12 2 1 2 3 4 5 Chào cờ ToánHùg AnhThg Địa Vi Sinh Cường SừTâm Chào cờ ĐịaVi ToánHùg AnhThg SửTâm SinhCường Chào cờ AnhThg ĐịaVi SửTâm ToánHp VănBiểu Chào cờ SửTâm CNDiện ToánHp VănBiểu
Trang 1TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU:TD- NHẠC –HOẠ
( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 7 :ngày 11/10/2010
Lớp
TD
2
3
4
5
//
Toán(Hg)
Toán (Hg)
Văn(PH)
Văn (Ph)
(9A12)
/ TD(Vân) TD(Vân) Hoạ(Sô) Nhạc(Kim)
Nhạc(Kim) Hoạ(Sô) TD(Vân) TD(Vân)
2
3
4
5
/
Toán(Hp) Toán (Hp) Văn(B) Văn (Bø) (9A34)
/ TD(Nam) TD(Nam) Nhạc(H) Hoạ(H)
/ Nhạc(H) Hoạ(H) TD(Nam) TD(Nam)
4
1
2
3
4
5
/ Nhạc(K) TD(sỹ) TD(Sỹ) Hoạ(Sô)
/ TD(Vânõ) TD(Vânõ) Hoạ(Sô) Nhạc(K) 5
Hướng nghiệp
6
1
2
3
4
5
//
Toán(Công) Toán (Công) Văn(Hà) Văn (Hà) (9A56)
/ TD(Nam) TD(Nam Hoạ(H) Nhạc(K)
/ NhạcK) Hoạ(H) TD(Nam) TD(Nam
2
3
4
5
TD(Trg)
TD(Trg)
Nhạc(Kim)
Hoạ(Sô)
/ Nhạc(Kim) TD(Trg) TD(Trg) Hoạ(Sô)
*/Ghi chú: P.Hiệu Trưởng
- Vào lớp từ tiết 2
- Môn Nhạc- Hoạ học phòng Số 8;
- Môn Văn - Toán học phòng số 7 Nguyễn Văn Nhung
Trang 2
TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHĨA BIỂU ( Buổi sáng ) (NHẠC –HOẠ -TD)
Áp dụng từ tuần 9 :ngày 18/10/2010
Lớp
Thứ Tiết 8A P.9 1 P 10 8A 2 P.11 8A 3 P.12 8A 4 P 13 8A 5 7A P.1 1 7A P 2 2 7A P.3 3 P 4 7A 4 P 6 7A 5 Ghi chú
2
5
3
5
4
1 TD(Trg) Nhạc(K)
2 TD(Trg) Hoạ(Sô)
3 Nhạc(K) TD(Trg)
4 Hoạ(Sô) TD(Trg)
5
5
1
2
3
4
5
6
5
7
5
GVCN
P.Hiệu Trưởng
Nguyễn Văn Nhung
Trang 3TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi sáng ) Áp dụng từ tuần 15 :ø ngày 29/11/2010
Lớp
Thứ Tiết
9A 1
P.1
9A 2
P 2
9A 3
P.3
9A 4
P.4
9A 5
P 6
9A 6
P.7
6A 1
P 9
6A 2
P.10
6A 3
P 11
6A 4
P 12
2
1
2
3
4
5
Chào cờ
Toán(Hùg)
Anh(Thg)
Địa (Vi)
Sinh (Cường)
Sừ(Tâm)
Chào cờ Địa(Vi) Toán(Hùg) Anh(Thg) Sử(Tâm) Sinh(Cường)
Chào cờ Anh(Thg) Địa(Vi) Sử(Tâm) Toán(Hp) Văn(Biểu)
Chào cờ Sử(Tâm) CN(Diện) Toán(Hp) Văn(Biểu) Lí(Giàu)
Chào cờ Văn(Hà) Toán(Côg) CN(Diện) Lí(Giàu) Sư(Tươi)
