1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài soạn Thời khoá biểu năm học 2010-2011 áp dụng 10-01-2011

6 502 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thời khoá biểu năm học 2010-2011 áp dụng 10-01-2011
Trường học Trường THCS Phú Cường
Thể loại Thời khoá biểu
Năm xuất bản 2010-2011
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 484 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đựng Lý Hiền Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ 3 1 Văn Nhi Văn Ba Anh , Chinh Văn Đạt Anh Khen Nhạc Cường Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Toán.. Đựng SH

Trang 1

THỜI KHOÁ BIỂU

( Áp dụng :Tuần 1 →3 … Hoặc từ 16 / 08 /2010 →4/9/2010 )

Thứ Tiết 6 1 N Kiều 6 2 T Lộc 6 3 T Đ ựng 9 1 H Hằng 9 2 T Thâm 7 1 Nhiệm 7 2 N Hiền 7 3 C Thảo 8 1 C Nguyệt 8 2 C Nhi

2

1 Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Văn Nhiệm Toán Hiền Toán.Hằng Văn Nhi Sử Thâm

2 Lý Hiền Toán Đựng Văn Nhi Toán.Hằng Sử Thâm Văn Nhiệm Toán Hiền Toán.Hằng Văn Nhi Hóa Nguyệt

3 MT Thoa Toán Đựng Văn Nhi Toán.Hằng Sinh Nguyệt Toán Hiền Văn Nhiệm Sử Thâm Hóa Nguyệt Văn Nhi

4 Toán Đựng CNgh Thoa Lý Hiền Sử Thâm Toán.Hằng Toán Hiền Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Sử Thâm Văn Nhi

5 Toán Đựng Lý Hiền Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ

3

1 Văn Nhi Văn Ba Anh , Chinh Văn Đạt Anh Khen Nhạc Cường Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Toán Toàn

2 Văn Nhi Văn Ba Anh , Chinh Văn Đạt Anh Khen GDCD Đạt Nhạc Cường Anh Khen Anh , Chinh Cnghệ Trình

3 Anh , Chinh Địa Dung Văn Nhi Anh Khen Văn Đạt Địa Dung GDCD Đạt Nhạc Cường Toán Toàn Văn Nhi

4 Anh , Chinh Sử Dung Văn Nhi Anh Khen Văn Đạt Anh Khen Tin Kiều Địa Dung Văn Nhi Anh , Chinh

4

1 Anh , Chinh Văn Ba Toán Đựng Hoá Năm GDCD Đạt Sinh Nguyệt Cngh Thảo Toán.Hằng GDCD Đạt Toán Toàn

2 Anh , Chinh Nhạc Cường Toán Đựng GDCD Đạt Hoá Năm Cngh Thảo Toán Hiền Toán.Hằng Toán Toàn GDCD Đạt

4 Sinh Năm Anh , Chinh Nhạc Cường Lý Đưng Toán.Hằng Toán Hiền MT Thảo Văn Nhiệm Nhạc Cường Hóa Nguyệt

5

1 Sử Dung Toán Đựng Tin Kiều MT Thảo Văn Đạt Anh Khen Lý Hên Văn Nhiệm Địa Dung Toán Đựng

2 Cngh Thảo Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Anh Khen Văn Nhiệm Lý Hên Sinh Năm Toán Đựng

3 Toán Đựng Sinh Năm Cngh Thảo Văn Đạt Địa Dung Lý Hên Anh Khen Tin Kiều Toán Đựng Địa Dung

4 Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Hoá Năm Văn Nhiệm Anh Khen Tin Kiều Toán Đựng Sinh Năm

5 Địa Dung Tin Kiều GDCD Đạt Hoá Năm MT Thảo

6

1 Cngh Thảo Văn Ba Toán Đựng Toán.Hằng Cngh Hên Sinh Nguyệt Sử Thâm Văn Nhiệm MT Thảo Văn Nhi

2 Tin Kiều CNgh Thoa Toán Đựng Cngh Hên Sinh Nguyệt Sử Thâm Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Văn Nhi MT Thảo

3 Tin Kiều MT Thoa Cngh Thảo Sinh Nguyệt Toán.Hằng Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Cngh Thảo Sử Thâm Lý Hiền

