& | 14 ——t Ld Phân tử và cấu trúc hộp Cac lénh bit 16 gic Lénh AND Lénh OR Lénh EXCLUSIVE OR Phu dinh bit vao Lénh gan Lénh ra Lệnh duy trì lệnh ra Ứng dụng của các lệnh bit Cá
Trang 1Phép trừ số nguyên
Phép nhân số nguyên
Phép chia số nguyên
Các lệnh toán có dấu phẩy
Lệnh cộng số thực
Lệnh trừ
Lệnh nhân
Lệnh chia
Các lệnh so sánh
So sánh số nguyên đơn
So sánh số nguyên kép
So sánh số thực
NGON NGU LAP TRINH BANG SO DO HAM LO GIC TIEU CHUAN
Giới thiệu
Input 1
output =
241 ee
109
Trang 2
CPLU314IFM
t X & 1 nở
1124.0
eT en 28 | 2O
HS-2
too 2411 5 | 2 HS-3
o—U4424-O4 | uO HS-4
Lo _ us © sg|sO8
Bh 1244] oom | oom PB2
Lg | op S| Or] Oe
PB3 +—5- o—44e ! @„sImN | + N
ke sebe: "247 | @ 9B | O8
© 10 3u @
outpat [_
Start_PB
1246 —— =!
Pump Aux
H240 ———] k
Stop_PB II144 ————
110
Output
Address (Typical)
/
Q124.0
Q124.1
Q124.2
01243
Q124.4
QO1245
QI24.6 Q124.7
Status (Typical)
Q124.0
Trang 3
I244—lnptl | xo nie
1124.5 —mput2_}
aera 0N xi! Truth Table
nai——q * giá | H24.t] 1124.1 | 1124.2 | 1248
_- ° ae eer Link
š
¡Motor On 1 Stop.t Start 2 Stop2 End_Pos
HR Production Part
111
Trang 4
oleae Input Inputs Outputs
Position _ ZS-5 1124.0 LO # leu Q124.0 Me dã
_ H241 | 3 | 23@ | ois
H242 | QO4 | 4@ |o1242
H243 | @šs |?⁄Œ@ |Q1243
t i aoe —=® 6 | 2@ | Qi244 Sieo 2 PB
7 | 27@ | 1245
tn
Start? 5 o— 4.7 | © 9 2@® Q124.7
@ 10 | 30 @
Table 9-2 Elements for Symbolic Programming of Conveyor Belt System
System Component — Symbol Symbol Table
Stop 1NC PB TY Stop 1 1244 Siop 1 Stop 2NC PB i245 Siop 2 I1245 Stop.2 Sian1NOPB II246 SiaA 1 If246 Sian 1 Start 2NO PB II247 Sian 2 liza? Sian 2 Pos Sw 281 II240 End Pos 1124.0 End Pos Motor Starter Qi24.0 Motor On G1246 Motor On
112
Trang 5Network: 1 Start Conveyor
Depressing a start pushbutton will turn on the conveyor
"Start_1” ——
“Start 2"——†
ae “Motor ON"
Network: 2 Stop Conveyor
Depressing a stop pushbutton or the position sensor detecting a part
will stop the conveyor,
“End Pos
“Stop_1”
“Stop 2”
—1
R
X|x|1|1019|19|1
>| Time 3
Base
1s) Time Value in BCD —————ờD mm
Table 9-3 Time Base and Its Binary Code
,
Time Base Binary Code for Time Base
TI
S PULSE 1124.1: ——1 5 BI—
' 1 re i ' '
1
Q124.0 atQ Ontpat + =: TH MS jgmmx
113
Trang 6TI S_PEXT 1124.1 s Ki SST#l0S—4 TV BCDK— Q1241
1124.2 —4 R Q}+—_{ = ]
Timing Diagram
tụ tị tạ tạ & % fe ty tạ
\ =—SẰ==SeiS==eim===d-ek-s.=-d-d
1124.6 at R input > : : 7 spill a vee Jan
na
Q124.0 at Q Output : i
9
pe H3 | S091
_—` 5 S BI 1WI0 ae
1124.1 at S input 0
1124.4 at R input ọ
e £ = © 2 = s 5
“Vv lá -\
©e
Start
H16 | S0015
BCDF——= MWI4
Reset S5T#I0S ——{ TY
Software Link
Timing Diagram
114
Trang 71
S npu input °
R input pu : 0
‘Timer I
Running 9
I
Q Output ọ
a
Start
I “ :
ty y & BM tit tạ tạ te
[ 1 F 5$ +
+ tr, '
: ỳ
'
1124.0
° —] S BI F—~ MWI4
W SsTrw10s——irv BCP MWM
Reset
kg?” dà<0<25 0 0) Q f=} QL
Ne : š
Timing Diagram Software Link
% 4% N tụ & & t; tạ tạ tạ Site
ft ete `
l
! i , L1 bed nt sey !