Chào cờ Toán(Côg) Văn(Hà) Lí(Giàu) Sử(Tươi) CN(Diện)
Chào cờ Sinh(Thah) Tin(Nam) Anh (Oanh) Văn(Loan)
Chào cờ Văn(Loan) Anh(Oah) Sinh(Thah) Toán(Hp)
Chào cờ Anh(Oah Toán(Hà) Văn(Loan) Sinh(Thah)
Chào cờ Tin(Nam) Sinh(Thah) Toán(Hà) Anh(Oah)
3
1
2
3
4
5
Toán(Hùg)
Lí(Hảo)
Hoá(Ngh)
Văn(Phg)
Văn(Phg)
Văn(Phg) Văn(Phg) Toán(Hùg) Lí(Hảo) Hoá(Ngh)
Lí(Hảo) Sinh(Thah) Toán(Hp) Hoá(Ngh) Địa(Vi)
Toán(Hp) Hoá(Ngh) Sinh(Thah) Địa(Hòag) Anh ( Oah)
Sinh(Thah) Anh(Oah) Văn(Hà) Văn(Hà) Địa(Hoàg)
Văn(Hà) Văn(Hà) Địa(Hoàg) Anh(Oah) Sinh(Thah)
GD(Thàh) CN(Sô) Địa(Vi) Toán(Hùg)
Địa(Vi) Toán(Hp) GD(Thành )
CN(Sô)
Toán(Hà) GD(Thàh)) CN(Sô) Địa(Vi) //
CN(Sô) Địa(Vi) Toán(Hà) GD(Thàh)) //
4
1
2
3
4
5
GD (Địh)
Văn(Ph)
Toán(Hùg)
Sinh(Cừg)
Anh(Thg)
Văn(P) Toán(Hùg)
GD (Địh) Anh(Thg) Sinh(Cừg)
Toán(Hp)
GD (Địh) Anh (Thg) Văn(Biểu) Văn(Biểu)
Văn(Biểu) Văn(Biểu) Toán(Hp)
GD (Địh Lý( giàu )
Toán(Côg) Văn(Hà) Văn(Hà) Lý(G)
GD (Địh)
GD(Tâm) Toán(Côg) Lý(G) Văn(Hà) Văn(Hà)
Sinh(Thah) Anh(Oah) Sử(Tâm) Toán(Hùg)
Anh(Oah) Toán(Hp) Văn(Loan) Sinh(Thah)
Văn(Loan) Sinh(Thah) Anh(Oah) Sử(Tâm)
Văn(Sơn) Văn(Sơn) Sinh(Thah) Anh(Oanh
5
6
1
2
3
4
5
Văn(Pg)
Văn(Pg)
CN(Diện)
Toán(Hùg)
Hoá(Ngh)
Toán(Hùg) CN(Diện) Hoá(Ngh) Văn(Pg) Văn(Pg)
CN(Diện) Sinh(Thah) Toán(Hp) Văn(Biểu) Văn(Biểu )
Văn(Biểu) Văn(Biểu) Anh(Oanh) Sinh(Thah) Toán(Hp)
Hoá(Ngh) Toán(Côg) Toán(Côg) Anh(Oah) Sinh(Thah)
Toán(Côg) Hoá(Ngh) Sinh(Thah) Toán(Côg) Anh(Oanh)
Tin(Nam) Toán(Hùg) Văn(Loan) Lí(Giàu) CN(sô)
CN(Sô) Toán(Hp) Lí(Giàu) Văn(Loan) Văn(Loan)
Lí(Giàu) CN(Sô) Tin(Nam) Tin(Nam) Toán(Hà)
Văn(sơn) Văn(Sơn CN9Sô) Toán(Hà) Lí(Giàu
3
4
5
BSVăn(Pg)
BsToán(Hùg)
Lí(Hảo)
Địa(Vi)
Sinh Hoạt
BsToán(Hùg) BSVăn(Pg) Địa(Vi) Lí(Hảo) Sinh Hoạt
Lí(Hảo) BSVăn(B) Hoá(Ngh) BsToán(Hp) Sinh Hoạt
BSVăn(B) Địa (hoàg) BsToán(H) Hoá(nghã) Sinh Hoạt
Hoá(Ngh)
BS Toá(Côg) Địa(Hoàg)
BS Văn(Hà) Sinh Hoạt
Địa(Hoàg) Hoá(Ngh)
BS Văn(Hà)
BS Toán(Côg) Sinh Hoạt
Văn(Loan) Văn(Loan) Anh(Oanh) Toán(Hùg) Sinh Hoạt
