(Bạn sẽ không đủ thời gian để hoàn thành bài tập về nhà nếu bạn không làm từ bây giờ) – Cấu trúc 2: Adj + Enough để bổ nghĩa cho tính từ, enough đóng vai trò như một trạng từ trong tiế[r]
Trang 1Page 1
GRADE 7
THEME 7: OVERPOPULATION
GRADE 7
THEME 7: OVERPOPULATION
NEW WORDS
1 move (v) : di chuyển
2 population (n) : dân số
3 overpopulation (n) : sự quá tải dân số
4 cause (v) : gây ra
5 crime (n) : tội phạm
6 wildlife (n) : hoang dã
7 slum(s) (n) : khu ổ chuột
8 information (n) : tin tức, thông tin
9 married (adj) : lập gia đình
10 few (adj) : môt vài , một ít
11 understand (v) : hiểu
12 reduce (v) : làm giảm
13 government (n) : chính phủ
14 birthrate (n) : tỉ lệ sinh đẻ
15 deathrate (n): tỉ lệ tử vong
16 lifeexpectancy (n) : tuổi thọ trung bình
17 disease (n) : căn bệnh
18 increase (v) : gia tăng
19 healthcare (n) : dịch vụ chăm sóc sức khỏe
20 decrease (v) : giảm xuống
GRAMMAR
Cách dùng enough
“Enough” có nghĩa là đủ Thông thường, vị trí enough trong câu sẽ là đứng trước hoặc đứng sau từ mà nó bổ nghĩa
Ví dụ:
Trang 2Page 2
GRADE 7
THEME 7: OVERPOPULATION
– I don’t have enough money to rebuild the house (Tôi không có đủ tiền để xây lại căn
nhà)
→ “Enough” đứng trước bổ nghĩa cho từ “money”
– I think you are smart enough to know what it is true (Tôi nghĩ bạn đủ thông minh để biết điều gì đúng)
→ “Enough” đứng sau bổ nghĩa cho từ “smart”
Từ 2 ví dụ tên, chúng ta có thể thấy vị trí enough trong câu và cách sử dụng enough khi
kết hợp với danh từ hoặc tính từ Cụ thể, hãy tìm hiểu cấu trúc enough dưới đây:
– Cấu trúc 1: Enough + Noun biểu thị một yêu cầu đủ về việc gì đó
Ví dụ: You will not have enough time to finish your homework if you don’t do them now (Bạn sẽ không đủ thời gian để hoàn thành bài tập về nhà nếu bạn không làm từ bây giờ)
– Cấu trúc 2: Adj + Enough để bổ nghĩa cho tính từ, enough đóng vai trò như một trạng
từ trong tiếng Anh
Ví dụ: She is not alert enough to drive (Cô ấy không đủ tỉnh táo để lái xe)
– Cấu trúc 3: Adv + Enough để bổ nghĩa cho trạng từ
Ví dụ: He drove fast enough to arrive at the airport on time (Anh ấy đã lái xe đủ nhanh để đến sân bay đúng giờ)
Cấu trúc trong bài : S + be (not) + enough + noun + for … + (to-Verb)
Example
There aren't enough beds in hospitals
There aren't enough places for animals to live
_THE END _