NĂM HỌC 2010-2011
HK II TUẦN 20 (ÁP DỤNG TỪ 03/1/2011)
Trang 2PHÒNG GIÁO DỤC- ĐÀO TẠO QUY NHƠN
TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN GIÁO VIÊN
HỌC KỲ II – NĂM HỌC 2010 – 2011
TT HỌ VÀ TÊN Ngày tháng năm sinh CHUYÊN MÔN TRÌNH ĐỘ
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
Ghi chú
Giảng dạy Kiêm nhiệm
Tổng
số tiết
Môn (lớp) Số tiết Công việc
kiêm nhiệm Số tiết
01 Lê Văn Thái 01/01/1961 CĐSP Toán
ĐHTX Toán
02 Trương Quốc Niệm 06/01/1959 CĐSP Toán-Lý
ĐHTX Toán
03 Hồ Văn Bá 10/07/1957 CĐSP Toán-Lý
ĐHTX Lý
8Toán6A2,7A2 + 1Lý6A1 +
4CNg8A24
04 Lê Thị Hoa 12/11/1981 ĐHSP Toán 2CNg6A1 + 8Toán8A3,9A2 10 CN8A3 4,5 14,5
ĐHTX Toán
06 Phạm Hữu Nam 14/01/1962 CĐSP Toán
ĐHTX Toán
07 Phan Thị Thanh
Hoa
16/07/1978 CĐSP Toán-Lý
ĐHTX Toán
09 NguyễnThị Ngọc
ĐHTX Lý 6Lý7A23,9A13 + 6CNg6A2,7A2,9A13 12 CN7A2 4,5 16,5
11 Nguyễn Thị Thịnh 22/11/1979 CĐSP Hóa-Sinh
ĐHTX Sinh
6Si6A2,9A34 + 8Hoá8A34,9A12 +0,25HNg9A1
12 Hà Thị Thanh Vân 08/09/1959 CĐSP Hóa-Sinh
ĐHTX Sinh
8Si6A1,7A3,8A12 + 4Hoá8A1,9A3 12 CN8A1 4,5 16,5
13 Ngô Thị Lâm
Phương 22/01/1981 ĐHSP Sinh-KT 12Si7A12,8A34,9A12 + 2CNg7A1 + 0,25HNg9A2 14,3 TPBM +CN9A2 4,5 18,8
14 Nguyễn Thị Tâm 10/06/1963 CĐSP Hóa-Địa
15 Võ Thị Tố Nga 24/02/1983 CĐSP Toán-Tin
ĐHTX Toán
12 tháng
Quy Nhơn , ngày 30 tháng 12 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG
Trang 3PHÒNG GIÁO DỤC- ĐÀO TẠO QUY NHƠN
TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN GIÁO VIÊN HỌC KỲ II – NĂM HỌC 2010 – 2011 TT HỌ VÀ TÊN Ngày tháng năm sinh TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN Ghi chú Giảng dạy Kiêm nhiệm Tổng số tiết Môn (lớp) Số tiết Công việc kiêm nhiệm Số tiết 01 Phan Thị Thu Hường 24/01/1968 ĐHSP NVăn 9NVăn8A4,9A1 09 TTBM 03 12 02 Đoàn Chín 16/12/1952 CĐSP NVăn ĐHTX NVăn 3GDCD6A2,8A14 + 8NVăn8A23 11 11 03 Đặng Đình Phương 12/04/1953 CĐSP NVăn ĐHTX NVăn 12NVăn6A2,7A23 + 2GDCD9A13 14 14 04 Lê Thị Bạch Tuyết 31/07/1960 CĐSP NVăn ĐHTX NVăn 9NVăn7A1,9A4 + 0,25HNg9A4 9,3 CN9A4 4,5 13,8 05 Võ Văn Hồng 15/08/1964 CĐSP NVăn ĐHTX NVăn 8NVăn6A1,8A1 + 4GD7A12,8A23 12 12 06 Phạm Thị Hồng Phúc 16/07/1976 ĐHSP NVăn 10NVăn9A23 + 0,25HNg9A3 10,3 CN9A3 4,5 14,8 07 Phạm Thị Lệ Thuỷ 28/08/1959 CĐSP Sử-Địa ĐHTX Sử-Địa 7Địa6A2,7A13,9A14 + 5Sử6A2,7A12 12 12 08 Nguyễn Thị Tâm 10/06/1963 CĐSP Hóa-Địa ĐHTX Hóa-Điạ 5Địa6A1,7A2,8A1 + 4Hóa8A2,9A4 09 CN6A1 4,5 13,5 09 Hoàng Kim Phương 19/05/1963 CĐSP Sử-Ctrị ĐHTX Sử 6Sử8A23,9A13 + 3GDCD6A1,9A24 09 TPBM + CN8A2 4,5 13,5 10 Hứa Thị Huyền 02/12/1964 ĐHSP Sử-CTrị 9Sử6A1,7A3,8A14,9A24 + 09 09 11 Nguyễn Thị Anh Vân 08/08/1981 CĐSP Sử-Địa ĐHTX Địa 8Địa8A234,9A23 +1GDCD7A3 09 TKHĐ + CN8A4 6,5 15,5
Quy Nhơn , ngày 30 tháng 12 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG
Trang 4
PHÒNG GIÁO DỤC- ĐÀO TẠO QUY NHƠN
TRƯỜNG THCS NGÔ VĂN SỞ BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN GIÁO VIÊN HỌC KỲ II – NĂM HỌC 2010 – 2011 TT HỌ VÀ TÊN Ngày tháng năm sinh TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN Ghi chú Giảng dạy Kiêm nhiệm Tổng số tiết Môn (lớp) Số tiết Công việc kiêm nhiệm Số tiết 01 Lê Thanh Thuỷ 10/01/1966 CĐSP T.Nga ĐHCT T.Anh 3T.Anh6A1 03 Hiệu Trưởng 03 02 Đỗ Ngọc Lại 11/06/1963 CĐSP T.Nga ĐHCT T.Anh 10T.Anh8A14,9A34 10 TTBM 03 13 03 Lê Ngọc Thuý 16/08/1969 CĐSP T.Anh ĐHTC T.Anh 12T.Anh7A13,8A23 12 CN7A3 4,5 16,5 04 Lê Thị Mỹ Truyền 14/10/1974 ĐHSP T.Anh 7T.Anh6A2,9A12 07 CN6A2 4,5 11,5 05 Trần Diệu Quỳnh Dao 04/04/1977 ĐHSP T.Anh 3T.Anh7A2 03 TPT 03 06 Nguyễn Thị Phương Dung 01/06/1964 CĐSP M Thuật ĐHTC M.Thuật 13M.thuật6A12,7A123,8A1234 09 T.Ban T.Tra ND + TPBM 02 11 07 Nguyễn Thị Ngọc Hảo 08/06/1980 TCSP Âm nhạc ĐHTC Âm nhạc 13Â.nhạc6A12,7A123,8A1234 09 09 08 Nguyễn Văn Lộc 09/01/1965 CĐSP T.Dục ĐHTC T Dục 14T.dục6A1,7A23,8A12,9A34 14 14 09 Võ Thành Vinh 06/01/1983 CĐSP T.Dục ĐHTX T Dục 12Tdục6A2,7A1,8A34,9A12 12 12
Quy Nhơn , ngày 30 tháng 12 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG