a Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười lăm.
Trang 1
|
i t ` ~~
- — :
-
i
Trang 3
CHỤC | ĐƠN VỊ | VIẾT SỐ ĐỌC số
mười bốn
Trang 4a) Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn,
mười lăm
LÌ]] 79,77) 74.71 1+, J/? LIL
Bai 1: Viet so
Trang 5Bài 1: Viết số theo thứ tự vào ô trống
11
13
12
15 15
14
14
13
12 11
Trang 6
&‹
trốn
thích hợp vào Ô
2/104: Điền số
Bài
15
Trang 7Bài 3: Nối tranh với một số thích hợp
yf
Trang 8
S Bài 4/104: Điền số vào dưới môi vạch của tia SỐ:
| | | | | | | | | | | | | |
| Ỉ | | Ỉ I | Ỉ | | I I | I ' | >
U_ 1 23.4 567 6 9 10 11 12 13
Trang 9
Bài 4: Điền số thích hợp vào ô trống
Có: | 1| hình vuông Có: |2 hình tam giác
Có: |4 | hình tam giác
Trang 10
J CN lN AM lH W ⁄ W@ ý ý ý @ ý `
NB
R -
= 4
*
i
Š
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ‘ f