ề nào sau đây là mệnh đề ệm thực dương.. ề nào sau đây là mệnh đề ệm thực dương.. Góc gi a hai đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng là góc nh n.ẳng định nào sau đây đúng: ọi đường thẳ
Trang 1Đ 1 Ề 1
A PH N CÂU H I TR C NGHI M (4,0 ẦN CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (4,0 ỎI TRẮC NGHIỆM (4,0 ẮC NGHIỆM (4,0 ỆM (4,0 đi m ểm ).
Câu 1: Dãy s nào sau đây có gi i h n b ng 0 ?ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ằng 0 ?
A 0,99 n B
1
n
1
2 3
n n
D 1,1 n Câu 2: Trong các dãy s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? u n sau, dãy s nào b ch n ?ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ị chặn ? ặn ?
24 21
n n
u
C u n 2n220 D
1 9
n
n u n
3
lim
an
v i ới hạn bằng 0 ? a là tham s Khi đó ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? a a 2 b ngằng 0 ? :
Câu 4: Bi t ết f x g x( ), ( ) là các hàm s th a mãn ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ỏa mãn lim ( )1 2
x f x
và lim ( ) 51
x g x
Khi đó
1
x f x g x
b ngằng 0 ?
Câu 5: Tính
2 1
x
x
A
2 1
2
B
1
3
2 1 2
Câu 6: Tìm s các s nguyên ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? m th a mãn ỏa mãn lim 3 2 2 1
Câu 7: Tìm tham s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? m đ hàm s ể hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2
2 5 khi 2
x
liên t c t i đi m ục tại điểm ạn bằng 0 ? ể hàm số x 2
7 4
m
9 4
m
A Phương trình:ng trình có ít nh t m t nghi m th c dất một nghiệm thực dương ột nghiệm thực dương ệm thực dương ực dương ương trình:ng
B Phương trình:ng trình có đúng m t nghi m th c.ột nghiệm thực dương ệm thực dương ực dương
C Phương trình:ng trình không có nghi m th c âm.ệm thực dương ực dương
D Phương trình:ng trình vô nghi m.ệm thực dương
Câu 9: Cho hàm số nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? f x( )x33x2 9x 2019 T p h p t t c các s th c ập hợp tất cả các số thực ợp tất cả các số thực ất một nghiệm thực dương ả các số thực ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ực dương x sao cho f x( ) 0 là
A 3;2 B 3;1 C 6;4 D 4;6
Câu 10: Ti p tuy n c a đ th hàm s ết ết ủa đồ thị hàm số ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x 33x2 t i đi m có hoành đ ạn bằng 0 ? ể hàm số ột nghiệm thực dương x0 1 có phương trình:ng trình là
Câu 11: Đ o hàm c a hàm s ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2 1 1
x y x
trên t p ập hợp tất cả các số thực \ 1 là
1
Trang 2A 2
1
1
y
x
1
1
y x
3
1
y x
3
1
y x
Câu 12: Cho f x( ) 3 x2; g x( ) 5(3 x x 2) B t phất một nghiệm thực dương ương trình:ng trình f(x)g x( ) có t p nghi m làập hợp tất cả các số thực ệm thực dương
A
15
16
15
; 16
15
16
15
16
Câu 13: M nh đ nào sau đây là m nh đ ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề sai ?
A N u đết ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: d( ) thì d vuông góc v i m i đới hạn bằng 0 ? ọi đường thẳng nằm trong mặt ường thẳng ng th ng n m trong m t ẳng định nào sau đây đúng: ằng 0 ? ặn ?
ph ng ẳng định nào sau đây đúng: ( ).
B N u đết ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: d vuông góc v i hai đới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng n m trong ẳng định nào sau đây đúng: ằng 0 ? ( ) thì d ( ).
