[r]
Trang 1KẾT QUẢ THI HSG KỸ THUẬT LỚP 9 - THCS
NĂM HỌC 2012 – 2013
điểm
Đạt giải
1 Trần Phước Đức
THCS Nguyễn Trãi Điện DD 6.5 9.5 35.0
2 Nguyễn Thị Minh Tuyết
THCS Nguyễn Trãi May 6.5 8.8 32.8 KK
3 Lê Thanh Hiếu THCS Nguyễn
Trãi
Thêu 9.0 10.0 39.0 Nhat
4 Lê Thị Nhung THCS Nguyễn
Trãi
Tin học 7.5 5.3 23.3
5 Trần Thị Diễm Phúc
THCS Nguyễn Trãi
Tin học 8.0 7.8 31.3 KK
6 Nguyễn Thị Ngọc Hà
THCS Trần Hưng Đạo
Thêu 9.0 9.8 38.3 Nhi
7 Hoàng Thị ánh Ngọc
THCS Trần Hưng Đạo
Thêu 5.3 8.0 29.3
8 Hoàng Thị Thu Uyên
THCS
Ng Tri Phương
Nấu ăn 6.0 8.8 32.3 KK
9 Hoàng Viết Trung
THCS
Ng Tri Phương
Điện DD 4.5 7.5 27.0
10 Trương Thị Mỹ Linh
THCS
Ng Tri Phương
May 6.5 9.0 33.5 Ba
11 Võ Thị Ngọc Hiền
THCS Trần Quốc Toản
May 6.5 9.5 35.0 Nhi
12 Nguyễn Thị Bình Minh
THCS Trần Quốc Toản
Thêu 7.5 7.5 30.0
Trang 213 Nguyễn Thị Thơm
THCS Trần Quốc Toản
Thêu 6.0 9.5 34.5 KK
14 Nguyễn Thị Hiền Giang
THCS Nguyễn Huệ Nấu ăn 7.0 9.3 34.8 Ba
15 Phan Thị Hà Giang
THCS Nguyễn Huệ Nấu ăn 5.0 8.5 30.5
16 Nguyễn Thị Cẩm Nhung THCS Nguyễn
Huệ
Nấu ăn 7.5 9.3 35.3 Ba
17 Trần Nguyễn Thanh
Phong
THCS Nguyễn Huệ
Điện DD 7.5 10.0 37.5 KK
18 Võ Thị Anh Đào
THCS Nguyễn Huệ
Thêu 2.0 8.5 27.5
19 Hồ Thị Thu Huyền
THCS Nguyễn Huệ
Thêu 5.3 6.5 24.8
20 Nguyễn Lương Cảm
THCS Nguyễn
Du
Nấu ăn 5.3 9.5 33.8 KK
21 Nguyễn Lê Khánh Linh
THCS Nguyễn
Du Nấu ăn 3.5 8.0 27.5
22 Phạm Phương Thảo
THCS Nguyễn
Du Nấu ăn 5.5 8.5 31.0
23 Nguyễn Thị Thu Uyên THCS Nguyễn
Du
Nấu ăn 6.0 8.5 31.5 KK
24 Nguyễn Thị Thắm THCS Nguyễn
Du
Điện DD 8.5 9.0 35.5 KK
25 Nguyễn Minh Nguyệt
THCS Nguyễn
Du
May 6.0 9.0 33.0 KK
26 Nguyễn Thị Thùy Trang
THCS Nguyễn
Du
May 5.5 9.0 32.5 KK
27 Nguyễn Hà Thanh THCS
Nguyễn
Thêu 7.0 8.0 31.0
Trang 3Du
28 Phan Thị Kim Chi
THCS Nguyễn
Du Tin học 6.0 6.5 25.5
29 Trương Thị Thúy Hà THCS Nguyễn
Du
Tin học 7.5 4.3 20.3
30 Nguyễn Thị Thiên Minh THCS Nguyễn
Du
Tin học 6.0 4.0 18.0
31 Nguyễn Tấn Sang
THCS Nguyễn
Du
Tin học 9.0 8.0 33.0 Ba
32 Hoàng Thị Mỹ
THCS Hiếu Giang
Nấu ăn 7.0 7.8 30.3
33 Hoàng Kim Nghị
THCS Hiếu Giang
Điện DD 8.5 10.0 38.5 Ba
34 Hà Văn Thắng
THCS Hiếu Giang Điện DD 8.5 8.0 32.5
35 Hà Hoàng Tiến
THCS Hiếu Giang Điện DD 10.0 7.5 32.5
36 Hồ Thị Kim Chi THCS Hiếu
Giang
May 7.0 9.5 35.5 Nhi