Tin(Nam) Anh(Oanh) Tin(Nam) Sử(Tâm) Sinh Hoạt
Anh(Oanh) Toán(Hà) Văn(Loan) Văn(Loan) Sinh Hoạt
Toán(Hà) Tin(Nam) Sử(Tâm) Anh(Oanh) Sinh Hoạt
Ghi chú : HĐNGLL được tổ chức trái với buổi học.2tiết /lớp/tháng P.Hiệu Trưởng
Thời gian vào lớp : 7giờ
Trang 4Lớp
Thứ
Tiết
8A 1 P.9
P 10
P.11
P.12
P 13
P.1
P 2
P.3
P 4
P 6
2
1 Sử (Định) Anh(Oanh) Toán(Thàh) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Toán (Oanh) Sử(Tươi) Anh(Tháng) Văn(Hà) Toán(Thủ)
2 Anh(Oanh) Văn(Hà) Văn(Tuấn) Toán( Thàh) Sử(Định) Sử(Tươi) Anh(Thắng) Tin(Hà) Toán(Oanh) Văn(Hà)
3 Toán(Hảo) Văn(Hà) Anh(Oanh) Sử(Định) Tin(Tiền} Anh(Thắng) Tin(Hà) Toán(Oanh) Sử(Tươi) CN (Thủ)
4 Tin(Tiền Toán (Hảo) Sử(Định) Văn( Tuấn) Toán (Thàh) Tin(Hà) Toán(Oanh) Văn(Hà) Anh(Thắng) Sử(Tươi)
3
1 Văn(Biểu) Sinh(Vân) Toán(Thàh) Hóa(Cường) Văn(Tuấn) GD (Tươi) Li1Công) Địa(Hoàng) Tin(Tiền) Anh(Thắng)
2 Văn(Biểu) Tin(Tiền) Sinh(Vân) Toán(Thàh) Hóa(Cường) Li(Công) GD (Tươi) Toán (Oanh) Anh(Thắng) Địa(Hoàng)
3 Sinh(Vân) Toán(Hảo) Hóa(Cường) Tin(Tiền) Địa (Vi) Toán (Oanh) Địa(Hoàng) Anh(Thắng) Lí(Công) GD(Sơn)
4 Hóa(Ngh) Địa (Vi) Văn(Tuấn) Sinh(Vân) Toán(Thàh) Địa(Hoàng) Anh(Thắng) Li1(Công) Toán (Oanh) Tin(Tiền)
5 Toán(Hảo) Hóa(Ngh) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Sinh(Vân) Anh(Thắng) Toán (Oanh) Sử(Tươi) Địa(Hoàng) Lí (Công)
4
1 Địa (Vi) Toán(Hảo) Anh(Oanh) Hóa(Cường) Anh(Thắng) Địa(Hoàng) Văn(Ph) Toán (Oanh) Sinh(Diện) Văn(Hà)
2 Toán(Hảo) Anh(Oanh) Địa (Vi) Anh(Thắng) Hóa(Cường) Toán (Oanh) Văn(Ph) Địa(Hoàng) Văn(Hà) Sinh(Diện)
3 Anh(Oanh) Sử (Định) CN(Diện) Địa (Vi) Toán(Thàh) Sinh(Cường) Toán (Oanh) Anh(Thắng) Địa(Hoàng) Toán(Thủ)
4 Văn(Biểu) Văn(Hà) Toán(Thàh) Sử (Định) Văn(Tuấn) Văn(Ph) Sinh(Cường) Văn(Hà) Toán (Oanh) Anh(Thắng)
5 Văn(Biểu) Văn(Hà) Sử (Định) Toán(Thàh) Văn(Tuấn) Văn(Ph) Địa(Hoàng) Sinh(Cường) Anh(Thắng) Toán(Thủ)
5
1
2
3
4
5
6
1 Sinh(Vân) GD(Tâm) Tin(Tiền) CN(Diện) Lí(Giàu) Sinh(Cường) Anh(Thắng) CN(Hoàng) Văn(Hà) Sử(Tươi)
