1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng Bang chuyen doi do C ..

1 305 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng chuyển đổi từ độ Celsius sang độ Fahrenheit
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 104 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bảng Chuyển Đổi từ độ Celsius (°%C) sang độ Fahrenheit (°F)

0.0 32.0 10.0 50.0 200 680 30.0 86.0 40.0

1.0 33.8 11.0 51.8 210 69.8 31.0 878 41.0

1.5 34.7 115 52.7) 21.5 7907 315 887 41.5

2.0 35.66 12.0 536 22.0 716 32.0 896 42.0

5.0 AlO 15.0 59.0 25.0 77.0 35.0 95.0 45.0

7.0 446 17.0 62.6 27.0 80.6 37.0 986 47.0

9.5 491 195 67.1 295 85.1 39.5 103.1 49.5

Bang Chuyén Déi tir d6 Fahrenheit CF) sang d6 Celsius (°C)

32.0 0.0 52.0 III 720 222 92.0 33.3 112.0

33.0 0.6 53.0 11.7 73.0 22.8 93.0 33.9 113.0

35.0 1.7 55.0 12.8 75.0 23.9 95.0 35.0 115.0

36.0 2.2 56.0 13.3 760 244 96.0 35.6 116.0

37.0 2.8 57.0 13.9 77.0 25.0 97.0 36.1 117.0

38.0 3.3 58.0 144 78.0 256 98.0 36.7 118.0

40.0 4.4 60.0 15.6 80.0 267 100.0 37.8 120.0

AlO 5.0 61.0 16.1 81.0 272 101.0 383 121.0

420 5.6 620 167 82.0 27.8 102.0 38.9 122.0

44.0 6.7 64.0 178 840 289 104.0 40.0 124.0

A5.0 7.2 65.0 183 85.0 294 105.0 40.6 125.0

46.0 7.8 66.0 189 860 30.0 106.0 41.1 126.0

480 89 68.0 20.0 880 31.1 108.0 42.2 128.0

49.0 94 69.0 20.6 89.0 317 109.0 42.8 1290

50.0 10.0 70.0 21.1 90.0 32.2 110.0 43.3 120.0

51.0 106 71.0 21.7) 91.0 32.8 111.0 43.9 121.0

F 104.0 104.9 105.8 106.7 107.6 108.5 109.4 110.3 111.2 112.1 113.0 113.9 114.8 115.7 116.6 117.5 118.4 119.3 120.2 121.1

44.4 45.0 45.6 46.1 46.7 47.2 47.8 48.3 48.9 49.4 50.0 50.6 51.1 51.7 52.2 52.8 53.3 53.9 54.4 55.0

Ngày đăng: 22/11/2013, 18:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng Chuyển Đổi từ độ Celsius (°C) sang độ Fahrenheit (°F) - Bài giảng Bang chuyen doi do C ..
ng Chuyển Đổi từ độ Celsius (°C) sang độ Fahrenheit (°F) (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w