37 Hồ Tất Thị Phương
Duyên
THCS Hiếu Giang
May 6.5 9.3 34.3 Ba
38 Lê Minh Đức
THCS Hiếu Giang
Tin học 9.0 5.3 24.8
39 Hoàng Kim Phương
THCS Hiếu Giang
Tin học 7.5 5.3 23.3
40 Nguyễn Thị Mến
THCS Phan Đình Phùng
Nấu ăn 7.0 9.3 34.8 Ba
41 Phan Hữu Quốc Huy
THCS Phan Đình Phùng
Điện DD 9.0 10.0 39.0 Nhi
Trang 442 Lê Mạnh Linh
THCS Phan Đình Phùng
Điện DD 7.5 8.0 31.5
43 Hoàng Việt Tùng
THCS Phan Đình Phùng
Điện DD 9.5 9.5 38.0 Ba
44 Nguyễn Thị Ngọc ánh
THCS Phan Đình Phùng
May 7.0 8.5 32.5 KK
45 Võ Đặng Việt Đan
THCS Phan Đình Phùng
May 9.0 9.8 38.3 Nhat
46 Lê Phước Linh
THCS Phan Đình Phùng
May 6.5 8.5 32.0
47 Hồ Thị Thúy An
THCS Phan Đình Phùng
Thêu 6.5 9.3 34.3 KK
48 Nguyễn Thị Hoài Anh
THCS Phan Đình Phùng
Thêu 7.0 9.3 34.8 KK
49 Lê Đức Thắng
THCS Phan Đình Phùng
Tin học 8.0 10.0 38.0 Nhi
50 Nguyễn Duy Thắng
THCS Phan Đình Phùng
Tin học 8.0 7.5 30.5 KK
51 Trần Thị Anh Đào
THCS Thành
Cổ
Điện DD 9.5 8.0 33.5
52 Nguyễn Hải Đăng
THCS Thành
Cổ
Điện DD 9.0 9.8 38.3 Ba
53 Lê Trường Thành
THCS Thành
Cổ
Điện DD 9.5 8.0 33.5
54 Nguyễn Thị Hà Tiên THCS Điện DD 7.0 8.5 32.5
Trang 5Thành
Cổ
55 Lê Nữ Yến Nhi THCS Thành
Cổ
Thêu 8.5 9.0 35.5 Ba
56 Lê Thị Quỳnh Như
THCS Thành
Cổ
Thêu 8.0 7.0 29.0
57 Lê Đoàn Thu Phương
THCS Thành
Cổ
Thêu 8.5 9.0 35.5 Ba
58 Phạm Thị Châu Trinh
THCS Thành
Cổ
Thêu 4.5 7.5 27.0
59 Lê Quang Quỳnh Anh
THCS Thành
Cổ Tin học 8.0 7.0 29.0 KK
60 Trần Ngọc Ân
THCS Thành
Cổ Tin học 7.3 7.5 29.8 KK
61 Lê Thanh Bình THCS Thành
Cổ
Tin học 7.5 6.8 27.8
62 Nguyễn Triệu Thái Công THCS Thành
Cổ
Tin học 7.0 7.5 29.5 KK
63 Lê Nguyễn Minh
THCS Thành
Cổ
Tin học 8.5 9.3 36.3 Nhi
64 Hồ Phương Thảo
THCS Thành
Cổ
Tin học 7.0 9.5 35.5 Ba
65 Nguyễn Thị ánh Kiều
THCS Lương Thế Vinh
Thêu 8.0 8.0 32.0
66 Nguyễn Thị Hương Lan
THCS Lương Thế Vinh
Thêu 9.0 9.5 37.5 Nhi
67 Nguyễn Đăng Hà
THCS Nguyễn Tất Thành
Điện DD 8.5 10.0 38.5 Ba
68 Trần Đình Quang Minh THCS Điện DD 8.5 9.0 35.5 KK
Trang 6Nguyễn Tất Thành
69 Trương Thị Diễm My
THCS Nguyễn Tất Thành
Điện DD 8.0 8.5 33.5
70 Phan Thị Lan Phương
THCS Nguyễn Tất Thành
Tin học 6.0 2.8 14.3
71 Dương Tất Thành
THCS Nguyễn Tất Thành
Tin học 5.0 4.0 17.0
72 Hoàng Thị Quỳnh Giao
THCS Mạc Đỉnh Chi
Điện DD 9.0 9.5 37.5 KK
73 Nguyễn Trường An
THCS Mạc Đỉnh Chi
