HV OÂn taäp Toán Luyện tập chung TNXH Hoạt động và nghỉ ngơi.. HV MT Toán.[r]
Trang 12 HV Ổn định tổ chức
3 HV Ổn định tổ chức
4 ĐĐ Em là HS lớp 1 (T1)
5 Â.N
2 HV Các nét cơ bản
3 HV Các nét cơ bản
5
4 TNXH Cơ thể chúng ta
5
5
1 HV Dấu sắc
2 HV Dấu sắc
Giới thiệu một số loại giấy, bìa và dụng cụ
Trang 22 HV Û
3 HV Û
4 ĐĐ Em là HS lớp 1 (T2)
5 Â.N
5
1 HV be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹ
2 HV be, bè, bé, bẻ, bẽ, bẹ
4 TNXH Chúng ta đang lớn
5
1 HV ê - v
2 HV ê - v
5
4 TV Tô các nét cơ bản ; Tập tô e, b, bé
5 TC Xé, dán hình chữ nhật
Trang 32 HV l - h
3 HV l - h
4 ĐĐ Gọn gàng, sạch sẽ (T1) GDMT GDĐP
5 Â.N
5
1 HV ô - ơ
2 HV ô - ơ
4 TNXH Nhận biết các vật xung quanh
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5
5 TC Xé, dán hình tam giác
Trang 42 HV n- m
4 ĐĐ Gọn gàng, sạch sẽ (T2) GDMT GDĐP
5 Â.N
5
1 HV t- th
2 HV t- th
4 TNXH Bảo vệ mắt và tai
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5
4 TV lễ, cọ, bờ, hỗ, ; mơ, do, ta, thơ,
5 TC Xé dán hình vuông
Trang 52 HV u-ư
4 ĐĐ Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tập (T1) GDMT
5 Â.N
5
4 TNXH Vệ sinh thân thể
5
5
5 TC Xé, dán hình tròn
Trang 62 HV Ôn tập
3 HV Ôn tập
4 ĐĐ Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tập (T2) GDMT
5 Â.N
5
4 TNXH Chăm sóc và bảovệ răng
5
1 HV q-qu,gi
2 HV q-qu,gi
5
1 HV ng, ngh
2 HV ng, ngh
5 TC Xé, dán hình quả cam (T1)
Trang 72 HV y, tr
3 HV y, tr
5 Â.N
2 HV Ôn tập
3 HV Ôn tập
4 Toán Kiểm tra
5
1 HV Chữ thường-chữ hoa
2 HV Chữ thường-chữ hoa
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 3 tr.44
4 TNXH Thực hành : Đánh răng và rửa mặt
5
5
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 4 tr.47
4 TV cử tạ, thợ xẻ, ; nho khô, nghé ọ,
5 TC Xé, dán hình quả cam (T2)
Trang 82 HV ua-ưa
5 Â.N
2 HV Ôn tập
3 HV Ôn tập
5
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 5 tr.49
5
1 HV ôi-ơi
2 HV ôi-ơi
5
5 TC Xé, dán hình cây đơn giản (T1)
Trang 92 HV uôi-ươi
3 HV uôi-ươi
4 ĐĐ Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ (T1) GDĐP
5 Â.N
2 HV ay, â-ây
3 HV ay, â-ây
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5
4 Toán KT GHKI
5
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 3 tr.54
4 TV xưa kia, mùa dưa, ; đồ chơi, tươi cười,
5 TC Xé, dán hình cây đơn giản (T2)
Trang 102 HV au-âu
4 ĐĐ Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ (T2) GDĐP
5 Â.N
2 HV iu-êu
3 HV iu-êu
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 4 tr.56
4 TNXH Ôn tập : Con người và sức khỏe
5
1 HV KT giữa học kì I
2 HV KT giữa học kì I
5
1 HV iêu-yêu
2 HV iêu-yêu
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 5 tr.58
5 TC Xé, dán hình con gà con (T1)
