Đặt trước kết quả dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn2. Tính chất của phép cộng các số nguyên.[r]
Trang 1KIẾN THỨC CỘNG CÁC SỐ NGUYÊN.
1 Cộng hai số nguyên
a/ Cộng hai số nguyên cùng dấu.
B1 Cộng hai giá trị tuyệt đối.
B2 Đặt dấu chung trước kết quả
VD1: 2+3 = 5
VD2: (-2) +(-3) = -5
b/ Cộng hai số nguyên khác dấu
B1 Tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối (số lớn
trừ số bé).
B2 Đặt trước kết quả dấu của số có giá trị
tuyệt đối lớn hơn
2 Tính chất của phép cộng các số nguyên
1 Giao hóan: a + b = b + a
2 Kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c)
3 Công với 0 a + 0 = 0 + a = a
4 Cộng với số đối a + (-a) = 0
5 t/c phân phối của phép nhân đối với phép cộng, trừ a (b + c) = a.b + a.c
3 Phép trừ
a - b = a + (-b)
BÀI TẬP.
Bài 1 Tính
1 ( 37) ( 81)
2 ( 23) ( 17)
3 2763 152
4 8274 226
5 5 11
6 45 19
7 7 328
8 12 23
9 34 13
10 17 3
11 96 64
12 75 325
13 0 36
14 29 11
15 207 + (-317)
16 16 + (-16)
17 (-27) + 27
18 (-97) + 7
19 351 7451 ( 126) 149
20 37 54 ( 70) ( 163) 246
21 359 181 ( 123) 350 172
22 69 53 46 ( 94) ( 14) 78
23 148 + (-12) + 2064 + (-236)
24 (-298) + (-300) + (-302)
25 5 +(-7) + 9 + (-11) + 13 + (-15)
26 (-6) + 8 + (-10) + 12 (-14) + 16
27 (-17) + 5 + 8 +17
28 4 440 ( 6) 440
29 46558 465 38
Bài 2 Tính tổng các số nguyên x, biết
a/ -6 < x < 5 b/ -9 < x < 9
b/ 17 x 18 c/ x 25
Trang 2Bài 3 Tính
1/ (-38) + 28
2/ 273 ( 123)
3/ 99 ( 100) 101
4/ (-50) + (- 10 )
5/ 16 14
6/ 367 33
7/ 43 3
8/ 25 5
9/ 1416
10/ 5-8
11/ 4 3
12/ 6 7
13/ 9 8
14/ 10 3
15/ 45 30
16/ 8 3 7
17/ 5 9 12
18/ 217 43 ( 217) ( 23)
19/ 1 ( 3) 5 ( 7) 9 ( 11) 20/ ( 2) 4 ( 6) 8 ( 10) 12 21/24 6 10 24
22/ 3 350 7 350 23/ 9 1121 1 24/ 15 23 25 23 25/ 18 29 158 18 29 26/ 13 135 49 13 49 27/ 76241543 7624 28/ 27 514 486 73
Bài 4 Tìm x Biết
1/ 3 x 7 2/5 x 0
3/ x 9 2 4/2 x 17 ( 5) 5/ x 12 ( 9) 15 6/ 11 15 11 x 25 9 7/ 9 25 7 x 25 7
Bài 3 Tính
1/ (-38) + 28
2/ 273 ( 123)
3/ 99 ( 100) 101
4/ (-50) + (- 10 )
5/ 16 14
6/ 367 33
7/ 43 3
8/ 25 5
9/ 14 16
10/ 5-8
11/ 4 3
12/ 6 7
13/ 9 8
14/ 10 3
18/ 21743 ( 217) ( 23)
19/ 1 ( 3) 5 ( 7) 9 ( 11) 20/ ( 2) 4 ( 6) 8 ( 10) 12 21/ 24 6 10 24
22/ 3 350 7 350
23/ 9 11 21 1 24/ 15 23 25 23 25/ 18 29 158 18 29 26/ 13 135 49 13 49 27/ 7624 1543 7624 28/ 27 514 486 73
Bài 4 Tìm x Biết
1/ 3 x 7
2/5 x 0
Trang 315/ 45 30
16/ 8 3 7
17/ 5 9 12
3/ x 9 2 4/2 x 17 ( 5) 5/ x 12 ( 9) 15 6/ 11 15 11 x 25 9 7/ 9 25 7 x 25 7