1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tiêu chuẩn thủy lực - P7

1 719 16
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiêu chuẩn bích lắp ghép code 61 (3000 psi)
Thể loại tiêu chuẩn
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 656,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiêu chuẩn thủy lực Các tiêu chuẩn về ren ống, ren côn, lắp ống thủy lực, đế van

Trang 1

Tiêu chu ẩ n bích l ắ p ghép code 61 (3000 PSI)

C ỡ bích

l ắ p ghép

A

+0.00

- 1.52

B +0.13 -0.00

C

±0.25

E 0.13

H Dia Max

GG

± 0.25

Q

EE

Z ren UNC

Z ren mét

Áp su ấ t làm

vi ệ c Bar

L ự c si ế t

Nm

N70

"O" Ring

1/2'' 12.70 25.40 30.18 6.73 23.88 17.48 38.10 53.85 33.27 45.97 5/16-18 M8x1.25 350 19.8-25.4 2-210

3/4'' 19.05 31.75 38.10 6.73 31.75 22.23 47.63 65.02 41.15 52.32 3/8-16 M10x1.50 350 28.2-39.5 2-214

1'' 25.40 39.62 44.45 8.00 38.10 26.19 52.37 69.85 47.75 58.67 3/8-16 M10x1.50 350 36.7-48.0 2-219

11/4'' 31.75 44.45 50.80 8.00 43.18 30.18 58.72 79.25 53.85 73.15 7/16-14 M10x1.50 280 48.0-62.1 2-222

11/2'' 38.10 53.72 60.33 8.00 50.29 35.71 69.85 93.73 63.50 82.55 1/2-13 M12x1.75 210 62.1-79.1 2-225

2'' 50.80 63.25 71.42 9.53 62.23 42.88 77.77 101.60 76.20 96.77 1/2-13 M12x1.75 210 73.44-90.4 2-228

21/2'' 63.50 76.07 84.12 9.53 74.17 50.80 88.90 114.30 88.90 108.7 1/2-13 M12x1.75 175 107.3-124.3 2-232

3'' 76.20 91.82 101.60 9.53 90.17 61.93 106.38 134.87 106.43 131.1 5/8-11 M16x2.00 140 186.4-203.4 2-237

31/2'' 88.90 104.01 114.30 11.23 101.60 69.85 120.65 152.40 119.13 139.70 5/8-11 M16x2.00 35 158.2-180.8 2-241

4'' 101.60 116.71 127.00 11.23 114.30 77.77 130.18 162.05 131.83 152.40 5/8-11 M16x2.00 35 158.2-180.8 2-245

5'' 127.00 142.11 152.40 11.23 139.70 92.08 152.40 184.15 157.23 180.85 5/8-11 M16x2.00 35 158.2-180.8 2-253

Ngày đăng: 30/10/2012, 09:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w