1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Trường CĐ Bách Việt

8 399 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009 Trường CĐ Bách Việt
Trường học Trường CĐ Bách Việt
Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Công nghệ thực phẩm
Thể loại Danh sách thí sinh
Năm xuất bản 2009
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 291,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009

Trường CĐ Bách Việt

STT

Trường

2 SBD HỌ TÊN NGÀNH TRÚNG TUYỂN

1 CBV KSAA.28711 Nguyễn Hoàng Anh Công nghệ kỹ thuật xây dựng

2 CBV CXSA.00572 Trần Văn Danh Công nghệ kỹ thuật xây dựng

3 CBV CXSA.01098 Nhan Văn Đức Công nghệ kỹ thuật xây dựng

4 CBV CXSA.01174 Nguyễn Quang Hà Công nghệ kỹ thuật xây dựng

5 CBV DTTA.02802 Lâm Văn Hải Công nghệ kỹ thuật xây dựng

6 CBV DTTA.02802 Lâm Văn Hải Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7 CBV DTTA.02802 Lâm Văn Hải Công nghệ kỹ thuật xây dựng

8 CBV CXSA.01537 Nguyễn Thế Hoài Công nghệ kỹ thuật xây dựng

9 CBV CESA.04247 Nguyễn Công Hợp Công nghệ kỹ thuật xây dựng

10 CBV CDCA.02077 Lê Phước Hùng Công nghệ kỹ thuật xây dựng

11 CBV CGSA.02268 Ôn Chí Hùng Công nghệ kỹ thuật xây dựng

12 CBV CTSA.05079 Lê Hoàng Huy Công nghệ kỹ thuật xây dựng

13 CBV TTNA.03822 Thiên Sanh Kết Công nghệ kỹ thuật xây dựng

14 CBV CXSA.02453 Đoàng Minh Lộc Công nghệ kỹ thuật xây dựng

15 CBV GTSA.03300 Huỳnh Văn Long Công nghệ kỹ thuật xây dựng

16 CBV CBVA.00953 Nguyễn Văn Long Công nghệ kỹ thuật xây dựng

17 CBV HUIA.00104 Trần Văn Mạnh Công nghệ kỹ thuật xây dựng

18 CBV CGTA.01400 Nguyễn Quang Nhật Công nghệ kỹ thuật xây dựng

19 CBV CXSA.03445 Nguyễn Hữu Phước Công nghệ kỹ thuật xây dựng

20 CBV CGTA.01585 Hồ Nhật Quang Công nghệ kỹ thuật xây dựng

21 CBV CX3A.02252 Lê Đức Quốc Công nghệ kỹ thuật xây dựng

22 CBV LPSA.01786 Bành Ngọc Minh Son Công nghệ kỹ thuật xây dựng

23 CBV CESA.11479 Phan Thanh Thọ Công nghệ kỹ thuật xây dựng

24 CBV TAGA.06357 Nguyễn Thanh Toàn Công nghệ kỹ thuật xây dựng

25 CBV CXSA.04946 Trần Trọng Triều Công nghệ kỹ thuật xây dựng

26 CBV DTTA.13356 Phạm Huy Tuấn Công nghệ kỹ thuật xây dựng

27 CBV CSSA.04348 Mai Chí Tùng Công nghệ kỹ thuật xây dựng

28 CBV MBSA.25489 Trần Minh Tùng Công nghệ kỹ thuật xây dựng

29 CBV CTSA.02596 Huỳnh Nguyễn Mộng Điệp Công nghệ thực phẩm

30 CBV CESA.01724 Nguyễn Thị Duyên Công nghệ thực phẩm

31 CBV TAGB.08165 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên Công nghệ thực phẩm

32 CBV CKDA.03302 Võ Hoàng Hà Công nghệ thực phẩm

33 CBV CESA.03716 Trần Thị Ngọc Hiền Công nghệ thực phẩm

34 CBV QSTB.10716 Trịnh Trung Hiếu Công nghệ thực phẩm

