bạn sẽ đi đâu?" "Không đi đâu cả, tôi sẽ ở lại đây."

Bạn cũng có thể dùng các từ này sau động từ, đặc

biệt sau be và have:

- The house is empty There's nobody living there.

Ngôi nhà này bỏ trống Không có ai sống ở đây cả

- She had no difficulty finding a job

Cô ấy đã tìm được việc làm không mấy khó khăn

No/Nothing/Nobody v.v =

not + any/anything/anybody v.v

- We haven't got any money (=We've got no money)

Chúng tôi không có đồng nào cả

I didn't say anything (=I say nothing)

Tôi đã không nói gì cả

The station isn't anywhere near here (is nowhere near

here)

Quanh đây không có nhà ga nào cả

Khi dùng no/nothing/nobody v.v ta không sử dụng

động từ ở dạng phủ định (isn't, didn't, can't v.v ):

- I said nothing (không nói 'I didn't say nothing')

Tôi đã không nói gì cả

- Nobody tells me anything (không nói 'Nobody

doesn't tell ')

Không có ai nói với tôi điều gì cả

B Chúng ta cũng dùng any/anything/anybody

v.v (không dùng not) với nghĩa - It doesn't

matter which/what/who Hãy so sánh no- và any-:

- What do you want to eat? - Nothing I'm not hungry

"Bạn muốn ăn gì nào?" "Không muốn gì cả Tôi

không đói."

- I'm so hungry I could eat anything

Tôi đói quá Tôi có thể ăn bất cứ thứ gì (=thứ gì cũng

được)

- The exam was extremely difficult Nobody passed

(=mọi người đều trượt)

Kỳ thi thực khó quá Không có ai vượt qua được

- The exam was very easy Anybody could have

passed

Kỳ thi rất dễ Bất cứ ai cũng có thể thi đậu (=bất kể

là ai)

C No và none

Ta dùng no+danh từ No=not a hay not any

- We had to walk home because there was no bus (=

there wasn't a bus) Chúng tôi đã phải đi bộ về nhà vì không có xe buýt

- I can't talk to you now I've got no time (= I haven't got any time)

Tôi không thể nói chuyện với bạn bây giờ được Tôi không có thời gian

- There was no shops open (= there weren't any shops open)

Không cửa hàng nào còn mở cửa

Ta dùng none một mình không có danh từ đi theo:

- How much money have you got? - None (=no money)

"Bạn có bao nhiêu tiền?" "Không có đồng nào."

- All the tickets have been sold There are none left (= no tickets left)

Tất cả vé đã được bán hết Không còn lại cái nào

Hoặc dùng none of

- none of these shops

- none of my money

- none of it/them/us/you Sau none of+một danh từ số nhiều ('none of the

shops', 'none of them' v.v ) bạn có thể dùng động từ chia ở số ít hoặc số nhiều Động từ chia ở số nhiều

thường được dùng hơn:

- None of the shops were (hoặc was) open

Không cửa hàng nào còn mở cửa

D Sau nobody/no one bạn có thể dùng they/them/their.

- Nobody phoned, did they? (=did he or she) Không có ai gọi điện thoại đến phải không?

- The party was disaster Nobody enjoyed themselves (= himself or herself)

Bữa tiệc thật thảm hại Không ai thích thú cả

- No one in the class did their homework (= his or her homework)

Không một ai trong lớp làm bài tập cả

A Ta dùng much và little với các danh từ không đếm

được:

- much time much luck

- little energy little money many

và few được dùng với các danh từ số nhiều:

- many friends many people

- few cars few countries

Trang 3

B Ta dùng a lot of/lots of/plenty of với các danh từ

không đếm được và các danh từ số nhiều

(uncountable and plural nouns)

a lot of luck lots of time

plenty of money a lot of friends

lots of people plenty of ideas

Plenty = nhiều hơn cần thiết:

There's no need to hurry We're got plenty of time

Không cần phải vội, chúng ta có dư thời gian

I've had plenty to eat I don't want any more

Tôi đã ăn quá nhiều rồi Tôi không muốn ăn thêm

nữa

C Ta dùng much/many đặc biệt trong các câu phủ

định và câu hỏi A lot (of) cũng có thể dùng như vậy:

- We didn't spend much money (hay We didn't spend

a lot of money.)

Chúng ta đã không tiêu hết nhiều tiền

- Do you know many people? (hay Do you know a lot

of people?)

Bạn có quen biết nhiều người lắm không?

- I don't go out much (hay I don't go out a lot.)

Tôi không hay đi chơi

Trong các câu khẳng định, a lot (of) thường được

dùng hơn Trong tiếng Anh đàm thoại, much ít được

dùng trong các câu khẳng định:

- We spent a lot of money (không dùng 'We spent

much money')

Chúng tôi đã tiêu xài khá nhiều tiền

- He goes out a lot (không dùng 'He goes out much')

Anh ấy hay đi chơi lắm

Bạn có thể dùng many trong các câu khẳng định,

nhưng a lot (of) thường được dùng hơn trong đàm

thoại:

- A lot of people (hay many people) drive too fast.

Có nhiều người lái xe rất nhanh

Nhưng bạn hãy lưu ý rằng chúng ta dùng too much

và too many trong các câu khẳng định:

- We spent too much money.

Chúng ta đã tiêu xài khá nhiều tiền

D Little và few (không có a) có nghĩa phủ định

(=not much/ not many):

- We must be quick There is little time (= not much,

not enough time)

Chúng ta phải nhanh lên, còn ít thời gian lắm

- He isn't popular He has few friends (=not many,

not enough friends)

Anh ấy không được ưa thích lắm Anh ấy có ít bạn

Bạn có thể nói very little và very few:

- There is very little time

Còn rất ít thời gian

- He has very few friends

Anh ấy có rất ít bạn bè

a little và a few có nghĩa khẳng định hơn A little = một vài, một số lượng ít:

- Let's go and have a drink We're got a little time before the train leaves

Chúng ta đi uống gì đi Chúng ta còn chút thời gian trước khi tàu chạy

(a little time = chút thời gian, đủ để uống thứ gì đó)

- Do you speak English?-A little.(so we can talk a bit)

"Bạn nói được tiếng Anh không?" "Một chút ít thôi"

A few = một ít, một số nhỏ:

- I enjoy my life here I have a few friends and we meet quite often

Tôi hài lòng với cuộc sống của tôi nơi đây Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên (a few friends = không nhiều, nhưng đủ để giao lưu, vui chơi)

- When did you last see Clare?- A few days ago (=some days ago)

"Anh gặp Clare lần cuối khi nào?" "Mấy hôm trước."

Hãy so sánh:

- He spoke little English, so it was difficult to communicate with him

Anh ta nói tiếng Anh được ít, cho nên nói chuyện với anh ta rất khó khăn

- He spoke a little English, so we were able to communicate with him

Anh ấy nói được chút ít tiếng Anh, cho nên chúng tôi

đã có thể nói chuyện với anh ấy

- She's lucky She has few problems (=not many problems)

Cô ấy thật may mắn Có ấy ít gặp chuyện phiền phức

- Things are not going so well for her She has a few problems (= some problems)

Mọi việc không suôn sẻ với cô ấy Cô ấy gặp một ít chuyện phiền phức

Lưu ý rằng only a little và only a few có nghĩa phủ định:

- We must be quick We've only got a little time.

Chúng ta cần phải khẩn trương Chúng ta chỉ có ít thời gian

- The village was very small There were only a few houses

Ngôi làng rất nhỏ Nơi đó chỉ có vài ngôi nhà

all / some / any / most much / many / little / few

A Bạn có thể dùng những từ trong khung trên (cũng như no) với một danh từ (some foot/few book.v.v.) :

- All cars have wheels

Tất cả xe hơi đều có bánh

Trang 4

- Some cars can go faster than others.

