1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

PRODUCT OVERVIEW FRONT

15 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 3,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Style Code*Style Fit Style Name* Season Ref.StyleCd... Style Code*Style Fit Style Name* Season Ref.StyleCd... Style Code*Style Fit Style Name* Season Ref.StyleCd... Style Code*Style Fit

Trang 1

Style Fit Style Name*

Gender*

SCJDE4

ENGINEERED PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

PRODUCT OVERVIEW FRONT

WARM 2.5L

Padding

Fabric Name TWILL ECO 37.5

Sample Size* M

Real size grid XS-S-M-L-XL-2XL FULLY SEAM SEALED

14/08/2018

Hotmelt ở l ưỡ i trai m ũ

Đỡ c ằ m

Khóa n ẹ p, tay kéo khóa

item MT1629 (xem chi

ti ế t ở trang 9,10)

item W20MM001 (xem chi

ti ế t ở trang 9,10)

C ử a tay ch ắ n gió

TÚi ố p dùng khóa #5 + tay kéo khóa MT 1493

c ử a tay ch ắ n gió

V ả i co giãn

Túi tay: #3 khóa ng ượ c m ặ t, có c ơ i che

Hình in g ầ n c ử a tay

item W17MM002 (xem chi

ti ế t ở trang 9,10)

item MT1629 (xem chi ti ế t ở trang 9,10)

L ỗ c ắ t laser có l ướ i m ặ t sau, để

ph ầ n c ổ đượ c thông h ơ i Khóa VT9, tay kéo khóa,

+ ph ầ n n ớ i c ổ b ằ ng

v ả i chính

Dây chun tròn bên trong

túi hông, có ch ố t kéo

(xem trang k ỹ thu ậ t #5)

Khóa thông h ơ i, không

dùng v ả i l ướ i + tay

kéo khóa

Túi ng ự c khóa

r ă ng ng ượ c, lót túi,

tay kéo khóa

Cúc nam châm

Hình in CW3 HÌnh in CW1, CW2

HÌnh in W20MM001 Hình in GUM

Trang 2

Style Fit Style Name*

Gender*

SCJDE4

ENGINEERED PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

PRODUCT OVERVIEW BACK

WARM 2.5L

Padding

Fabric Name TWILL ECO 37.5

Sample Size* M

Real size grid XS-S-M-L-XL-2XL FULLY SEAM SEALED

14/08/2018

Ch ố t kéo c ố đị nh m ũ

V ả i co giãn

Khóa thông h ơ i (không dùng v ả i l ướ i) + tay kéo khóa

item MT1629 (xem chi

ti ế t ở trang 9,10)

Trang 3

Style Name* PRO GUM JKT Gender*

WINTER 2019-2020

MEN

LINING VIEW

P3a

SCJDE4

14/08/2018

nhãn chinh

Bông 3D

Nhãn MT1603 37.5

Khóa bên trong #5 ng ượ c m ặ t

Túi r ộ ng b ằ ng v ả i l ướ i

Dây d ệ t may ở ph ầ n g ấ u ch ắ n gió Túi r ộ ng b ằ ng v ả i l ướ i

L ỗ lu ồ n dây s ạ c b ằ ng dây d ệ t

Nhãn Primaloft

KHóa thông h ơ i, không dùng

v ả i l ướ i

Khóa thông h ơ i, không dùng

v ả i l ướ i

KHóa #5 ng ượ c m ặ t

lót túi có cônglu ồ n dây tai nghe

V ả i chính

V ả i chính (m ặ t trong)

V ả i chính (m ặ t trong)

V ả i lót 230T

V ả i lót l ướ i

Bông 3D

Trang 4

Style Name* PRO GUM JKT Gender*

WINTER 2019-2020

MEN

LINING VIEW

P3b

SCJDE4

14/08/2018

Trang 5

SCJDE4

PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

COLORWAYS & ARTWORKS

14/08/2018 Artwork NOT to Scale, Reference Only

Trang 6

SCJDE4

PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

COLORWAYS & ARTWORKS

CW3

14/08/2018 Artwork NOT to Scale, Reference Only

Trang 7

P6b

Allowance

L2 Raglan armhole straight from underarm to 33.00 34.50 36.00 36.50 37.50 39.00 40.50 1

