1. Trang chủ
  2. » Sinh học lớp 12

WORD FORMATION (LÝ THUYẾT VÀ BÀI TẬP) FULL

22 36 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 22
Dung lượng 0,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

They work hard in order to _____ good crops from poor soil.. I hope there won,t be too much _____ in getting a work permission.[r]

Trang 1

WORD FORMATION AND EXERCISES

Tổng hợp và biên soạn: Nguyễn Thị Thuận

friendly (adj): thân thiện, thân mật

unfriendly (adj): không thân thiện

friendliness (n): sự thân thiện

unfriendliness (n): sự không thân thiện

friendship (n): tình bạn, tình hữu nghị

friendless (adj): không có bạn bè

2 impress (v): gây ấn tượng, tạo ấn tượng

impression (n): ấn tượng

impressive (adj): ấn tượng

impressively (adv): ấn tượng

make a deep/strong/good impression on sb: tạo

một ấn tượng sâu sắc/mạnh/tốt đối với ai

3 beauty (n): vẻ đẹp, cái đẹp

beautiful (adj): xinh đẹp

beautifully (adv): hay

beautify (v): tô điểm, làm đẹp

4 correspond (v): trao đổi thư từ

correspondence (n): việc trao đổi thư từ, thư tín

correspondant (n): phóng viên

corresponding (adj): tương ứng

5 visit (v): thăm viếng, tham quan

visit (n): chuyến viếng thăm

pay a visit to…: thăm viếng

pay sb a visit: thăm ai

visitor (n): khách tham quan

6 enjoy (v): tận hưởng, thích

enjoyable (adj): thú vị

enjoyment (n)

7 peace (n): hòa bình, thanh bình

peaceful (adj): thanh bình, yên bình

peacefully (adv)

8 difficult (adj): khó, khó khăn

difficultly (adv): một cách khó khăn

9 depend (on) (v): lệ thuộc, phụ thuộc

dependent (on) (adj)

dependently (adv) dependant (n): người sống lệ thuộc người khác dependence (n): sự lệ thuộc

independent (of) (adj): độc lập, tự lập independently (adv)

independence (n): nền độc lập

10 religion (n): tôn giáo religious (adj): thuộc về tôn giáo

11 region (n): vùng, miền regional (adj): theo vùng, miền

12 nation (n): quốc gia national (adj): thuộc quốc gia nationally (adv) = nationwide: khắp quốc gia international (adj): quốc tế

internationally (adv) = worldwide: khắp thế giới, quốc tế

13 tropics (n): vùng nhiệt đới tropical (adj): nhiệt đới

14 compulsion (n): sự bắt buộc compulsory (adj): bắt buộc ≠ optional: tự chọn

15 interest (n,v): sự quan tâm, quan tâm đến interesting (adj): thú vị

uninteresting (adj): không thú vị

interested (in) (adj): thích, quan tâm

16 office (n): văn phòng official (adj): chính thức officially (adv): một cách chính thức

Trang 2

UNIT 2: CLOTHING

1 fame (n): danh tiếng

famous (for) (adj): nổi tiếng

traditional (adj): thuộc truyền thống

traditionally (adv): theo truyền thống

5 convenience (n): sự tiện lợi

inconvenience (n): sự bất tiện

convenient (adj): tiện nghi, tiện lợi

inconvenient (adj): bất tiện, bất lợi

conveniently (adv): tiện nghi

inconveniently (adv): bất tiện

6 modern (adj): hiện đại

modernize (v): cách tân, hiện đại hóa

modernization (n): hiện đại hóa

7 special (adj): đặc biệt

especially (adv): đặc biệt là

specialty (n): đặc sản, chuyên môn

8 design (n,v): thiết kế, mẫu thiết kế

designer (n): nhà thiết kế

9 economy (n): nền kinh tế

economic (adj): thuộc về kinh tế

economize (v): tiết kiệm

economical (adj): tiết kiệm

uneconomical (adj): không tiết kiệm

economically (adv): một cách tiết kiệm

uneconomically (adv): không tiết kiệm uneconomic (adj): không mang lại lợi nhuận

10 courage (n): lòng can đảm, dũng cảm courageous (adj): dũng cảm

courageously (adv): một cách dũng cảm

encourage (v): khuyến khích, động viên encouragement (n): sự động viên

discourage (v): phản đối, làm thất vọng discouragement (n): sự chán nản, sự ngăn chặn

11 fashion (n): thời trang fashionable (adj): hợp thời trang

unfashionable (adj): không hợp thời trang

fashionably (adv)

unfashionably (adv)