Một vài chiếc xe có thể chạy nhanh hơn những chiếc

khác

(on a notice) No cars (=no cars allowed)

(trên biển báo) Cấm ô tô (= ô tô không được phép)

-Many people drive too fast

Nhiều người lái xe quá nhanh

- I do not go out very often I am at home most days

Tôi thường ít đi chơi Tôi ở nhà hầu như mọi ngày

Bạn không thể nói 'all of car', 'most of people' v.v

(xem thêm mục B) :

- Some people are very unfriendly (không nói 'some

of people')

Một vài người tỏ ra rất lạnh nhạt

Lưu ý rằng chúng ta nói most (không nói 'the

most') :

- Most tourists do not visit this part of the town

(khônng nói 'the most tourists')

Đa số các khách du lịch không đến thăm phần này

của thị trấn

B Some of /most of /none of v.v

Bạn có thể dùng các từ trong khung trên (cũng như

none và half) với of Có thể nói some of (the people) ,

most of (my friends), none of (this money) v.v

Ta dùng some of, most of (v.v.) + the /this /that

/these /those /my /his /Ann's v.v Vì thế ta nói:

- some of the people, some of those people

(nhưng không nói 'some of people')

- most of my friends, most of Ann’s friends

(nhưng không nói 'most of friends')

- none of this money, none of their money

(nhưng không nói 'none of money')

Vài ví dụ:

-Some of the people I work with are very friendly

Một vài trong số những người cùng làm việc với tôi

rất thân thiện

-None of this money is mine

Không có đồng nào trong số tiền này là của tôi

-Have you read any of these books ?

Anh đã đọc quyển nào trong số những quyển sách

này chưa?

- I was not well yesterday I spent most of the day in

bed

Hôm qua tôi không được khỏe Tôi nằm trên giường

hầu như cả ngày

Không nhất thiết có of sau all hay half Vì vậy bạn

có thể nói:

- All my friends live in London hay All of my

friends

Tất cả bạn bè của tôi sống ở Luân đôn

- Half this money is mine hay Half of this money

Phân nửa số tiền này là của tôi

Xem thêm mục C

Hãy so sánh all và all (of) the

-All flowers are beautiful

Tất cả các loài hoa đều đẹp (=hoa nói chung) -All (of) the flowers in this garden are beautiful Tất cả hoa trong mảnh vườn này đều đẹp (Một nhóm

cụ thể các loài hoa)

C Bạn có thể dùng all of /some of /none of v.v + it/ us/ you/ them:

-How many of these people do you know?-None of them.- A few of them

"Anh quen bao nhiêu người trong số những người này?" "Không ai cả." / "Một vài trong số họ."

-Do any of you want to come to party tonight?

Có ai trong số các bạn muốn tới bữa tiệc tối nay không?

-Do you like the music?-Some of it No all of it

"Anh thích nhạc này không?" "Vài bản trong số đó Không phải tất cả chúng."

Trước it /us /you /them bạn cần thêm of sau all và half (all of, half of):

- all of us (không nói 'all us') tất cả chúng tôi

- half of them (không nói 'half them') một nửa trong số họ

D Bạn có thể dùng các từ trong khung (cũng như none) đứng một mình, không có danh từ đi kèm: -Some cars have four doors and some have two Một số xe hơi có bốn cửa và một số có hai cửa -A few of the shops were open but most (of them) were closed

Một vài cửa hàng còn mở cửa nhưng đa số thì đã đóng cửa

-Half (of) this money is mine, and half (of it) is yours (không nói 'the half ')

Một nửa số tiền này là của tôi, và một nửa là của a37

Trang 5

A Ta dùng both /neither /either với hai vật, sự

việc.v.v Bạn có thể dùng các từ này cùng với danh từ

(both books, neither books )

Ví dụ, bạn đang nói về việc đi ăn tiệm chiều nay Có

hai nhà hàng mà bạn có thể tới, bạn nói:

Both restaurants are very good (không nói "the both

restaurants")

Cả hai nhà hàng đều rất ngon

Neither restauranrs is expensive

Không nhà hàng nào đắt cả

We can go to either restaurant I don't mind

Chúng ta có thể tới nhà hàng nào cũng được Tôi

không có ý kiến gì

(either = một trong hai, cái nào cũng được)

