1. Trang chủ
  2. » Địa lý lớp 11

chuyen de 4 anh 6

5 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 704,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dùng để nói đến hoặc hỏi về số lượng của một số thứ như những vật thể, con người, nghề nghiệp, ý niệm riêng lẻ hoặc những chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng, những sự vật mà ch[r]

Trang 1

GRADE 6 SUBJECT 3: COMPARISONS BETWEEN COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS - QUANTIFIERS

I Định nghĩa (definition):

Countable nouns (danh từ đếm được) là những

danh từ có thể đếm và xác định số lượng

được, thông thường dùng để nói đến: vật thể,

con người, ý niệm, một cách RIÊNG LẺ

v…v…

Ex: I got some books from the library yesterday

(Tôi đã đi mượn một vài cuốn sách ở thư viện

vào ngày hôm qua.) => books (nhiều cuốn

sách) ta đếm được số cuốn sách

=> COUNTABLE NOUNS

Uncountable nouns (danh từ không đếm được) là những danh từ không thể đếm và xác định số lượng được, thông thường dùng

để nói đến: chất liệu, chất lỏng, những khái niệm trừu tượng, những sự vật mà chúng

ta xem như một khối chỉnh thể không tách rời, v…v…

Ex: Would you like some cheese?

(Bạn có muốn một ít phô mai không?) => cheese (phô mai) ta không thể đếm được số phô mai (1 phô mai, 2 phô mai)

=> UNCOUNTABLE NOUNS

II Dạng của danh từ (form):

Có hai dạng của danh từ:

SINGULAR

(số ít)

PLURAL (số nhiều)

a cat một con mèo two cats hai con mèo

a box một chiếc hộp three boxes ba chiếc hộp

an apple một quả táo four apples bốn quả táo

Chỉ có một dạng duy nhất

(không chia số nhiều – plural cho danh từ không đếm được)

rice cơm

rices

III Cách dùng (usage):

1 Có thể dùng với số đếm

(cardinal numbers)

 Ex : There are two secondary schools in

this town

(Có hai trường THCS ở thị trấn này.)

2 Có thể dùng với mạo từ a/ an

- ở dạng số ít (article – singular form)

 Ex 1: I can make a spaghetti dish

(Tôi có thể làm một đĩa mì Ý.)

 Ex 2: I’ve got an onion

(Tôi có một của hành)

 Dùng an trước các nguyên âm (u, e, o,

a, I – uể oải) bắt đầu của mỗi từ

 Dùng a với các phụ âm còn lại

3 Có thể dùng với các từ chỉ định lượng

(quantifiers) sau * (phần “quantifiers”

sẽ được giới thiệu khái quát ở chương

trình Tiếng Anh 6 – i-Learn Smart World

1 Không thể dùng với số đếm (cardinal numbers)

 Ex: We would like two waters, please

(Vui lòng cho chúng tôi “hai nước”.)

=> nước không đếm được vì thế không đếm số 2 được – lưu ý về mặt văn nói Tiếng Việt, ví dụ thông thường ta nói cho “hai nước” (nói tắt của cho “hai LY nước”) chỉ có “LY nước” đếm được – countable, “nước” không đếm được – uncountable => nên dùng two glasses of water

2 Không thể dùng với mạo từ a/ an

- ở dạng số ít (article – singular form)

 Ex: We need to buy a bread

(Chúng ta cần mua “một bánh mì”.)