C N u ết d ( ) và đường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: a //( ) thì d a
D N u đết ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: d vuông góc v i hai đới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng c t nhau n m trong ẳng định nào sau đây đúng: ắt nhau nằm trong ằng 0 ? ( ) thì d vuông góc v i ới hạn bằng 0 ? ( ).
Câu 14: Cho hình lăng trục tại điểm ABC A B C. , M là trung đi m c a ể hàm số ủa đồ thị hàm số BB' Đ t ặn ? CA a CB b AA , , c
Kh ng đ nh nào sau đây ẳng định nào sau đây đúng: ị chặn ? đúng ?
A
1 2
AM b c a
B
1 2
C
1 2
AM a c b
D
1 2
Câu 15: Cho t di n ứ diện ệm thực dương ABCD có
3 ,
2
a
, (E F, l n lần lượt là trung điểm của ượp tất cả các số thực t là trung đi m c a ể hàm số ủa đồ thị hàm số BC
vàAD) S đo góc gi a hai đố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: AB và CD là
Bi t ết
6 3
a
SA
Tính góc gi a ữa hai đường thẳng SC và ABCD.
B PH N CÂU H I T LU N (6,0 ẦN CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (4,0 ỎI TRẮC NGHIỆM (4,0 Ự LUẬN (6,0 ẬN (6,0 đi m ểm ).
Câu I
1 Tính gi i h n ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? 1
3 2
1
x
x
2 L p phập hợp tất cả các số thực ương trình:ng trình ti p tuy n c a đ th hàm s ết ết ủa đồ thị hàm số ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
3 2 1
x y x
bi t ti p tuy n đó songết ết ết song v i đới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: d y: –x6.
Câu II
Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông c nh ạn bằng 0 ? a SA, ^(ABCD) và SA=a G iọi đường thẳng nằm trong mặt ,
M N l n lần lượt là trung điểm của ượp tất cả các số thực t là trung đi m c a ể hàm số ủa đồ thị hàm số SB SD,
1 Ch ng minh r ng ứ diện ằng 0 ? BC^AM và AM ^(SBC )
2 G i s đo góc gi a hai m t ph ng ọi đường thẳng nằm trong mặt ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ữa hai đường thẳng ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: (AMN) và (ABCD) là Tính cos
- H T -ẾT
-Câu I
3
4
I y x
Trang 3Đ 2 Ề 1
I TR C NGHI M (6 ĐI M) ẮC NGHIỆM (4,0 ỆM (4,0 ỂM)
Câu 1 Gi i h n c a hàm s nào sau đây b ng 0 ?ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ằng 0 ?
A
1
3
n
4 3
n
5 3
n
4 3
n
Câu 2 Giá tr c a ị chặn ? ủa đồ thị hàm số
lim
5 8
n n
b ngằng 0 ?
4
5
6
Câu 3 Trong các dãy s sau, dãy s nào có gi i h n b ng ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ằng 0 ? ?
A
2
(1 n)
2 1
n
n u
n
B
3 2
(3 2 ) (1 )
n
n u
n
4 3
(2 1) (1 )
n
u
n
4
2 2
(1 2 ) (2 )
n
n u
n n
Câu 4 Giá tr c a ị chặn ? ủa đồ thị hàm số
2 1
2 lim
2
x
x x
b ng ?ằng 0 ?
Câu 5 Giá tr c a ị chặn ? ủa đồ thị hàm số
2
lim
x
x
b ngằng 0 ?
b ng:ằng 0 ?
1
Câu 7 Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2
( 1) 4
x m
V i giá tr nào c a m thì hàm s liên t c t i đi m ới hạn bằng 0 ? ị chặn ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ục tại điểm ạn bằng 0 ? ể hàm số x 1?
