Exercise 2: Look and write the missing letters. b) Đây là con gấu bông màu vàng. c) Đây là máy bay màu xanh.. Exercise 7 Count and circle (Đếm và khoanh tròn)[r]
Trang 1UNIT 3: IS IT A PLANE?
Exercise 1: Look and circle the correct words
(Nhìn hình và khoanh tròn từ đúng)
car / balloon robot / car robot / plane
balloon / puppet teddy bear /puppet plane / pen
Exercise 2: Look and write the missing letters
(Nhìn hình và điền vào chỗ trống)
1 pu _ _ et 2 ball _ _ n 3 _ _ bot 4 pl _ _ _ 5 teddy b _ _ r
Trang 2Exercise 3: Look and tick (ü) or cross (û)
(Nhìn hình và đánh dấu ü hoặc dấu û)
1) It’s a robot 2) It’s a balloon 3) It’s a car
4) It’s a plane 5) It’s a puppet 6 ) It’s a puppet
Exercise 4: Read and color
(Đọc và tô màu)
a) It’s a red balloon b) It’s a yellow teddy bear c) It’s a blue plane
Trang 3Exercise 5: Look and match
(Nhìn hình và nối)
Exercise 6: Look and write
(Nhìn hình và viết)
G
H
I
Trang 4Exercise 7 Count and circle
(Đếm và khoanh tròn)
Exercise 8 Color by number
(Tô màu theo các số được cho)
Trang 5Hướng dẫn giải bài tập
Exercise 1: Look and circle the correct words (Nhìn hình và khoanh tròn từ đúng)
1 balloon
2 car
3 robot
4 puppet
5 teddy bear
6 plane
Exercise 2: Look and write the missing letters (Nhìn hình và điền vào chỗ trống)
1 puppet
2 balloon
3 robot
4 plane
5 teddy bear
Exercise 3: Look and tick (ü) or cross (û) (Nhìn hình và đánh dấu ü hoặc dấu û)
1 û
2 ü
3 û
4 û
5 û
6 ü
Exercise 4: Read and color
(Đọc và tô màu)
a) Đây là quả bong bóng màu đỏ
b) Đây là con gấu bông màu vàng
c) Đây là máy bay màu xanh
Trang 6Exercise 5: Look and match
(Nhìn hình và nối)
Exercise 6: Look and write
(Nhìn hình và viết)
ill
guitar
G
H
I
Trang 7Exercise 7 Count and circle
(Đếm và khoanh tròn)
Exercise 8 Color by number
(Tô màu theo các số được cho)
1 Màu xanh dương
2 Màu vàng
3 màu hồng
4 màu xanh lá