B Both of /neither of /either of

Khi bạn dùng both/neither/either + of, bạn luôn luôn

cần thêm the /these/those /my/your/his/Tom's

(.v.v.) Bạn không thể nói "both of restaurant" Bạn

phải nói Ọboth of the restaurantsÚ, Ọboth of those

restaurantÚ v.v :

Both of these restaurants are very good

Cả hai nhà hàng này đều rất ngon

Neither of the restaurants we went to was (or were)

expensive

Không có cái nào trong số hai nhà hàng mà chúng ta

đã tới là đắt cả

I haven't been to either of those restaurants (= I

haven't been to one or the other)

Tôi chưa tới nơi nào trong số hai nhà hàng đó

Bạn không cần thêm of sau both Vì thế bạn có thể

nói:

Both my parents are from London hay Both of my

parents

Hai bố mẹ tôi đều là người Luân đôn

Bạn có thể dùng both of /neither of /either of + us

/you /them:

(talking to two people) Can either of you speak

Spanish ?

(nói với hai người) Một trong hai bạn nói được tiếng

Tây Ban Nha chứ ?

I asked two people the way to the station but either of

them knew

Tôi hỏi hai người đường đến sân vận động nhưng cả

hai đều không biết

Bạn phải nói both of trước us/you/them (of là cần

phải có) :

Both of us were very tired (không nói 'Both us

were ')

Cả hai chúng tôi đều rất mệt

Sau neither of động từ có thể chia ở số ít hay số nhiều đều được;

Neither of the children wants (hay want) to go to bed Không đứa nào trong bọn trẻ muốn đi ngủ cả

C Bạn cũng có thể dùng both/neither/either đứng một mình:

I couldn't decide which of the two shirts to buy I like both (hay I like both of them)

Tôi đã không thể quyết định mua cái nào trong hai cái

áo đó Tôi thích cả hai

ỌIs your friend British or American?Ú ỌNeither She's AutralianÚ

'Bạn của anh là người Anh hay Mỹ ?' 'Đều không phải, Cô ấy là người úc ỌDo you want tea or coffee?Ú ỌEither I don't mind.Ú 'Anh muốn trà hay cà phê?' 'Thứ nào cũng được Tôi không bận tâm'

D Bạn có thể nói:

both and : Ư Both Ann and Tom were late

Cả Ann và Tom đều đến muộn

neither nor : Ư Neither Liz nor Robin came to the party

Cả Liz và Robin đều không đến dự tiệc

Ư She said she would contact me but she neither wrote nor phoned

Cô ấy nói sẽ liên hệ với tôi nhưng cô ấy đã không viết thư cũng chẳng gọi điện thoại

either or : Ư I'm not sure where he's from He's either Spanish or Italian

Tôi không chắc anh ấy người nước nào Có thể anh

ấy là người Tây Ban Nha hoặc người @

Ư Either you apoplogise or I'll never speak to you again

Hoặc là anh xin lỗi hoặc là tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với anh nữa

E Hãy so sánh either/neither/both (hai thứ) và any/none/all (nhiều hơn hai):

Ể either/neither/both There are two good hotels in the town You can stay

at either of them

Có hai khách sạn tốt trong thị trấn.Anh có thể ở cái nào cũng được

We tried two hotels Neither of them had any rooms / Both of them were full

Chúng tôi đã tới hai khách sạn Không cái nào trong hai cái còn phòng cả Cả hai đều đã kín người

Ể any/none/all There are many good hotels in the town You can stay

Trang 6

at any of them.

