Danh sách trúng tuyển NV2 trường ĐH khoa học tự nhiên- ĐH quốc gia TPHCM năm 2009
Trang 1DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NV2 TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN-ĐH QUỐC GIA
TPHCM NĂM 2009
HO TEN PHAI NGAYSINH TRUONG KHOI SOBAODANH KHUVUC
Nguyễn Ngọc Minh Khương 1 200291 KSA A 13506 2
Trang 2Nguyễn Hoàng Nhân 0 230191 KSA A 13981 2NT
Trang 3Lê Dung 1 010391 KSA A 26535 2NT
Trang 4Nguyễn Thị Hồng Thanh 1 120290 KSA A 30380 1
Trang 5Nguyễn Đức Tâm 0 010391 KSA A 10987 1
Trang 6Trần Thị Thanh Thấm 1 020891 KSA A 26856 2
Trang 7Trần Minh Quang 0 241091 SPS A 1888 1
Trang 8Nguyễn An Khang 0 200990 QST A 5479 2NT
Trang 9Hoàng Đình Thái 0 160491 DHY A 31742 2NT
Trang 10Lý Bảo Trung 0 140791 QSB A 7507 1
Trương Nguyễn Hạnh Nguyên 1 250191 QSK A 6821 2
Trang 11Đào Văn Toán 0 021191 NTS A 998 2NT
Trang 12Đặng Thị Bích Loan 1 000091 TCT A 17834 1
Trang 13Nhị Hữu Vinh 0 010291 KSA A 9734 2
Trang 14Nguyễn Bá Xuân Tiên 0 101091 KSA A 14546 2NT
Trang 15Dương Nữ Thu Tâm 1 280891 KSA A 9995 1
Trang 16Trần Ngọc Thảo Nữ 1 161291 YDS B 15970 2
Trang 17Võ Bá Vương 0 100391 DDY B 68519 2NT
Nguyễn Hoàng Thiên Hương 1 070991 YDS B 1219 1
Trang 18Phan Quang Thuận 0 050891 YDS B 3158 2
Trang 19Huỳnh Phương Duy 0 170291 HUI A 2031 3
Trang 20Vũ Xuân Hòa 0 120291 QSB A 2399 3
Trang 21Lê Thanh Hiền 0 220791 SGD A 4339 3
Trang 22Trần Văn Tuyên 0 051187 KSA A 21140 2NT
Trang 23Quảng Đại Nhân 0 151291 SGD A 9622 3
Trang 24Phạm Nhật Bảo 0 201091 QSB A 382 2
Trang 26Nguyễn Thế Bình 0 201190 QSB A 480 1
Trang 27Thoại Ngọc Nghĩa 0 060189 SPK A 6470 1
Trang 31Võ Việt Quốc 0 251290 KSA A 24903 3
Trang 33Lê Trung Hiếu 0 161091 HUI A 5286 3
Trang 34Nguyễn Thanh Minh 0 060891 QSB A 3982 1
Trang 35Ngô Tiến Thanh 0 190391 DTT A 9980 1
Trang 37Nguyễn Dương Đức Duy 0 250391 DKC A 424 2NT
Trang 38Bùi Mạnh Hùng 0 140791 MBS A 6107 2NT
Trang 40Nguyễn Bảo Toàn 0 010491 TDL A 5226 1
Trang 41Huỳnh Hải Đăng 0 061091 QSK A 7143 2NT
Trang 42Trần Văn Hùng 0 91 HUI A 8016 1
Trang 43Ngô Hoàng Thiên 0 300691 KSA A 34652 2NT
Trang 44Dương Duy Đăng 0 140991 TCT A 1717 1
Trang 46Bùi Tuấn Anh 0 011091 SPK A 206 1
Trang 47Âu Hoàng Tuấn 1 191089 TCT A 41674 1