Tin học 8.0 8.0 32.0 Ba
74 Nguyễn Ngọc Châu
THCS Mạc Đỉnh Chi
Tin học 6.5 4.8 20.8
75 Nguyễn Thành Công THCS Cửa
Tùng
Điện DD 8.0 10.0 38.0 Ba
76 Võ Văn Sang
THCS Cửa Tùng
Điện DD 8.5 10.0 38.5 Ba
77 Nguyễn Hoàng Ngọc Anh
THCS Nguyễn Trãi
Nấu ăn 7.5 9.0 34.5 Ba
78 Trần Hữu Nhân
THCS Vĩnh Nam
Tin học 2.5 8.0 26.5
79 Dương Kiều Sương
THCS Vĩnh Long Điện DD 8.0 8.5 33.5
80 Trần Thị Dạ Thảo
THCS Vĩnh Long Điện DD 7.0 7.5 29.5
Trang 781 Võ Trực Thắng
THCS Vĩnh Long
Điện DD 6.0 8.0 30.0
82 Hoàng Trọng Tình
THCS Vĩnh Long
Điện DD 6.5 8.0 30.5
83 Lê Minh Thư
THCS Vĩnh Chấp
Tin học 6.5 4.0 18.5
84 Lê Đức Dűng
THCS Chu Văn
An Điện DD 9.0 8.0 33.0
85 Nguyễn Thị Hằng
THCS Vĩnh Thái Nấu ăn 3.0 9.3 30.8
86 Nguyễn Thị Diệu Linh THCS Vĩnh
Thái
Nấu ăn 1.5 9.5 30.0
87 Hồ Xuân ý THCS Hùng
Vương
Điện DD 9.0 9.5 37.5 KK
88 Ngô Văn Xuân Đức THCS Lao Bảo Tin học 9.0 7.8 32.3 Ba
89 Nguyễn Thị Tố Uyên THCS Lao Bảo Tin học 6.8 3.3 16.5
90 Trần Lê Khánh Huyền THCS Khe
Sanh
Tin học 6.5 5.5 23.0
91 Lê Đức Trung THCS Khe
Sanh
Tin học 9.5 9.5 38.0 Nhi
92 Hoàng Nguyễn Thục
Uyên
THCS Khe Sanh
Tin học 6.8 5.8 24.0
93 Lê Khánh Thắng THCS Tân HợpĐiện DD 9.5 8.0 33.5
94 Lê Hữu Tùng THCS Tân HợpĐiện DD 9.0 10.0 39.0 Nhi
95 Trương Thị Huỳnh THCS Tân HợpTin học 8.5 3.3 18.3
96 Trương Thị Quỳnh HươngTHCS Tân HợpTin học 7.5 7.0 28.5
97 Lê Thị Thuỳ Anh PTCS
Hướng
Tin học 4.5 1.3 8.3
Trang 8Phùng
98 Hoàng Đình Trọng Duy
THCS Trung Hải Điện DD 9.5 9.5 38.0 Ba
99 Lê Thị Quỳnh Giang THCS Trung
Hải
Điện DD 10.0 10.0 40.0 Nhat
100 Hoàng Thị Thu Hiền THCS Trung
Hải
Điện DD 9.0 8.5 34.5
101 Lê Thị Thái Liên
THCS Trung Hải
Điện DD 9.0 10.0 39.0 Nhi
102 Lê Văn Minh
THCS Trung Hải
Điện DD 8.0 7.0 29.0
103 Lê Đăng Pháp
THCS Trung Hải
Điện DD 7.5 8.5 33.0
104 Lê Đức Thắng
THCS Trung Hải Điện DD 8.0 9.5 36.5 KK
105 Lê Thị Quỳnh
THCS Trung Sơn Nấu ăn 5.0 9.0 32.0 KK
106 Lê Hồng Nguyên THCS Trung
Sơn
Tin học 7.5 9.0 34.5 Ba
107 Trịnh Thị Kiều Trang THCS Trung
Sơn
Tin học 7.0 4.0 19.0
108 Trần Đình Phong
THCS Trung Giang
Tin học 6.0 7.8 29.3 KK
109 Nguyễn Đăng Khanh THCS Gio Sơn Điện DD 7.0 10.0 37.0 KK
110 Nguyễn Thị Hoài Thu THCS Hải TháiTin học 9.8 6.0 27.8
111 Nguyễn Thanh Hoài
THCS Thị Trấn Gio Linh
Nấu ăn 7.5 8.5 33.0 KK