Có nhiều khách sạn tốt trong thị trấn Anh có thể ở

bất cứ cái nào trong số chúng

We tried a lot of hotels None of them had any

rooms./All of them were full

Chúng tôi đã đến nhiều khách sạn Không cái nào

trong số chúng còn phòng cả Tất cả đã kín người

TOPICS

A All và everybody /everyone

Ta thường không dùng all với nghĩa

everybody/everyone:

Everybody enjoyed the party ('All enjoyed ')

Mọi người đều đã hài lòng với bữa tiệc

Nhưng lưu ý rằng chúng ta nói all of us/you/them,

không nói 'everybody of ':

All of us enjoyed the party (không nói 'everybody of

us')

Tất cả chúng tôi đều đã hài lòng với bữa tiệc

B All và everything

Đôi khi bạn có thể dùng all và everything như nhau:

I'll do all I can to help hay I'll do everything I can to

help

Tôi sẽ làm tất cả những gì tôi có thể giúp

Bạn có thể nói all I can/ all you need v.v nhưng all

thường không đứng một mình:

He thinks he knows everything ('he knows all')

Anh ta nghĩ anh ta biết hết mọi thứ

Our holiday was a disaster Everything went wrong

(không nói 'All went wrong')

Kỳ nghỉ của chúng tôi thật khủng khiếp Mọi thứ đều

tồi tệ

Ta dùng all trong thành ngữ all about:

They told us all about their holiday

Họ kể với chúng tôi tất cả về kỳ nghỉ của họ

Ta cũng dùng all (không dùng 'everything') với nghĩa

the only thing (s):

All I've eaten today is a sandwich (= the only thing

I've eaten today)

Tất cả những cái gì tôi đã ăn ngày hôm nay chỉ là một

cái bánh sandwich

C Every/everybody/everything là những từ số ít, vì

vậy ta chia động từ ở số ít:

Every seat in the theatre was taken

Mọi chỗ ngồi trong rạp hát đều đã có người

Everybody has arrived (không nói 'have arrived')

Mọi người đều đã tới

Nhưng ta thường dùng they/them/their sau

everybody/everyone:

Everybody said they enjoyed themselves (= he or she enjoyed himself or herself)

Mọi đều đã nói họ hài lòng

D All và whole Whole = hoàn toàn, toàn bộ Chúng ta rất thường dùng whole với các danh từ số ít:

Did you read the whole book?

Anh đã đọc quyển sách này chưa? (= cả quyển sách không phải chỉ một phần)

She has lived her whole life in Scotland

Cô ấy đã sống cả cuộc đời mình ở Xcốt len

Ta thường dùng the/my/her trước whole, hãy so sánh whole và all:

Ể the whole book/all the book: toàn bộ quyển sách

Ể her whole life/all her life: cả cuộc đời cô ấy Bạn cũng có thể nói: a whole :

Jack was so hungry, he ate a whole packet of biscuits (=complete packet)

Jack đói quá, cậu ấy đã ăn cả gói bánh bích quy

Ta thường không dùng whole với các danh từ không đếm được Chúng ta nói:

I've spent all the money you gave me (không nói 'the whole money')

Tôi đã tiêu hết toàn bộ số tiền anh đưa cho tôi

E Every/all/whole dùng với các từ chỉ thời gian

Ta dùng every để chỉ mức độ thường xuyên của sự việc Vì vậy chúng ta nói every day/ every Monday/ every ten minutes/ every three weeks v.v.:

When we were on holiday, we went to the beach every day (không dùng 'all days')

Khi chúng tôi đang trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi ra bãi biển hàng ngày

The bus service is very good There's a bus every ten minutes

Dịch vụ xe buýt rất tốt Cứ mười phút lại có một chuyến xe buýt

Ann gets paid every four weeks

Ann lãnh lương bốn tuần một lần

All day/the whole day = suốt cả ngày, trọn một ngày:

We spent all day/the whole day on the beach

Chúng tôi đã chơi ở bãi biển suốt cả ngày

He was very quiet He didn't say a word all evening/ the whole evening

Anh ấy rất ít nói Anh ấy đã không nói lấy một câu suốt cả buổi chiều

Lưu ý rằng ta nói all day (không nói 'all the day') , all week (không nói 'all the week') v.v

Hãy so sánh all the time và every time:

They never go out They are at home all the time

Họ không bao giờ ra ngoài Họ luôn luôn ở nhà (=

Trang 7

always Ũ không nói 'every time')

Every time I see you, you look different

Mỗi lần tôi gặp anh, trông anh mỗi khác (= each

time, on every occasion)

TOPICS

A Each và every giống nhau về nghĩa Thường thì

việc dùng each hay every là như nhau:

Each time (hay every time) I see you, you look

different

Mỗi lần tôi gặp anh, trông anh mỗi khác

There's a telephone in each room (hay every room) of

the house

Mỗi phòng của căn nhà này có một cái điện thoại

Nhưng each và every không phải giống nhau một

cách tuyệt đối Hãy xét sự khác nhau:

Each

Ể Ta dùng each khi chúng ta nghĩ tới các vật, sự việc

như những phần tử rời rạc, từng cái một

Study each sentences carefully (= study the sentences

one by one)

Hãy nghiên cứu từng câu một cách cẩn thận

Ể Each thường được dùng hơn với số lượng nhỏ:

There were four books on the table Each book was a

different colour

Có bốn quyển sách ở trên bàn Mỗi quyển có một

màu khác nhau

(in a card game) At the beginning of the game, each

players has three cards

(trong cuộc chơi bài) Tại lúc bắt đầu cuộc chơi, mỗi

người chơi có ba quân bài

Every

Ể Ta dùng every khi ta nghĩ tới các vật, sự việc như

một nhóm Nghĩa tương tự như all

Every sentence must have verb (all sentences in

general)

Mỗi câu đều phải có động từ

Ể Every thường dùng cho số lớn:

Carol loves readings She has read every book in the

library

Carol thích đọc sách Cô ấy đã đọc mọi quyển sách

trong thư viện

I would like to visit every country in the world (=all

the countries)

Tôi muốn đi thăm mọi nước trên thế giới

Each (không phải every) có thể được dùng cho hai

vật, sự việc :

In a football match, each team has 11 players (không

nói 'every team') Trong một trận đấu bóng đá, mỗi đội gồm 11 cầu thủ

Ta dùng every (không dùng each) để nói việc nào đó xảy ra thường xuyên như thế nào:

ỌHow often do you go shopping?Ú ỌEvery day.Ú (không nói 'each day')

"Bạn đi mua hàng thường xuyên như thế nào?" "Hàng ngày."

There's a bus every ten minutes (không nói 'each ten minutes')

Cứ mười phút có một chuyến xe buýt

B Hãy so sánh các cấu trúc dùng với each và every: Each

Ể Có thể dùng each cùng với danh từ

each book each student

Ể Có thể dùng each một mình (không kèm danh từ) : None of the rooms was the same Each was different (= each room)

Không có phòng nào giống nhau Mỗi phòng mỗi khác

Ể Hoặc bạn có thể dùng each one:

Each one was different

Ể Bạn có thể nói each of (the /these v.v.) : Read each of these sentences carefully

Hãy đọc mỗi câu này một cách cẩn thận

Each of the books is a differences colour

Mỗi quyển sách có một màu khác nhau

Ể Cũng vậy với each of us/you/them Each of them is a different colour

Mỗi cái trong chúng có màu khác nhau

Every

Ể Có thể dùng every với danh từ:

every book every student

Ể Có thể nói every one (nhưng không dùng every một mình):

ỌHave you read all these books?Ú ỌYes, every one.Ú

"Bạn đã đọc tất cả những quyển sách này?" "Vâng, tất cả"

Ể Bạn có thể nói every one of v.v (nhưng không nói 'every of ')

I've read every one of those books (không nói every

of those books)

I've read every one of them

Tôi đã đọc tất cả chúng

C Bạn có thể dùng each ở giữa hay ở cuối câu Ví dụ: The students were each given a book (= Each student

Trang 8

was given a book)

Sinh viên mỗi người được phát một quyển sách These oranges cost 25 pence each

Những quả cam này giá 25 xu một quả

D Everyone và every one

Everyone (một từ) chỉ dùng cho người (=

'everybody') Every one (hai từ) dùng được cho cả người và vật Với each one cũng vậy (xem mục B) : Everyone enjoyed the party (=Everybody ) Mọi người đều hài lòng với bữa tiệc

He is invited to lots of parties and he goes to every one (= to every party)

Anh ấy hay được mời dự tiệc và anh ấy dự tất cả

Ngày đăng: 27/11/2013, 14:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w