TỔ 5 TỔ VPSTT Họ và tên Chức vụ STT Họ và tên Chức vụ... Stt Tên Đoàn thể Đảng viên CN Lớp Điểm dạy Kiêm nhiệm Tên vợ hoặc chồng Chỗ ởĐoàn CĐ... THỐNG KÊ LAO ĐỘNG CÔNG ĐOÀN QUÝDTTS/ NỮ Đ
Trang 1Chuû tòch
Trang 2DANH SÁCH TỔ CÔNG ĐOÀN
TỔ 1 TỔ 2
STT Họ và tên Chức vụ STT Họ và tên Chức vụ
TỔ 3 TỔ 4
STT Họ và tên Chức vụ STT Họ và tên Chức vụ
09 Trần Gia Cường GV
Trang 3TỔ 5 TỔ VP
STT Họ và tên Chức vụ STT Họ và tên Chức vụ
Trang 4LÝ LỊCH CB – GV – CNV TRƯỜNG TIỂU HỌC BÙ GIA MẬP
NĂM HỌC 2009 – 2010
Stt Họ và tên
Nămsinh NVN Nữ Dt
Trình độ
02 Nguyễn Thị Liên 1983 2002 X K 12/12 ĐH GV Thái Bình
04 Phạm Thị Thoa 1978 1999 X K 12/12 9+3 GV Thái Bình
05 Nguyễn Thị Thu 1980 2002 X K 12/12 12+2 GV Thái Bình
06 Ng Thị Huyền 1967 1995 X Tày 12/12 12+2 GV Lạng Sơn
07 Nguyễn Như Hào 1987 2008 K 12/12 12+2 GV Lạng Sơn
08 Hoàng Thị Lệ 1988 2009 X K 12/12 12+2 GV Thái Bình
09 Điểu Khuơ 1964 1990 Stiêng 9/12 Ctốc GV Bình Phước
11 Đặng Kim Tuyến 1975 1999 X K 12/12 9+3 GV Thanh Hoá
14 Nông Thị Phượng 1980 2008 X Tày 12/12 12+2 GV Lạng Sơn
18 Dương Thị Huệ 1980 1995 X Nùng 12/12 CTốc GV Lạng Sơn
19 Nguyễn Thị Huê 1980 2007 X K 12/12 12+2 GV Thanh Hoá
21 Đỗ Thị Phương 1976 1999 X K 12/12 12+2 GV Thanh Hoá
22 Ng Thị Mỹ Thư 1985 2006 X K 12/12 12+2 GV Quảng Ngãi
24 Tạ Thị Danh 1985 2007 X K 12/12 12+2 GV Quảng Ngãi
26 Nguyễn Thị Cầm 1985 2007 X K 12/12 12+2 GV Quảng Ngãi
27 Ng Đình Nam 1985 2007 Mường 12/12 12+2 GV Thanh Hoá
28 Trần Gia Cường 1985 2007 Tày 12/12 12+2 GV Lạng Sơn
29 Ng T Bích Ngọc 1979 2004 X K 12/12 12+2 GV Nghệ An
30 Nông Đại Thanh 1975 1995 Tày 12/12 CĐ GV Lạng Sơn
31 Nguyễn Thị Mận 1979 1999 X K 12/12 9+3 GV Hà Tĩnh
Trang 5Stt Tên Đoàn thể Đảng
viên
CN Lớp
Điểm dạy
Kiêm nhiệm
Tên vợ hoặc chồng Chỗ ởĐoàn CĐ
Trang 632 Đỗ Thị Hải Hà 1983 2001 X K 12/12 CĐ GV
36 Bùi Đức Dưỡng 1977 2006 Mường 12/12 12+2 CTCĐ Thanh Hoá
37 Ngô Thọ Tuân 1982 2006 X K 12/12 CĐ TPT Thanh Hoá
38 Nguyễn Hữu Hạp 1980 2002 K 12/12 CĐ G PCT Thái Bình
40 Phạm Thị Thắm 1977 1999 X K 12/12 ĐH GV Thái Bình
41 Lê Tiến Dũng 1978 1997 K 12/12 12+2 HP Hà Tĩnh
42 Trần Văn Phát 1976 1997 K 12/12 12+2 PCXM Nam Định
45 Nông Thị Huệ 1982 2007 X Tày 12/12 12+2 GV Lạng Sơn
50 Nông Thị Xuyến 1987 2009 X Tày 12/12 TC YT Lạng Sơn
TM BCH CĐChủ tịch
Bùi Đức Dưỡng
Trang 732 Hà X X 4B2 Đắk Á TP Thu
Trang 8XẾP LOẠI THI ĐUA THÁNG – HỌC KỲ – NĂM HỌC
15 Lê Văn Trạch
16 Hồ Sỹ Lưu
Trang 937 Ngô Thọ Tuân
38 Nguyễn Hữu Hạp
39 Nguyễn Anh Tú
40 Phạm Thị Thắm
41 Lê Tiến Dũng
42 Trần Văn Phát
Bùi Đức Dưỡng
Trang 10THỐNG KÊ LAO ĐỘNG CÔNG ĐOÀN QUÝ
DTTS/
NỮ
ĐẢNG VIÊN/ NỮ
Trang 11TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN - TRÌNH ĐỘ LÝ LUẬN
Quý /
Năm Trình độ chuyên môn Trình độ lý luận - chính trị
Sơ cấp
Trung học
Cao đẳng
Đại học
Sơ Cấp
Trung cấp
Cao cấp
Cử nhân
Trang 12DANH SÁCH THEO DÕI NÂNG LƯƠNG
Năm học: 2009 - 2010
Stt Họ và tên Chức vụ
Mã ngạch Hệ số
Bậc lương
Tháng/
năm xếp
15 Lê Văn Trạch GV
Trang 1332 Đỗ Thị Hải Hà GV
36 Bùi Đức Dưỡng GV
37 Ngô Thọ Tuân TPT
38 Nguyễn Hữu Hạp GV
39 Nguyễn Anh Tú GV
40 Phạm Thị Thắm GV
41 Lê Tiến Dũng HP
42 Trần Văn Phát PCXM
Trang 14THEO DÕI NGÀY GIỜ CÔNG
Năm học: 2009 – 2010
nghỉ Lí do Người dạy thay ngày nghỉTS01
Trang 15GIỚI THIỆU ĐOÀN VIÊN – CĐV ƯU TÚ CHO ĐẢNG
NĂM HỌC: 2009 – 2010
STT Họ và tên
Đoàn viên
Công đoàn viên
T/g giới thiệu
T/g học cảm tình Đảng
Thời gian kết nạp Đảng
Ghi chú
03 Ng Thị Liên X
04 Ngô Thọ Tuân X
Trang 16KẾT NẠP CÔNG ĐOÀN VIÊN
NĂM HỌC: 2009 – 2010
STT HỌ VÀ TÊN THỜI GIAN KẾT NẠP GHI CHÚ
Trang 17THỐNG KÊ CHỨC DANH
Nữ
Chưa có con/nữ
Trang 18DANH SÁCH SINH CON
Trang 19XÂY DỰNG QUỸ TƯƠNG TRỢ
Trang 20DANH SÁCH TƯƠNG TRỢ ĐẶC BIỆT
02 Nông Đại Thanh Con mất 1 650 000 Trích 30000/N
03 Gđ anh Tiến Cô Thực mất 1 620 000 Trích 30000/N
04 Gđ anh Tiến Cháu Nguyên bị
tai nạn 2 250 000 Quyên góp tự nguyện
THEO DÕI ĐI PHÉP HÈ CÁC NĂM HỌC TRƯỚC
Trang 21NĂM HỌC: 2004 - 2005
đi phép đi phépNơi Nội dungĐi phép Ghi chú01
đi phép đi phépNơi Nội dungĐi phép Ghi chú
NĂM HỌC: 2007 - 2008
đi phép đi phépNơi Nội dungĐi phép Ghi chú
01 Trần Thị Thực 6-30/ 6/ 08 Quảng Bình Được t t
Trang 22Stt Họ và tên T/g
01 Đỗ Thị Loan 6 / 09 Thanh Hoá
02 Phạm Thị Thoa 6 / 09 Thái Bình
03 Nguyễn Thị Liên 6 / 09 Thái Bình
04 Nguyễn T Mỹ Thư 6 / 09 Quảng Ngãi
05 Nguyễn Hữu Hạp 6 / 09 Thái Bình
DANH SÁCH ĐI PHÉP HÈ
01 Ngô Thọ Tuân Nam Định Về quê cưới vợ
02 Bùi Đức Dưỡng 7 / 2010 Thanh Hoá Thăm bố mẹ đẻ
03 Lê Tiến Dũng 7 / 2010 Hà Tĩnh Thăm bố mẹ đẻ
04 Vũ Thị Mùi 6 / 2010 Thanh Hoá Thăm bố mẹ đẻ
05 Lê Đức Phương 6 / 2010 Hải Dương Thăm bố mẹ đẻ
Cô Hải nhường xuất
06 Trần Văn Phát 6 / 2010 Nam Định Thăm bố me vợ
PHÒNG GD&ĐT BÙ GIA MẬP
CĐCS Trường Tiểu học Bù Gia Mập
Trang 23DANH SÁCH CÔNG ĐOÀN VIÊN CÔNG ĐOÀN
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Ngày kết nạp Công đoàn Ghi chú
15 Lê Văn Trạch 1955 1973
Trang 2433 Nguyễn Hữu Trung 1985 2007
35 Đỗ Thị Lịch 1971 1997
36 Bùi Đức Dưỡng 09 - 10 - 1977 1997
37 Ngô Thọ Tuân 1982 2005
38 Nguyễn Hữu Hạp 12 – 08 - 1980 2002
39 Nguyễn Anh Tú 02 – 09 - 1982 2007
40 Phạm Thị Thắm 26 – 06 - 1977 1999
41 Lê Tiến Dũng 02 – 10 - 1978 1998
42 Trần Văn Phát 1976 1997
51 Vũ Thị Thuý Vân 20 – 12 - 1981 2007
Bù Gia Mập, ngày 3 tháng 8 năm 2010
CTCĐ
Bùi Đức Dưỡng
Trang 25PHÒNG GD&ĐT BÙ GIA MẬP
CĐCS Trường Tiểu học Bù Gia Mập
DANH SÁCH CÔNG ĐOÀN VIÊN CÔNG ĐOÀN
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Ngày kết nạp Công đoàn Ghi chú
15 Lê Văn Trạch 1955
16 Hồ Sỹ Lưu
Trang 2637 Ngô Thọ Tuân
38 Nguyễn Hữu Hạp
39 Nguyễn Anh Tú 02 – 09 - 1982
40 Phạm Thị Thắm 26 – 06 - 1977
42 Trần Văn Phát
51 Vũ Thị Thuý Vân 20 – 12 - 1981
Bù Gia Mập, ngày 3 tháng 8 năm 2010
Trang 27NHẬN BÁNH TRUNG THU CHO CON
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Số con Ghi chú
15 Lê Văn Trạch 1955
16 Hồ Sỹ Lưu
Trang 2833 Ng Hữu Trung 1985
34 Phạm Thị Lệ 10 – 10 - 1985
38 Nguyễn Hữu Hạp
39 Nguyễn Anh Tú 02 – 09 - 1982
42 Trần Văn Phát