2 CN(Diện) Hóa(Ngh) Lí(Giàu) GD(Tâm) Sinh(Vân) CN(Hoàng) Sinh(Cường) Sử(Tươi) Văn(Hà) Anh(Thắng)
3 Hóa(Ngh) Sinh(Vân) GD(Tâm) Lí(Giàu) CN(Diện) Anh(Thắng) Văn(Ph) GD(Hà) Tin(Tiền) Địa(Hoàng)
4 Lí(Giàu) CN(Diện) Sinh(Vân) Anh(Thắng) GD(Tâm) Văn(Ph) CN(Hoàng Sinh(Cường) GD(Hà) Tin(Tiền)
5 GD(Tâm) Lí(Giàu) Hoá (Cường) Sinh(Vân) Anh(Thắng)
Trang 51 Sử (Định) Anh(Oanh) Toán(Thàh) Văn(Tuấn) Tin(Tiền) Văn(Ph) Toán (Oanh) Tin(Hà) Sử(Tươi) Văn(Hà)
2 Tin(Tiền) Sử (Định) Anh(Oanh) Văn(Tuấn) Toán(Thàh) Sử(Tươi) Văn(Ph) Toán (Oanh) CN(Thủ) Văn(Hà)
3 Anh(Oanh) Toán(Hảo) Văn(Tuấn) Anh(Thắng) Sử (Định) Toán (Oanh) Tin(Hà) Văn(Hà) Sinh(Diện) Toán(Thủ)
4 Toán(Hảo) Tin(Tiền) Văn(Tuấn) Toán(Thàh) Anh(Thắng) Tin(Hà) Sử(Tươi) Văn(Hà) Toán (Oanh) Sinh(Diện)
5 Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt Sinh Hoạt
TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU THỜI KHÓA BIỂU ( Buổi chiều ) Áp dụng từ tuần 15 :ngày 29/11/2010
PHÒNG GD – ĐT PHÙ MỸ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
-
-A QUY MÔ TRƯỜNG - LỚP Năm học : 2010 – 2011.
(Thời điểm : Tuần 09 – Từ ngày 18/10/2010)
I HỌC SINH
Khu vực
Số
HS Lớp Tỉ lệ HS Số Lớp Tỉ lệ HS Số Lớp Tỉ lệ HS Số Lớp Tỉ lệ HS Số Lớp Tỉ lệ
II GIÁO VIÊN:
Tổng số CBGVNV : 39 (Đại học : 29 ; cao đẳng : 9 ; trung cấp : 1; đảng viên : 17 ; nữ : 5)
Trong đó :
* Gián tiếp : 5(kể cả TPTĐ)
* Thực dạy : 34 – 01 ; con mọn: 02
* Phân bổ ở các bộ môn như sau :
- Văn – GDCD : 7 ; Sử : 3 ; Địa : 2 ; Anh : 2 ; Nhạc – Hoạ :3 ; Toán – Tin : 11 ; TD : 3 ; Lí – CN : 2 ; Hoá : 1 ; Sinh : 2
* Được chia làm 5tổ :
1 Tổ Ngữ văn – sử- GDCD: 12 (có 02 BGH,)
2 Tổ Ngoại ngữ - Nhạc- Hoạ -:5
3 Tổ Toán – Tin học- TD: 13
4 Tổ Lí – Hoá – Sinh – Địa-CN: 7
5 Tổ Văn phòng: 2
Trang 6III
/ SỐ TIẾT DẠY THEO PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH/TUẦN:
1-Số tiết thực dạy: 503tiết/tuần + số tiết dạy tự chọn: 40 tiết/tuần = 543tiết/tuần.