=> “bánh mì” không đếm được – uncountable, “ổ bánh mì” đếm được – countable => nên dùng “a loaf of bread”

3 Có thể dùng với các từ chỉ định lượng (quantifiers) sau

Trang 2

Level 6 và học chính ở chương trình

Tiếng Anh 7 – i-Learn Smart World 7

dưới đây chỉ sơ lược các từ đơn giản,

XÁC ĐỊNH KỸ DANH TỪ ĐI SAU

QUANTIFIER ĐÓ LÀ COUNTABLE

≠ UNCOUNTABLE NOUNS trong một

số trường hợp

a some (một số, một vài): đi với danh từ

đếm được ở dạng số nhiều – plural

countable nouns, dùng trong câu khẳng

định (positive sentence) và câu nghi vấn

(question)

 Ex: I’ll bring some menus for you

(Tôi sẽ đem ra một số thực đơn cho

Quý khách.)

b any (một số, một vài): đi với danh từ

đếm được ở dạng số nhiều – plural

countable nouns, dùng trong câu phủ

định (negative) và câu nghi vấn

(question)

 Ex: There aren’t any apples in the

fridge, Michael! (Không còn táo trong

tủ lạnh nữa, Michael à!)

c many (nhiều): đi với danh từ đếm được

ở dạng số nhiều – plural countable nouns

 Ex: Due to Coronavirus outbreak, there

aren’t many students in the class these

days

(Vì sự bùng phát dịch Corona, không có

nhiều học sinh đi học vào những ngày

này.)

d a few (một ít)/ few (rất ít hầu như

không): đi với danh từ đếm được ở dạng

số nhiều – plural countable nouns

 Ex: We' had few negative responses

from our customers Congratulations!

(Chúng tôi đã có rất ít phản hồi tíêu cực

từ khách hàng của mình Chúc mừng!)

e a lot of / lots of (nhiều): đi với danh từ

đếm được ở dạng số nhiều – plural

countable nouns

 Ex: London has a lot of museums

(Ở London có rất nhiều bảo tàng.)

4 **Không thể đứng một mình mà

không kèm một số loại determiners (từ

hạn định) sau: articles (mạo từ),

possessive adjectives (tính từ sở hữu)*,

demonstrative pronouns (đại từ chỉ

định), quantifiers (từ chỉ định lượng),

v…v… (chi tiết xem phụ lục 1)

* Possessive pronouns (đại từ sở hữu)

không đi kèm với danh từ

 Ex: There is something strange in

my bag Look!

a some (một số, một vài): đi với danh từ không đếm được – uncountable nouns/ non-count nouns, dùng trong câu khẳng định (positive sentence) và câu nghi vấn (question)

 Ex: Would you like some toast?

(Bạn có muốn thưởng thức bánh mì nướng không?)

b any (một số, một vài): đi với danh từ không đếm được – uncountable nouns/ non-count nouns, dùng trong câu phủ định (negative) và câu nghi vấn (question)

 Ex: Did your dad give you any advice? (Bố bạn có đưa ra một vài lời

khuyên cho bạn không?)

c much (nhiều): đi với danh từ không đếm được – uncountable nouns

 Ex: Unluckily, I don’t have much money since last week because of purse snatching It was extremely sad

(Không may thay, tôi không còn nhiều tiền vị bị giựt ví vào tuần trước Điều

đó thật buồn.)

d a little (một ít)/ little (rất ít hầu như không): đi với danh từ không đếm được – uncountable nouns

 Ex: We got a little help from villagers

We appreciate it

(Chúng tôi nhận được một ít sự giúp

đỡ từ dân làng Thật đáng trân quý.)

e a lot of / lots of (nhiều): đi với danh từ không đếm được – uncountable nouns/ non-count nouns

 Ex: Did you buy lot of furniture?

(Bạn có mua nhiều đồ nội thất chứ?)

4 **Có thể đứng một mình mà không kèm một số loại determiners (từ hạn định) sau: articles (mạo từ),

possessive adjectives (tính từ sở hữu),

demonstrative pronouns (đại từ chỉ định), quantifiers (từ chỉ định lượng), v…v…

 Ex: I eat rice every day

(Tôi ăn cơm mỗi ngày.)