SK Half snow skirt round relaxed 42.00 44.50 47.00 47.00 49.50 52.00 54.50 1 SK' Half snow skirt round stretched 54.00 56.50 59.00 57.00 61.50 64.00 66.50 1

SK Snow skirt height at center back-without zip 7.50 7.50 7.50 7.50 7.50 7.50 7.50 0.5

SK Snow skirt placement up from bottom hem-no 15.00 15.50 16.00 16.50 16.50 17.00 17.50 1

T Inner lycra cuff width relaxed 11.00 11.00 11.00 11.00 11.00 11.00 11.00 0.5

ZP1 Hand rest pockets zipper lenght 16.00 17.00 18.00 18.00 19.00 20.00 21.00 1

ZP4 Sleeve pocket zipper length 13.00 13.00 13.00 13.50 13.00 13.00 13.00 1 ZP5 Collar gusset zipper length 21.00 22.00 22.00 22.00 23.00 23.00 24.00 1 ZP6 Inside chest pocket zipper lenght 17.00 17.00 17.00 17.00 17.00 17.00 17.00 1

ZP8 Back body vent zipper length 23.00 24.00 25.00 25.00 26.00 27.00 28.00 1

14/08/2018

1/2 vòng ng ự c

1/2 vòng g ấ u

Dài áo gi ữ a tr ướ c

Dài khóa n ẹ p

b ả n n ẹ p đỡ Dài áo gi ữ a sau

Dài vòng c ổ ( đườ ng chan c ổ )

Dài đỉ nh c ổ trên m ũ

R ộ ng ngang sau

R ộ ng ngang tr ướ c

H ạ c ổ tr ướ c

h ạ c ổ sau

VÒng nách raglan đ o th ẳ ng t ừ d ướ i nách lên

XEM CÁCH Đ O THÔNG S Ố Ở HÌNH BÊN D ƯỚ I

Rông b ắ p tay

R ộ ng khu ỷ u tay

Dài tay Raglan

R ộ ng c ử a tay

B ả n c ử a tay bên trong

Cao m ũ

R ộ ng m ũ

Dài khóa thông h ơ i thân sau

Dài khóa thông h ơ i thân tr ướ c Dài khóa ng ự c bên trong

Dài khóa túi tay

Dài khóa túi ng ự c

Dài khóa túi hông

Dài khóa ph ầ n n ớ i c ổ

Rông c ử a tay đ o êm

1/2 g ấ u ch ắ n tuy ế t đ o êm

1/2 g ấ u ch ắ n tuy ế t đ o c ă ng Chi ề u cao g ấ u ch ắ n tuy ế t (không có khóa)

V ị trí g ấ u ch ắ n tuy ế t đ o t ừ d ướ i g ấ u

Trang 8

P6a

14/08/2018

Thân tr ướ c

đ o êm

đ o êm

c ử a tay bên trong

đ o c ă ng

đ o c ă ng

M ũ

N ẹ p đỡ nhìn t ừ ngòai vào sau c ổ

G ấ u ch ắ n tuy ế t T ổ ng dài g ấ u ch ắ n tuy ế t đ o êm

T ổ ng dài g ấ u ch ắ n tuy ế t đ o c ă ng

Trang 9

M627 M563 M4958

FREEZIA STEEL GREY SWEDISH BLUE

SCJDE4

PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

GARMENT MATRIX

FABRICS

FABRICFABRICS

COLOUR 1 TWILL ECO 37.5 RACO

COLOUR 1 TWILL ECO 37.5 A/O MEDINA RACO

-COLOUR 1 TWILL ECO 37.5 A/O POLYCAMO RACO

-COLOUR 2: UNDER SLEEVE+FRONT SIDE OXFORD STRETCH 37.5 RACO

FRONT LINING Z-LINER

BF3082

INNER FRONT COLLAR BRUSHED MESH

CHIN PROTECT+HAND POCKET BAG BRUSHED TRICOT

POCKET BAG 230T

SNOW CUFF LYCRA

INNER POCKETS SQUARE MESH

SNOW SKIRT 230T COATED

ON MIDDLE BACK BODY LINING 3D RAISED PADDING LOCAL MARKET

INNER PHONE POCKET PADDING 60G/M2 PRIMALOFT CROSS PRIMALOFT

BF3007 E

RIPCURL TRIMS

RIPCURRIPCURL TRIMS

CENTER FRONT+HAND POCKETS+COLLAR GUSSET+CHEST MEN PLANET PULLER LANDER 9.0

LEFT CHEST GUM TECH TRANSFERT LANDER 1.0

TOP RIGHT BACK GUM TECH TRANSFERT LANDER 1.0

SNOW SKIRT MEN SNOW SKIRT ELASTIC BAND TRIMTEX 0.0

BESIDE INNER CHEST POCKET BIG GUM SERIES X PLUM LABEL LANDER 1.0

BESIDE INNER CHEST POCKET BIG GUM SERIES LABEL LANDER 1.0

-BESIDE TOP INNER CHEST POCKET SEWN INNER FACING 37.5 HORIZONTAL WOVEN LABEL - COCONA 37.5 1.0

AT 4CM FROM TOP INNER FRONT PLACKET 2015-16 MEN WAVE ICON WOVEN LANDER 1.0

BESIDE INNER RIGHT CHEST POCKET WOVEN LABEL PRIMALOFT - L-2000 PRIMALOFT 1.0

MT1431

INNER BACK NECK MEN GUM MAIN LABEL LANDER 1.0

ON RIGHT MAIN LABEL - IN VERTICAL

RT FORTRESS LABEL + 37.5 LANDER 1.0

UNDER MAIN LABEL SIZE LABEL WITH JAPAN SIZE LANDER 1.0

WITH FABRIC SWATCH ONLY FOR SMS

RC SMS GENERIC SWINGTAG LANDER 1.0

1ST POSITION COC-CC-37.5 EU FABRIC HANG TAG COCONA 1.0

MT1506

2ND POSITION 37.5 STICKER HANG TAG - STKR-HT COCONA 37.5 1.0

MT1606

3RD POSITION ENGINEERED MID FIT ROUND TAG LANDER 1.0

MT1404 K

SUPPLIER TRIMS

SUPPLISUPPLIER TRIMS

CF ZIPPER YKK #5 COATED MOULDED VT9 ZIP O/E 1.0

COLLAR GUSSET YKK #5 COATED MOULDED VT9 ZIP O/E 1.0

CHEST POCKET YKK #5 REVERSE ZIP C/E+DFBW DTM E 1.0

FRONT VENTS YKK #5 COATED MOULDED VT9 ZIP O/E 2.0

BACK VENTS YKK #5 COATED MOULDED VT9 ZIP O/E 2.0

HAND REST POCKETS YKK #5 REVERSE ZIP C/E+DABLH DTM E YKK 2.0

14/08/2018

V ả i chính màu Blue

V ả i chính màu Freezia

V ả i chính màu grey

ở b ụ ng tay, thân tr ướ c

Gi ằ ng Lót tr ướ c

V ả i co giãn

V ả i l ướ i c ổ bên trong (thân tr ướ c)

V ả i tricot đỡ c ằ m, lót túi hông

V Ả i 230T lót túi

V ả i lycra c ử a tay ch ắ n tuy ế t

L ướ i ô vuông Túi bên trong

V ả i 230T coated G ấ u ch ắ n tuy ế t

Bông 3D Ở gi ữ a lót thân sau

Bông 60g Lót túi phone bên trong

HÌnh ép Gum: ở ng ự c trái HÌnh ép GUM: ở thân sau bên ph ả i Chun ở g ấ u ch ắ n tuy ế t

C ạ nh Túi ng ự c bên trong

nhãn

nhãn C ạ nh túi ng ự c bên trong nhãn bên c ạ nh túi ng ự c bên trong, may vào đ áp bên trong

nhãn bên c ạ nh túi ng ự c bên ph ả i (bên trong)

nhãn chính gi ữ a c ổ sau (bên trong)

nhãn c ỡ đặ t d ướ i nhãn chính

Khóa n ẹ p

th ẻ treo

th ẻ treo

th ẻ treo

th ẻ treo

Khóa Ph ầ n n ớ i trên c ổ

Khóa túi ng ự c KHóa thông h ơ i thân tr ướ c

Khóa thông h ơ i thân sau

KHóa túi hông

Trang 10

M627 M563 M4958

FREEZIA STEEL GREY SWEDISH BLUE

SCJDE4

PRO GUM JKT

WINTER 2019-2020

MEN

GARMENT MATRIX

SLEEVE POCKET YKK #3 REVERSED ZIP C/E+ DABLH A/S 1.0

RIGHT CHEST POCKET YKK #3 REVERSED ZIP C/E+ DFBW DTM YKK 1.0

INNER CHEST POCKET YKK #5 REVERSE ZIP C/E+DABLH DTM E YKK 1.0

ON FRONT COLLAR/TOP RIGHT FRONT SIDE MAGNETS BUTTON W/PVC PACK WSG LIMITED 1.0

FRONT SNOW SKIRT+SNOW SKIRT ATTACH(X1)+LINK PANT STRONG PLASTIC SNAP 13MM 6.0

END DRAW CORD LEFT POCKET

END OF DRAW CORD RIGHT POCKET

HOOD(X3)+BOTTOM(X4)

HAND POCKET LINING(X2)

BACK HOOD DRAWCORD

HOOD+BOTTOM JACKET

BACK HOOD STD SMALL CORD STOPPER 1.0

INNER BOTTOM JACKET

MESH POCKET+LYCRA CUFF

AT TOP OF SNOW SKIRT+STOPPER ATTACH+PHONE TUNNEL GROS GRAIN RIBBON TAPE 10MM 0.0

CONNECTOR LOOPS GROS GRAIN RIBBON TAPE 15MM 0.0

SEE LINING CARE ID LABEL RCE RUSSIA ISRAEL #2 LANDER 1.0

RT1955 2

1 ON BACK HANG TAG+1 ON POLYBAG

MT0064

TO PACK GARMENT

MT0066 A

TO ATTACH HANG TAG

MT0065

THREAD

THREATHREAD

EVERYWHERE

MARKING

MARKINMARKING

ON TOP RIGHT FRONT ABOVE MAGNET POSITION

ON LEFT FRONT COLLAR ABOVE MAGNET POSITION

RIGHT BOTTOM SLEEVE

LEFT SIDE OF HAND POCKET

LEFT BOTTOM SLEEVE

-LEFT BOTTOM SLEEVE PLUM SLEEVE BAR PRINT 1.0

14/08/2018

Khóa túi tay Khóa túi ng ự c bên ph ả i Khóa túi ng ự c bên trong

cúc nam châm Ở ph ầ n c ổ tr ướ c, bên ph ả i, trên cùng thân tr ướ c

Cúc nh ự a 13mm M ă t tr ướ c g ấ u ch ắ n tuy ế t

móc nh ự a

ch ố t ch ặ n

Cu ố i dây chun túi bên trái

Cu ố i dây chun túi bên ph ả i

ô zê M ũ 3 b ộ , g ấ u 4 b ộ

ô zê 2 Lót túi hông 2 b ộ

qu ả ch ặ n Cu ố i dây chun sau m ũ

dây chun tròn M ũ + g ấ u áo

ch ố t ch ặ n Sau m ũ

Dây chun tròn: g ấ u áo Chun vi ề n 20mm: túi l ướ i + vi ề n c ử a tay

Dây tape 15mm

tape 10mm

Nhãn care

Sticker Túi bóng

Ch ỉ

Hình in Hình in

G ấ u tay ph ả i Túi hông bên trái

G ấ u tay bên trái

G ấ u tay bên ph ả i

Trang 11

Style Code*

Style Fit

Style Name*

Season Ref.StyleCd.

Gender*

Sample Size*

Size Range

Factory Origin

SCJDE4

ENGINEERED

PRO GUM JKT WINTER 2019-2020

MEN

XS-S-M-L-XL-2X

M

VIET NAM

UNICO GLOBAL DESIGN

Print Date

TECHNICAL COMMENT 1 - VIEW NOT TO SCALE

14/08/2018

C ử a tay bên trong mã áo Nam

c ử a tay bên trong nhìn t ừ trên xu ố ng

vi ề n chun

c ử a tay bên trong nhìn t ừ d ướ i

Trang 12

Style Code*

Style Fit

Style Name*

Season Ref.StyleCd.

Gender*

Sample Size*

Size Range

Factory Origin

SCJDE4

ENGINEERED

PRO GUM JKT WINTER 2019-2020

MEN

XS-S-M-L-XL-2X

M

VIET NAM

UNICO GLOBAL DESIGN

Print Date

TECHNICAL COMMENT 2 - VIEW NOT TO SCALE

14/08/2018

G ấ u ch ắ n tuy ế t nh ỏ

Nhìn t ừ bên ngoài

đườ ng ch ắ p gi ữ a sau đườ ng ch ắ p

Cúc b ấ m kim lo ạ i 10mm

đ i ể m g ậ p

Dài 5cm, r ộ ng 1.5cm

Dài 10cm, r ộ ng 1.5cm

Nhìn t ừ bên trong

Chun 15mm V ả i 210T V ả i chính

Trang 13

Style Code*

Style Fit

Style Name*

Season Ref.StyleCd.

Gender*

Sample Size*

Size Range

Factory Origin

SCJDE4

ENGINEERED

PRO GUM JKT WINTER 2019-2020

MEN

XS-S-M-L-XL-2X

M

VIET NAM

UNICO GLOBAL DESIGN

Print Date

TECHNICAL COMMENT 3 - VIEW NOT TO SCALE

14/08/2018

Hình ả nh tham kh ả o cho ph ầ n bông n ổ i 3D trong lót

Trang 14

Style Code*

Style Fit

Style Name*

Season Ref.StyleCd.

Gender*

Sample Size*

Size Range

Factory Origin

SCJDE4

ENGINEERED

PRO GUM JKT WINTER 2019-2020

MEN

XS-S-M-L-XL-2X

M

VIET NAM

UNICO GLOBAL DESIGN

Print Date

TECHNICAL COMMENT 4 - VIEW NOT TO SCALE

14/08/2018

M ũ có ch ố t c ố đị nh

9 đườ ng laser c ắ t

độ r ộ ng m ỗ i

đườ ng laser cut

là 0.3cm

Nhìn t ừ bên trong lót

v ả i 210T

M ũ

V ả i tricot

v ả i chính

ch ố t ch ặ n nh ỏ

ch ố t kéo b ằ ng nh ự a

Dây chun tròn lu ồ n

m ũ ở bên trong

Nhìn t ừ bên ngoài

Dây chun tròn

lu ồ n m ũ ở

ph ầ n l ưỡ i trai

Ph ầ n kéo ch ặ t dây lu ồ n sau

m ũ đồ ng th ờ i c ũ ng kéo ch ặ t

ph ầ n l ưỡ i trai và r ộ ng m ũ

Trang 15

Style Code*

Style Fit

Style Name*

Season Ref.StyleCd.

Gender*

Sample Size*

Size Range

Factory Origin

SCJDE4

ENGINEERED

PRO GUM JKT WINTER 2019-2020

MEN

XS-S-M-L-XL-2X

M

VIET NAM

UNICO GLOBAL DESIGN

Print Date

TECHNICAL COMMENT 5 - VIEW NOT TO SCALE

14/08/2018

Túi ng ự c: dây chun tròn và móc nh ự a

Khóa ng ượ c m ặ t

#5

Ph ầ n dây chun tròn may vào đườ ng ch ắ p trong lót túi

Lót túi b ằ ng v ả i 230T

Móc nh ư a 3mm

Ngày đăng: 03/06/2020, 22:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w