Trong đó: Khối 6: ( 4 lớp x 23 tiết = 92 tiết ) + ( tự chọn: 4 lớp x 2 tiết = 8 tiết) = 100 tiết.
Khối 7: ( 5 lớp x 24 tiết = 120tiết ) + ( tự chọn: 5 lớp x 2 tiết = 10 tiết) = 130tiết.
Khối 8: ( 5 lớp x 25 tiết = 125 tiết ) + ( tự chọn: 5 lớp x 2 tiết =10 tiết ) = 135 tiết Khối 9: (6 lớp x 26 tiết = 156 tiết ) + ( tự chọn: 6 lớp x 2 tiết = 12 tiết ) = 168 tiết 2.-Số tiết kiêm nhiệm: 127.5 tiết/tuần.
Trong đó: Chủ nhiệm lớp: 20 lớp x 4.5 tiết/tuần = 90 tiết/tuần;
Tổ trưởng CM: 4 tổ x 3 tiết = 12 tiết/tuần Phụ trách TN – TH: 9 tiết/tuần ( Lý – Hóa – Sinh ).
Phụ trách phổ cập: 10 tiết/tuần.
Phụ trách TBDH : 3 tiết/ tuần.
Hướng nghiệp: 1.5 tiết/tuần ( 9A123456 ) Thanh tra nhân dân: 2tiết / tuần.
3-Tổng số tiết thực dạy và kiêm nhiệm: 660.5 tiết/tuần.
III/
SỐ TIẾT QUI ĐỊNH/TUẦN : 642 tiết.
1-Lực lượng trực tiếp: (29 người x 19 tiết = 551 tiết )+(3người x17tiết = 51tiết + 32 tiết con mọn) = 634
2-Lực lượng gián tiếp: ( HT x 2tiết/tuần = 02 tiết ) + ( PHT: 1 người TPT(2t/ tuần) = 8 tiết.
* Tổng số tiết được tính tăng giờ trong tuần: 18.5 tiết
Trang 7B/ PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2010-2011 (Áp dụng từng ngày 18/10/2010)
Số
Số tiết thực hiện
Số tiết QĐ
Số tiết tăng
Ghi chú
Tổ Văn- Sử -GDCD
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Đặng Văn Biểu
Nguyễn Thị Phượng
Nguyễn Thị Hà
Đặng Hồng Tuấn
Đặng Thái Thanh Hà
Trần Thị Hồng Loan
Nguyễn Hữu Định
Đặng Thành Tâm
Trần Văn Tươi
Mai Bích Sơn
Nguyễn Văn Nhung
Nguyễn Đức Hồng
ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP V-GD ĐHSP Văn-GD CĐSP Văn-GD ĐHSP Văn -GD ĐHSP Sư -CT ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn
Văn 8A1+9A34 (14) + BSVăn 934(2) + tổ trưởng (3) Văn 7A45(8)+9A12 (10) + BSVăn 9A12(2) Văn 8A2 (4)+Văn9A(10) + BS Văn 9A56 (2) + CN 9A5(4) Văn 8A345 (12) + CN8A4(4) +QLTB(3)
Văn 7A123 (12) + GDCD7A34(2) +CN7A3(4) Văn 6A1,2,3(12) + CN6A3(4)
Sử (8A12345)10+ GD(9A12345).5 + CN8A5/4
Sử (9A1234)4 +Sử( 6A1234)4+ GD(8A12345)5+ (GD9A6)1+ CN6A3/4+NGLL9A56/1
Sử (9A56)2+Sử(7A12345)10+(GD7A12)2+ CN7A2/4.+(HĐ LL6A3+7A5/1
TD(7A12345)10 +TD(6A34)4 +Văn(6A4)4+(GD7A5)1
(Đi học từ 18/10 đến 30/11)
