1. Trang chủ
  2. » Địa lý lớp 11

bảng điểm thi lại

1 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 284,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

LƯU VĂN ĐẠI

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)

MÔN: NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH

KHOA ĐIỆN TỬ - TIN HỌC

HỌC KỲ: 2

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

5.1 5.0

4.0 10.0

CÐ ĐTTT 14B 13/07/1996

Duy Nguyễn Nhật

0308141116

1

4.4 4.0

3.6 10.0

CÐ ĐTTT 14B 10/09/1994

Hòa Nguyễn Quốc

0308141130

2

5.2 4.0

5.6 10.0

CÐ ĐTTT 14B 21/10/1996

Huy Nguyễn Đức

0308141134

3

3.9 4.0

2.2 10.0

CÐ ĐTTT 14B 02/03/1996

Huy Phạm Đức

0308141136

4

5.1 5.0

4.0 10.0

CÐ ĐTTT 14B 01/09/1996

Huy Trần Thái

0308141138

5

6.3 5.0

7.0 10.0

CÐ ĐTTT 14B 21/05/1995

Khang Trần Quốc

0308141146

6

5.7 5.0

5.4 10.0

CÐ ĐTTT 14B 04/04/1996

Luân Nguyễn Phan

0308141155

7

5.7 5.0

5.4 10.0

CÐ ĐTTT 14B 04/10/1996

Minh Trần Công

0308141157

8

5.7 5.0

5.6 10.0

CÐ ĐTTT 14B 23/02/1995

Nhã Nguyễn Ngô Thanh

0308141162

9

5.7 4.0

6.8 10.0

CÐ ĐTTT 14B 25/06/1996

Sơn Nguyễn Ngọc Thanh 0308141176

10

5.8 5.0

5.8 10.0

CÐ ĐTTT 14B 20/08/1996

Sơn Nguyễn Trường

0308141177

11

6.3 6.0

5.8 10.0

CÐ ĐTTT 14B 11/10/1996

Tấn

Võ Minh 0308141183

12

6.1 6.0

5.8 8.0

CÐ ĐTTT 14B 27/04/1996

Tùng Văn Thanh

0308141207

13

H.Ghép -CÐĐTTT13A

4.1 3.0

4.0 10.0

CÐ ĐTTT 13A 02/01/95

Lê Duy 0308131076

14

H.Ghép -CÐĐĐT12ĐTD

5.1 4.0

5.2 10.0

CÐ ĐĐT 12ĐTD 20/10/92

An Sẩm Phí

0303111231

15

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

LƯU VĂN ĐẠI

1/1

HAN CHOT PHUC KHAO DIEM: 14H 17/7/2015 TAI F6.4

SAU THOI GIAN TREN MOI KHIEU NAI SE KHONG DUOC GIAI QUYET

Ngày đăng: 29/01/2021, 03:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w