Câu 8 Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x(1 x) liên t c t i đi m ?ục tại điểm ạn bằng 0 ? ể hàm số
1 2
x
Câu 9 M t ch t đi m chuy n đ ng v i phột nghiệm thực dương ất một nghiệm thực dương ể hàm số ể hàm số ột nghiệm thực dương ới hạn bằng 0 ? ương trình:ng trình S f t( ) 2 t3 3t24 ,t trong đó t 0, t
đượp tất cả các số thực c tính b ng giây (s) và ằng 0 ? S đượp tất cả các số thực c tính b ng mét (m) V n t c c a ch t đi m t i th i đi mằng 0 ? ập hợp tất cả các số thực ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ất một nghiệm thực dương ể hàm số ạn bằng 0 ? ờng thẳng ể hàm số 2( )
t s b ngằng 0 ?
Câu 10 Đ o hàm c a ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ycos 2x t i ạn bằng 0 ? x 0 b ngằng 0 ?
Câu 11 Hàm s nào sau đây có đ o hàm b ng ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ằng 0 ? 2(2x 1) ?
Câu 12 Đ o hàm c a hàm s ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? f x( ) x2 5xb ngằng 0 ?
3
Trang 4A 2
2 5
5
x
2 5
x
2 5
x
1
2 x 5x
Câu 13 Trong các m nh đ sau, m nh đ nào ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề đúng ?
A Góc gi a hai đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng a và b b ng góc gi a hai đẳng định nào sau đây đúng: ằng 0 ? ữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng a và c khi b song songẳng định nào sau đây đúng:
v i c.ới hạn bằng 0 ?
B Góc gi a hai đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng là góc nh n.ẳng định nào sau đây đúng: ọi đường thẳng nằm trong mặt
C Góc gi a hai đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng a và b b ng góc gi a hai đẳng định nào sau đây đúng: ằng 0 ? ữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng a và c khi b song songẳng định nào sau đây đúng:
ho c trùng v i c.ặn ? ới hạn bằng 0 ?
D Góc gi a hai đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng b ng góc gi a hai véc t ch phẳng định nào sau đây đúng: ằng 0 ? ữa hai đường thẳng ơng trình: ỉ phương của chúng ương trình:ng c a chúng.ủa đồ thị hàm số
trung đi m c a SC Kh ng đ nh nào sau đây là ể hàm số ủa đồ thị hàm số ẳng định nào sau đây đúng: ị chặn ? sai?
B BD vuông góc v i SC.ới hạn bằng 0 ?
C mp(SBD) là m t ph ng trung tr c c a đo n AC.ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: ực dương ủa đồ thị hàm số ạn bằng 0 ?
D mp(SAC) là m t ph ng trung tr c c a đo n BD.ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: ực dương ủa đồ thị hàm số ạn bằng 0 ?
Câu 15 Cho hình l p phập hợp tất cả các số thực ương trình:ng ABCD.A’B’C’D’ có c nhạn bằng 0 ? a Khi đó AB A C ' '
b ng ?ằng 0 ?
2 2 2
a
Câu 16: Cho t di n ứ diện ệm thực dương ABCD cóAC a BD , 3a G i ọi đường thẳng nằm trong mặt M và N l n lần lượt là trung điểm của ượp tất cả các số thực t là trung đi m c a ể hàm số ủa đồ thị hàm số AD
và BC Bi t ết AC vuông góc v iới hạn bằng 0 ? BD Tính đ dài đo n th ng ột nghiệm thực dương ạn bằng 0 ? ẳng định nào sau đây đúng: MN theo a
A
3 2
2
a
MN
B
6 3
a
MN
C
10 2
a
MN
D
2 3 3
a
MN
II T LU N (6ĐI M) Ự LUẬN (6,0 ẬN (6,0 ỂM)
Bài 1: Tính các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
a)
2 5 lim
2
x
x
2 2
5 3 lim
2
x
x x
Bài 2: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2
2
( )
1 2
2
f x
khi x
Xét s liên t c c a hàm s t i ực dương ục tại điểm ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
1 2
x
Bài 3: a) Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
Xác đ nh m đ ị chặn ? ể hàm số f x'( ) 0, x b) Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x 3 5x22có đ th (C) Vi t phồ thị hàm số ị chặn ? ết ương trình:ng trình ti p tuy n c a đ th (C) biêt ết ết ủa đồ thị hàm số ồ thị hàm số ị chặn ?