Hướng nghiệp:9A123456(1.5)
19 20 20 19 18 16 19 19 19 19 1.5
19 19 19 19 19 16 19 19 19 19 2
0 1 1 0 -1 0 0 0 0 0 0 -0.5
Cm
-0.5
Tổ Ngoại Ngữ- Nhạc –Họa
13
14
15
16
17
Nguyễn Thị Thúy Oanh
Nguyễn Th.Hg Thắng
Nguyễn Văn Sô
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Thị Tuyết Huệ
ĐHSP Anh ĐHSP Anh CĐSP Họa CĐSPNhạc CĐSP Nh-Họa
Anh (9A456)6+ Anh(6A1234)12+Anh(8A123)9+Tổ trưởng(3) Anh(9A123)6 + Anh(7A12345)15+Anh(8A45)6
Họa(9A123456+8A12345)11+CN(6A1234) 8
Nhạc (9A123456+8A12345)11 +Nhạc(6a34)2+ CN6A4/4+NG LL(6A4,8A345)2
Nhạc(7A12345+6A12)7+Hoạ(6A1234+7A12345)9
30 27 19 19 16
19 19 19 19 16
11 8 0 0 0
19
Cm
Tổ Toán- Tin học-Thể dục
Trang 819
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Dương Thị Oanh
Nguyễn Thị Hiệp
Đặng Công Thành
Lê Thành Công
Võ Anh Hùng
Tô Văn Hảo
Nguyễn Ngọc Thủ
Nguyễn Thị Thu Hà
Lê Đức Vân
Trần Tiền
Nguyễn Thành Nam
Trương Hoàng Trương
Lê Tiến Sỹ
ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán-Lí ĐHSPToán- lí CĐSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Tin ĐHSP TD-Sinh CĐSP Tin CĐSP Tin CĐSP TD ĐHSP TD-Đội
Toán(7A1234)16 +Tổ trưởng(3)
Toán( 9A34) 8 +Toấn(6A2)4 + CN9A3/4+BsT9A34(2) +NGLL(9a34)1
Toán(8A345)12 + CN8A3/4 + (GDCD6A1234)4 Toán(9A56)8 +Lí(7A12345)5+ BST9a56(2)+ CN(9A6)4 Toán(9A12) 8 +Toán(6A1)4 + BS T9a12(2)+ CN9A1/4+ NGLL(9a12)1 Toán(8A12)8 +(Lí9A123)6 + CN8A1/4 +NG LL(8A12)1
Toán7A5)4+ (CN7A45)2+ PCGD/10 + CN7A5/4 Toán (6A34)8+Tin(7A123)6 + CN7A1/4 +HĐLL(7A12 )1
Sinh(8A12345)10+TD(9A456)6 Tin (8A12345)10 +T1n(7A45)4 + CN7A4/4 +HĐLL7A34/1
Tin(6A1234)8+TD6A12)4+ CN6A1/4.+ (HĐLL6A12)1
TD(9A12)4 +TD(8A12345)10+ CN8A2/4
(TPT Đội)17 +TD(9A3)2
19 19 20 19 19 19 20 19 16 19 17 18 19
19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 17 18 19
0 0 1 0 0 0 1 0 -3 0 0 1 0
0
Tổ : Lý-Hoá-Sinh-Địa-CN
32
33
34
35
36
37
Võ Văn Nghĩa
Nguyễn Thanh Cường
Hồ Ngọc Thanh
Huỳnh Ngọc Hoàng
Nguyễn Thị Ái Vi
Phạm Văn Diện
Hà Giàu
ĐHSP Hóa –Địa ĐHSP Hóa.Sinh ĐHSP Sinh-Ng ĐHSP Địa ĐHSP Địa CĐSP CN CĐSP Hoá
Hóa(9A123456)12+Hoá(8A12)4 +Tổ trương(3) Sinh(9A12)4Sinh(7A123)6+Hoá (8A345) 6 +TH Hóa(3) Sinh(9A3456)8+Sinh(6A1234)8 +TH Sinh(3)+TTND(2) Địa(9A456)6+ Địa (7A12345)10+ CN(7A123)3
