- Đôi khi, có thể dùng “can you” để đưa ra lời đề nghị mang tính chất trực tiếp nhưng thường kém lịch sự hơn. (Không, tôi không thấy phiền./Tôi không bận tâm đâu.) - Sure, no problem[r]
Trang 1Page 1
GRADE 8
THEME 7: GOING OUT
GRADE 8 THEME 7: GOING OUT
LESSON 1 PART A: NEW WORDS
Section 1: Getting started
1 pick up the tickets 2 pass me the popcorn 3 drive me to (the mall)
4 lend me some money 5 bring your phone 6 order a bottle of orange juice
Section 2: List of new words:
1 pick up (phr.v) = take: lấy
2 ticket (n): vé, phiếu
pick up the tickets : lấy vé
3 drive (v) me to… : đưa tôi đến… (địa điểm)
4 lend (v) me… : cho tôi mượn……
lend me some money : cho tôi mượn một ít tiền
5 bring (v): đem theo, cầm theo
6 pass (v) me….: chuyển qua, truyền cho tôi
pass me the popcorn : truyền cho tôi bỏng ngô
7 order (v): gọi món, đặt món
order a bottle of orange juice: gọi một chai nước cam
8 play (n): vở kịch
9 slice (n): lát mỏng, miếng mỏng
a slice of pizza : một miếng bánh pizza
10 French fries (n): khoai tây chiên
Trang 2Page 2
GRADE 8
THEME 7: GOING OUT
PART B: GRAMMAR
MAKING DIRECT AND INDIRECT REQUESTS:
(Đề nghị ai đó làm gì một cách trực tiếp và gián tiếp)
1 Indirect requests ( Đề nghị gián tiếp):
- Có nhiều cách lịch sự và gián tiếp để đề nghị ai đó làm gì Ta dùng:
Would you mind + V-ing……? (Bạn có phiền làm gì hay không?)
or
Could you + Verb…… ? (Bạn có thể vui lòng làm gì không?)
Ex 1: Would you mind helping me? (Bạn có phiền giúp tôi không?)
No, that’s fine (I don’t mind.) ( Không, tôi không phiền)
Ex 2: Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi chứ?)
No That would be fine
Note: Ta thường dùng please để làm cho lời đề nghị trở nên lịch sự hơn
2 Direct requests (Đề nghị trực tiếp):
- Đôi khi, có thể dùng “can you” để đưa ra lời đề nghị mang tính chất trực tiếp nhưng thường kém lịch sự hơn
Can you + verb….? (Bạn có thể… không?) Ex: Can you help me?( Bạn có thể giúp tôi chứ?)
Sure, no problem (Chắc rồi, không có vấn đề gì)
3 Ways to answer requests: (Mẫu câu dùng để trả lời câu đề nghị)
Để đồng ý lời yêu cầu:
- No, I don’t mind (Không, tôi không thấy phiền./Tôi không bận tâm đâu.)
- Sure, no problem (Chắc rồi, không có vấn đề gì)
- Not at all (Không hề.)
- No, of course not (ồ dĩ nhiên là không phiền gì cả)
Để từ chối lời yêu cầu:
- I’m sorry, I can’t (Tôi xin lỗi, tôi không thể.)
- I’m sorry That’s not possible (Tôi xin lỗi Điều đó là không thể.)
- Sorry, I’m using it (Xin lỗi, tôi đang dùng)
_THE END _