1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ỦNG HỘ KHÓ KHĂN

1 129 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tổng hợp tiền quyên góp và hỗ trợ giáo viên, học sinh năm 2010
Thể loại Bảng tổng hợp
Năm xuất bản 2010
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 152,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TONG HOP TIEN QUYEN GÓP VÀ HỖ TRỢ GIÁO VIÊN, HỌC SINH NĂM 2010

SÓ TIỀN QUYÊN GÓP ĐÃ HỖ TRỢ

VIEN SINH ° SL TIEN SL | SOTIEN , "

1 | THCS Mỹ Hiệp 1381000 | 1488500 | 2869500 | 4| 600000 8 800000 | 1400000 | 1469500 2_| THCS Mỹ Hoà 710000 922500 | 1632500 16 800000 800000 832500

3 | THCS Phu My 600000 | 1565000 | 2165000 | 1| 300000 5 750000 | 1050000 | 1115000

4 | THCS My Quang 600000 510000 | 1110000 5 0| 1110000

5 | THCS Mỹ Trinh 290000 315000 605000 | 1| 300000 300000 305000

6 | THCS Mỹ Phong 740000 | 1400000 | 2140000 0| 2140000 7_| THCS B.Duong 720000 | 1267500 | 1987500 0| 1987500

8 | THCS My Loi 660000 846000 | 1506000 0 | 1506000

9 | THCS My Léc 330000 560000 890000 | 1| 200000 2 2000 202000 688000

100000

10 | THCS Mỹ Châu 1950000 | 3543000 | 5493000] 1 0 4 400000 | 1400000 | 4093000

11 | THCS Mỹ Đức 680000 600000 |_ 1280000 0| 1280000

12 | THCS Mỹ Thắng 950000 | 1320000 | 2270000 0 | 2270000

13 | THCS My An 310000 950000 | 1260000 | 1| 150000 | 18 450000 600000 660000

14 | THCS Mỹ Thọ 1065000 | 2165000 | 3230000] 1 10 0| 3230000

15 | THCS Mỹ Thành 510000 | 1280000 | 1790000 0| 1790000

16 | THCS My Chanh 1030000 736000 | 1766000 0 | 1766000

17 | THCS My Cat 640000 | 1160000 | 1800000 | 1 50000 |_ 21 850000 900000 900000

18 | THCS Mỹ Tài 840000 658000 | 1498000 0 | 1498000

19 | TH số 1 Mỹ Hiệp 640000 732500 | 1372500 0| 1372500

20 | TH số 2 Mỹ Hiệp 370000 752500 |_ 1122500 0| 1122500

21 | TH số 3 Mỹ Hiệp 210000 458000 668000 | 1| 150000] 4 200000 350000 318000

22 | TH số 1 Mỹ Hoà 560000 504000 |_ 1064000 1 100000 100000 964000

23 | TH số 2 Mỹ Hoà 400000 99500 499500 | 1 50000 5 100000 150000 349500

24 | TH số 1 TT Phù Mỹ 350000 | 1947000 | 2297000 5 750000 750000 |_ 1547000

25 | TH số 2 TT Phù Mỹ 680000 | 1000000 | 1680000 0 | 1680000

26 | TH My Quang 555000 802000 | 1357000 | 2| 380000 6 300000 680000 677000

27 | TH Bình Dương 640000 370000 | 1010000 10 500000 500000 510000

28 | TH My Trinh 500000 317500 817500 20 400000 |_ 400000 417500

29 | TH Mỹ Phong 430000 | 1277000 | 1707000 0| 1707000

30 | TH số 1 Mỹ Lợi 535000 435000 970000 | 1] 250000 5 200000 | 450000 520000

31 | TH số 2 Mỹ Lợi 360000 360000 0 360000

32 | TH Mỹ Lộc 420000 630000 |_ 1050000 31 525000 525000 525000

33 | TH số 1 Mỹ Châu 520000 720000 | 1240000 13 650000 650000 590000

34 | TH số 2 Mỹ Châu 460000 580000 | 1040000 | 2| 200000 6 300000 500000 540000

35 | TH Mỹ Đức 660000 660000 0 660000

36 | TH số 1 Mỹ Thắng 660000 710000 | 1370000 | 2| 500000 3 300000 800000 570000

37 | TH số 2 Mỹ Thắng 360000 292000 652000 | 1| 100000 4 200000 300000 352000

38 | TH Mỹ An 760000 | 1127500 | 1887500 | 4| 400000 | 10 500000 900000 987500

39 | TH số 1 Mỹ Thọ 1000000 450000 | 1450000 | 1| 300000] 4 400000 700000 750000

40 | TH số 2 Mỹ Thọ 390000 500000 890000 0 890000

41 | TH số 1 Mỹ Thành 480000 416000 896000 | 2] 200000] 4 200000 | 400000 496000

42 | TH số 2 Mỹ Thành 941566 774000 | 1715566 20 400000 | 400000 | 1315566

43 | TH số 1 Mỹ Chánh 640000 | 2798000 | 3438000 | 2| 320000| 15| 1500000 | 1820000 | 1618000

44 | TH số 2 Mỹ Chánh 680000 695000 | 1375000 | 1| 200000 6 300000 500000 875000

45 | TH Mỹ Chánh Tây 355000 328500 683500 | 1| 100000 8 240000 340000 343500

46 | TH số 2 Mỹ Tài 330000 862000 | 1192000 0| 1192000

47 | MG My An 320000 320000 | 1| 100000 100000 220000

48 | MG Mỹ Hiệp 460000 460000 0 460000

49 | MG Mỹ Trinh 400000 400000 0 400000

50 | MG Mỹ Lợi 180000 424000 604000 1 50000 50000 554000

51 | MG Mỹ Đức 860000 860000 | 1| 300000 8 400000 700000 160000

52 | MG Mỹ Thọ 300000 300000 | 1 60000 3 90000 150000 150000

53 | MG Mỹ Thành 300000 300000 | 1| 100000 100000 200000

54 | MG TT Bình Dương 260000 260000 1 50000 50000 210000

55 | MNBC Phù Mỹ 540000 540000 | 1| 200000 4 100000 300000 240000

| 7380106 651000 1280700 | 1931700

CONG 32512566 | 41288500 6 | 37 0 | 283 0 0 | 54484066

Ngày đăng: 19/10/2013, 18:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w