Địa(9A123)6+Địa(6A234)4+(Địa8A12345)5 +CN 9ª2(4) CN(9A123456)6+(8A12345)5 + CN9A4/4+ (Sinh7A45)4 Lí(9A456)6+8A12345)5 +Lý6A1234)4 +THLi1(3)
19 19 21 19 19 19 18
19 19 19 19 19 19 17
0 0 2 0 0 0
Tổ Văn phòng
38
39 Nguyễn Thị A.NguyệtTrần Thị Thúy Kiều
ĐH Kế toán
TC Thư viện
Nhân viên Kế Toán Nhân viên thư viên, thủ quỹ
Chủ tịch công đoàn Mỹ Châu, ngày 2 tháng 10 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG
Nguyễn Văn Nhung Nguyễn Đức Hồng
Ý KIẾN CỦA CM THCS DUYỆT CỦA LÃNH ĐẠO PHÒNG GD-ĐT
Trang 9B/ PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2010-2011 (Áp dụng từng ngày 01/11/2010)
Số
Số tiết thực hiện
Số tiết QĐ
Số tiết tăng
Ghi chú
Tổ Văn- Sử -GDCD
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Đặng Văn Biểu
Nguyễn Thị Phượng
Nguyễn Thị Hà
Đặng Hồng Tuấn
Đặng Thái Thanh Hà
Trần Thị Hồng Loan
Nguyễn Hữu Định
Đặng Thành Tâm
Trần Văn Tươi
Mai Bích Sơn
Nguyễn Đức Hồng
ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP V-GD ĐHSP Văn-GD CĐSP Văn-GD ĐHSP Văn -GD ĐHSP Sư -CT ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn
Văn 8A1+9A34 (14) + BSVăn 934(2) + Tổ trưởng (3)
Văn 7A45(8)+9A12 (10) + BSVăn 9A12(2) Văn 8A2 (4)+Văn9A(10) + BS Văn 9A56 (2) + CN 9A5(4) Văn 8A345 (12) + CN8A4(4) +QLTB(3)
Văn 7A123 (12) + GDCD7A34(2) +CN7A3(4) Văn 6A1,2,3(12) + CN6A3(4)
Sử (8A12345)10+ GD(9A12345).5 + CN8A5/4+Tổ phó
Sử (9A1234)4 +Sử( 6A1234)4+ GD(8A12345)5+
(GD9A6)1+ CN6A3/4+NGLL9A56/1
Sử (9A56)2+Sử(7A12345)10+(GD7A12)2+ CN7A2/4.+(HĐ LL6A3+7A5/1
TD(7A12345)10 +TD(6A34)4 +Văn(6A4)4+(GD7A5)1
Hướng nghiệp:9A123456(1.5)
19 20 20 19 18 16 19 19 19 19 1.5
19 19 19 19 19 16 19 19 19 19 2
0 1 1 0 -1 0 0 0 0 0 0 -0.5
Cm
+0.5
Tổ Ngoại Ngữ- Nhạc –Họa-TD
12
13
14
15
16
17
Nguyễn Thị Thúy Oanh
Nguyễn Th.Hg Thắng
Nguyễn Văn Sô
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Thị Tuyết Huệ
Lê Đức Vân
ĐHSP Anh ĐHSP Anh CĐSP Họa CĐSP Nhạc CĐSP Nh-Họa ĐHSP TD-Sinh
Anh (9A456)6+ Anh(6A1234)12+Anh(8A123)9+ Tổ trưởng(3)
Anh(9A123)6 + Anh(7A12345)15+Anh(8A45)6 Họa(9A123456+8A12345)11+CN(6A1234) 8
Nhạc (9A123456+8A12345)11 +Nhạc(6a34)2+ CN6A4/4+NG LL(6A4,8A345)2