35 CBV CCTA.03326 Lê Ngọc Hóa Công nghệ thực phẩm

36 CBV CKDA.05979 Ngô Thị Thanh Hương Công nghệ thực phẩm

37 CBV CCTA.04428 Trang Thị Thúy Kiều Công nghệ thực phẩm

38 CBV NLSB.24553 Hồ Thanh Lâm Công nghệ thực phẩm

39 CBV CCTA.04823 Phan Thị Kim Liên Công nghệ thực phẩm

40 CBV CCTA.06797 Phạm Thị Thanh Nhã Công nghệ thực phẩm

41 CBV CCTA.08884 Nguyễn Thị Mỹ Thanh Công nghệ thực phẩm

42 CBV CKDA.13840 Trần Thị Thanh Thảo Công nghệ thực phẩm

43 CBV CTSA.13937 Nguyễn Thị Thu Thùy Công nghệ thực phẩm

Trang 2

44 CBV CESA.12764 Phan Thị Tới Công nghệ thực phẩm

45 CBV CCTA.11564 Hồ Thị Thanh Trúc Công nghệ thực phẩm

46 CBV CCTA.12075 Phạm Minh Tùng Công nghệ thực phẩm

47 CBV CM3H.00019 Nguyễn Thị Dung Đồ họa

48 CBV DTTA.02752 Phạm Ngọc Hải Đồ họa

49 CBV CVNH.00096 Lê Hữu Hưng Đồ họa

50 CBV KTSH.03418 Phạm Đăng Khoa Đồ họa

51 CBV CVNH.00107 Phạm Đăng Khoa Đồ họa

52 CBV CVNH.00127 Nguyễn Thị Mai Linh Đồ họa

53 CBV CVNH.00148 Trần Thảo Ly Đồ họa

54 CBV CVNH.00158 Nguyễn Hải Nam Đồ họa

55 CBV KTSH.04117 Trương Thị Nhạn Đồ họa

56 CBV CKDA.11035 Nguyễn Thị Kim Oanh Đồ họa

57 CBV CVNH.00234 Đinh Kim Tân Đồ họa

58 CBV CKDA.13293 Lê Vũ Minh Tân Đồ họa

59 CBV CM3H.00236 Nguyễn Văn Thìn Đồ họa

60 CBV KTSH.05170 Huỳnh Thành Tín Đồ họa

61 CBV DTTA.12081 Hồ Thị Thuỳ Trang Đồ họa

62 CBV KTSH.05405 Nguyễn Minh Trí Đồ họa

63 CBV CKDA.17130 Quách Minh Triết Đồ họa

64 CBV DTTH.33260 Phạm Chúc Vy Đồ họa

65 CBV CKDA.00173 Bùi Nguyễn Khuê Anh Kế toán

66 CBV CKDA.01511 Nguyễn Thị Thu Cúc Kế toán

67 CBV CTSA.01515 Nguyễn Thị Hữu Diên Kế toán

68 CBV CKDAA.08055 Trương Thị Ngọc Diệp Kế toán

69 CBV CGSA.01001 Đinh Thị Dương Kế toán

70 CBV CTSA.02252 Nguyễn Thị Thùy Dương Kế toán

71 CBV CCTA.01420 Nguyễn Thị Ngọc Duyên Kế toán

72 CBV CXSA.01141 Lê Thị Giang Kế toán

73 CBV CESA.02651 Nguyễn Thu hà Kế toán

74 CBV DTTA.02755 Nguyễn Đình Hải Kế toán

75 CBV CESA.04025 Trần Thị Vy Hòa Kế toán

76 CBV CESA.04832 Hồ Thị Thu Hương Kế toán

77 CBV CKDA.05977 Vũ Lê Xuân Hương Kế toán

78 CBV CKDA.05735 Đặng Thị Mỹ Huyền Kế toán

79 CBV CKDA.05699 Trần Ngọc Huyền Kế toán

80 CBV CKDD1.23816 Nguyễn Thị Thúy Kiều Kế toán

81 CBV CCTA.04573 Nguyễn Thị Lan Kế toán

82 CBV CTSA.06394 Nguyễn Thị Ngọc Lan Kế toán

83 CBV CTSA.06612 Nguyễn Hoàng Chi Lăng Kế toán

84 CBV CTSA.01662 Nguyễn Thị Kim Luyến Kế toán

85 CBV CESA.06615 Huỳnh Thị Tuyết Mai Kế toán

86 CBV CTSA.07828 Vũ Thanh Mai Kế toán

87 CBV CTSA.08835 Huỳnh Thị Ngân Kế toán

88 CBV QSKA.03251 Nguyễn Trọng Nghĩa Kế toán

89 CBV CCOA.01430 Đặng Thị Hương Ngọc Kế toán

90 CBV CKDA.10164 Nguyễn Ngọc Nhân Kế toán

91 CBV CKDA.10479 Mã Phụng Nhi Kế toán

92 CBV CESA.08164 Nguyễn Thị Trúc Nhi Kế toán

93 CBV TCTA.27034 Nguyễn Thuận Phong Kế toán

94 CBV CESA.09104 Đặng Thị Hoài Phương Kế toán

Trang 3

95 CBV CCTA.08309 Huỳnh Thanh Quý Kế toán

96 CBV CESA.10013 Lê Thị Sương Kế toán

97 CBV CTTA.05141 Lê Thị Hà Thanh Kế toán

98 CBV CESA.10563 Đỗ Thị Thao Kế toán

99 CBV THPA.09441 Nguyễn Thị Thảo Kế toán

100 CBV CESA.10860 Trương Thị Thu Thảo Kế toán

101 CBV CCTA.09826 Trần Thị Thu Kế toán

102 CBV HUIA.19854 Phan Thị Anh Thư Kế toán

103 CBV HUIA.19608 Lương Ngọc Phương Thủy Kế toán

104 CBV CGSA.06035 Vũ Ngọc Bích Trâm Kế toán

105 CBV CTSA.15087 Hồ Thị Quỳnh Trang Kế toán

106 CBV SPSA.00796 Lê Thùy Trang Kế toán

107 CBV CESA.13094 Thái Lê Thùy Trang Kế toán

108 CBV MBSA.18452 Nguyễn Chí Trung Kế toán

109 CBV TCTA.43063 Nguyễn Sơn Tùng Kế toán

110 CBV CTSA.17150 Nguyễn Thị Tố Uyên Kế toán

111 CBV CESA.14810 Phạm Thị Vi Kế toán

112 CBV TAGA.00500 Võ Văn Chiến Mạng máy tính và truyền thông

113 CBV CDCA.00575 Trương Đình Cư Mạng máy tính và truyền thông

114 CBV CKCA.01614 Vũ Phương Dung Mạng máy tính và truyền thông

115 CBV CKDA.02476 Hồ Quốc Dũng Mạng máy tính và truyền thông

116 CBV CDCA.00825 Lê Đắc Bảo Duy Mạng máy tính và truyền thông

117 CBV CDCA.01402 Huỳnh Kim Hải Mạng máy tính và truyền thông

118 CBV CDCA.01705 Đỗ Thị Minh Hiền Mạng máy tính và truyền thông

119 CBV CTSA.04159 Nguyễn Hoàng Hiệp Mạng máy tính và truyền thông

120 CBV CKDA.05073 Nguyễn Đức Hoàng Mạng máy tính và truyền thông

121 CBV QSCA.00557 Phạm Ngọc Hoàng Mạng máy tính và truyền thông

122 CBV CKCA.04767 Đào Danh Hưng Mạng máy tính và truyền thông

123 CBV CKDA.06241 Phùng Tuấn Hữu Mạng máy tính và truyền thông

124 CBV CDCA.01961 Kiều Mạnh Huy Mạng máy tính và truyền thông

125 CBV CTSA.06602 Nguyễn Đình Lân Mạng máy tính và truyền thông

126 CBV CDCA.02896 Hoàng Phi Long Mạng máy tính và truyền thông

127 CBV CTSA.07390 Võ Thành Long Mạng máy tính và truyền thông

128 CBV CTSA.09366 Trần Đình Nguyên Mạng máy tính và truyền thông

129 CBV CTSA.10583 Nguyễn Cao Phúc Mạng máy tính và truyền thông

130 CBV CKDA.13272 Nguyễn Ngọc Tân Mạng máy tính và truyền thông

131 CBV NLSA.48285 Lê Anh Tiến Mạng máy tính và truyền thông

132 CBV CTTA.06566 Đỗ Khánh Trình Mạng máy tính và truyền thông

133 CBV CDCA.06336 Ngô Hoài Nhật Trường Mạng máy tính và truyền thông

134 CBV CKDA.17983 Trương Quang Tuấn Mạng máy tính và truyền thông

135 CBV CDCA.06859 Nguyễn Quốc Việt Mạng máy tính và truyền thông

136 CBV CKDA.19258 Trần Vinh Mạng máy tính và truyền thông

137 CBV QSBA.08416 Dương Hoàng Vũ Mạng máy tính và truyền thông

138 CBV CTTA.07346 Hoàng Phi Vũ Mạng máy tính và truyền thông

139 CBV CKDA.00133 Đoàn Thúy An Quản trị kinh doanh

140 CBV CKDD1.20448 Võ Lê Trọng Ân Quản trị kinh doanh

141 CBV CKDA.00236 Đinh Thị Tuyết Mai Anh Quản trị kinh doanh

142 CBV CKDA.01046 Trần Hòa Bình Quản trị kinh doanh

143 CBV CTSA.01063 Lê Thị Trà Châu Quản trị kinh doanh

144 CBV KSAA.02305 Trần Ngọc Công Quản trị kinh doanh

145 CBV CESA.01081 Trần Ngọc Công Quản trị kinh doanh

Trang 4

146 CBV CBVA.00333 Lềnh Sâu Đạt Quản trị kinh doanh

147 CBV CESA.01308 Nguyễn Thị Kiều Diễm Quản trị kinh doanh

148 CBV CTSA.01618 Trần Thị Hồng Diễm Quản trị kinh doanh

149 CBV CTSA.01675 Nguyễn Thị Diệu Quản trị kinh doanh

150 CBV CKDA.02379 Lê Minh Dũ Quản trị kinh doanh

151 CBV CTSA.01897 Đỗ Thị Ngọc Dung Quản trị kinh doanh

152 CBV CKDD1.21258 Trần Thị Mỹ Dung Quản trị kinh doanh

153 CBV CTSA.02180 Nguyễn Thành Hoàn Dũng Quản trị kinh doanh

154 CBV CKDA.04115 Võ Thị Nhị Hằng Quản trị kinh doanh

155 CBV CTSA.04487 Trần Thị Xuân Hoa Quản trị kinh doanh

156 CBV CKDD1.23009 Nguyễn Thị Thu Hồng Quản trị kinh doanh

157 CBV CESA.04261 Phan Thị Mỹ Huệ Quản trị kinh doanh

158 CBV CDCA.02181 Trần Quang Hưng Quản trị kinh doanh

159 CBV CKDD1.23472 Nguyễn Thùy Hương Quản trị kinh doanh

160 CBV CTSA.05617 Trần Thị Tuyết Hương Quản trị kinh doanh

161 CBV CKDA.05398 Nguyễn Đức Huy Quản trị kinh doanh

162 CBV CTSA.05080 Trần Đình Huy Quản trị kinh doanh

163 CBV CKDD1.23628 Lê Thùy Phương Khanh Quản trị kinh doanh

164 CBV CTSA.06085 Phạm Anh Khoa Quản trị kinh doanh

165 CBV CKDD1.23934 Huỳnh Nguyễn Mai Lan Quản trị kinh doanh

166 CBV CKDA.06915 Nguyễn Thị Tố Lan Quản trị kinh doanh

167 CBV CKDA.06963 Huỳnh Thị Lưu Lanh Quản trị kinh doanh

168 CBV CKDA.07349 Nguyễn Ngọc Mỹ Linh Quản trị kinh doanh

169 CBV CTSA.14941 Lại Thị Loan Quản trị kinh doanh

170 CBV CESA.06476 Vũ Thuần Lực Quản trị kinh doanh

171 CBV CKDA.08673 Trần Thị Ngọc Mơ Quản trị kinh doanh

172 CBV CTSA.08876 Đinh Trọng Nghĩa Quản trị kinh doanh

173 CBV CKDA.09552 Trương Nhật Ngoan Quản trị kinh doanh

174 CBV CESA.07710 Nguyễn Như Ngọc Quản trị kinh doanh

175 CBV SGDA.09166 Phan Thị Mỹ Ngọc Quản trị kinh doanh

176 CBV CDCA.03604 Đỗ Kỳ Nguyên Quản trị kinh doanh

177 CBV CESA.07929 Hồ Thanh Nhàn Quản trị kinh doanh

178 CBV CKDA.10216 Nguyễn Danh Nhân Quản trị kinh doanh

179 CBV CESA.08181 Nguyễn Thị Hồng Nhi Quản trị kinh doanh

180 CBV CKDA.10721 Nguyễn Thị Hồng Nhung Quản trị kinh doanh

181 CBV CKDA.11036 Võ Thị Tường Oanh Quản trị kinh doanh

182 CBV CESA.08907 Đặng Đinh Hồng Phúc Quản trị kinh doanh

183 CBV CESA.08917 Nguyễn Thanh Phúc Quản trị kinh doanh

184 CBV CXSA.03419 Lưu Ngọc Phương Quản trị kinh doanh

185 CBV CKDD1.26926 Nguyễn Hồng Phương Quản trị kinh doanh

186 CBV CKDD1.26973 Nguyễn Phi Phương Quản trị kinh doanh

187 CBV CCOA.01693 Tô Ngọc Lan Phương Quản trị kinh doanh

188 CBV CKDA.12225 Huỳnh Hải Quân Quản trị kinh doanh

189 CBV HUIA.15760 Phùng Thanh Quân Quản trị kinh doanh

190 CBV CKDA.12054 Nguyễn Duy Quang Quản trị kinh doanh

191 CBV CKDA.12261 Phùng Phú Quốc Quản trị kinh doanh

192 CBV CDCA.04428 Trần Văn Quốc Quản trị kinh doanh

193 CBV CDCD1.09217 Đoàn Quang Sơn Quản trị kinh doanh

194 CBV CKDA.12851 Lê Hải Sơn Quản trị kinh doanh

195 CBV CCOA.01906 Lê Hữu Tài Quản trị kinh doanh

196 CBV CESA.10179 Nguyễn Lê Phương Tâm Quản trị kinh doanh

Trang 5

197 CBV CTTD1.14933 Võ Thị Minh Tâm Quản trị kinh doanh

198 CBV CDCD1.09295 Trần Phương Tây Quản trị kinh doanh

199 CBV CKDA.14316 Ngô Vũ Hoàng Thân Quản trị kinh doanh

200 CBV CKDA.13449 Võ Ngọc Thanh Quản trị kinh doanh

201 CBV VPSA.00585 Nguyễn Văn Thọ Quản trị kinh doanh

202 CBV CKDA.14912 Nghiêm Thị Thu Quản trị kinh doanh

203 CBV CTSA.13858 Đỗ Thành Thuận Quản trị kinh doanh

204 CBV CTSA.14078 Phạm Thị Thanh Thúy Quản trị kinh doanh

205 CBV CKDA.15135 Châu Văn Thủy Quản trị kinh doanh

206 CBV CKDD1.30348 Lê Thị Bích Trâm Quản trị kinh doanh

207 CBV CKDA.16969 Nguyễn Thị Thanh Trâm Quản trị kinh doanh

208 CBV CKDD1.30194 Trần Thị Kiều Trang Quản trị kinh doanh

209 CBV CKDA.17497 Dương Đinh Bảo Trung Quản trị kinh doanh

210 CBV CKDA.18340 Trần Xuân Ngọc Tú Quản trị kinh doanh

211 CBV CCOA.02621 Văn Ngọc Tuyên Quản trị kinh doanh

212 CBV CCOD1.01486 Đỗ Thị Hồng Tuyết Quản trị kinh doanh

213 CBV CDCA.06757 Lê Thị út Quản trị kinh doanh

214 CBV CKDA.18717 Vương Mộng Tường Vân Quản trị kinh doanh

215 CBV CCTA.12490 Võ Trọng Vinh Quản trị kinh doanh

216 CBV CKDA.19392 Bùi Tuấn Vũ Quản trị kinh doanh

217 CBV CTTA.07292 Huỳnh Tuấn Vũ Quản trị kinh doanh

218 CBV CTTA.07403 Tạ Thị Hồng Vy Quản trị kinh doanh

219 CBV CTSA.17959 Trần Thị Thúy Vy Quản trị kinh doanh

220 CBV CTSA.18038 Kiang Thiên Xái Quản trị kinh doanh

221 CBV CKDA.01834 Mai Hải Yến Quản trị kinh doanh

222 CBV SGDA.00121 Lê Việt An Tài chính ngân hàng

223 CBV CKDA.00070 Nguyễn Lê Thúy An Tài chính ngân hàng

224 CBV CKDA.00124 Nguyễn Thu An Tài chính ngân hàng

225 CBV CTSA.00154 Phạm Ngọc Anh Tài chính ngân hàng

226 CBV CTSA.00671 Nguyễn Hoài Bảo Tài chính ngân hàng

227 CBV CTTA.00444 Văn Thị Kim Chi Tài chính ngân hàng

228 CBV CTSA.01463 Hoàng Tuấn Cường Tài chính ngân hàng

229 CBV CTSA.02581 Nguyễn Tấn Đệ Tài chính ngân hàng

230 CBV CTSA.01610 Nguyễn Hoài Diễm Tài chính ngân hàng

231 CBV CESA.01453 Lưu Thị Diền Tài chính ngân hàng

232 CBV CTSA.01661 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Tài chính ngân hàng

233 CBV MBSA.03249 Phan Thành Đức Tài chính ngân hàng

234 CBV CKDA.02381 Trần Đức Dũng Tài chính ngân hàng

235 CBV CKDA.03300 Trần Thị Thu Hà Tài chính ngân hàng

236 CBV CKDA.03597 Lưu Như Hải Tài chính ngân hàng

237 CBV CTSA.03606 Đường Mai Hân Tài chính ngân hàng

238 CBV CESA.03254 Trần Thị Thu Hằng Tài chính ngân hàng

239 CBV CKDA.03988 Phan Thị Hậu Tài chính ngân hàng

240 CBV CESA.03744 Trương Thị Thanh Hoa Tài chính ngân hàng

241 CBV DTTA.03850 Nguyễn Thị Thu Hồng Tài chính ngân hàng

242 CBV CKDA.05269 Nguyễn Thị Yến Hồng Tài chính ngân hàng

243 CBV CKDA.05559 Phan Trần Đình Huy Tài chính ngân hàng

244 CBV CKDA.06335 Nguyễn Thị Thảo Khanh Tài chính ngân hàng

245 CBV CTSA.06958 Nguyễn Nhật Linh Tài chính ngân hàng

246 CBV CTSA.07050 Trương Nhật Linh Tài chính ngân hàng

247 CBV CKDA.07795 Hồ Văn Long Tài chính ngân hàng

Trang 6

248 CBV CKDA.07808 Từ Ngọc Long Tài chính ngân hàng

249 CBV TDLA.02737 Hồ Thị Luyến Tài chính ngân hàng

250 CBV CESA.06813 Phạm Nguyễn Trà Mi Tài chính ngân hàng

251 CBV CTSA.08058 Phạm Phú Minh Tài chính ngân hàng

252 CBV CKDA.08847 Võ Nguyễn Lê Na Tài chính ngân hàng

253 CBV CBVA.01105 Huỳnh Lê Thúy Nga Tài chính ngân hàng

254 CBV CTSA.08515 Vũ Thu Nga Tài chính ngân hàng

255 CBV CTSA.08743 Đoàn Hoàng Ngân Tài chính ngân hàng

256 CBV CKDA.09743 Nguyễn Thị Ngọc Tài chính ngân hàng

257 CBV CKDA.09722 Phạm Thị Mỹ Ngọc Tài chính ngân hàng

258 CBV CKDA.09718 Trần Kim Ngọc Tài chính ngân hàng

259 CBV CKDA.10262 Trần Võ Minh Nhật Tài chính ngân hàng

260 CBV CTSA.09705 Nguyễn Kim Yến Nhi Tài chính ngân hàng

261 CBV CTSA.10050 Trần Thị Quỳnh Như Tài chính ngân hàng

262 CBV MBSA.11491 Lê Thị Nữ Tài chính ngân hàng

263 CBV CTSA.10158 Nguyễn Thị Oanh Tài chính ngân hàng

264 CBV CTSA.11088 Đoàn Kim Phượng Tài chính ngân hàng

265 CBV CESA.09645 Lương Nhựt Quyên Tài chính ngân hàng

266 CBV CTSA.11441 Nguyễn Thị Quyên Tài chính ngân hàng

267 CBV CTSA.11815 Mai Trường Sinh Tài chính ngân hàng

268 CBV CKDA.12932 Nguyễn Thị Tuyết Sương Tài chính ngân hàng

269 CBV CTSA.12061 Hồ Đức Tài Tài chính ngân hàng

270 CBV CKDA.13081 Lê Thị Cẩm Tâm Tài chính ngân hàng

271 CBV CTSA.12145 Nguyễn Thành Tâm Tài chính ngân hàng

272 CBV CKDA.13147 Nguyễn Thị Thanh Tâm Tài chính ngân hàng

273 CBV HUIA.17389 Phạm Thanh Tân Tài chính ngân hàng

274 CBV CTSA.12598 Hoàng Văn Thái Tài chính ngân hàng

275 CBV CKDA.13615 Đặng Nguyệt Quế Thanh Tài chính ngân hàng

276 CBV CESA.10564 Phạm Văn Thao Tài chính ngân hàng

277 CBV CTSA.12734 Nguyễn Thị Như Thão Tài chính ngân hàng

278 CBV VPSA.00584 Hoàng Tiến Thọ Tài chính ngân hàng

279 CBV CTSA.13558 Phùng Thị Kim Thoa Tài chính ngân hàng

280 CBV CTSA.13728 Mai Lệ Thu Tài chính ngân hàng

281 CBV CESA.12167 Đỗ Thị Tuyết Thư Tài chính ngân hàng

282 CBV CTSA.14198 Phan Thị Phương Thùy Tài chính ngân hàng

283 CBV CTSA.13887 Phan Thị Hồng Thuyên Tài chính ngân hàng

284 CBV CTSA.15668 Trần Nữ Ngọc Trâm Tài chính ngân hàng

285 CBV CCTA.10963 Nguyễn Kiều Trang Tài chính ngân hàng

286 CBV CKDA.16755 Nguyễn Thị Trang Tài chính ngân hàng

287 CBV CESA.12818 Nguyễn Thị Thanh Thiên Trang Tài chính ngân hàng

288 CBV CTSA.15212 Nguyễn Thị Thùy Trang Tài chính ngân hàng

289 CBV CKDA.16595 Trần Thị Mỹ Trang Tài chính ngân hàng

290 CBV CTSA.16065 Phan Tấn Trình Tài chính ngân hàng

291 CBV CESA.14034 Nguyễn Văn Tuấn Tài chính ngân hàng

292 CBV CKDA.18106 Lê Thị Thu Tuyết Tài chính ngân hàng

293 CBV CTSA.17132 Hà Ngọc Uyên Tài chính ngân hàng

294 CBV CTSA.17121 Tôn Thị Lệ Uyên Tài chính ngân hàng

295 CBV CTSA.17121 Tôn Thị Lệ Uyên Tài chính ngân hàng

296 CBV CKDA.19905 Kiều Kim Yến Tài chính ngân hàng

297 CBV QSXC.01519 Nguyễn Dương Khánh Thiết kế nội thất

298 CBV QSXC.04023 Nguyễn Thị Kiều Liên Thiết kế nội thất

Trang 7

299 CBV CVNH.00233 Nguyễn Minh Tân Thiết kế nội thất

300 CBV KTSV.09373 Lương Trọng Hoàng Trung Thiết kế nội thất

301 CBV SPSC.14341 Huỳnh Thị Tường Văn Thiết kế nội thất

302 CBV SPSC.14341 Huỳnh Thị Tường Văn Thiết kế nội thất

303 CBV C29C.00127 Phan Thị Vi Chuyên Thiết kế thời trang

304 CBV CVNH.00026 Nguyễn Minh Công Thiết kế thời trang

305 CBV CVNH.00384 Lâm Thị Quỳnh Đan Thiết kế thời trang

306 CBV CVNH.00463 Trương Thị Kiều Liên Thiết kế thời trang

307 CBV SPSC.13872 Lê Thị Minh Thiết kế thời trang

308 CBV CVNH.00667 Phan Thị Ngọc Trầm Thiết kế thời trang

309 CBV CDKC.00743 Nguyễn Văn Xin Thiết kế thời trang

310 CBV SPSC.15066 Võ Thị Chung Thư ký văn phòng

311 CBV CBVC.02820 Nguyễn Duy Hòa Thư ký văn phòng

312 CBV DHTC.71345 Trần Hải Hưng Thư ký văn phòng

313 CBV LPSC.05295 Nguyễn Duy Hương Thư ký văn phòng

314 CBV CTTC.11540 Trần Thị Mỹ Thơ Thư ký văn phòng

315 CBV CTTC.11555 Nguyễn Thị Thuyền Thư ký văn phòng

316 CBV CKDD1.20342 Võ Đặng Quỳnh Anh Tiếng Anh

317 CBV CKDD1.21721 Phạm Hồng Điệp Tiếng Anh

318 CBV CKDD1.21130 Huỳnh Trần Mai Diệu Tiếng Anh

319 CBV SGDD1.39009 Trần Thị Thanh Diệu Tiếng Anh

320 CBV CKDD1.21569 Đỗ Thị Thùy Dương Tiếng Anh

321 CBV CKDD1.21516 Nguyễn Thị Thùy Dương Tiếng Anh

322 CBV CKDD1.21426 Phan Thị Hương Duyên Tiếng Anh

323 CBV QSKD1.00915 Lê Thị Hồng Tiếng Anh

324 CBV CKDD1.23486 Trần Thị Diễm Hương Tiếng Anh

325 CBV CKDD1.23186 Huỳnh Thị Thái Huyền Tiếng Anh

326 CBV CKDD1.23310 Đặng Thị Như Huỳnh Tiếng Anh

327 CBV CKDD1.23769 Đinh Tuấn Kiệt Tiếng Anh

328 CBV CDCD1.08226 Nguyễn Võ Thiên Lan Tiếng Anh

329 CBV CKDD1.24096 Trần Thị ái Liên Tiếng Anh

330 CBV CKDD1.24138 Trần Thị Xuân Liễu Tiếng Anh

331 CBV CKDD1.24191 Trương Thùy Linh Tiếng Anh

332 CBV CKDD1.24601 Nguyễn Ngọc Long Tiếng Anh

333 CBV CDCD1.08485 Nguyễn Thị Tuyết Mai Tiếng Anh

334 CBV CKDD1.25563 Huỳnh Thị Thùy Ngân Tiếng Anh

335 CBV CKDD1.25421 Trần Minh Kim Ngân Tiếng Anh

336 CBV CKDD1.25804 Lê Thị Kim Ngọc Tiếng Anh

337 CBV CKDD1.25914 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Tiếng Anh

338 CBV CKDD1.26306 Lê Hoài Nhơn Tiếng Anh

339 CBV CKDD1.26527 Đỗ Ngọc Như Tiếng Anh

340 CBV CKDD1.26538 Nguyễn Thị Hồng Như Tiếng Anh

341 CBV CKDD1.26432 Trần Thị Nhung Tiếng Anh

342 CBV CKDD1.27491 Phạm Thị Tuyết Quý Tiếng Anh

343 CBV CKDD1.27926 Nguyễn Mạnh Tân Tiếng Anh

344 CBV CKDD1.28230 Lại Phương Thảo Tiếng Anh

345 CBV CKDD1.28898 Nguyễn Ngọc Thu Tiếng Anh

346 CBV CKDD1.28958 Nguyễn Thị Thuyên Tiếng Anh

347 CBV CDCD1.09855 Nguyễn Thanh Mai Trâm Tiếng Anh

348 CBV CKDD1.31321 Nguyễn Tuyết Vân Tiếng Anh

349 CBV CKDD1.31622 Lê Hoàng Việt Tiếng Anh

Trang 8

350 CBV CKDD1.31644 Trần Thị Hồng Vinh Tiếng Anh

351 CBV NLSD1.55396 Lê Hoài Vũ Tiếng Anh

352 CBV CKDD1.31763 Lữ Ngọc Thảo Vy Tiếng Anh

353 CBV CKDD1.32128 Đinh Thị Kim Yến Tiếng Anh

354 CBV CTSA.01242 Phạm Thị Chính Tin học ứng dụng

355 CBV SPKA.01128 Nguyễn Văn Cường Tin học ứng dụng

356 CBV CKCA.01777 Lê Phước Duy Tin học ứng dụng

357 CBV CDCA.02369 Hồng Minh Khánh Tin học ứng dụng

358 CBV CTSA.06678 Phạm Thị Lệ Tin học ứng dụng

359 CBV CCTA.05254 Hoàng Văn Long Tin học ứng dụng

360 CBV CTSA.07731 Nguyễn Thị Tha Ly Tin học ứng dụng

361 CBV DMSA.03451 Nguyễn Nhật Minh Tin học ứng dụng

362 CBV TCTA.22924 Nguyễn Thị Kim Ngọc Tin học ứng dụng

363 CBV MBSA.10649 Lương Mỹ Nhàn Tin học ứng dụng

364 CBV TTNA.06074 Đinh Thị Uyển Nhi Tin học ứng dụng

365 CBV DHSA.27538 Hoàng Thị Lệ Truyền Tin học ứng dụng

366 CBV MBSA.14225 Wun Quốc Tuấn Tin học ứng dụng

367 CBV NLSA.48666 Huỳnh Quốc Việt Tin học ứng dụng

368 CBV CKDA.19447 Huỳnh Tiến Vươn Tin học ứng dụng

Ngày đăng: 23/10/2013, 01:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w