Trang 3

IV Công dụng (use):

1 Dùng để nói đến hoặc hỏi về số lượng của một số thứ như những vật thể, con người, nghề nghiệp, ý niệm riêng lẻ hoặc những chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng, những sự vật mà chúng ta xem như một khối chỉnh thể không tách rời

 Ex: I bought some fruit in the market (Tôi đã mua hoa quả ở chợ.)

2 **Đưa ra lời yêu cầu nhất định nào đó (practical usage – công dụng thực tế)

 Ex: I’d like a glass of milk, please! (Vui lòng cho tôi một ly sữa nhé!)

3 **Đưa ra một lời đề nghị nhất định nào đó (practical usage – công dụng thực tế)

 Ex: Would you like some sandwiches or some cookies?

(Bạn muốn ăn một vài chiếc bánh Sandwich* hay bánh quy vậy?)

V **Từ dễ nhầm lẫn (confusable words):

Nên cân nhắc kỹ ngữ cảnh và ý nghĩa của những từ vì chúng có thể là vừa countable nouns

uncountable nouns xét các ví dụ dưới đây:

1 Ex: Did you hear a strange noise

just now?

(Bạn có nghe thấy một tiếng ồn lạ

vừa mới đây không vậy?)

2 Ex: I bought a paper to read (Tôi mua

một tờ báo để đọc.)

(ngữ cảnh này paper ≈ newspaper)

3 Ex: There’s a hair in my soup! (Có sót

một sợi tóc trong chén soup của tôi!)

4 Ex: This is a nice room (Đây là một

căn phòng đẹp )

5 Ex: I had some interesting EXPERIENCES

When I was travelling

(Tôi đã có nhiều trải nghiệm thú vị khi

đi du lịch.)

6 Ex: Enjoy your trip Have a great time

(Tận hưởng chuyến đi của bạn và có

một khoảng thời gian tuyệt vời nhé.)

Một số từ ví dụ khác:

Countable nouns

 I’m looking for a job

(Tôi đang tìm việc.)

 What a beautiful view!

(Một khung cảnh đẹp)

 We have lots of bags

(Chúng tôi có nhiều hành lí.)

 That’s a good suggestion

(Đó là một gợi ý hay.)

 There were a lot of cars

(Có nhiều xe ô tô.)

1 Ex: I cannot work here There is too much noise

(Tôi không thể làm việc ở đây được

Nó quá ồn (tiếng ồn bình thường )

2 Ex: I need some paper to write

on them

(Tôi cần giấy để viết lên.)

(chất liệu giấy)

3 Ex: You’ve got long hair (Tóc bạn dài

thật đấy.)

4 Ex: You can’t sit here There isn’t

room (Bạn không thể ngồi đây Nó

không đủ rộng.) (ngữ cảnh này room

≈ space – khoảng trống)

5 Ex: I was offered the job, because I have a lot of EXPERIENCE (Tôi đã

được đề nghị công việc này vì tôi có nhiều kinh nghiệm.)

6 Ex: I can’t wait I don’t have time

(Tôi không thể chờ đợi them được nữa Tôi không có nhiều thời gian.)

Một số từ ví dụ khác:

Uncountable nouns

 I’m looking for work (Tôi đang tìm việc.)

 What beautiful scenery! (Một khung cảnh đẹp)

 We have lots of baggage/ luggage

(Chúng tôi có nhiều hành lí.)

 That’s good advice

(Đó là một lời khuyên bổ ích.)

 There was a lot of traffic

(Có nhiều xe ô tô.) => traffic ≈ cars

Trang 4

 I have a cake and a chicken

(Tôi có bánh và thịt gà.)

 I have a piece of cake and chicken (Tôi có một mẩu bánh và một miếng gà.)