Nhạc(7A12345+6A12)7+Hoạ(6A1234+7A12345)9
Sinh(8A12345)10+TD(9A456)6 +Tổ phó
30 27 19 19 16 16
19 19 19 19 16 19
11 8 0 0 0 -3 Cm
Trang 1019
20
Trương Hoàng Trương
Lê Tiến Sỹ
Nguyễn Văn Nhung
CĐSP TD-Đội ĐHSP TD-Đội ĐHSP Ngữ văn
TD(9A12)4 +TD(8A12345)10+ CN8A2/4
(TPT Đội)17 +TD(9A3)2
(Đi học từ 18/10 đến 30/11)
18 19
17 19
1 0 17
Tổ Toán- Tin học-Lí- Hoá - Sinh –CN-Địa
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Dương Thị Oanh
Nguyễn Thị Hiệp
Đặng Công Thành
Lê Thành Công
Võ Anh Hùng
Tô Văn Hảo
Nguyễn Ngọc Thủ
Nguyễn Thị Thu Hà
Trần Tiền
Nguyễn Thành Nam
ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán-Lí
ĐHSPToán- lí CĐSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Tin CĐSP Tin CĐSP Tin
Toán(7A1234)16 +Tổ trưởng(3) Toán( 9A34) 8 +Toấn(6A2)4 + CN9A3/4+BsT9A34(2) +NGLL(9a34)1
Toán(8A345)12 + CN8A3/4 + (GDCD6A1234)4 Toán(9A56)8 +Lí(7A12345)5+ BST9a56(2)+ CN(9A6)4 Toán(9A12) 8 +Toán(6A1)4 + BS T9a12(2)+ CN9A1/4+ NGLL(9a12)1 Toán(8A12)8 +(Lí9A123)6 + CN8A1/4 +NG LL(8A12)1
Toán7A5)4+ (CN7A45)2+ PCGD/10 + CN7A5/4 Toán (6A34)8+Tin(7A123)6 + CN7A1/4 +HĐLL(7A12 )1
Tin (8A12345)10 +T1n(7A45)4 + CN7A4/4 +HĐLL7A34/1
Tin(6A1234)8+TD6A12)4+ CN6A1/4.+ (HĐLL6A12)1
19 19 20 19 19 19 20 19 19 17
19 19 19 19 19 19 19 19 19 17
0 0 1 0 0 0 1 0 0 0
2
31
32
33
34
35
36
37
Võ Văn Nghĩa
Nguyễn Thanh Cường
Hồ Ngọc Thanh
Huỳnh Ngọc Hoàng
Nguyễn Thị Ái Vi
Phạm Văn Diện
Hà Giàu
ĐHSP Hóa –Địa ĐHSP Sinh -Hóa
ĐHSP Sinh-Ng ĐHSP Địa-sử ĐHSP Địa- Sử CĐSP CN CĐSP Lí
Hóa(9A123456)12+Hoá(8A12)4 + TH Hóa(3) +Tổ phó
Sinh(9A12)4+Sinh(7A123)6+Hoá (8A345) 6 +TH Sinh(3) Sinh(9A3456)8+Sinh(6A1234)8+ TTND(2)
Địa(9A456)6+ Địa (7A12345)10+ CN(7A123)3 Địa(9A123)6+Địa(6A234)4+(Địa8A12345)5 +CN 9ª2(4) CN(9A123456)6+(8A12345)5 + CN9A4/4+ (Sinh7A45)4 Lí(9A456)6+8A12345)5 +Lý6A1234)4 +THLi1(3)
19 19 18 19 19 19 18
19 19 19 19 19 19 17
0 0 -1 0 0 0
Tổ Văn phòng
38
39 Nguyễn Thị A.NguyệtTrần Thị Thúy Kiều
ĐH Kế toán
TC Thư viện
Nhân viên Kế Toán +Tổ trưởng Nhân viên thư viên, thủ quỹ +Tổ phó
Chủ tịch công đoàn Mỹ Châu, ngày 28 tháng 10 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG