Th n kinh đùi-bì ngoàiần kinh chậu bẹn : c m giác da trảm giác da bẹn và bộ phận sinh dục ngoài ưngớc L1-L4c ngoài và sau ngoài đùi.
Trang 1TH N KINH CHI D ẦN KINH CHI DƯỚI ƯỚI I
Trang 21 Đám r i th t l ngối thắt lưng ắt lưng ưng
T o nên t nghành trạo nên từ nghành trước L1-L4 ừ nghành trước L1-L4 ưngớc L1-L4c L1-L4
Trang 31.1 Các nhánh t nận
- TK ch u- h v : đi qua các l p c ,chi ph i da mũ ận ạo nên từ nghành trước L1-L4 ị : đi qua các lớp cơ,chi phối da mũ ớc L1-L4 ơ,chi phối da mũ ối thắt lưng
ch u,b n b ng ận ẹn bụng ụng
Trang 4 Th n kinh ch u b n :ần kinh chậu bẹn : ận ẹn bụng
c m giác da b n và b ph n sinh d c ngoàiảm giác da bẹn và bộ phận sinh dục ngoài ẹn bụng ộ phận sinh dục ngoài ận ụng
Trang 5 Th n kinh đùi-bì ngoàiần kinh chậu bẹn :
c m giác da trảm giác da bẹn và bộ phận sinh dục ngoài ưngớc L1-L4c ngoài và sau ngoài đùi
Trang 6 Th n kinh đùiần kinh chậu bẹn :Nguyên u :ỷ :
Trang 7 Th n kinh đùiần kinh chậu bẹn : + đưngờng đi ng đi
Trang 8 Th n kinh đùiần kinh chậu bẹn : + các nhánh cơ,chi phối da mũ
Trang 9 Th n kinh đùiần kinh chậu bẹn :
+ các nhánh bì trưngớc L1-L4c :
ch c qua c may , ọc qua cơ may , ơ,chi phối da mũ
c m giác phía trảm giác da bẹn và bộ phận sinh dục ngoài ưngớc L1-L4c
Trang 11 Th n kinh đùiần kinh chậu bẹn :+ th n kinh hi nần kinh chậu bẹn : ển
Trang 13- Th n kinh sinh d c đùiần kinh chậu bẹn : ụng
Trang 14- Th n kinh sinh d c đùiần kinh chậu bẹn : ụng
Trang 15- Th n kinh b tần kinh chậu bẹn : ị : đi qua các lớp cơ,chi phối da mũ
Trang 16- Th n kinh b tần kinh chậu bẹn : ị : đi qua các lớp cơ,chi phối da mũ
Trang 172.Đám r i cùngối thắt lưng
Trang 192.1 Th n kinh mông trên ần kinh chậu bẹn :
Trang 202.1 Th n kinh mông trên ần kinh chậu bẹn :
Trang 212.2 Th n kinh mông dần kinh chậu bẹn : ưngớc L1-L4i
Trang 222.2 Th n kinh mông dần kinh chậu bẹn : ưngớc L1-L4i
Trang 232.3 Th n kinh bì đùi sauần kinh chậu bẹn :
Trang 242.3 Th n kinh bì đùi sauần kinh chậu bẹn :
Trang 252.4 Th n kinh th nần kinh chậu bẹn : ẹn bụng
Trang 262.4 Th n kinh th nần kinh chậu bẹn : ẹn bụng
- cho 2 ngành chính + tr c tràng dực tràng dưới ưngớc L1-L4i + đáy ch u và muận
dưngơ,chi phối da mũ ng v t ận
Trang 272.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
- Nguyên u ph n mác chung, ph n ch y ỷ : ần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn :
Trang 282.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
- Đưngờng đi ng đi và liên quan
Trang 292.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
- Ngành bên
Trang 302.5 Th n kinh ng i ( ngành t n )ần kinh chậu bẹn : ồi ận
- Th n kinh mác chung ần kinh chậu bẹn :
Trang 312.5 Th n kinh ng i ần kinh chậu bẹn : ồi + th n kinh mác nôngần kinh chậu bẹn :
Trang 322.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi+ th n kinh mác sâuần kinh chậu bẹn :
Trang 332.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
+ th n kinh bì b ng chân ngoàiần kinh chậu bẹn : ụng + th n kinh bì mu chân trongần kinh chậu bẹn :+ th n kinh bì mu chân gi aần kinh chậu bẹn : ữa+ nhánh thông mác
Trang 342.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
- Th n kinh ch yần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn :
Trang 352.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
- Th n kinh ch yần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn :
Trang 362.5 Th n kinh ch yần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn :
+ th n kinh gan chân trongần kinh chậu bẹn :
Trang 372.5 Th n kinh ch yần kinh chậu bẹn : ần kinh chậu bẹn :+ th n kinh gan chân ần kinh chậu bẹn : ngoài
Trang 382.5 Th n kinh ng iần kinh chậu bẹn : ồi
+ th n kinh bì b ng ần kinh chậu bẹn : ụng chân trong > tk b p ắt lưng chân > tk bì mu chân ngoài