VI Quy tắc thêm s/es cho danh từ đếm

được ở dạng số nhiều – plural

countable nouns:

VII Một số danh từ, cụm danh từ không đếm được – uncountable nouns thường gặp:

1 Đa phần các danh từ đếm được ở dạng

số nhiều sẽ được thêm s:

Ex: car => cars

2 Danh từ có đuôi s, ss, sh, ch, sẽ được

thêm es:

Ex: bus => buses, glass => glasses,

wish => wishes, beach => beaches, box

=> boxes

3 Danh từ có đuôi f, fe sẽ được thêm ves

(ngoại trừ roof => roofs)

Ex: life => lives, knife => knives

Danh từ đếm được dạng số nhiều

TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT:

 one man => two men người phụ nam

 one woman => two women người phụ nữ

 one child => two children đứa trẻ

 one foot => two feet bàn chấn

 one tooth => two teeth chiếc răng

 one mouse => two mice con chuột

 one sheep => two sheep con cừu

 one fish => two fish con cá

 one person => two people người

 information: thông tin

 news: tin tức thời sự

 advice: lời khuyên

 travel: du lịch

 petrol: nhiên liệu xăng

 traffic: giao thông

 wool: len

 butter: bơ

 water: nước

 furniture: đồ nội thất

 rice: gạo

 news: tin tức

 work: công việc

 abstract nouns: danh từ trừu tượng

 food words: từ chỉ thức ăn như: bread (bánh mì), rice (cơm), pasta (mì sợi ống), milk (sữa), cheese (phô mai), cake (bánh), meat (thịt)

 weather words: từ chỉ thời tiết như: snow (tuyết), ice (băng), rain (mưa), thunder (sấm sét), lightning (sấm chớp)

Nhằm phù hợp với văn phong Tiếng Việt hoặc tránh sai sót khi hiểu nhầm nghĩa hoặc ngữ cảnh dẫn đến nhầm lẫn giữa danh từ đếm được – countable nouns và danh từ không đếm được – uncountable nouns ta thường dùng các cụm danh từ sau được sử dụng tương đương nghĩa như là một danh từ đếm được

a piece of (một mẩu, mảnh):

Ex: a piece of information/ luggage/ news/ advice/ homework/ furniture/ chicken/ cheese/ toast

a slice of (một miếng, lát):

Ex: a slice of bread/ beef (thịt bò), pork (thịt heo), lamb (thịt cừu)

a glass/ bottle/ cup of (một ly, chai,

tách):

Ex: a glass of water, a bottle of milk,

a cup of tea*

 Trong một số trường hợp two coffees/ two teas/ two orange juices được hiểu như: two cups of coffee/ teas, two glasses of orange juice => cần xét ngữ cảnh rõ ràng

a spoonful of (một thìa, một muỗng):

Ex: a spoonful of coffee/ sugar (đường)

Trang 5

a packet of (một túi):

Ex: a packet of tea/ rice/ coffee/ sugar

a bowl of (một tô):

Ex: a bowl of rice/ porridge (cháo)

a carton of (một hộp giấy):

Ex: a carton of orange juice

a bar of (một thanh):

Ex: a bar of chocolate

a game of (một ván, hiệp, set đấu)

Ex: a game of tennis

a kilo/ a liter/ a meter of (một ký, một

lít, một mét, v…v…)

Ex: a kilo of meat

PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ LOẠI TỪ HẠN ĐỊNH – DETERMINERS THƯỜNG GẶP:

1 Article (mạo từ): a an , the

2 Demonstrative pronouns (đại từ chỉ định): this (đây), that (kia), these (chúng đây – số nhiều), those (chúng kia - số nhiều)

3 Quantifiers (từ chỉ định lượng): some (một vài), any (một vài), no (không), not (không),

each (mỗi), every (mỗi), either-or (hoặc…hoặc)/ neither – nor (không…cũng không – phủ định), a few / few / a little / little (một ít/ rất ít hầu như không)

4 Possessive adjectives (tính từ sở hữu): my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy),

her (của cô ấy), our (của chúng tôi), their (của họ), it’s (của nó), Name’s (sở hữu của

một cá nhân cụ thể - Ex: Lam’s – của Lâm)

_THE END

Ngày đăng: 29/01/2021, 16:47

w