ti p tuy n vuông góc v i đết ết ới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng thăng (d): x8y 20 0
Bài 4: Cho hình chóp đ u S.ABC có c nh đáy a, đề nào sau đây là mệnh đề ạn bằng 0 ? ường thẳng ng cao SO = 2a, H là trung đi m c a BCể hàm số ủa đồ thị hàm số a) Ch ng minh ứ diện SAH SBC
b) Tính góc gi a đữa hai đường thẳng ường thẳng ng th ng SA và m t đáy (ABC).ẳng định nào sau đây đúng: ặn ?
c) G i M là trung đi m c a OH, (P) là m t ph ng đi qua M và vuông góc v i AH c t hình ọi đường thẳng nằm trong mặt ể hàm số ủa đồ thị hàm số ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: ới hạn bằng 0 ? ắt nhau nằm trong chóp theo m t thi t di n Tính di n tích c a thi t di n.ột nghiệm thực dương ết ệm thực dương ệm thực dương ủa đồ thị hàm số ết ệm thực dương
Bài 3: 1)
Trang 5Bài 4:
2
2
3
a S
I Ph n tr c nghi m ( ần trắc nghiệm ( ắc nghiệm ( ệm ( 4 đi mể hàm số )
Câu 1: K t qu c a gi i h n ết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
1 lim
2
n b ngằng 0 ?
Câu 2: K t qu c a gi i h nết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
17
lim
1
n
b ngằng 0 ?
Câu 3: K t qu c a gi i h nết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
lim
n n
b ngằng 0 ?
1 3
Câu 4: K t qu c a gi i h n ết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
4 4
7 lim
1
x
x x
b ngằng 0 ?
Câu 5: Tìm gi i h n ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? 3 2
lim
x
x
A
1
Câu 6: K t qu c a gi i h nết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? 3
2 1 lim
3
x
x x
b ngằng 0 ?
Câu 7:V i giá tr nào c a m thì hàm s ới hạn bằng 0 ? ị chặn ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
, 3 3
x
liên t c trên ục tại điểm ?
Câu 8: Cho hàm s f(x) xác đ nh trên đo n [a; b] Trong các m nh đ sau, m nh đ nàoố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ị chặn ? ạn bằng 0 ? ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề đúng?
A N u f(a) f(b) < 0 thì phết ương trình:ng trình f(x) = 0 có ít nh t m t nghi m trên kho ng (a;b)ất một nghiệm thực dương ột nghiệm thực dương ệm thực dương ả các số thực
B N u hàm s f(x) liên t c trên đo n [a;b] và f(a).f(b) < 0 thì phết ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ục tại điểm ạn bằng 0 ? ương trình:ng trình f(x) = 0 có ít
nh t m t nghi m trên kho ng (a;b)ất một nghiệm thực dương ột nghiệm thực dương ệm thực dương ả các số thực
C N u phết ương trình:ng trình f(x) = 0 có nghi m trên kho ng (a;b) thì hàm s f(x) ph i liên t c trên ệm thực dương ả các số thực ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ả các số thực ục tại điểm kho ng (a, b)ả các số thực
D N u hàm s f(x) liên t c trên đo n [a;b] và f(a).f(b) > 0 thì phết ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ục tại điểm ạn bằng 0 ? ương trình:ng trình f(x) = 0 có ít
nh t m t nghi m trên kho ng (a;b)ất một nghiệm thực dương ột nghiệm thực dương ệm thực dương ả các số thực
Câu 9: Hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x 32x24x5 có đ o hàm là:ạn bằng 0 ?
