1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Báo giảng Lớp 1 - Cả năm

20 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 113,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HV OÂn taäp Toán Luyện tập chung TNXH Hoạt động và nghỉ ngơi.. HV MT Toán.[r]

Trang 1

2 HV Ổn định tổ chức

3 HV Ổn định tổ chức

4 ĐĐ Em là HS lớp 1 (T1)

5 Â.N

2 HV Các nét cơ bản

3 HV Các nét cơ bản

5

4 TNXH Cơ thể chúng ta

5

5

1 HV Dấu sắc

2 HV Dấu sắc

Giới thiệu một số loại giấy, bìa và dụng cụ

Trang 2

2 HV Û

3 HV Û

4 ĐĐ Em là HS lớp 1 (T2)

5 Â.N

5

1 HV be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹ

2 HV be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹ

4 TNXH Chúng ta đang lớn

5

1 HV ê - v

2 HV ê - v

5

4 TV Tô các nét cơ bản ; Tập tô e, b, bé

5 TC Xé, dán hình chữ nhật

Trang 3

2 HV l - h

3 HV l - h

4 ĐĐ Gọn gàng, sạch sẽ (T1) GDMT GDĐP

5 Â.N

5

1 HV ô - ơ

2 HV ô - ơ

4 TNXH Nhận biết các vật xung quanh

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5

5 TC Xé, dán hình tam giác

Trang 4

2 HV n- m

4 ĐĐ Gọn gàng, sạch sẽ (T2) GDMT GDĐP

5 Â.N

5

1 HV t- th

2 HV t- th

4 TNXH Bảo vệ mắt và tai

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5

4 TV lễ, cọ, bờ, hỗ, ; mơ, do, ta, thơ,

5 TC Xé dán hình vuông

Trang 5

2 HV u-ư

4 ĐĐ Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tập (T1) GDMT

5 Â.N

5

4 TNXH Vệ sinh thân thể

5

5

5 TC Xé, dán hình tròn

Trang 6

2 HV Ôn tập

3 HV Ôn tập

4 ĐĐ Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tập (T2) GDMT

5 Â.N

5

4 TNXH Chăm sóc và bảovệ răng

5

1 HV q-qu,gi

2 HV q-qu,gi

5

1 HV ng, ngh

2 HV ng, ngh

5 TC Xé, dán hình quả cam (T1)

Trang 7

2 HV y, tr

3 HV y, tr

5 Â.N

2 HV Ôn tập

3 HV Ôn tập

4 Toán Kiểm tra

5

1 HV Chữ thường-chữ hoa

2 HV Chữ thường-chữ hoa

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 3 tr.44

4 TNXH Thực hành : Đánh răng và rửa mặt

5

5

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 4 tr.47

4 TV cử tạ, thợ xẻ, ; nho khô, nghé ọ,

5 TC Xé, dán hình quả cam (T2)

Trang 8

2 HV ua-ưa

5 Â.N

2 HV Ôn tập

3 HV Ôn tập

5

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 5 tr.49

5

1 HV ôi-ơi

2 HV ôi-ơi

5

5 TC Xé, dán hình cây đơn giản (T1)

Trang 9

2 HV uôi-ươi

3 HV uôi-ươi

4 ĐĐ Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ (T1) GDĐP

5 Â.N

2 HV ay, â-ây

3 HV ay, â-ây

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5

4 Toán KT GHKI

5

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 3 tr.54

4 TV xưa kia, mùa dưa, ; đồ chơi, tươi cười,

5 TC Xé, dán hình cây đơn giản (T2)

Trang 10

2 HV au-âu

4 ĐĐ Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ (T2) GDĐP

5 Â.N

2 HV iu-êu

3 HV iu-êu

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 4 tr.56

4 TNXH Ôn tập : Con người và sức khỏe

5

1 HV KT giữa học kì I

2 HV KT giữa học kì I

5

1 HV iêu-yêu

2 HV iêu-yêu

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 5 tr.58

5 TC Xé, dán hình con gà con (T1)

Trang 11

2 HV ưu-ươu

4 ĐĐ Ôn tập

5 Â.N

2 HV Ôn tập

3 HV Ôn tập

5

4 TNXH Gia đình

5

1 HV ân, ă-ăn

2 HV ân, ă-ăn

5

4 TV cái kéo, trái đào, ; chú cừu, rau non,

5 TC Xé, dán hình con gà con (T2)

Trang 12

2 HV ôn-ơn

4 ĐĐ Nghiêm trang khi chào cờ

5 Â.N

5

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 6 tr.65

5

1 HV iên-yên

2 HV iên-yên

4 Toán Phép trừ trong phạm vi 6 tr.66

5

1 HV uôn-ươn

2 HV uôn-ươn

5 TC Ôn tập chủ đề : "Xé, dán giấy"

Trang 13

2 HV Ôn tập

3 HV Ôn tập

4 ĐĐ Nghiêm trang khi chào cờ (T2)

5 Â.N

2 HV ong-ông

3 HV ong-ông

4 Toán Phép cộng trong phạm vi 7 tr.68

5

1 HV ăng-âng

2 HV ăng-âng

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 7 tr.69

5

5

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 8 tr.71

4 TV nền nhà, nhà in, ; con ong, cây thông,

5 TC Các quy ước cơ bản về gấp giấy, gấp hình

Trang 14

2 HV eng-iêng

3 HV eng-iêng

4 ĐĐ Đi học đều và đúng giờ (T1) GDĐP

5 Â.N

2 HV uông-ương

3 HV uông-ương

4 Toán Phép trừ trong phạm vi 8 tr.73

5

4 TNXH An toàn khi ở nhà

5

1 HV inh-ênh

2 HV inh-ênh

4 Toán Phép cộng trong phạm vi 9 tr.76

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 9 tr.78

5 TC Gấp các đoạn thẳng cách đều

Trang 15

2 HV om-am

4 ĐĐ Đi học đều và đúng giờ (T2) GDĐP

5 Â.N

2 HV ăm-âm

3 HV ăm-âm

5

3 Toán Phép cộng trong phạm vi 10 tr.81

4 TNXH Lớp học

5

5

3 Toán Phép trừ trong phạm vi 10 tr.83

4 TV nhà trường, buôn làng, ; đỏ thắm, mầm non,

Trang 16

2 HV im-um

4 ĐĐ Trật tự trong trường học (T1)

5 Â.N

2 HV iêm-yêm

3 HV iêm-yêm

5

1 HV ươm-uôm

2 HV ươm-uôm

3 Toán Bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10 tr.86

4 TNXH Hoạt động ở lớp

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5

5 TC Gấp cái quạt (T2)

Trang 17

2 HV ăt-ât

3 HV ăt-ât

4 ĐĐ Trật tự trong trường học (T2)

5 Â.N

5

1 HV et-êt

2 HV et-êt

4 TNXH Giữ gìn lớp học sạch đẹp GDMT

5

5

3 Toán KT CHKI

4 TV thanh kiếm, âu yếm, ; xay bột, nét chữ,

5 TC Gấp cái ví (T1)

Trang 18

2 HV it-iêt

3 HV it-iêt

4 ĐĐ Ôn tập và thực hành kĩ năng CKI

5 Â.N

2 HV uôt-ươt

3 HV uôt-ươt

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

5 TC Gấp cái ví (T2)

Trang 19

2 HV Kiểm tra cuối học kì I

3 HV Kiểm tra cuối học kì I

4 ĐĐ Lễ phép, vâng lời thầy giáo, cô giáo (T1)

5 Â.N

2 HV ăc-âc

3 HV ăc-âc

5

3 Toán Mười ba, mười bốn, mười lăm tr.103

5

1 HV ôc-uôc

2 HV ôc-uôc

4 Toán Mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín tr.105

5

1 HV iêc-ươu

2 HV iêc-ươu

4 TV tuốt lúa, hạt thóc, ; con ốc, đôi guốc,

5 TC Gấp mũ ca lô (T1)

Trang 20

2 HV ach

4 ĐĐ Lễ phép, vâng lời thầy giáo, cô giáo (T2)

5 Â.N

5

1 HV Ôn tập

2 HV Ôn tập

4 TNXH An toàn trên đường đi học

5

5

1 HV ăp-âp

2 HV ăp-âp

5 TC Gấp mũ ca lô (T2)

Ngày đăng: 31/03/2021, 15:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w