112 Nguyễn Thị Minh Nguyên THCS
Thị Trấn Gio
Nấu ăn 5.5 10.0 35.5 Nhi
Trang 9Linh
113 Trần Thị Hoài Nhi
THCS Thị Trấn Gio Linh
Nấu ăn 7.0 9.8 36.3 Nhi
114 Nguyễn Đức Chiến
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 8.5 6.3 27.3
115 Trương Minh Hùng
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 8.0 6.3 26.8
116 Nguyễn Hoàng Lưu
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 8.0 9.5 36.5 Nhi
117 Phan Nguyễn Trọng Phúc
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 7.5 9.0 34.5 Ba
118 Hoàng Duy Phương
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 8.5 7.3 30.3 KK
119 Phan Văn Quốc
THCS Thị Trấn Gio Linh
Tin học 8.0 5.0 23.0
120 Đỗ Thị Hiền THCS Gio
Quang
Nấu ăn 7.5 7.8 30.8
121 Hoàng Thị Hoài Nhi THCS Gio
Quang
Nấu ăn 6.0 9.5 34.5 Ba
122 Trần Thị Như Phương
THCS Gio Quang
Nấu ăn 8.3 9.8 37.5 Nhat
123 Hà Thị Sang
THCS Gio Quang
Nấu ăn 6.8 9.0 33.8 KK
124 Hồ Thị Diễm Xuân
THCS Gio Quang
Nấu ăn 8.0 9.5 36.5 Nhi
125 Trần Văn Khánh THCS Điện DD 8.0 8.5 33.5
Trang 10Gio Hải
126 Trần Tuấn Kiệt THCS
Gio ViệtĐiện DD 7.5 7.5 30.0
127 Nguyễn Thị Thu Thảo THCS
Gio An Nấu ăn 7.5 9.3 35.3 Ba
128 Hồ Văn Cải
PT DTNT Gio Linh
Điện DD 7.0 10.0 37.0 KK
129 Trần Thị Ngọc Bích
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 3.5 7.3 25.3
130 Trần Thị Châu Giang
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 7.5 8.8 33.8 KK
131 Trần Thị Thúy Kiều
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 2.5 8.8 28.8
132 Hoàng Thảo Liên
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 2.5 7.0 23.5
133 Ngô Thị Trúc Linh
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 6.5 7.8 29.8
134 Nguyễn Thùy Linh
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 6.0 7.5 28.5
135 Nguyễn Thị Lợi
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 6.0 8.3 30.8
136 Ngô Thị Hằng Nga
THCS Trần Hưng Đạo
Nấu ăn 6.5 8.3 31.3
137 Thái Phúc Trung
THCS Trần Hưng Đạo
Điện DD 7.5 8.5 33.0
Trang 11138 Nguyễn Thị Anh Đào
THCS Trần Hưng Đạo
May 3.5 5.5 20.0
139 Hoàng Thị Ngân Hà
THCS Trần Hưng Đạo
May 7.0 7.0 28.0
140 Đào Thị Minh Huyền
THCS Trần Hưng Đạo
May 7.0 7.5 29.5
141 Trần Thị Thu Phương
THCS Trần Hưng Đạo
May 4.0 8.5 29.5
142 Trần Thị Thu Sương