4 SHL Kiều SHL Lộc SHL Đựng SHL Hằng SHL Thâm SHL Nhiệm SHL.Hiền SHL Thảo SHL Nguyệt SHL Nhi

7

1 Sinh Năm GDCD Đạt Anh , Chinh Lý Đưng Anh Khen Địa Dung Sử Thâm Anh Khen Sinh Năm Anh , Chinh

2 GDCD Đạt Sinh Năm Anh , Chinh Anh Khen Lý Đưng Sử Thâm Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Sinh Năm

3 Văn Nhi Anh , Chinh Sinh Năm Địa Dung Văn Đạt Tin học Bình Anh Khen Sử Thâm Anh , Chinh Cnghệ Trình

4 Văn Nhi Anh , Chinh MT Thoa Văn Đạt Địa Dung Tin học Bình Anh Khen Địa Dung Cnghệ Trình Sử Thâm

5

Trang 2

( Áp dụng :Tuần 10 → … Hoặc từ 18/10 /2010 → )

Th

Tiế

t

Ghi chú Phụ đạo Thể dục Tin học Phụ đạo Thể dục Tin học

2

1 Phụ đạo Anh 7 Khen Thể dục 8 2

2 Phụ đạo Anh 7 Khen Thể dục 8 2 Phụ đạo Anh 9 Khen

3

1 Phụ đạo toán 7Hiền

2 Phụ đạo toán 7Hiền Thể dục 6 1

4

1 Phụ đạo toán 8Kiều

2 Phụ đạo toán 8Kiều

3 Phụ đạo toán 6Đựng Tin 9 1 Kiều

4 Phụ đạo toán 6Đựng Tin 9 1 Kiều

5

5

1 Phụ đạo Anh 8 Chinh Thể dục 7 1 BDGV9 Đạt

2 Phụ đạo Anh 8 Chinh Thể dục 7 1 BDGV9 Đạt

3 Thể dục 7 2 Phụ đạo Anh 6 Chinh BDGH9 Năm

4 Thể dục 7 2 Phụ đạo Anh 6 Chinh BDGH9 Năm

5

6

1 Thể dục 8 1

2 Thể dục 8 1 Thể dục 9 1

4 Tin8 2 Bình Phụ đạo toán 9Hằng Thể dục 9 2

5 Tin8 2 Bình Phụ đạo toán 9Hằng Thể dục 9 2

7

1 Thể dục 7 3 Tin8 1 Bình

2 Thể dục 7 3 Tin8 1 Bình

3

4

5

Trang 3

THỜI KHOÁ BIỂU

( Áp dụng :Tuần 4 → 9 Hoặc từ 6 / 09 /2010 → 17/10/2010 )

Thứ Tiết 6 1 N Kiều 6 2 T Lộc 6 3 T Đ ựng 9 1 H Hằng 9 2 T Thâm 7 1 Nhiệm 7 2 N Hiền 7 3 C Thảo 8 1 C Nguyệt 8 2 C Nhi

2

1 Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Văn Nhiệm Toán Hiền Tin Kiều Văn Nhi Sử Thâm

2 Lý Hiền Toán Đựng Văn Nhi Toán.Hằng Sử Thâm Văn Nhiệm Toán Hiền Tin Kiều Văn Nhi Hóa Nguyệt

3 Tin Kiều Toán Đựng Văn Nhi Toán.Hằng Sinh Nguyệt Toán Hiền Văn Nhiệm Sử Thâm Hóa Nguyệt Văn Nhi

4 Tin Kiều CNgh Thoa Lý Hiền Sử Thâm Toán.Hằng Toán Hiền Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Sử Thâm Văn Nhi

