Đặc tính kỹ thuật của các máy công cụ: rèn dập, gia công cơ khí, cnc, đúc
Trang 1PHAM VI SU
TEN Cau chi tiét Cau Pa lang dién1T
khuôn
Khu vực làm sạch và
khu vực
Máy làm khuôn
Khu vực làm
sạch „khu vựcchế tạo
hổn hợp và máy
Pa lăng điện2T
Khu vực làm sạch ,
khu vực chế tạo hổn
hợp Cốu trục điện
2T
Cầu chỉ tiết ,, cẩu lò,
Cầu hàng tiết
Céu trục 20T/5
cau 16, Cau hang
Cầu trục 5T
Vận chuyền hàng từ
tang 2 xuống tang 1
va ngoc lai
Thang may5T
DANH MUCTHIET BI MAT BANG TANG 2 XONG DUC
TEN THIET BI
KY HIEU
20 MT-
20MT-
20MT-
20MT-
20MT-
20MT-
7
SLỢNG
ĐẶC TÍNH
KỸ THUẬT
Tải trọng (Tấn) 1
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc do di chuyển máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải D7,5 (mm) L15m
Tải trọng (Tấn) 2
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc độ di chuyển r máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải D11,4 (mm )L15 m Tải trọng (Tấn) 2
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc đọ di chuyển r máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải DĨI1,4 (mm ) L15 m Tốc độ di chuyển xe con(m/p) 20
Tải trọng (Tấn) 2
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc đọ di chuyển r máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải DI1,4 (mm )L15 m
Tải trọng | (Tấn) 201/5
Độ cao nâng móc(m) 12 Vận tốc móc ( m/p ) 20 Tốc đọ di chuyển : máy trục ( m/p ) 80 Vận tốc đi chuyển xe con (m/p) 40 Cấp nâng tải 2Ù D17,5 (mm ) T115 m
Cá nâng tài5T D13 5 (mm ) L90 m tiét , cau
lò, Cốu hàng
Tải trọng | (Tấn) 5T
Độ cao nâng móc(m) 12 Vận tốc móc ( m/p ) 20 Tốc do di chuyền máy trục ( m/ p ) 80 Van tốc đi chuyển xe con (m/p) 40 Cáp nâng tải5T D13,5 ( mm ) 90 m tiét
Kích thớc buồng van chuyển hàng
2456x2450x2462
ĐANG SỬ DỤNG
CÓ HAY KHÔNG KHONG
GHI CHÚ
Trang 2Làm sạch vật đúc
Câu chỉ tiết Câu
khuôn
Khu vực làm sạch và
khu vực
Máy làm khuôn
Khu vực làm
sạch „khu vựcchế tạo
hồn hợp và máy BBF
Khu vực làm sạch ,
khu vực chế tạo hổn
hợp
Cầu chỉ tiết , cầu lò,
Cầu hàng
Làm sạch vật đúc
Làm sạch vật đúc
Kiểm tra thành phần
kim loại
Kiểm tra thành
phankim, loại nấu
chảy, kiểm tra hồn
3M636 Máy mài 2đá
20 MT-
Pa lang dién1T
20MT-
Pa lang điện2T
Côu trục điện
3M636 Máy mài 2đá
3M3b634 May mai hai da
NSP-6000 Maydo thanh
phan các bon
Động cơ chính 100 Kw tải trọng nâng 5T Hành trinh lên xuống(m) 12,5 Vận tốc đi chuyển (m /p) 80
Dong kinh da 80x630x203 (mm ) Khoang cachd hai tam da ; 1200mm Chiéu cao tir tam da dén đế máy :900mm Vòng quay của đá :v/p : 700-1450
Tải trọng | (Tấn) 1
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc đọ di chuyển r máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải D7,5 (mm )L15m
Tải trọng | (Tấn) 2
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc do di chuyén may truc(m/p) 32 Cap nang tai D11,4 (mm )L15 m
Tai trong | (Tấn) 2
Độ cao nâng móc(m) 6 Vận tốc móc ( m/p ) 8 Tốc do di chuyển máy trục (m/p) 32 Cáp nâng tải DI1,4 (mm )L15 m Tốc độ di chuyển xe con (m/p) 20
Dong kinh da 80x630x203 (mm ) Khoang cachd hai tam da ; 1200mm Chiéu cao tir tam da dén dé may :900mm Vong quay cua da :v/p : 700-1450
Dong kinh da 400x203x50 (mm ) Khoảng cáchd hai tâm đá : 630mm Chiều cao từ tâm đá đến đế máy :900mm Vòng quay của đá :v/p : 700-1450
Do ham long CS
Tinh thanh phan tha thiéu cua kim joai
Do SG Tính toán số lơng cho từng vật liệu
Lu giff va in
Trang 3hợp làm khuôn
Nấu kim loại
Nou kim loại
Nou kim loai
Nou kim loa
Lam khuôn
Lam khuôn
Lam khuôn
Lam khuôn
Lam thao
Gian thi nghiém nhanh
Lodién
Lo dién
Lo hé quang 0,5T
Lo hé quang 6T
May làm khuôn
DL
May làm khuôn
Máy làm khuôn
Máy làm khuôn
Máy làm thao
ICT 0,16
Lò trung tần
IT
DCP-05UI
DC-6H1-ITP
F-1A
9271 BM
703M
BBF
254M
-Máy do độ bền hổn hợp -Máy phan tich thanh phan cac bon
-Máy kiểm tra độ thông khí của hồn hop -Máy thử độ cứng ,
-Hé may ché tao thu hon hop Diénap 130 Kw
Cong suat :160Kg/h Điện áp 500 Kw Công suất :500Kg/h Điện áp 630 Kw Công suất 500Ks/h Điện áp I000KWw
Kích thớc bàn: (mm) 450X520 Lực dăn170Kg/cm2
Kích thớc bàn (mm) :560x560 Hành trình bàn ép (mm ) : 285 Tải trọng nâng : 160Kg Công suất kh/h 85
Kích thớc bàn (mm ): 914X714 Hành trình ép (mm) : 255 Hành trình dan Giay/lan: 0,46 Công suất (kh/h) : 80
Kích thớc bàn (mm): 14501850 Hành trình nâng bàn quay (mm): 450
Hanh trình dan (lần/p): 115
Tải trọng nâng (kg) : 2500 Công suất (Kh/h) : 25
Kich théc ban (mm ): 800X700 Hành trình pts tong ép (mm ); 360 Hành trình Bàn lên để lật khuôn (mm ) 420
Trang 4Lam thao
Lam thao
Chế tạo hổn hợp làm
khuôn
Chế tạo hổn hợp
hế tạo hổn hợp
Làm sạch vật đúc
Làm sạch vật đúc
Làm sạch vật đúc
Máy làm thao
Máy làm thao Hàn Quốc
May tron hổn
hop
Máy trộn hổn
hợp
Máy trộn hổn
hợp
Máy phun bị
Máy phun bị
Làm sạch vật đúc
310
BS
A12M
1A18
116M2
42213
42223
SW-1
Tai trong nang (kg) : 1300 Công suất (kh/h): 40 Khí nén tiêu hao ( M3) :0,8
Khích thớc bàn (mm ) : 670X480 Điện áp ( KWh ) :0,4
Khis nén tiêu hao (m3/h): 0,96
Khích thớc bàn (mm ) : 650X450 Điện áp ( KWh ) :0,4
Khis nén tiêu hao (m3/h): 0,72
Kích thớc bàn (mm) : 600x470 Hành trình ép bàn (mm) 320 Tiêuhao khí nén (M3/h): 0,5 Điện áptiêu hao (KWh) 0,5 Công suất (kh/h) 35
Dung tích buồng trộn (m3) 0,63
Điện áptiêu hao (KWh) 30 Công suất(m3h) 12
Dung tích buồng trộn (m3) 0,25
Điện áptiêu hao (KWh) 7,5 Công suất (tấnh) 25
Dung tích buồng trộn (m3) 0,6 5
Điện áptiêu hao (KWh) 141 Công suất (tấnh) 25
Kích thóc phôi (m3) 0,3 Trong lợng phôi (Kg) 80 Trọng lợng phôi (Mã/mẻ) 800 Công suất (mẻ/phút) 1/20 Điện tiêu hao (KWh) 36,6
Trong long phéi (Kg) 15 Trọng lợng phôi (Mã/mẻ) 800 Công suất (mẻ/phút) 1/18 Điện tiêu hao (KWh) 36,6
Trang 5Banh phun (mm) :D360X62
Số bánh 2
Vùng phun (mm) : 800X900 Cong suất (mẻ/phút) : 1/11 Điện tiêu hao (KWh) 36,6