Trang 112 HV ưu-ươu
4 ĐĐ Ôn tập
5 Â.N
2 HV Ôn tập
3 HV Ôn tập
5
4 TNXH Gia đình
5
1 HV ân, ă-ăn
2 HV ân, ă-ăn
5
4 TV cái kéo, trái đào, ; chú cừu, rau non,
5 TC Xé, dán hình con gà con (T2)
Trang 122 HV ôn-ơn
4 ĐĐ Nghiêm trang khi chào cờ
5 Â.N
5
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 6 tr.65
5
1 HV iên-yên
2 HV iên-yên
4 Toán Phép trừ trong phạm vi 6 tr.66
5
1 HV uôn-ươn
2 HV uôn-ươn
5 TC Ôn tập chủ đề : "Xé, dán giấy"
Trang 132 HV Ôn tập
3 HV Ôn tập
4 ĐĐ Nghiêm trang khi chào cờ (T2)
5 Â.N
2 HV ong-ông
3 HV ong-ông
4 Toán Phép cộng trong phạm vi 7 tr.68
5
1 HV ăng-âng
2 HV ăng-âng
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 7 tr.69
5
5
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 8 tr.71
4 TV nền nhà, nhà in, ; con ong, cây thông,
5 TC Các quy ước cơ bản về gấp giấy, gấp hình
Trang 142 HV eng-iêng
3 HV eng-iêng
4 ĐĐ Đi học đều và đúng giờ (T1) GDĐP
5 Â.N
2 HV uông-ương
3 HV uông-ương
4 Toán Phép trừ trong phạm vi 8 tr.73
5
4 TNXH An toàn khi ở nhà
5
1 HV inh-ênh
2 HV inh-ênh
4 Toán Phép cộng trong phạm vi 9 tr.76
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 9 tr.78
5 TC Gấp các đoạn thẳng cách đều
Trang 152 HV om-am
4 ĐĐ Đi học đều và đúng giờ (T2) GDĐP
5 Â.N
2 HV ăm-âm
3 HV ăm-âm
5
3 Toán Phép cộng trong phạm vi 10 tr.81
4 TNXH Lớp học
5
5
3 Toán Phép trừ trong phạm vi 10 tr.83
4 TV nhà trường, buôn làng, ; đỏ thắm, mầm non,
Trang 16
2 HV im-um
4 ĐĐ Trật tự trong trường học (T1)
5 Â.N
2 HV iêm-yêm
3 HV iêm-yêm
5
1 HV ươm-uôm
2 HV ươm-uôm
3 Toán Bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10 tr.86
4 TNXH Hoạt động ở lớp
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5
5 TC Gấp cái quạt (T2)
Trang 172 HV ăt-ât
3 HV ăt-ât
4 ĐĐ Trật tự trong trường học (T2)
5 Â.N
5
1 HV et-êt
2 HV et-êt
4 TNXH Giữ gìn lớp học sạch đẹp GDMT
5
5
3 Toán KT CHKI
4 TV thanh kiếm, âu yếm, ; xay bột, nét chữ,
5 TC Gấp cái ví (T1)
Trang 182 HV it-iêt
3 HV it-iêt
4 ĐĐ Ôn tập và thực hành kĩ năng CKI
5 Â.N
2 HV uôt-ươt
3 HV uôt-ươt
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
5 TC Gấp cái ví (T2)
Trang 192 HV Kiểm tra cuối học kì I
3 HV Kiểm tra cuối học kì I
4 ĐĐ Lễ phép, vâng lời thầy giáo, cô giáo (T1)
5 Â.N
2 HV ăc-âc
3 HV ăc-âc
5
3 Toán Mười ba, mười bốn, mười lăm tr.103
5
1 HV ôc-uôc
2 HV ôc-uôc
4 Toán Mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín tr.105
5
1 HV iêc-ươu
2 HV iêc-ươu
4 TV tuốt lúa, hạt thóc, ; con ốc, đôi guốc,
5 TC Gấp mũ ca lô (T1)
Trang 202 HV ach
4 ĐĐ Lễ phép, vâng lời thầy giáo, cô giáo (T2)
5 Â.N
5
1 HV Ôn tập
2 HV Ôn tập
4 TNXH An toàn trên đường đi học
5
5
1 HV ăp-âp
2 HV ăp-âp
5 TC Gấp mũ ca lô (T2)