12 inspire (v): truyền cảm hứng inspiration (n): cảm hứng

take inspiration from sb/sth: lấy cảm hứng từ

16 sleeve (n): tay áo sleeveless (adj): (áo)không tay short-sleeved (adj): (áo) tay ngắn long-sleeved (adj): (áo) tay dài

UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE

tired (of) (adj): mệt mỏi, chán

tiring (adj): mệt mỏi

tiredness (n): sự mệt mỏi tiredly (adv): một cách mệt mỏi

4 hungry (adj): đói hungrily (adv): một cách đói khát hunger (n): cơn đói, cái đói

5 hurry (v,n): vội vã

in a hurry: đang vội

Trang 3

hurriedly (adv): một cách vội vã

6 luck (n): điều may mắn, vận may

lucky (adj): may mắn

unlucky (adj): không may mắn

luckily (adv): may thay

unluckily (adv): không may

7 collect (v): thu gom, thu nhặt, sưu tầm

collection (n): bộ sưu tập collector (n): nhà sưu tầm

8 enter (v): vào entrance (n): lối vào, cỗng vào entry (n): lối vào một tòa nhà, cổng vào

Ex: The children were surprised by the sudden entry of their teacher

UNIT 4: LEARNING A FOREIGH LANGUAGE

1 experience (n,v): kinh nghiệm, kinh qua

have experience in doing s.th: có kinh nghiệm

trong việc gì

experienced (adj): có kinh nghiệm

inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm

inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm

inexact (adj): không chính xác

4 terrible (adj): tồi tệ

7 repute (n): danh tiếng

reputation (n): danh tiếng

8 expense (n): chi tiêu expensive (adj): mắc tiền

inexpensive (adj): không tốn nhiều tiền

expensively (adv): tốn tiền

inexpensively (adv): không tốn nhiều tiền

9 agree (v): đồng ý agreement (n): sự đồng ý, thỏa thuận disagree (v): không đồng ý

12 inform (v): thông báo information (n): thông tin informative (adj): cung cấp nhiều thông tin misinform (v): thông báo sai

13 edit (v): biên tập edition (n): ấn bản, đợt phát hành (báo, tạp chí) editor (n): biên tập viên

editorial (adj): thuộc về biên tập

UNIT 5: THE MEDIA

3 popular (adj): phổ biến, nổi tiếng

unpopular (adj): không phổ biến

popularly (adv): 1 cách phổ biến popularity (n): sự phổ biến

4 view (n,v): quan cảnh; xem viewer (n): người xem

5 various (adj): khác nhau variously (adv): phong phú variety (n): sự phong phú, đa dạng

Trang 4

6 develop (v): phát triển

development (n): sự phát triển

developing (adj): đang phát triển

developed (adj): đã phát triển ≠ undeveloped

underdeveloped (adj): chậm phát triển

underdevelopment (n)

7 interact (v): tương tác

interaction (n): sự tương tác

interactive (adj): tương tác

8 document (n): tài liệu

documentary (n): phim tài liệu

9 violent (adj): bạo lực

11 appear (v): xuất hiện

appearance (n): sự xuất hiện

12 disappear (v): biến mất

disappearance (n): sự biến mất

13 increase n,v): tăng lên

increasing (adj): đan tăng lên

increasingly (adv): ngày càng tăng

14 use (n,v): sử dụng, dùng

useful (adj): hữu dụng

useless (adj): vô dụng

usefully (adv): một cách hữu dụng

uselessly (adv): một cách vô dụng

user (n): người sử dụng

unused (adj): không dùng đến

15 respond (v): phản hồi

response (n): sự phản hồi

16 communicate (v): giao tiếp, liên lạc

communication (n): sự liên lạc, giao tiếp

communicative (adj): nói năng hoạt bát

17 relate (v): quan hệ relation (n): sự giao thiệp, quan hệ relationship (n): mối quan hệ, tình thân thuộc relate (v): liên hệ, liên quan

relative (adj): có liên quan relative(s) (n): bà con họ hàng relatively (adv): khá là (trạng từ chỉ mức độ)

18 wonder (v): tự hỏi wonder (n): kỳ quan, điều kỳ diệu wonderful (adj): tuyệt vời

wonderfully (adv)

19 deny (v): phủ nhận denial (n): sự phủ nhận

20 educate (v): giáo dục education (n): sự giáo dục, nền giáo dục educational (adj): mang tính giáo dục well-educated (adj): được giáo dục tốt ill-educated (adj): vô giáo dục

21 entertain (v): giải trí entertainer (n): người góp vui entertainment (n): sự giải trí, cách tiêu khiển entertaining (adj): mang tính giải trí, thư giản

22 assign (v): cho bài tập assignment (n): bài tập

23 cost (n,v): giá trị; tốn costly (adj): tốn tiền

24 limit (n,v): giới hạn, hạn chế limited (adj): hữu hạn limitation (n): sự hạn chế, giới hạn

25 danger (n): nguy cơ, hiểm họa dangerous (adj): nguy hiểm dangerously (adv)

endanger (v): gây nguy hiểm

26 person (n): người, cá nhân personal (adj): thuộc về cá nhân personally (adv): theo cá nhân (ai)

27 leak (v): rò rĩ leaking (n): sự rò rĩ

28 advantage (n): lợi thế

Trang 5

advantaged (adj): có lợi thế, may mắn

take advantage of…: lợi dụng

33 please (v): làm vui lòng pleased (with) (adj): hài lòng pleasant (adj): dễ chịu

unpleasant (adj): khó chịu

pleasantly (adv): một cách dễ chịu

unpleasantly (adv): một cách không thoải mái

pleasure (n): niềm vui

UNIT 6: THE ENVIRONMENT

polluted (adj): bị ô nhiễm

unpolluted (adj): không ô nhiễm

pollutant (n): chất gây ô nhiễm (chemicals,

factory waste)

polluter (n): tác nhân gây ô nhiễm (cars,

factories, companies, people…)

3 conserve (v): bảo tồn, bảo quản

conservation (n): sự bảo tồn

conservationist (n): người làm công tác bảo tồn

thiên nhiên

4 environment (n): môi trường

environmental (adj): thuộc môi trường

environmentalist (n): người bảo vệ môi trường

9 energy (n): năng lượng energetic (adj): năng động, đầy năng lượng energetically (adv)

energize (v): tiếp năng lượng

Energize Your World

(slogan của Windows 7)

10 recycle (v): tái chế recycling (n): việc tái chế recycled (adj): đã được tái chế

11 suggest (v): đề nghị suggestion (n): lời đề nghị

12 prohibit (v): cấm prohibition (n)

13 polite (adj): lịch sự, lễ phép politely (adv): một cách lịch sự politeness (n): sự lịch sự

impolite (adj): bất lịch sự impolitely (adv): một cách bất lịch sự impoliteness (n): sự bất lịch sự

14 volunteer (v, n): tình nguyện; người tình nguyện

Trang 6

voluntary (adj): tự nguyện voluntarily (adv): một cách tự nguyện

UNIT 7: SAVING ENERGY

1 electric (adj): có điện

electrical (adj): thuộc về điện

empower (v): ủy quyền

3 cloud (n): mây → cloudy (adj): có mây

cloudless (adj.): không mây

4 sun (n): mặt trời → sunny (adj): có nắng

sun (n): mặt trời → solar (adj): thuộc mặt trời

5 fog (n): sương mù → foggy (adj): có sương mù

6 wind (n): gió → windy (adj): có gió

7 snow (n): tuyết → snowy (adj): có tuyết

8 rain (n,v): mưa → rainy (adj): có mưa

9 install (v): lắp đặt, cài đặt

installation (n): sự lắp đặt

10 necessary (adj): cần thiết

necessarily (adv): nhất thiết

necessity (n): thứ thiết yếu

unnecessary (adj): không cần thiết

unnecessarily (adv): không nhất thiết

13 effect (n): hiệu ứng, hiệu quả effective (adj): có hiệu quả effectively (adv): có hiệu quả

ineffective (adj): không có hiệu quả ineffectively (adv)

effectiveness (n): tính hiệu quả

14 efficient (adj): hiệu quả, có năng xuất

inefficient (adj): không hiệu quả

efficiently (adv): có hiệu quả

inefficiently (adv): không hiệu quả

efficiency (n): năng xuất, việc làm có hiệu quả

inefficiency (n): việc làm không có hiệu quả

15 ultimate (adj): cuối cùng ultimately (adv)

16 innovate (v): có sáng kiến innovative (adj): sáng tạo innovation (n): sáng kiến innovator (n): người cải cách

17 conclude (v): kết luận conclusion (n): cái kết, kết luận

In conclusion: kết luận lại

18 regular (adj): thường xuyên regularly (adv)

4 slave (n): nô lệ slavery (n): nạn nô lệ

5 joy (n): niềm vui joyful (adj): vui vẻ joyfully (adv) joyfulness (n)

Trang 7

6 act (n,v): hành động, diễn xuất, cư xử

activist (n): người tham gia nhiều hoạt động

actor (n): diễn viên nam

actress (n): diễn viên nữ

7 trust (n,v): tin tưởng

trusty (adj): tin tưởng = reliable (only before

noun)

trustworthy (adj): đáng tin cậy

mistrust (v): không tin tưởng

8 consider (v): xem xét considerable (adj): đáng kể considerably (adv): nhiều

considerate (towards sb) (adj) = thoughtful: chu

đáo, biết nghĩ cho người khác considerately (adv)

inconsiderate (adj): không chu đáo

9 generous (adj): rộng lượng, bao dung generously (adv)

generosity (n): sự rộng lượng

UNIT 9: NATURAL DISASTERS

1 volcano (n): núi lửa

volcanic (adj): thuộc núi lửa

movable (adj): có thể di chuyển được

unmovable (adj): không thể di chuyển

moved (adj): cảm động (người)

moving (adj): cảm động (film)

5 predict (v): dự đoán

prediction (n): sự tiên đoán, dự đoán

predictable (adj): có thể tiên đoán

unpredictable (adj): không thể đoán trước được

unsafe (adj): không an toàn unsafely (adv)

8 disaster (n): thảm họa disastrous (adj): thảm khốc

9 destroy (v): tàn phá, phá hủy destruction (n): sự tàn phá destructive (adj): phá hoại destructively (adv): phá hoại

10 storm (n) bão stormy (adj): có bão

11 thunder (n): sấm thundery (adj): có sấm

UNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS

20 hope (n, v): hy vọng hopeful (adj): có hy vọng hopefully (adv): hy vọng hopeless (adj): vô vọng hopelessly (adv): một cách vô vọng

Trang 8

5 total (n,v,adj): toàn bộ, tổng cộng, tổng số

totally (adv): toàn bộ, hoàn toàn

6 warn (v): cảnh báo, báo trước

warning (n): lời cảnh báo

9 apply (v): nộp đơn xin việc, ứng dụng

application (n): đơn xin việc, việc nộp đơn

applied (science): khoa học ứng dụng

applicant (n): người nộp đơn xin việc

appliance (n): thiết bị (thường ở số nhiều)

10 home (n, adj): nhà

homeless (adj): vô gia cư

the homeless (n): những người vô gia cư

preservative (adj): bảo thủ

preservative (n): chất bảo quản

preserver (n): người bảo thủ

13 populate (v): đưa dân đến ở

population (n): dân số

over-populated (adj): quá tải dân số

populous (adj): đông dân

21 imagine (v): tưởng tượng imagination (n): sự tưởng tượng imaginary (adj): tưởng tượng, không có thật imaginative (adj): giàu óc tưởng tượng

22 poor (adj): nghèo

the poor (n): những người nghèo

poorly (adv): tội nghiệp poverty (n): cảnh nghèo khó, cái nghèo

23 retire (v): về hưu retirement (n): sự về hưu

24 believe (v): tin belief (n): niềm tin believable (adj): có thể tin được

unbelievable (adj): không thể tin được

25 true (adj): thật

untrue (adj): không thật

truth (n): sự thật truthful (adj): thật lòng, thật thà truthfulness (n): sự thật thà

untruthful (adj): không thành thật

27 gentle (adj): dịu dàng, lịch lãm gently (adv): một cách dịu dàng gentleness (n): sự dịu dàng gentleman (n): người đàn ông lịch lãm

28 weak (adj): yếu weakly (adv): một cách yếu ớt weaken (v): làm yếu đi weakness (n): điểm yếu, nhược điểm

29 shy (adj): e thẹn, ngại ngùng, mắc cở shyly (adv): e thẹn

shyness (n): sự e thẹn

30 job (n): việc làm jobless (adj): thất nghiệp

31 child (n): đứa trẻ (số ít) children (n): bọn trẻ, trẻ con (số nhiều) childhood (n): thời thơ ấu

childish (adj): còn con nít, ngu ngơ childlike (adj): như trẻ con, ngây thơ

32 leisure (n): sự nhàn rỗi leisurely (adj): thảnh thơi

33 pure (adj): tinh khiết, trong làng

Trang 9

14 value (n): gió trị

valuable (adj): có giá trị

valueless (adj): vô giá trị (không có giá trị)

invaluable (adj): vô giá (giá trị rất lớn)

15 satisfy (v): làm thỏa mản, hài lòng

satisfaction (n): sự hài lòng

satisfied (with) (adj): hài lòng với

dissatisfied (with) (adj): không hài lòng với

dissatisfaction (n): sự không hài lòng

satisfactory (adj): đạt yêu cầu

unsatisfactory (adj): không đạt yêu cầu

satisfactorily (adv): đạt yêu cầu

unsatisfactorily (adv): không đạt yêu cầu

16 strong (adj): mạnh

strongly (adv): một cách mạnh mẻ

strength (n): sức mạnh

strengthen (v): đẩy mạnh

17 warm (adj, v): ấm áp, làm nóng lại

warmly (adv): một cách nồng nhiệt

warmth (n): sự ấm áp, hơi ấm

18 compare (v): so sánh

comparison (n): sự so sánh

in comparison with: so với

compared with: so với

incomparable (adj): không thể so sánh

35 possess (v): sở hữu possession (n): sự/vật sở hữu possessive (adj) : sở hữu

36 employ (v): thuê nhân công employee (n): người làm thuê employer (n): người chủ employed (adj): có việc làm

unemployed (adj): thất nghiệp

the unemployed (n): những người thất nghiệp

employment (n): việc làm

unemployment (n): nạn thất nghiệp

37 honest (adj): trung thực honestly (adv): một cách trung thực honesty (n): sự trung thực

dishonest (adj): không trung thực dishonestly (adv): một cách không trung thực dishonesty (n): tính không trung thực

CÁCH SỬ DỤNG DANH TỪ, TÍNH TỪ, ĐỘNG TỪ VÀ TRẠNG TỪ

Nouns

Danh từ là những từ dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người

I/Phân loại danh từ

A.Danh từ có thể được chia làm 2 loại chính

1.Danh từ cụ thể (concrete noun) chỉ những gì hữu hình,thấy được,sờ

Trang 10

1.Danh từ tập hợp (collective noun) chỉ một nhóm cá thể như một toàn khối

II/Vị trí của danh từ

1.Đứng sau tính từ : a new watch, good books

2.Sau mạo từ a/an/the/that/

3.Trước động từ ở vị trí chủ ngữ(S),sau động từ ở vị trí tân ngữ (O)

4.Sau giới từ:We go to school in the moning

prep N prep N

III.Cách cấu tạo

A.Noun-forming suffixes(Các hậu tố tạo thành danh từ)

*Từ động từ:

1/ -ment(sự )

Verb Noun

agree(đồng ý) agreement amaze(làm ngạc nhiên) amazement amuse(làm cho vui) amusement arrange(sắp xếp) arrangement assign(phân công) assignment

develop(phát triễn) development enjoy(thích) enjoyment

entertain(tiêu khiển) entertainment equip(trang bị) equipment

establish(thiết lập) establishment excite(kích động) excitement

2 –ance/ ence

Verb Noun

appear(xuất hiện) appearance

differ (khác nhau) difference

Trang 11

compete(tranh tài) competitor

lead(lãnh đạo) leader

participate(tham gia) particiant

type(đánh máy) typist

Biến đổi đặc biệt

choose(chọn lựa) choice

decide decision

succeed success

*Từ tính từ

1.—ness

careful carefulness

careless carelessness

useful usefulness

willing willingness

2.—ity

able ablity

active activity

electric electricity

3.—t ce

confident confidence

convenient convenience

different difference

PRACTICE

Give the correct form

1)People all want to find (happy) in their lives. ->………

2)Athletes understand the (important) of practicing. ->………

3)(Educate) is important for everyone. ->………

4)Lan looked with(amaze) at the tall buidings in Ho Chi Minh city. ->………

5)They couldn’t row because of their (weak) ->………

6)There was much (excite) before the celebration ->………

7)The (prepare) of the food took much time ->………

8)They were ready for the winter with (confident) ->………

9)People noticed their(devote)to each other ->………

10)His good(memorize)helped him in his writing ->………

11)He worried about the(usefully) of his inventions ->………

12)As a child,he continued his (educational) with his mother ->………

13)Was there much(careless) in Edison’s work? ->………

14)The president expressed his (admire)to many people ->………

15)At first,his (sick) was not very serious ->………

16)They wanted to make a good (appear) at the party ->………

17)They got(inform)from the traders ->………

18)He began experiments in (electric) as a boy ->………

19)They treated him with (kind) ->………

20)All(compete) must wear a number in the race ->………

Ngày đăng: 06/03/2021, 03:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w