THCS Trần Hưng Đạo
May 7.8 6.0 25.8
143 Lương Thị Thu Thảo
THCS Trần Hưng Đạo
May 6.5 7.0 27.5
144 Nguyễn Thị Thu
THCS Trần Hưng Đạo
May 5.5 8.5 31.0
145 Dương Đức Anh
THCS Trần Hưng Đạo
Tin học 6.5 9.8 35.8 Nhi
146 Trần Đức Anh
THCS Trần Hưng Đạo
Tin học 7.5 9.0 34.5 Ba
147 Nguyễn Thanh Hoàng
THCS Trần Hưng Đạo
Tin học 6.3 7.8 29.5 KK
148 Hoàng Ngọc Bảo Sinh
THCS Trần Hưng Đạo
Tin học 7.0 8.5 32.5 Ba
149 Trương Công Đức THCS
Tôn Điện DD 0.0 0.0 0.0
Trang 12Thất Thuyết
150 Hoàng Minh Châu THCS Nguyễn
Huệ
Điện DD 7.0 8.5 32.5
151 Lê Văn Lộc
THCS Nguyễn Huệ
Điện DD 7.0 8.5 32.5
152 Nguyễn Quang Tiến Đạt
THCS Nguyễn Huệ
Tin học 9.0 5.3 24.8
153 Nhan Hữu Đức
THCS Chế Lan Viên
Điện DD 9.0 9.0 36.0 KK
154 Bùi Trung Hoàn
THCS Chế Lan Viên Điện DD 9.5 8.5 35.0
155 Ngô Viết Hưng
THCS Chế Lan Viên Điện DD 7.3 8.5 32.8
156 Hồ Thị Lan Hương THCS Chế Lan
Viên
Tin học 7.0 5.8 24.3
157 Lê Hữu Phong THCS Chế Lan
Viên
Tin học 8.0 7.3 29.8 KK
158 Trần Thị Thu Huyền
THCS Khóa Bảo
Nấu ăn 0.0 0.0 0.0
159 Lê Diễm Quỳnh
THCS Khóa Bảo
Nấu ăn 0.0 0.0 0.0
160 Lê Thị Phương Linh
THCS Khóa Bảo
May 6.5 9.0 33.5 Ba
161 Hà Thị Thanh Thúy
THCS Khóa Bảo May 3.0 8.5 28.5
162 Lê Thị Tường Vi
THCS Khóa Bảo May 4.5 8.0 28.5
163 Bùi Trọng Hiếu THCS Khóa
Bảo
Tin học 8.3 4.0 20.3
164 Nguyễn Thị Hồng Nhiên THCS Tin học 6.5 6.3 25.3
Trang 13Khóa Bảo
165 Trương Thị Thuỳ Dương THCS Lê Thế
Hiếu
Tin học 6.5 6.5 26.0
166 Nguyễn Thị Nhãn
THCS Triệu
An
Điện DD 8.0 9.0 35.0
167 Ngô Hoàng Uy
THCS Triệu Trạch
Điện DD 5.0 8.0 29.0
168 Lê Thị Thu
THCS Triệu Đại
Điện DD 9.5 9.5 38.0 Ba
169 Nguyễn Thị Tuyết Trinh
THCS Triệu Đại Điện DD 9.0 10.0 39.0 Nhi
170 Trương Từ Quốc Bảo
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 9.0 9.8 38.3 Nhat
171 Nguyễn Bảo Châu
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 8.5 10.0 38.5 Nhat
172 Trần Đình Nhật Khánh
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 5.0 8.8 31.3 KK
173 Võ Duy Khánh
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 8.8 8.3 33.5 Ba
174 Lục Hoàng Linh
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 7.5 9.3 35.3 Ba
175 Văn Viết Hoàng Oanh
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 6.0 9.3 33.8 Ba
176 Lê Thanh Thiên
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tin học 8.0 9.5 36.5 Nhi
Trang 14177 Nguyễn Quang Cường
THCS Triệu Trung
Điện DD 7.5 8.5 33.0
178 Đoàn Hữu Hóa
THCS Triệu Trung
Điện DD 9.5 10.0 39.5 Nhi
179 Hoàng Đức Khánh
THCS Triệu Trung
Điện DD 2.0 8.5 27.5
180 Lê Hoài Nam
THCS Triệu Trung Điện DD 6.5 9.0 33.5
181 Nguyễn Thành Luân
THCS Triệu Hòa Điện DD 8.5 10.0 38.5 Ba
182 Nguyễn Thị Thảo NguyênTHCS Triệu
Hòa
Điện DD 7.5 10.0 37.5 KK
183 Trịnh Đình Nhật Chiến THCS Triệu
Giang
Tin học 9.0 7.0 30.0 KK
184 Trịnh Anh Dűng
THCS Triệu Giang
Tin học 7.5 7.5 30.0 KK
185 Phạm Xuân Phong
THCS Triệu Thành
Tin học 8.0 9.5 36.5 Nhi
186 Nguyễn Văn Phương Nhi THCS
Hải Phú Nấu ăn 7.5 8.0 31.5 KK
187 Trần Thị Hồng Nhung THCS Hải Phú Nấu ăn 6.0 9.5 34.5 Ba
188 Phan Thị Mỹ Hương
THCS Hải Thượng
Nấu ăn 6.0 8.3 30.8
189 Trần Thị Quỳnh Hương
THCS Hải Thượng
Nấu ăn 5.0 8.8 31.3
190 Phan Thị Thanh Thảo
THCS Hải Thượng
Nấu ăn 6.5 7.8 29.8
191 Lê Xuân Đức
THCS Hải Thượng Điện DD 9.5 9.5 38.0 Ba
192 Lê Phước Nhất THCS
Hải
Điện DD 8.0 10.0 38.0 Ba
Trang 15Thượng
193 Lê Phước Thanh Phong
THCS Hải Thượng Điện DD 7.5 9.5 36.0 KK
194 Nguyễn Văn Vű THCS Hải
Thượng
Điện DD 8.0 10.0 38.0 Ba
195 Trần Hồng Quân THCS Hải
Thượng
Tin học 7.0 7.3 28.8
196 Nguyễn Thị Thanh Thanh
Trà
THCS Hải LâmTin học 4.5 3.5 15.0
197 Lê Ngọc Nghĩa
THCS Thị trấn Hải Lăng
Tin học 0.0 0.0 0.0
198 Nguyễn Quốc Cường THCS Hải Thọ Tin học 8.5 5.8 25.8
199 Nguyễn Thị ái Nhi
THCS Hải Trường
Tin học 5.3 3.5 15.8
200 Nguyễn Văn Thảo
THCS Hải Chánh
Tin học 6.0 8.8 32.3 Ba
201 Bùi Phước Nguyện THCS
Hải Tân Tin học 7.8 8.0 31.8 KK
202 Hoàng Công Đức
THCS Hải Vĩnh
Điện DD 7.5 9.5 36.0 KK
203 Hồ Thị Nhung
THCS Hải Vĩnh Điện DD 6.5 6.0 24.5
204 Nguyễn Đăng Thuần
THCS Hải Vĩnh Điện DD 10.0 10.0 40.0 Nhat
205 Nguyễn Văn Quyết THCS Hải
Dương
Điện DD 8.0 8.0 32.0
206 Mai Anh Bảo THCS Hải Sơn Tin học 5.5 7.3 27.3
207 Lê Thị Thanh Vân THCS Hải Sơn Tin học 7.3 5.0 22.3
208 Lê Thị Huệ THCS
Hải Ba Điện DD 10.0 8.5 35.5 KK
Trang 16209 Nguyễn Gia Huỳnh THCS Hải Ba Điện DD 7.5 8.5 33.0
210 Nguyễn Hoàng Dűng THCS Hải Ba Tin học 9.0 7.0 30.0 KK
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO QUẢNG
TRỊ
PHÓ GIÁM ĐỐC
(Đã ký)
HOÀNG XUÂN THỦY