Biểu mẫu 06
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2009- 2010
Đơn vị: học sinh
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
II Số học sinh học 2 buổi/ngày (tỷ lệ so với tổng số) 259 100% 100% 100% 100% 100% III Số học sinh chia theo hạnh kiểm
1 Thực hiện đầy đủ(tỷ lệ so với tổng số) 259 100% 100% 100% 100% 100%
2 Thực hiện chưa đầy đủ(tỷ lệ so với tổng số) 0% 0% 0% 0% 0% 0%
IV Số học sinh chia theo học lực
a Giỏi(tỷ lệ so với tổng số) 15% 14.6% 20% 16% 16% 11%
c Trung bình(tỷ lệ so với tổng số) 47% 52 43% 53% 46% 43%
a Giỏi(tỷ lệ so với tổng số) 17% 17% 22% 16% 19% 13%
c Trung bình(tỷ lệ so với tổng số) 45% 48% 43% 51% 41% 44%
Trang 2(tỷ lệ so với tổng số)
c Trung bình(tỷ lệ so với tổng số) 88.4% 65.1% 90.7%
6 Tiếng dân tộc
a Giỏi(tỷ lệ so với tổng số)
b Khá(tỷ lệ so với tổng số)
c Trung bình(tỷ lệ so với tổng số)
d Yếu(tỷ lệ so với tổng số)
7 Tin học
a Giỏi(tỷ lệ so với tổng số)
Trang 3b Khá(tỷ lệ so với tổng số)
c Trung bình(tỷ lệ so với tổng số)
(tỷ lệ so với tổng số)
a Hoàn thành tốt (A+)(tỷ lệ so với tổng số) 65% 58.8% 48.8% 76.2% 33.3%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số) 35% 39.2% 51.2% 23.8% 66.7%
c Chưa hoàn thành (B)
a Hoàn thành tốt (A+)
b Hoàn thành (A)
c Chưa hoàn thành (B)
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số) 71% 52.9% 46.5% 77.8% 31.5%
b Hoàn thành (A)
(tỷ lệ so với tổng số) 29% 45.1% 53.5% 22.2% 68.5%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0% 0% 0% 0% 0%
a Hoàn thành tốt (A+)
(tỷ lệ so với tổng số) 73% 60.7% 37.2% 60.3% 25.9%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 27% 37.3% 62.8% 39.7% 74.1%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0% 2% 0% 0% 0%
a Hoàn thành tốt (A+)(tỷ lệ so với tổng số) 79% 76.5% 44.2% 77.8% 44.4%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 21% 21.5% 55.8% 22.2% 55.6%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0% 2% 0% 0% 0%
Trang 413 Thể dục 259 48 51 43 63 54
a Hoàn thành tốt (A+)(tỷ lệ so với tổng số) 58% 86.3% 41.9% 93.7% 44.4%
b Hoàn thành (A)(tỷ lệ so với tổng số) 42% 13.7% 58.1% 6.3% 55.6%
c Chưa hoàn thành (B)(tỷ lệ so với tổng số) 0% 0% 0% 0% 0%
V Tổng hợp kết quả cuối năm 259