1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Kết quả HS giỏi huyện

6 794 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách học sinh giỏi văn hóa lớp 9 cấp huyện năm học 2010-2011
Thể loại Thông báo
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Hải Lăng
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 331,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TRUONG PHONG Lé Van Thanh.

Trang 1

UBND HUYỆN HẢI LẮĂNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Doc lap — Tu do — Hanh phúc

SO:

PHONG GD&DT

/TB-GDDT

Hai Lang, ngay

THONG BAO

Danh sách học sinh gidi van hoa lop 9 cap huyén nam hoc 2010-2011

thang 11 ndm 2010

1 | Nguyén Thi Tuyét Nhi THCS Hai Hoa 26-06-96 | Van | Nhất

2 | Dang Thi Bich Van THCS Hai Son 24-06-96 | Van | Nhất

3 | Dao Thi Thuy Hang THCS Hai Thuong 16-01-96 | Van Nhi

4 | Hoang Thi Mỹ Liên THCS Hội Yên 12-07-96 | Văn Nhi

5 | Hoang Thi Thuy Nga THCS Hội Yên 22-12-96|_ Văn Nhì

6 | Lé Thi Mỹ Phụng THCS Hai Chanh 01-02-96 | Van Nhi

11 | Nguyễn Thị Thanh Huệ THCS Hải Lâm 20-10-96|_ Văn Ba

8 | Nguyễn Thị Minh Diệu THCS Hải Vĩnh I1-02-96|_ Văn Ba

9_ | Ngô Thị Dung THCS Hải An 28-02-96|_ Văn Ba

10 | Nguyễn Thị Hiển THCS Hải An 09-02-96|_ Văn Ba

7 | Lê Thị Kim Anh THCS Hải Lâm 04-09-96|_ Văn Ba

12 | Trần Thị Hạnh THCS Hải Thiện 15-08-96 | Văn Ba

13 | Nguyễn Thị Thanh Diệu THCS Hải Dương I1-02-96|_ Văn Ba

14 | Nguyễn Thị Ngọc ái THCS Hải Trường 09-02-96 | Van Ba

15 | Nguyén Thi Phuong THCS Hai An 29-06-96 | Van Ba

16 | Bui Thi Ni Ni THCS Hai Chanh 26-08-96 | Văn kk

17 | Lê Thị Lan Anh THCS Hải Trường 14-06-96 |_ Văn KK

19 | Nguyễn Tùng Lâm THCS Hải Tân 02-10-96Ì_ Văn KK

20 | Nguyễn Thị Hiếu Nhi THCS Hải Hòa 10-01-96 | Văn KK

21 | Tran Van Điền THCS Hai Khé 28-07-95 | Van KK

22 | Trương Hoài Nhật Lý THCS Hải Trường 30-09-96|_ Văn KK

23 | Nguyễn Thị Thành Nhi THCS Hải Tân 13-11-96 | Văn KK

24 | Nguyễn Thị Thanh Phương | THCS Hội Yên 20-05-96 | Văn KK

1 | Hồ Bảo Quốc THCS Hải Thượng 29-10-96| Toán | Nhất

2 | Van Ngoc Nhat Tan THCS Hai Phu 25-04-96 | Toan Nhat

3 | Trần Thị Kiều Loan THCS Hội Yên 01-10-96| Toán | Nhì

4 | Lê Văn Thể THCS Hải Trường 04-02-96| Toán | Nhì

5 _ | Lê Thị Thạch Lam THCS Hội Yên 04-08-96 | Toán Nhi

6 | Lé Héng Phong THCS Hai Trường 06-01-96 | Toán | Nhì

7 | Lê Hải Sơn THCS Hải Thượng 19-12-96 | Toán Ba

8 | Trần Minh Son THCS Hai Vinh 26-03-96 |_ Toán Ba

9 | Tran Hai Tay THCS TT Hai Lang | 17-03-96 | Toán Ba

Trang 2

10 | Văn Viết Đức Huy THCS Hải Phú 02-06-96 |_ Toán Ba

12 | Trần Vy Diệu ý THCS Hải Trường 01-12-96 |_ Toán Ba

14 | Neuyén Thai Ngoc THCS Hội Yên 02-01-96 | Toán Ba

15 | Võ Đình Phú THCS Hải Vĩnh 31-07-96 |_ Toán Ba

13 | Hoàng Thị Mỹ Linh THCS Hải Dương 14-04-96 | Toan Ba

1ó | Võ Thị Thu Hiền THCS Hải Thọ 02-01-96 |_ Toán Ba

17 | Nguyễn Gia Trình THCS Hải Ba 25-01-96| Toán | KK

18 | Lê Ngọc Quyền THCS Hải Tân 05-04-96| Toán | KK

19 | Võ Hoài Phúc THCS Hải Dương 20-01-96|_ Toán KK

20 | Trần Ngọc Thành Đạt THCS Hải Phú 29-04-96 | Toan KK

21 | Tran Quéc Long THCS Hai Phú 19-04-96} Toán | KK

22 | Van Thi Kim Ngan THCS Hai Khé 25-07-96 | Toán | KK

23 | Nguyễn Đức Huynh THCS Hải Ba 08-11-96 | Toán KK

24 | Ngô Vũ Quyền THCS Hải Vĩnh 11-01-96| Toán | KK

1 | Trần Hữu Dũng THCS TT Hai Lang | 06-09-96| Tin | Nhất

2 | Truong Dang An THCS Hai Son 05-08-96 | Tin | Nhất

3 | Nguyễn Thanh Phúc THCS TT Hai Lang 25-01-96 Tin Nhi

4 | V6 Huyén Lan Uyên THCS Hai Chanh 02-05-96 | Tin Nhi

5_| Nguyễn Huy Hùng THCS TT Hải Lăng 03-10-96 Tin Nhì

6 | Cap Hitu Thanh THCS Hai Xuan 02-03-96 | Tin Ba

7 | Lé Duc Linh THCS Hai Xuan 16-06-96 | Tin Ba

8 | Tran Trong Dao THCS Hai Tho 02-01-96 Tin Ba

9 | Lé Van Cường THCS Hai Thién 22-11-96 | Tin KK

10 | Bùi Xuân Chiến THCS Hải Tân 17-05-96|_ Tin KK

11 | Hồ Khánh Duy THCS Hải Thượng 20-08-96|_ Tin KK

12 | Lê Thị Hiền Thanh THCS Hải Thiện 26-04-96|_ Tin KK

L | Thái Thị Hà THCS Hải Chánh 30-04-96|_ Sử Nhất

2 | Phạm Thị Diệu Ny THCS Hải Ba 03-02-96|_ Sử Nhất 3| Nguyễn Thái Chánh THCS Hải Thọ 06-01-96] Sử Nhì

4 | Phạm Thị Thuỳ Trang THCS Hải Lâm 15-03-96 Su Nhi

5 | Lé Thi Diéu ai THCS TT Hai Lang | 21-09-96] Su Nhi

8 | Nguyén Thanh Long THCS Hai Ba 18-09-96 Su Nhi

6 | Nguyén Thi Thu Diém THCS Hải Trường 15-09-96|_ Sử Nhì

7 | Nguyễn Thị Ngọc Dung THCS Hải Chánh 16-06-96|_ Sử Nhì

9 | H6 Thi Kim Chi THCS Hai Thién 06-02-96 | Su Ba

10 | Hồ Thị Thu Diễn THCS TT Hải Lăng | 20-10-96] Su Ba

II | Phạm Thị Ngọc Luyến THCS Hải Dương 31-05-96 Sử Ba

Trang 3

12 | Nguyễn Thị Thanh Như THCS Hội Yên 15-02-96 | Sử Ba

14 | Hồ Thị Thuy Kiều THCS Hải Dương 25-07-96|_ Sử Ba 1ó | Nguyễn Thị Cảm Nhu THCS Hải Vĩnh 19-03-96|_ Sử Ba

13 | Nguyễn Thị Diên THCS Hải Dương 25-04-96 | Sử Ba

15 | Nguyén Thi Nhan THCS Hai Ba 16-04-96 | Str Ba

18 | Nguyén Thi Huong(b) THCS Hai Lam 10-12-96] Str KK

19 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc THCS Hải Chánh 06-03-96 Sử KK