A y' 3 x24x4 B y' 3 x22x4 C y' 3 x22x D y' 3 x24x5
Câu 10: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? f x x4 3x2 5 Tính f ' 2 ?
5
Trang 6Câu 11: M t v t r i t do theo phột nghiệm thực dương ập hợp tất cả các số thực ơng trình: ực dương ương trình:ng trình
2
1 (m), 2
v i g = 9, 8 (m/sới hạn bằng 0 ? 2) V n t c t c ập hợp tất cả các số thực ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ứ diện
th i c a v t t i th i đi m t = 10(s) là: ờng thẳng ủa đồ thị hàm số ập hợp tất cả các số thực ạn bằng 0 ? ờng thẳng ể hàm số
Câu 12: Cho hàm số nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?yf x( )mx3x2 x 5. Tìm m để hàm số f (x) 0' có hai nghi m trái d u ệm thực dương ất một nghiệm thực dương
Câu 13: Cho t di n đ u ABCD có c nh b ng a Khi đó ứ diện ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề ạn bằng 0 ? ằng 0 ? AB.BC ?
2
a 2
D
2
a 2
ph ng ẳng định nào sau đây đúng: (ABCD) M t ph ng nào vuông góc v i đặn ? ẳng định nào sau đây đúng: ới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: BD?
Câu 15: Cho t di n SABC có tam giác ABC vuông t i B và ứ diện ệm thực dương ạn bằng 0 ? SA ABC H i t di n SABC cóỏa mãn ứ diện ệm thực dương
m y m t là tam giác vuông?ất một nghiệm thực dương ặn ?
Câu 16: Cho hình chóp đ u ề nào sau đây là mệnh đề S.ABCD có c nh đáy ạn bằng 0 ? a,c nh bên ạn bằng 0 ?
a 3 SA
2
Tính góc gi a m t ữa hai đường thẳng ặn ? bên và m t đáy là:ặn ?
II Ph n t lu n ( ần trắc nghiệm ( ự luận ( ận ( 6 đi mể hàm số )
Câu 1: Tìm các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
a)
3
lim
x x
0
1 1 lim
Câu 2: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y f x( )x3x2 x 5có đ th là (C).ồ thị hàm số ị chặn ?
a) Gi i b t phả các số thực ất một nghiệm thực dương ương trình:ng trình: y 6
b) Vi t phết ương trình:ng trình ti p tuy n v i đ th hàm s , bi t ti p tuy n có h s góc b ng 6.ết ết ới hạn bằng 0 ? ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ết ết ết ệm thực dương ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ằng 0 ?
Câu 3: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
yf x x x mx m
Tìm m đ b t phể hàm số ất một nghiệm thực dương ương trình:ng trìn
' 0,
y thu c đo n có đ dài b ng 3 x ột nghiệm thực dương ạn bằng 0 ? ột nghiệm thực dương ằng 0 ?
Câu 4:Cho tam giác đ u ABC c nh b ng ề nào sau đây là mệnh đề ạn bằng 0 ? ằng 0 ? a Trên đường thẳng ng th ng vuông góc v i m t ph ngẳng định nào sau đây đúng: ới hạn bằng 0 ? ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: (ABC) t i B, ta l y m t đi m M sao cho MB = 2ạn bằng 0 ? ất một nghiệm thực dương ột nghiệm thực dương ể hàm số a G i I là trung đi m c a BC.ọi đường thẳng nằm trong mặt ể hàm số ủa đồ thị hàm số
a) Ch ng minh r ng AI ứ diện ằng 0 ? (MBC)
b) Tính góc h p b i đợp tất cả các số thực ởi đường thẳng IM với mặt phẳng (ABC) ường thẳng ng th ng IM v i m t ph ng (ABC).ẳng định nào sau đây đúng: ới hạn bằng 0 ? ặn ? ẳng định nào sau đây đúng:
c) Tính kho ng cách t đi m B đ n m t ph ng (MAI).ả các số thực ừ điểm B đến mặt phẳng (MAI) ể hàm số ết ặn ? ẳng định nào sau đây đúng:
ĐS: Câu 2:
40
27
y x y x
Câu 4:
2
17
a d
*****************************************
I Ph n tr c nghi m: ( ần trắc nghiệm ( ắc nghiệm ( ệm ( 4 đi mể hàm số )
Trang 7Câu 1 Bi t dãy s ết ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? u n th a mãn ỏa mãn 3
1 1
n u
n v i m i ới hạn bằng 0 ? ọi đường thẳng nằm trong mặt n Tìm limu n
A limu n = 0 B limu n = 1 C limu n= -1 D limu n =
Câu 2: K t qu c a gi i h n ết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
lim
b ngằng 0 ?
