Người dạy Lý Thị Bích Hoa
Trang 2Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
TOÁN
t tính r i tính Đặt tính rồi tính t tính r i tính ồi tính
Đặt tính rồi tính ồi tính
13 - 9
1 3 9
1 3 9
_
13 - 7
1 3
7
1 3 7
_
Ki m tra bài c ểm tra bài cũ ũ : 13 tr i m t s 13 - 5 ừ đi một số13 - 5 đi một số13 - 5 ột số13 - 5 ố13 - 5
Ki m tra bài c ểm tra bài cũ ũ : 13 tr i m t s 13 - 5 ừ đi một số13 - 5 đi một số13 - 5 ột số13 - 5 ố13 - 5
Trang 3Ho t ạt động 1 đi một số13 - 5ột số13 - 5 ng 1
Hình thành
Hình thành
Trang 4Thứ tư , ngày 10 tháng 11 năm 2010
Bài toán : Có 33 que tính B t 5 que ớt 5 que tính H i còn bao nhiêu ỏi còn bao nhiêu
que tính ?
Bài toán :
tính H i còn bao nhiêu ỏi còn bao nhiêu
que tính ?
Trang 533 - 5
Th t , ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
TOÁN
Th t , ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
TOÁN
33 – 5 = 28
Trang 68 2
3 không tr ừ đi một số13 - 5 đi một số13 - 5ược 5 lấy c 5 l y ấy
13 tr 5 b ng 8 ừ đi một số13 - 5 ằng 8
vi t 8 nh 1 ến thức ớt 5 que
3 không tr ừ đi một số13 - 5 đi một số13 - 5ược 5 lấy c 5 l y ấy
13 tr 5 b ng 8 ừ đi một số13 - 5 ằng 8
vi t 8 nh 1 ến thức ớt 5 que
3 tr 1 b ng 2 vi t 2 ừ đi một số13 - 5 ằng 8 ến thức
3 tr 1 b ng 2 vi t 2 ừ đi một số13 - 5 ằng 8 ến thức
3 3
5
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Toán
33 - 5
Trang 7Ho t ạt động 1 đi một số13 - 5ột số13 - 5 ng 2
Th c hành ực hành
luy n t p ện tập ập
Trang 833 - 5
63 9
1/.Tính:
4
Nhóm lẻ
Nhóm ch n ẵn
Nhóm ch n ẵn
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Toán
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Toán
6
23 6
-53 8
53 8
7
83 7
Trang 9
Th Ứ tƯ ngày 10 tháng 11 năm 2010 Ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 t ng y 10 tháng 11 n m 2010 ày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th Ứ tƯ ngày 10 tháng 11 năm 2010 Ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 t ng y 10 tháng 11 n m 2010 ày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Toán
Bài 2 : Đặt tính rồi tính hiệu , t tính r i tính hi u , ồi tính hiệu , ệu ,
bi t s b tr và tr l n l t là: ết số bị trừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ần lượt là: ượt là:
33 - 5
43 và 5
4 3
5
4 3
5
8 3
93 và 9
9 3 9
9 3 9
-4 8
Trang 10Bài 3 : Tìm x a/ x + 6 = 33
a/ x + 6 = 33
Mu n tìm sô h ng ch a b tố bị trừ và trừ lần lượt là: ạng chưa bết ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
Mu n tìm sô h ng ch a b tố bị trừ và trừ lần lượt là: ạng chưa bết ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
Ta l y t ng tr đi s h ng ấy tổng trừ đi số hạng ổng trừ đi số hạng ừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ạng chưa bết
kia
Ta l y t ng tr đi s h ng ấy tổng trừ đi số hạng ổng trừ đi số hạng ừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ạng chưa bết
kia
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Trang 11Bài 3 : Tìm x
b/ x - 5 = 53
Mu n tìm sô s b tr ch a b tố bị trừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
ta làm th nào ?ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
Mu n tìm sô s b tr ch a b tố bị trừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
ta làm th nào ?ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
Mu n tìm s b tr ch a bi tố bị trừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
ta l y hi u c ng v i s tr ấy tổng trừ đi số hạng ệu , ộng với số trừ ới số trừ ố bị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là:
Mu n tìm s b tr ch a bi tố bị trừ và trừ lần lượt là: ố bị trừ và trừ lần lượt là: ị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là: ư ết số bị trừ và trừ lần lượt là:
ta l y hi u c ng v i s tr ấy tổng trừ đi số hạng ệu , ộng với số trừ ới số trừ ố bị trừ và trừ lần lượt là: ừ và trừ lần lượt là:
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Trang 12Bài 3 : Tìm x
a/ x + 6 = 3 3
x = 3 3 - 6
x = 2 7
x = 5 3 + 5
x = 5 8
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Th t ngày 10 tháng 11 n m 2010 ứ tư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ư ngày 10 tháng 11 năm 2010 ăm 2010
Trang 1311-2
11-9
4
=
9
=
4
=
4
=
4
=
11-8
13-5
=8
12-3
11-5
23-7
=1 6
13-9
11-6
43-6
11-4
11-3
33-8
=2 5
=3 7
7
=
Trang 14D n dò ặt tính rồi tính hiệu ,