1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

E 7(Unit 8( A 1-3)

29 404 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 8 out and about
Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 3,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Do you want to play a game?... Vocabulary to play video games... Vocabulary to ride - bike... Vocabulary to wait for…... Vocabulary to drive – car... We are waiting for a train.. I am

Trang 2

Do you want to play a game?

Trang 3

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

I Vocabulary

(to) play video

games

Trang 4

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48 A1, 2, 3

I Vocabulary

(to) ride

- bike

Trang 5

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

I Vocabulary

(to) wait for…

Trang 6

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

I Vocabulary

(to) drive – car

Trang 7

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

(to) play video games: Chơi trò chơi điện tử

I Vocabulary

(to) ride bike: Đi xe đạp– bike: Đi xe đạp

(to) wait for…: Đợi

(to) drive – car: Lái Ôtô

Trang 8

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Trang 9

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

I am riding my bike.

We are waiting for a train.

I am driving my car

We are traveling

to school by bus.

III Practice

Trang 10

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

Example: I am playing video games.

§Ó nãi m×nh hoÆc ng êi kh¸c ®ang lµm g×:

Form:

Trang 11

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

Ba Hoa

Trang 12

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

She is riding her bike.

They are waiting for a train.

He is driving his car

They are walking

to school.

Trang 13

- What is he doing ?

- He is playing computer games

- What are they doing ?

- They are waiting for a train.

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

Trang 14

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3 Hỏi và trả lời bạn hoặc ai đó đang làm gì?

Form:

Example: What are you doing?

I’m watching TV.

Trang 15

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

a.What are you doing? b.What is she doing?

c.What is he doing? d.What are they doing?

She is riding her bike

Trang 16

Lucky numbers

1 6

2

10

3 8 7

5 9

4

Trang 17

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

IV Production

Em h y dùng những từ gợi ý sau đây để đặt câu hỏi và trả ãy dùng những từ gợi ý sau đây để đặt câu hỏi và trả

lời câu hỏi theo mẫu:

Trang 18

UNIT 8 OUT AND ABOUT

Period 48: A1, 2, 3

V Homework

1 Learn by heart new words

2 Do exercies: 1, 2

Trang 20

Chän sè

Trang 21

Chän sè

What are you doing?

I am doing

my homework

Trang 23

Chän sè

Trang 26

Chän sè

Trang 29

Chän sè

Ngày đăng: 01/11/2013, 05:11

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w