5 MT Thoa Lý Hiền Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ

3

1 Văn Nhi Văn Ba Anh , Chinh Văn Đạt Anh Khen Nhạc Cường Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Toán Kiều

2 Văn Nhi Văn Ba Anh , Chinh Văn Đạt Anh Khen GDCD Đạt Nhạc Cường Anh Khen Anh , Chinh Cnghệ Trình

3 Anh , Chinh Địa Dung Văn Nhi Anh Khen Văn Đạt Địa Dung GDCD Đạt Nhạc Cường Toán Kiều Văn Nhi

4 Anh , Chinh Sử Dung Văn Nhi Anh Khen Văn Đạt Anh Khen Tin Kiều Địa Dung Văn Nhi Anh , Chinh

4

1 Anh , Chinh Văn Ba Toán Đựng Hoá Năm GDCD Đạt MT Thảo Toán Hiền Văn Nhiệm GDCD Đạt Toán Kiều

2 Anh , Chinh Nhạc Cường Toán Đựng GDCD Đạt Hoá Năm Cngh Thảo Toán Hiền Văn Nhiệm Toán Kiều GDCD Đạt

4 Sinh Năm Anh , Chinh Nhạc Cường Lý Đưng Toán.Hằng Toán Hiền MT Thảo Toán.Hằng Nhạc Cường Sinh Năm

5

1 Sử Dung Văn Ba Tin Kiều MT Thảo Văn Đạt Anh Khen Lý Hên Văn Nhiệm Hóa Nguyệt Toán Kiều

2 Cngh Thảo Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Anh Khen Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Địa Dung Toán Kiều

3 Toán Đựng Sinh Năm Cngh Thảo Văn Đạt Địa Dung Sinh Nguyệt Anh Khen Lý Hên Toán Kiều Địa Dung

4 Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Hoá Năm Lý Hên Anh Khen Sinh Nguyệt Toán Kiều Cnghệ Trình

5 Địa Dung Tin Kiều GDCD Đạt Hoá Năm MT Thảo

6

1 Cngh Thảo MT Thoa Toán Đựng Toán.Hằng Cngh Hên Văn Nhiệm Sử Thâm Cngh Thảo Văn Nhi Hóa Nguyệt

2 Văn Nhi CNgh Thoa Toán Đựng Cngh Hên Sinh Nguyệt Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng MT Thảo Văn Nhi

3 Văn Nhi Toán Đựng Cngh Thảo Sinh Nguyệt Toán.Hằng Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Toán.Hằng Sử Thâm MT Thảo

4 SHL Kiều SHL Lộc SHL Đựng SHL Hằng SHL Thâm SHL Nhiệm SHL.Hiền SHL Thảo SHL Nguyệt SHL Nhi

7

1 Sinh Năm GDCD Đạt Anh , Chinh Lý Đưng Anh Khen Tin học Bình Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Sử Thâm

2 GDCD Đạt Sinh Năm Anh , Chinh Anh Khen Lý Đưng Tin học Bình Sử Thâm Anh Khen Anh , Chinh Sinh Năm

3 Toán Đựng Anh , Chinh Sinh Năm Địa Dung Văn Đạt Địa Dung Anh Khen Sử Thâm Sinh Năm Anh , Chinh

4 Toán Đựng Anh , Chinh MT Thoa Văn Đạt Địa Dung Sử Thâm Anh Khen Địa Dung Cnghệ Trình Anh , Chinh

5

Trang 4

( Áp dụng :Tuần 10 → Hoặc từ 18 /10 /2010 → )

Thứ Tiết 6 1 Quyên 6 2 T Lộc 6 3 T Đ ựng 9 1 H Hằng 9 2 T Thâm 7 1 Nhiệm 7 2 N Hiền 7 3 C Thảo 8 1 C Nguyệt 8 2 C Nhi

2

1 Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Văn Nhiệm Toán Hiền Tin Kiều Văn Nhi Sử Thâm

2 Văn Quyên Toán Đựng Lý Hiền Toán.Hằng Sử Thâm Văn Nhiệm Toán Hiền Tin Kiều Văn Nhi Hóa Nguyệt

3 Văn Quyên Toán Đựng Văn Nhi Toán.Hằng Sinh Nguyệt Toán Hiền Văn Nhiệm Sử Thâm Hóa Nguyệt Văn Nhi

4 Lý Hiền CNgh Thoa Văn Nhi Sử Thâm Toán.Hằng Toán Hiền Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Sử Thâm Văn Nhi