b ng : ằng 0 ?
1
1
Câu 4: K t qu c a gi i h nết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
5 lim
3 2
x x b ngằng 0 ?
C
5
Câu 5: K t qu c a gi i h n ết ả các số thực ủa đồ thị hàm số ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
5 1
lim
x
x
b ngằng 0 ?
A
1
D
1 2
Câu 6: Cho các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
x+2 lim
9
3
x+2 lim
9
x x ;
3
x+2 lim
9
Có m y gi i h n có k t qu là dất một nghiệm thực dương ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ết ả các số thực ương trình:ng vô cùng ():
Câu 7: Tìm a đ hàm sể hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
1 1
khi x
mx khi x
liên t c trên R ? ục tại điểm
Câu 8: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? yf x có đ th là đồ thị hàm số ị chặn ? ường thẳng ng cong nh hình vẽ bên dư ưới hạn bằng 0 ?i :
Hàm s này gián đo n t i đi m nào? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ể hàm số
Câu 9: S gia ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? Δy c a hàm s ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x 2 2x t i đi m ạn bằng 0 ? ể hàm số x 0 1là:
A Δ2x - 2Δx – 3 B Δ2x + 2Δx C Δ2x - 4Δx D Δ2x + 4Δx
Câu 10: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? f x( )x3 2x2 x 3.Gi i b t phả các số thực ất một nghiệm thực dương ương trình:ng trình f x '( ) 0
A
1
hay x 1 3
B
1
1
3 x C 0 x 1 D 1 x 2
7
Trang 8Câu 11 G i ọi đường thẳng nằm trong mặt M(a; b)là đi m thu c đ th hàm sể hàm số ột nghiệm thực dương ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?yf x( )x3 3x22 ( )C sao cho ti p tuy n ết ết
c a ủa đồ thị hàm số ( )C t i đi m M có h s góc nh nh t Tính ạn bằng 0 ? ể hàm số ệm thực dương ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ỏa mãn ất một nghiệm thực dương a b .
Câu 12: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? f x 2x x 2 T p nghi m b t phập hợp tất cả các số thực ệm thực dương ất một nghiệm thực dương ương trình:ng trình
'
f x f x là:
A
2
x
B
2
x
C
D
2
Câu 13:Cho t di n ABCD.G i I, J l n lứ diện ệm thực dương ọi đường thẳng nằm trong mặt ần lượt là trung điểm của ượp tất cả các số thực c là trung đi m c a AB và CD.Ch n câu đúng trong ể hàm số ủa đồ thị hàm số ọi đường thẳng nằm trong mặt các câu sau:
A Ba Véctơng trình:AB
,AC
,CD đ ng ph ng.ồ thị hàm số ẳng định nào sau đây đúng:
B Ba véctơng trình:AB,BC,CD đ ng ph ngồ thị hàm số ẳng định nào sau đây đúng:
C Ba véct ơng trình: AD,IJ , BC
đ ng ph ngồ thị hàm số ẳng định nào sau đây đúng:
D Ba véctơng trình:AB, IJ ,CD đ ng ph ngồ thị hàm số ẳng định nào sau đây đúng:
Câu 14: Cho t di n ABCD G i G là tr ng tâm c a tam giác BCD M nh đ nào đúng trong ứ diện ệm thực dương ọi đường thẳng nằm trong mặt ọi đường thẳng nằm trong mặt ủa đồ thị hàm số ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề các m nh đ sau ?ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề
A AB AC AD 2AG
B AB AC AD 3AG
C AB AC AD 2AG
Câu 15: Cho t di n ứ diện ệm thực dương ABCD có AB AC và DB DC Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳng định nào sau đây đúng: ị chặn ?