KG ỐC YU VI li AI
Running 0 - ' | L1 Mvtr 1Í ' ; ate
l
iS 14 13 12 1 10 09 08 07 06 0S (4 03 02 01 00 a> Ae eh ae RK Ye 110 11 01041 œ | 90 I
<§— 3 ——>}e—_ 4 —»}e—_ 9 —>
¢—- Counter Value na BCD (999) ———>
115
Trang 81S 14 13 12 11 10 09 08 07 (6 OS 04 03 02 OL 00
xlxÍX|lx|x|x|®|øo0|0|t|!|9|1|1|!1|1
|«———— Binary count value ————>|
Y “ Software Link ae
UD
CV SE
Down 124.1
CcV_BCD -—
Set 11242
Reset 1124.3 C#44 —| PV Q124.7
input terminal
XS 31242
+V cl2
f Detected 1124.0 s cD -
Start
—3—_ $3942
C#100 PV CV BCDỈE—
T4 Q124.7
116
Trang 9
Table 9-4 Integer Math Instructions
Instruction Symbol Description
SUB_DI Subtract Double Integer
Enable Input, 1124.0—
Input Word 1, MWA ——‡
Input Word 2, MW2 ——
ADDI 11240— EN OUT
MWS INI
Table 9-5 Floating-Point Math instructions
— MW10, Output (Result)
Q124.7
MUL 1
EN OUT— MWI00 INI
Instruction Symbol Description
117
Trang 10
Enable Input, H24.0 ——
Input l, MD0 ——
Input 2, MD4 ——
ADD R
INI
ỊN3 ENO
1124.0 ——
MD) ——
MD4 —|
INI IN2
ADD_R
OUT}— MD10, Output (Result)
Q124.0
mm)
MDI0 ——
15
Table 9-6 Types of FBO Comparisons
DIV_R
INI
EN
Types of FBD Comparisons Relational Operator
input 1 is greater than or equal to Input 2 | ^|v|9|3
input 1 is less than or equal to Input 2
MW0 ——|
MW2
MW0 ——
IXI I2
CMP
1124.0
INI
CMP
1124.0
118
Q124.0
Q124.0
Trang 11& |
14 () ——t
Ld
Phân tử và cấu trúc hộp
Cac lénh bit 16 gic
Lénh AND
Lénh OR
Lénh EXCLUSIVE OR
Phu dinh bit vao
Lénh gan
Lénh ra
Lệnh duy trì lệnh ra
Ứng dụng của các lệnh bit
Các lệnh thời gian
Cấu trúc từ của bộ nhớ thời gian
Cấu hình của Sơ đồ khối của bộ đếm thời gian
Bộ đếm xung thời gian S5
Bộ đếm xung mở rộng S5
Bộ đếm thời gian trễ S5
Bộ đém trễ có nhớ
Bộ đếm sớm S5
Các lệnh đếm
Cấu trúc từ của bộ đếm
Cấu hình của Sơ đồ khối của bộ đếm
Bộ đếm tang/giam
Bộ đếm tăng
Bộ đếm giảm
Các lệnh tính số nguyên
Các lệnh tính với số thực
Các lệnh so sánh
So sánh số nguyên
So sánh số thực
CHƯƠNG § MẠNG VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN DỮLIỆU
Cơ sở về truyền thông
119