17 | Lé Van Dinh THCS Hai Trường 20-06-96 | Sử kK

20 | Hoang Thi Thu Ha THCS Hai Vinh 23-07-96 | Sử KK

21 | Lé Thi Thu Thao THCS Hội Yên 24-04-96 | Sử kK

22 | Đặng Thị Huyền Thương | THCS Hải Thiện 02-06-96|_ Sử KK

23 | Võ Thị Mỹ Nhân THCS Hải Vĩnh 28-08-96 | Sử KK

24 | Phạm Thị Tô Nữ THCS TT Hai Lang | 10-04-96| Sử KK

1_ | Nguyén Thi Héng Phuong | THCS Hải Tho 04-02-96 | Sinh | Nhất

2 | Hoang Lé Quéc Man THCS Hai Tan 23-07-96 | Sinh | Nhất

3 | Nguyễn Thị Ha THCS Hải Chánh 08-10-96| Sinh | Nhì

4 | Tran Minh Sang THCS Hai Phu 25-06-96 | Sinh Nhi

5 | Truong Nhat Thién THCS Hai Pha 12-08-96 | Sinh | Nhì

6 | Tran Thi Thu Huong THCS Hai Tho 08-04-96 | Sinh | Nhì

9 | Tran Thi Như Hiền THCS Hai Phi 14-05-96 | Sinh Ba

8 | Truong Thi Hang THCS Hai Duong 28-03-96 | Sinh Ba

7 | Van Thi Thu Ha THCS Hai Pha 01-12-96|_ Sinh Ba

10 | Lê Hữu Linh THCS Hải Ba 06-08-96 |_ Sinh Ba

12 | Nguyễn Thị Quỳnh Như THCS Hải Chánh 19-12-96 | Sinh Ba

11 | Nguyễn Thị Loan THCS Hải Ba 20-01-96 | Sinh Ba

13 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm THCS Hải Vĩnh 24-10-96|_ Sinh Ba

14 | Lê Thị Thanh Phương THCS Hải Dương 29-07-96 |_ Sinh Ba

15 | Nguyễn Đức Bảo Chánh THCS Hải Vĩnh 26-09-96 |_ Sinh Ba 1ó | Đỗ Thị Thu Thuỷ THCS Hải Chánh 01-09-96 |_ Sinh Ba

17 | Võ Minh Hiền THCS Hải Trường 17-05-96| Sinh | KK

19 | Lê Kim Hợi THCS Hải Thiện 16ó-03-96| Sinh | KK

18 | Văn Viết Đạt THCS Hải Phú 18-12-96| Sinh | KK

20 | Võ Thị Thanh Nhàn THCS Hải Vĩnh 28-02-96 Sinh KK

22 | Lé Thi Huyén THCS Hai Thuong 20-01-96 Sinh | KK

21 | Van Thi Kim Duyén THCS Hai Pha 27-02-96 | Sinh | KK

23 | Phan Thị Hồng Thuý THCS Hải Dương I6-I0-96|_ Sinh KK

24 | Pham Thi Diéu Nhon THCS Hai Tan 28-04-96] Sinh | KK

Trang 4

1 | Võ Thành Vinh THCS Hải Quy 18-07-96|_ Lý Nhất

2 | Lé Thi Thu Trà THCS Hai Thuong 29-09-96 | Lý Nhat 3| Nguyễn Thị Hồng Nhị THCS Hải Ba 27-10-96|_ Lý Nhì 4| Nguyễn Thị Thời THCS Hội Yên 18-10-96 | Lý Nhi

5 | Lé Ngoc Nhat Huy THCS Hai Hoa 11-08-96 | Lý Nhi

6 | H6 Thi Quynh Nhu THCS Hội Yên 02-09-96|_ Lý Nhì 7| Nguyễn Quốc Cường THCS Hải Phú 26-05-96|_ Lý Ba

8 | Lê Thị Vân Nhi THCS Hải Phú 17-08-96|_ Lý Ba 9_ | Nguyễn Tất Công THCS Hải Phú 20-02-96|_ Lý Ba

10 | Lé Duc Truong Giang THCS Hai Xuan 14-08-96 Ly Ba

11 | Cap Hữu Hoài THCS Hai Xuan 04-01-96 | Ly Ba

12 | Võ Thị Thu Thao THCS Hải Quy 14-02-96 | Lý Ba

14 | Võ Thị Phương Trinh THCS Hải Chánh 31-01-96|_ Lý Ba

17 | Nguyễn Nhật Thanh THCS Hải Phú 02-07-96|_ Lý KK

16 | Lê Thị Quỳnh Như THCS Hải Quy 03-06-96 | Lý KK

18 | Trần Đức ánh THCS Hải Chánh 11-06-96 | Lý KK

19 | Võ Thanh Nguyên Công THCS Hải Trường 03-06-96 Lý KK

21 | Tran Canh Thanh THCS Hai Phú 11-02-96 | Lý KK

22 | Tran Ngoc Khoa Truong THCS Hai Phu 01-02-96 Ly KK

23 | Nguyén Thi Minh Tuyén THCS Hai Hoa 20-11-96 | Ly kk

24 | Nguyễn Thị Xuân Mành THCS Hải Chánh 20-02-96|_ Lý KK

L | Lê Đức Ngưu THCS Hải Ba 01-10-96 | Hóa | Nhất

2 | Van Thi Hang Mo THCS Hai Phú 18-09-96 | Hoa | Nhất

3 | Hồ Ngọc Thông THCS TT Hải Lăng 07-05-96 | Hóa Nhi 4_| Nguyễn Quang Hưỡng THCS Hải Ba 25-05-96 | Hoa Nhi

5_ | Phan Phước Chinh THCS Hải Dương 20-04-96 | Hóa Nhi

7 | Van Thi Thu Hoai THCS Hai Phú 13-10-96 | Hóa Nhi

6 | Lê Đức Duy THCS TT Hải Lăng | 08-01-96| Hóa Nhì

8 | Phạm Hoài Linh THCS TT Hai Lang 04-01-96 | Hoa Ba

10 | Nguyén Thi Cam Van THCS Hai Chanh 14-08-96 | Hoa Ba

9 | Tran Thi Linda THCS Hai Duong 07-10-96 | Hoda Ba

11 | Lê Thị Thu Hoài THCS Hội Yên 07-11-96|_ Hóa Ba

12 | Hồ Thị Ngọc Lành THCS Hội Yên 01-10-96 _ Hóa Ba

13 | Hoàng Tài Linh THCS Hải Dương 14-04-96 | Hóa Ba

Trang 5

16 | VO Văn Hoàng Nguyên THCS Hai Chanh 01-08-96 | Hóa Ba

14 | Lé Ba Hién THCS TT Hai Lang | 18-01-96 | Hoa Ba

15 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên THCS TT Hai Lang 05-05-96 | Hóa Ba

18 | Tran Van Tùng THCS Hai Khé 26-08-95 | Hóa KK

20 | Tran Thi Mén THCS Hai Khé 03-12-95 | Hoda KK

2l | Phan Thanh Cung THCS Hải An 04-04-96 | Hoa KK

22 | Tran Thi Thuy Trang THCS Hai Khé 09-04-96 | Hoda kk

23 | Nguyễn Chung Tú THCS Hải An 05-03-96 |_ Hóa KK

24 | Võ Hồng Đảm THCS Hải Trường 20-11-96|_ Hóa KK

25 | Nguyễn Thị Hiếu THCS Hải Thọ 14-03-96 |_ Hóa KK

I1 | Nguyễn Văn Linh THCS Hải Dương 26-08-96 | Địa | Nhất

2 | Phan Thi Linh THCS Hai Chanh 28-03-96| Dia | Nhat 3_ | Nguyễn Quốc Vũ THCS TT Hai Lang | 17-12-95] Địa Nhi

4 | Duong Thi Thu Thuy THCS Hai Chanh 08-10-96 | Dia Nhi

5 | Lé Bình Thảo Nguyên THCS Hai Thién 08-03-96 | Dia Nhi

6 | Phan Thi Thuc Trinh THCS Hai Tho 02-01-96 Địa Nhì

7| Thân Thị Mỹ Lương THCS Hải Sơn 18-01-96|_ Địa Ba

8 | Tran Thị Nhung THCS Hải Chánh 13-04-96|_ Địa Ba 9_ | Lê Thị Tuyết Nhung THCS Hải Chánh 06-06-96 | Địa Ba

10 | Lam Thi Hoai Thanh THCS Hai Son 05-10-96 | Dia Ba

12 | Nguyén Thi Phong Nha THCS Hai Vinh 03-01-96 | Dia Ba

II | Nguyễn Đức Hoà THCS TT Hai Lang 25-11-96 Dia Ba

14 | Lê Thành Nguyên THCS Hải Thiện 09-02-96 | Địa Ba

15 | Nguyễn Trí Quyết THCS Hải Vĩnh 10-08-96 | Địa Ba

18 | Hoàng Viết Tứ THCS TT Hải Lăng 26-09-96 Địa KK

19 | Nguyễn Thị Thanh Phương | THCS Hải Tho 02-01-96|_ Địa KK

20 | Nguyễn Hải Đăng THCS Hải Dương 13-02-96|_ Địa KK

23 | Phạm Văn Hưởng THCS TT Hải Lăng 02-04-96 Địa KK

1 | Nguyễn Phuong Khanh THCS TT Hai Lang | 05-12-96| Anh | Nhất

Trang 6

2_ | Nguyễn Đăng Thiện THCS TT Hai Lang | 24-08-96| Anh | Nhất

3 | Ngô Thị Phương Uyên THCS TT Hai Lang | 22-03-96| Anh Nhi

4 | Tran Thi My Linh THCS TT Hai Lang | 01-01-96| Anh Nhi

5 | Dao Mai Linh THCS Hai Pha 02-03-96 | Anh Nhi

6 | Vo Thi Ngoc Loan THCS Hai Truong 25-01-96} Anh Nhi

7 | Lé thi Héng Tham THCS Hai Trường 25-05-96 | Anh Ba

8 | Van Thi Thu Ha THCS Hai Pha 01-12-96 | Anh Ba

9 | Duong Thi Khanh Linh THCS Hai Pha 12-04-96 | Anh Ba

10 | Lé Thi Yén Nhi THCS Hai Xuan 04-12-96 | Anh Ba

11 | Nguyễn Thị Yến Nhi THCS Hải Chánh 08-07-96|_ Anh Ba

12 | Dương Quang Tĩnh THCS Hải Chánh 23-09-96 | Anh Ba

13 | Võ Thị Quynh Nhu THCS Hải Quy 10-08-96 | Anh Ba

14 | Nguyén Thi Thuy Tién THCS Hai Pha 01-02-96 | Anh Ba

15 | Võ Thị Như THCS Hải Trường 10-12-96 | Anh Ba

16 | Nguyén Thi Thu Ha THCS Hai Pha 05-06-96 | Anh KK

17 | Võ Thanh Bằng THCS Hải Phú 29-01-96|_ Anh KK

18 | Lê Thị Phương Ngân THCS Hải Sơn 09-07-96|_ Anh KK

19 | Nguyễn Văn Vinh THCS Hải Ba 14-06-96|_ Anh KK

20 | Văn Nguyễn Thiên Hằng THCS Hải Phú 24-12-96|_ Anh KK

21 | Võ Thị Thu Thanh THCS Hải Chánh 09-09-96|_ Anh KK

22 | Nguyễn Ngọc Nhi THCS Hải Tân 26-10-96|_ Anh KK

23 | Lê Phương Khanh THCS Hải Phú I1-12-96|_ Anh KK

25 | Doan Thi Ty Na THCS Hai Tho 01-09-96 | Anh KK

Hai Lang, ngay 02 thang 11 nam 2010

KT TRUONG PHONG

P TRUONG PHONG

Lé Van Thanh

Ngày đăng: 14/10/2013, 13:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w