Câu 16: Cho hình chóp S ABCD có t t c các c nh đ u b ng nhau G i M, N l n lất một nghiệm thực dương ả các số thực ạn bằng 0 ? ề nào sau đây là mệnh đề ằng 0 ? ọi đường thẳng nằm trong mặt ần lượt là trung điểm của ượp tất cả các số thực t là trung đi m c a SB và SD, O là tâm m t đáy ể hàm số ủa đồ thị hàm số ặn ? M nh đ nào sau đây sai ?ệm thực dương ề nào sau đây là mệnh đề
A SCAMN B ACSBD C BDSAC D SOABCD
II Ph n t lu n ( ần trắc nghiệm ( ự luận ( ận ( 6 đi mể hàm số )
Câu 1: Tìm các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
a) x
2 3 2
lim
xlim x2 2x 1 x
Câu 2: Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y f x ( ) 4 x2 x4 có đ th (C).ồ thị hàm số ị chặn ?
a) Gi i phả các số thực ương trình:ng trình: f x( ) 0
b) Vi t phết ương trình:ng trình ti p tuy n c a đ th (C) t i đi m có hoành đ b ng 1.ết ết ủa đồ thị hàm số ồ thị hàm số ị chặn ? ạn bằng 0 ? ể hàm số ột nghiệm thực dương ằng 0 ?
Câu 3: Tìm t t c các giá tr c a m đ đ th hàm s ất một nghiệm thực dương ả các số thực ị chặn ? ủa đồ thị hàm số ể hàm số ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x 31 2 m x 2 2 m x m 3 có
ti p tuy n t o v i đết ết ạn bằng 0 ? ới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng d:ẳng định nào sau đây đúng: x y 7 0 m t góc ột nghiệm thực dương sao cho
1 cos
26
góc v i đáy, ới hạn bằng 0 ? SA a 2
a) G i H là chân đọi đường thẳng nằm trong mặt ường thẳng ng cao vẽ t B c a tam giác ABC Ch ng minh (SAC) ừ điểm B đến mặt phẳng (MAI) ủa đồ thị hàm số ứ diện (SBH)
b) Tính góc t o b i hai m t ph ng (SAB) và (SAC).ạn bằng 0 ? ởi đường thẳng IM với mặt phẳng (ABC) ặn ? ẳng định nào sau đây đúng:
Trang 9c) Tính kho ng cách t tâm đả các số thực ừ điểm B đến mặt phẳng (MAI) ường thẳng ng tròn ngo i ti p tam giác ABC đ n m t ph ng (SBC).ạn bằng 0 ? ết ết ặn ? ẳng định nào sau đây đúng:
I Ph n tr c nghi m ( ần trắc nghiệm ( ắc nghiệm ( ệm ( 4 đi mể hàm số )
Câu 1 Dãy s nào sau đây có gi i h n b ng 0?ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ằng 0 ?
A
n
4
3
n
4 3
n
3 4
n
5 2
Câu 2 Cho các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? limn3 2n2n 1;limn2 5n 2 ; lim n2n n
Có m y gi i h n có k t qu là dất một nghiệm thực dương ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ? ết ả các số thực ương trình:ng vô cùng ():
Câu 3
2 3
1 3 2 lim
1
n b ng : ằng 0 ?
2
2 3
5x 6 lim
3x
x
x
x b ng : ằng 0 ?
