Look, listen and repeat: *New words: - map : Những chiếc bản đồ - pencil boxes:Những hộp bút chì - notebooks: Những quyển vở - school bags: Những chiếc cặp học sinh s - pencils: Những ch
Trang 3t a b l e
Trang 41 Look, listen and repeat:
*New words:
- map : Những chiếc bản đồ
- pencil boxes:Những hộp bút chì
- notebooks: Những quyển vở
- school bags: Những chiếc cặp học sinh
s
- pencils: Những chiếc bút chì
Trang 5*New words:
- maps: Những chiếc bản đồ
- pencil boxes:Những hộp bút chì
- notebooks: Những quyển vở
- school bags: Những chiếc cặp học sinh
- pencils: Những chiếc bút chì
Trang 7This is our classroom These are maps
They are on the wall
Trang 9
* Model sentences.
These are maps.
They are on the wall.
Use :
Giới thiệu về các đồ dùng học tập
và vị trí của chúng trong lớp học.
Those
on the table.
in the schoolbag.
Trang 112 Look and say.
These are
They are Those are They are
Trang 12These are
They are
Those are They are
Trang 131 Làm các bài tập 1; 2 trong sách bài tập.
2 Học thuộc từ mới và mẫu câu.
3 Chuẩn bị phần 4 -> 7
Homework: