TT Hä vµ tªn To¸n TiÕng ViÖt Ghi
chó
Môn TS N
SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N
T 23 9 8 34.
8
5 10 43.
5
4 4 17.4 0 1 4.3 0 22 95.7 9 1 4.3 0
TV 23 9 10 43.
6 7 12 52.1 2 1 4.3 0 0 0 0 23
GVCN
Trần Thị Hoa
GV tËp hîp Phã HiÖu trëng
§oµn Hå LÖ Anh
Trang 2Trờng TH Bắc Nghĩa
điểm thi định kỳ kì i - lớp 5B
Năm học 2010 - 2011
chú
Mụn TS N SL Giỏi% N SL Khỏ% N SLTrung bỡnh% N SL Yếu% N SLTrờn TBỡnh% N SLDưới TB% N
T 19 8 13 68.
4 6 3 15.8 0 3 15.8 2 0 0 0 19
TV 19 8 6 31.
6 3 10 52.6 4 3 15.8 1 0 0 0 19
GVCN
Nguyễn Minh Đức
GV tập hợp Phó Hiệu trởng
Đoàn Hồ Lệ Anh
Trang 3TT Hä vµ tªn To¸n TiÕng ViÖt Ghi
chó
Môn TS N
SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N
T 16 9 9 56.2 6 4 25 2 3 18.8 1 0 0 0 16 100 9 0 0 0
TV 16 9 8 50 6 8 50 3 0 0 0 0 0 0 16 100 9 0 0 0
GVCN
Nguyễn Thị Trung Hải
GV tËp hîp Phã HiÖu trëng
§oµn Hå LÖ Anh
Trang 4Trờng TH Bắc Nghĩa
điểm thi định kỳ kì i - lớp 4A
Năm học 2010 - 2011
Mụn TS N
SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N
KH 31 13 24 77.
4
11 5 16.1 2 2 6.5 0 0 0 0 31 100 13 0 0 0 S&Đ 31 13 11 35.5 5 16 51,6 6 4 12.9 2 0 0 0 31 100 13 0 0 0
Trang 5N¨m häc 2010 - 2011
Môn TS N
SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N
KH 20 8 2 10 1 8 40 2 7 35 4 3 15 1 17 85 7 3 15 1 S&Đ 20 8 2 10 2 11 55 3 7 35 3 0 0 0 20 100 8 0 0 0
GVCN
Đặng Thị Minh Hải
GV tËp hîp Phã HiÖu trëng
§oµn Hå LÖ Anh
Trang 6Trờng TH Bắc Nghĩa
điểm thi định kỳ kì i - lớp 5A
Năm học 2010 - 2011
Mụn TS N
SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N SL % N
KH 23 9 19 82.7 8 3 13 1 1 4.3 0 0 0 0 23 100 9 0 0 0 S&Đ 23 9 10 43.
5 6 12 52.2 2 1 4.3 1 0 0 0 23
GVCN
Trần Thị Hoa
GV tập hợp Phó Hiệu trởng
Đoàn Hồ Lệ Anh
Trang 7TT Họ và tên Khoa Sử & địa Ghi chú
Môn TS N SL Giỏi% N SL Khá% N SLTrung bình% N SL Yếu% N SLTrên TBình% N SLDưới TB% N
KH 19 8 17 88.2 7 2 11.8 1 0 0 0 0 0 0 19 100 8 0 0 0 S&Đ 19 8 11 57.9 6 7 36.
8 2 1 5.3 0 0 0 0 19
GVCN
Nguyễn Thị Minh Đức
GV tËp hîp Phã HiÖu trëng
§oµn Hå LÖ Anh
Trang 8Trờng TH Bắc Nghĩa
điểm thi định kỳ kì i - lớp 5C
Năm học 2010 - 2011
Mụn TS N SL Giỏi% N SL Khỏ% N SLTrung bỡnh% N SL Yếu% N SLTrờn TBỡnh% N SLDưới TB% N
KH 16 9 15 93.
7
S&Đ 16 9 8 49.
9 6 3 18.8 1 5 31.3 2 0 0 0 16
GVCN
Nguyễn Thị Trung Hải
GV tập hợp Phó Hiệu trởng
Đoàn Hồ Lệ Anh