A lim 3
3
x
x
3
3 lim
x
x
x C.
3
3 lim 2
x
x
3
2 lim
x
x x
2
2 lim
x
x
b ng : ằng 0 ?
1 3
b ng:ằng 0 ?
1
Câu 7: Tìm m đ hàm s ể hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
1 1
khi x
x m khi x
liên t c trên R ? ục tại điểm
Câu 8: Tìm t t c các kho ng liên t c c a hàm s ất một nghiệm thực dương ả các số thực ả các số thực ục tại điểm ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2
1 6
x
f x
x x
A ( ; ) B ( 3 ; 2) C ; 3 ; 3; 2 ; 2; D ; 3 ; 2;
Câu 9 S gia c a hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? yf x( )x22x 3 ng v i s gia ứ diện ới hạn bằng 0 ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? x c a đ i s t iủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
0 1
A y 2x 4 x B y 2x 2 x C y 4 x.D y 2x 4 x
Câu 10 V i m i ới hạn bằng 0 ? ọi đường thẳng nằm trong mặt x 0 hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2 2
1
x
là đ o hàm c a hàm s nào ?ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
A
x
2
x
9
Trang 10C
x
x
Câu 11 Đ o hàm c a hàm s ạn bằng 0 ? ủa đồ thị hàm số ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ? y x2 1 là
'
x y
x
1 '
1
y
x
C
2 2
1 '
x y
x
'
1
x y
x
Câu 12 Phương trình:ng trình ti p tuy n c a đ th hàm sết ết ủa đồ thị hàm số ồ thị hàm số ị chặn ? ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
2
1
2
y x x
bi t ti p tuy n songết ết ết song v i đới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng ẳng định nào sau đây đúng: y2x3 là
Câu 13: Cho hình lăng tr tam giác ục tại điểm ABC A B C 1 1 1 Đ t ặn ? AA1 a AB b AC c BC d, , , ,
trong các
đ ng th c sau, đ ng th c nào đúng?ẳng định nào sau đây đúng: ứ diện ẳng định nào sau đây đúng: ứ diện
A a b c B b c d 0
C a b c d
D a b c d 0
chi u c a tam giácết ủa đồ thị hàm số ABC trên m t ph ng (P) là ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: A B C’ ’ ’.Tìm h th c liên h gi a di n tích ệm thực dương ứ diện ệm thực dương ữa hai đường thẳng ệm thực dương
ABC và di n tích ệm thực dương A B C’ ’ ’
A SA B C' ' ' SABC.cos B SA B C' ' ' SABC.sin C.SA B C' ' ' SABC.tan
D SA B C' ' ' SABC.cot
giác sau tam giác nào không ph i là tam giác vuông?.ả các số thực
Tính góc gi a hai m t ph ng ữa hai đường thẳng ặn ? ẳng định nào sau đây đúng: ABCD và SBC ?
A
2
3
B
6
C
4
D
3
II Ph n t lu n ần trắc nghiệm ( ự luận ( ận ( (6 đi m)ể hàm số
Câu 1: Tìm các gi i h n sau:ới hạn bằng 0 ? ạn bằng 0 ?
x
1
lim
1
xlim x2 x 1 x
3
a)Tính đ o hàm ạn bằng 0 ? f x' và g x'
b) Gi i phả các số thực ương trình:ng trình g x ' 0, b t phất một nghiệm thực dương ương trình:ng trình f x ' 0
2) Cho hàm s ố nào sau đây có giới hạn bằng 0 ?
x y
x
3 1 1
có đ th (C) Vi t phồ thị hàm số ị chặn ? ết ương trình:ng trình ti p tuy n c a (C), bi t ti pết ết ủa đồ thị hàm số ết ết tuy n vuông góc v i đết ới hạn bằng 0 ? ường thẳng ng th ng d: ẳng định nào sau đây đúng: 2x2y 5 0