TRƯỜNG THCS PHAN ĐÌNH PHÙNG
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2010 – 2011
Áp dụng từ ngày 17 – 01 – 2011
BUỔI CHIỀU
TT HỌ VÀ TÊN MÔN DẠY LỚP LỚP CN NHIỆM KIÊM BDƯỠNG HSG CỘNG
1. Phan Thị Hồng Hà ToánCN 6 8 7 6,8 ; 8 9 6/7 Toán 8
2. Vũ Thị Hạnh Toán 8 6 ; 9 10,6 TTCM Toán 9
3. Nguyễn Lương Điền Toán 7 6 7/6 Tin 9
4. Nguyễn Văn Thương Toán 9 8,7 , 710 9/7
6. Võ Thị Nguyệt Ánh ToánLý 8 8 7 610
; 6 610 8/7
8. Lưu Văn Thủ ToánLý 7 7 7 68 ; 9 7,9,6 7/7 Lý 9
10 Nguyễn Đức Tú C.NghệToán 6 8 6 7,9,10 , 8 8
GDCD
7 5,8 ; 6 9
8 7,9,10 6/9
GDCD
7 6,7 ; 6 6
Trang 225 Lê Công Ân GDCDAnh 6 8 7 6,8 ; 8 7,8,9 Anh 8
Sinh Hoá C.Nghệ
9 7,8,9,10
8 7,10
9 9,10
34 Nguyễn T Thanh Trang
Sinh Hoá C.Nghệ
7 58
9 7,6,8
6 6
9 6,7,8
37 Đỗ Thị Thu Trang Sinh CN 7 6 6,5 610 , 6 7,8
, 9 610
Nhạc GDCD
6 610; 7 58 ;
8 610;
6 6
Danh sách gồm: 45 giáo viên
Đà Nẵng, ngày 10 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG
Trang 3TRƯỜNG THCS PHAN ĐÌNH PHÙNG
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2010 – 2011
Áp dụng từ ngày 17 – 01 - 2011
BUỔI SÁNG
1. Nguyễn Tiếng ToánLý 6 9 5 2,4; 9 5 9/5 Toán 9
2. Trần Minh Tám Toán 9 4 ; 8 4 8/5 CTCĐ
3. Đoàn Thị Minh Phượng Lý 6 15 ; 8 15
4. Nguyễn Văn Hiệp ToánTin 6 6 1,2 1,3,5 6/2
5. Cao Thị Thu Vân ToánLý 7 7 1,4 14 , 9 5 7/4
6. Phan Thị Kiều Loan Toán 6 3 ; 9 1,2 6/3 Giải toántrên MT
7. Nguyễn Văn Tâm C.NghệToán 6 8 4 1,2,3,4 ; 7 3 6/4
8. Phạm Thị Ánh Kiều ToánTin 8 9 2,5 7 , 7 5,6 8/2
9. Nguyễn Lương Điền Toán 7 2
14 Nguyễn Thị Lệ Hằng ToánTin 9 6 3 2 , 9 6,8,9,10
Trang 4GDCD 7 1,4
31 Trương Thị Hồng Sinh Hóa 9 6 5 15 8 2,5
32 Vĩ Thị Thu Thảo CNghệSinh 8 6 15 3,4,5
39 Đoàn Đình Thành MT 6 8 15 15 ; 7 ; 9 15 14
Nhạc GDCD
6 15 ; 7 14 8 15
6 15
Danh sách gồm: 40 giáo viên
Đà Nẵng, ngày 10 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG