Tiêu chuẩn thủy lực Các tiêu chuẩn về ren ống, ren côn, lắp ống thủy lực, đế van
Trang 1TIÊU CHUẨN REN ANH B.S.P.T (REN CÔN) & B.S.P.P (REN TRỤ)
B.S.P
ðường kính ren
Inch
ðường kính ñỉnh ren (ñực) B.S.P.T
mm
ðường kính ñỉnh ren (ñực) B.S.P.P
mm
ðường kính ñỉnh ren (cái) B.S.P.T
mm
ðường kính ñỉnh ren (cái) B.S.P.P
mm
1
3
1
5
3
Dash
Size
Whitworth Thread
Major Dia
Minor
Trang 2Các tiêu chu ẩ n ren ORB (O-Ring boss) – ðầ u ñự c
Nom
Size
Dash
No
UNF Thread
C
+.127
+.051
+.381
N70 O'Ring
Nom
Size
Dash
No
UNF
+.127
- 000
Pilot
+.381
o
Trang 3TIÊU CHUẨN REN METRIC - HEAVY SERIES
ðẦU ðỰC ðƯỜNG KÍNH ðỈNH REN
mm
ðƯỜNG KÍNH ỐNG O.D
mm
ðẦU CÁI ðƯỜNG KÍNH ðỈNH REN
mm
D1 DIA
mm
D2 DIA
mm
Trang 4TIÊU CHUẨN REN METRIC - LIGHT SERIES
ðẦU ðỰC ðƯỜNG KÍNH ðỈNH REN
mm
ðƯỜNG KÍNH ỐNG CỨNG O.D
mm
ðẦU CÁI ðƯỜNG KÍNH ðỈNH REN I.D
mm
D1 DIA
Mm
TIÊU CHUẨN REN O.R.F.S
ðẦU ðỰC O.D & BƯỚC REN INS
ðẦU CÁI I.D
mm
9 /16 - 18 UNF 12.9 11
/16 - 16 UN 16 13
/16 - 16 UN 19.1
1 - 14 UNS 23.6
13/16 - 12 UN 28.2
17/16 - 12 UN 34.3
111/16 - 12 UN 40.6
2 - 12 UN 48.8