5 MT Thoa Lý Hiền Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ

3

1 Anh , Chinh Văn Ba Văn Nhi Văn Đạt Anh Khen Nhạc Cường Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Toán Kiều

2 Anh , Chinh Văn Ba Văn Nhi Văn Đạt Anh Khen GDCD Đạt Nhạc Cường Anh Khen Anh , Chinh Cnghệ Trình

3 Tin Kiều Địa Dung Anh , Chinh Anh Khen Văn Đạt Địa Dung GDCD Đạt Nhạc Cường Toán Kiều Văn Nhi

4 Tin Kiều Sử Dung Anh , Chinh Anh Khen Văn Đạt Anh Khen Tin Kiều Địa Dung Văn Nhi Anh , Chinh

4

1 Anh , Chinh Văn Ba Toán Đựng Hoá Năm gdcd: Quyên MT Thảo Toán Hiền Văn Nhiệm gdcd: Quyên Toán Kiều

2 Anh , Chinh Nhạc Cường Toán Đựng gdcd: Quyên Hoá Năm Cngh Thảo Toán Hiền Văn Nhiệm Toán Kiều gdcd: Quyên

4 Sinh Năm Anh , Chinh Nhạc Cường Lý Đưng Toán.Hằng Toán Hiền MT Thảo Toán.Hằng Nhạc Cường Sinh Năm

5

1 Sử Dung Văn Ba Tin Kiều MT Thảo Văn Đạt Anh Khen Lý Hên Văn Nhiệm Hóa Nguyệt Toán Kiều

2 Cngh Thảo Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Anh Khen Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Địa Dung Toán Kiều

3 Toán Đựng Sinh Năm Cngh Thảo Văn Đạt Địa Dung Sinh Nguyệt Anh Khen Lý Hên Toán Kiều Địa Dung

4 Toán Đựng Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Hoá Năm Lý Hên Anh Khen Sinh Nguyệt Toán Kiều Cnghệ Trình

5 Địa Dung Tin Kiều GDCD Đạt Hoá Năm MT Thảo

6

1 Cngh Thảo MT Thoa Toán Đựng Toán.Hằng Cngh Hên Văn Nhiệm Sử Thâm Cngh Thảo Văn Nhi Hóa Nguyệt

2 Văn Quyên CNgh Thoa Toán Đựng Cngh Hên Sinh Nguyệt Sử Thâm Sinh Nguyệt Toán.Hằng MT Thảo Văn Nhi

3 Văn Quyên Toán Đựng Cngh Thảo Sinh Nguyệt Toán.Hằng Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Toán.Hằng Sử Thâm MT Thảo

4 SHL Quyên SHL Lộc SHL Đựng SHL Hằng SHL Thâm SHL Nhiệm SHL.Hiền SHL Thảo SHL Nguyệt SHL Nhi

7

1 Sinh Năm GDCD Đạt Anh , Chinh Lý Đưng Anh Khen Tin học Bình Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh Sử Thâm

2 GDCD Đạt Sinh Năm Anh , Chinh Anh Khen Lý Đưng Tin học Bình Sử Thâm Anh Khen Anh , Chinh Sinh Năm

3 Toán Đựng Anh , Chinh Sinh Năm Địa Dung Văn Đạt Địa Dung Anh Khen Sử Thâm Sinh Năm Anh , Chinh

4 Toán Đựng Anh , Chinh MT Thoa Văn Đạt Địa Dung Sử Thâm Anh Khen Địa Dung Cnghệ Trình Anh , Chinh

5

Trang 5

THỜI KHOÁ BIỂU

( Áp dụng :Tuần 21 → Hoặc từ 10 /01 /2010 → )

Thứ Tiết 6 1 Quyên 6 2 T Lộc 6 3 T Đ ựng 9 1 H Hằng 9 2 C Năm 7 1 Nhiệm 7 2 N Hiền 7 3 C Thảo 8 1 C Nguyệt 8 2 C Nhi

2

1 Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Văn Nhiệm Toán Hiền Toán.Hằng Văn Nhi Hóa Nguyệt

2 Văn Quyên CNgh Thoa Văn Nhi Toán.Hằng Hoá Năm Văn Nhiệm Toán Hiền Toán.Hằng Văn Nhi Sinh Năm

3 Văn Quyên Lý Hiền Văn Nhi Toán.Hằng Sinh Nguyệt Toán Hiền Văn Nhiệm Sinh Nguyệt Sinh Năm Văn Nhi

4 Lý Hiền Toán Đựng MT Thoa Hoá Năm Toán.Hằng Toán Hiền Văn Nhiệm MT Thảo Hóa Nguyệt Văn Nhi

5 MT Thoa Toán Đựng Lý Hiền Sinh Nguyệt Toán.Hằng Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ Chào Cờ

3

1 Anh , Chinh Văn Ba Tin Kiều Văn Đạt Anh Khen Nhạc Cường Địa Dung Anh Khen Toán Kiều Anh , Chinh

2 Anh , Chinh Văn Ba Tin Kiều Văn Đạt Anh Khen GDCD Đạt Nhạc Cường Anh Khen Địa Dung Anh , Chinh

3 Tin Kiều Địa Dung Anh , Chinh Anh Khen Văn Đạt Anh Khen GDCD Đạt Nhạc Cường Anh , Chinh Cnghệ Trình

4 Tin Kiều Sử Dung Anh , Chinh Anh Khen Văn Đạt Anh Khen Tin học Bình Địa Dung Anh , Chinh Toán Kiều

4

1 Anh , Chinh Nhạc Cường Sinh Năm Lý Đưng gdcd: Quyên Văn Nhiệm MT Thảo Toán.Hằng Sinh Năm Toán Kiều

2 Anh , Chinh Sinh Chót Nhạc Cường gdcd: Quyên Lý Đưng MT Thảo Toán Hiền Toán.Hằng Toán Kiều Sinh Năm

4 Sinh Chót Anh , Chinh Toán Đựng Sử Thâm Toán.Hằng Toán Hiền Cngh Ba Văn Nhiệm Nhạc Cường Sử Thâm

5

1 Sử Dung Toán Đựng Văn Nhi Cngh Hên Văn Đạt Anh Khen Lý Hên Văn Nhiệm Hóa Nguyệt Toán Kiều

2 Toán Đựng Văn Ba Văn Nhi Địa Dung Văn Đạt Anh Khen Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Địa Dung Toán Kiều

3 Toán Đựng Văn Ba CNgh Thoa Văn Đạt Địa Dung Sinh Nguyệt Anh Khen Cngh Thảo Toán Kiều Địa Dung

4 Cngh Thảo Tin Kiều Địa Dung Văn Đạt Cngh Hên Lý Hên Anh Khen Sinh Nguyệt Toán Kiều Văn Nhi

6

1 Cngh Thảo MT Thoa Toán Đựng Toán.Hằng Hoá Năm Văn Nhiệm Sử Thâm Cngh Thảo Văn Nhi Hóa Nguyệt

2 Văn Quyên CNgh Thoa Toán Đựng Hoá Năm Sinh Nguyệt Sử Thâm Sinh Nguyệt Tin học Bình Văn Nhi MT Thảo

3 Văn Quyên Toán Đựng Cngh Thảo Sinh Nguyệt Toán.Hằng Sinh Nguyệt Văn Nhiệm Tin học Bình MT Thảo Văn Nhi

4 SHL Quyên SHL Lộc SHL Đựng SHL Hằng SHL C Năm SHL Nhiệm SHL.Hiền SHL Thảo SHL Nguyệt SHL Nhi

7

1 Sinh Chót GDCD Đạt Anh , Chinh Lý Đưng Sử Thâm Tin học Bình Sử Thâm Anh Khen Anh , Chinh Địa Dung

2 GDCD Đạt Sinh Chót Anh , Chinh Sử Thâm Lý Đưng Tin học Bình Địa Dung Anh Khen Anh , Chinh gdcd: Quyên

3 Toán Đựng Anh , Chinh Sinh Chót Anh Khen Văn Đạt Địa Dung Anh Khen Sử Thâm gdcd: Quyên Anh , Chinh

4 Toán Đựng Anh , Chinh Sử Thâm Văn Đạt Anh Khen Sử Thâm Anh Khen Địa Dung Cnghệ Trình Anh , Chinh

5

Trang 6

( Áp dụng :Tuần 21 → Hoặc từ 10 /01 /2010 → )

Th

Tiế

t

Ghi chú Phụ đạo Thể dục Tin học Phụ đạo Thể dục Tin học

2

1 Thể dục 8 2

2 Thể dục 8 2

3

3

1

4

1 Thể dục 7 1

2 Thể dục 7 1

5

5

1

2

3

4

5

6

1 Thể dục 8 1 Tin8 2 Bình

2 Thể dục 8 1 Tin8 2 Bình Thể dục 9 1

7

1 Thể dục 7 3 Tin8 1 Bình

2 Thể dục 7 3 Tin8 1 Bình

3

4

5

Ngày đăng: 26/11/2013, 18:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w