1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Nhật ký chứng từ trong kế toán

15 72 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 69,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Số Số dư đầu tháng Ghi Nợ Tài khoản….., ghi Có các tài khoản Ghi Có Tài khoản….., ghi Nợ các tài khoản Số dư cuối tháng TK Cộn g Có TK Cộng... Số Số dư đầu tháng Ghi Nợ Tài khoản….., ghi

Trang 1

Nhật ký chứng từ số 1 Ghi Có Tài khoản 111 - Tiền mặt

Tháng năm

Số TT Ngày

Ghi Có Tài khoản 111, ghi Nợ các Tài khoản

TK 111

Cộng

Đã ghi Sổ Cái ngày tháng năm

Nhật ký chứng từ số 2

Ghi Có Tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng

Tháng năm

Số

T

T Ngày, tháng

Ghi Có Tài khoản 112, ghi Nợ các tài khoản

Cộng

TK 112

Cộng

Đã ghi Sổ Cái ngày tháng năm

Trang 2

Nhật ký chứng từ số 4

Ghi Có các Tài khoản

341 – Vay và nợ thuê tài chính

Tháng năm

Số dư đầu tháng:………

Số TT Chứng từ Diễn giải Ghi Có TK 341, Ghi Nợ các tài khoản liên quan

Số TT Chứng từ Phần theo dõi thanh toán (Ghi Nợ TK 341, Ghi Có các TK liên quan)

Số hiệu Ngày, tháng

Cộng

Có TK 341

Số hiệu Ngày tháng

Cộng

Nợ TK 341

Cộng

Trang 3

Số dư cuối tháng:

Đã ghi sổ cái ngày…tháng…năm

Nhật ký chứng từ số 5

Ghi Có Tài khoản 331 - Phải trả cho người bán

Tháng năm

Số

TT

Tên đơn vị (hoặc người bán)

Số dư đầu tháng Ghi Có TK 331, Ghi Nợ các tài khoản

Theo dõi thanh toán (ghi Nợ TK 331)

Số dư cuối tháng

Nợ Có

152

133 241 627 642

Cộng Có TK 331

111 112 515

Cộng Nợ TK 331

Nợ Có Giá

HT

Giá TT

Cộng

Đã ghi Sổ Cái ngày tháng năm

Nhật ký chứng từ số 7 Phần I: Tập hợp chi phí sản xuất, kinh doanh toàn doanh nghiệp

Ghi Có các TK: 152,154, 214, 241, 242, 334, 338, 352, 621, 622, 627,

Tháng năm

Các TK

Ghi Có

Các

TK

ghi Nợ

154

621

Trang 4

622 627 641 642 352

Cộng A

152 155

Cộng B Tổng cộng

(A+B)

Trang 5

Nhật ký chứng từ số 8

Ghi Có các TK: 155, 131, 511, 515, 521, 632, 635, 641, 642, 711, 811, 911

Tháng năm

Số

TT Số hiệu TK ghi

Nợ

Các TK ghi Có Các

TK ghi Nợ

112 Tiền gửi Ngân hàng

131 Phải thu của khách hàng

331 Phải trả người bán

3331 Thuế GTGT phải nộp

cấp dịch vụ

515 Doanh thu hoạt động tài chính

521 Các khoản giảm trừ doanh thu

632 Giá vốn hàng bán

911 Xác định kết quả kinh doanh

Cộng

Trang 6

Nhật ký chứng từ số 9 Ghi Có Tài khoản 211 - TSCĐ hữu hình

Năm

Số

TT

Số hiệu Ngày,

tháng

Diễn giải

Cộng Có

TK 211

Cộng

Nhật ký chứng từ số 10 Ghi Có Tài khoản

Số

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ Tài khoản… , ghi Có các tài

khoản

Ghi Có Tài khoản… , ghi Nợ các tài

khoản

Số dư cuối tháng

TK

Cộn

g Có TK

Cộng

Trang 7

Nhật ký chứng từ số….

Ghi Có Tài khoản

Số

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ Tài khoản… , ghi Có các tài

khoản

Ghi Có Tài khoản… , ghi Nợ các tài

khoản

Số dư cuối tháng

Cộn

g Nợ TK

Cộn

g Có TK

Cộng

Nhật ký chứng từ số….

Ghi Có Tài khoản

Số

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ Tài khoản… , ghi Có các tài

khoản

Ghi Có Tài khoản… , ghi Nợ các tài

khoản

Số dư cuối tháng

Cộn

g Nợ TK

Cộn

g Có TK

Cộng

Trang 8

Bảng kê số 1

Ghi Nợ Tài khoản 111 - Tiền mặt

Tháng năm

Số dư đầu tháng:…

Số

TT

Chứng từ

Diễn giải

Ghi Nợ Tài khoản 111, ghi Có các

Tài khoản Số dư

cuối ngày

Số

hiệu

Ngày,

Cộng Nợ

TK 112

Cộng

Số dư cuối tháng:

Bảng kê số 2

Ghi Nợ Tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng

Tháng năm

Số dư đầu tháng:

Số

TT

Chứng từ

Diễn giải

Ghi Nợ Tài khoản 111, ghi Có các

Tài khoản Số dư

cuối ngày

Số

hiệu

Ngày,

Cộng

Nợ TK 112

Cộng

Số dư cuối tháng:

Trang 9

Bảng kê số 3

Tính giá thành thực tế Nguyên liệu, vật liệu (TK 152)

Tháng năm

Số

TK 152 - Nguyên liệu, vật liệu Giá hạch toán Giá thực tế

1 I Số dư đầu tháng

2 II Số phát sinh trong tháng:

9 III Cộng số dư đầu tháng và phát sinh trong

tháng (I+II)

10 IV Hệ số chênh lệch

11 V Xuất dùng trong tháng

12 VI Tồn kho cuối tháng (III - V)

Bảng kê số 4

Tập hợp chi phí sản xuất theo phân xưởng

Dùng cho các TK: 154, 621, 622, 623, 627, 631

Tháng năm

Số

TT

Các TK

ghi Có

Các

TK

ghi Nợ

Các TK phản ánh ở các NKCT khác

Cộng chi phí thực tế trong tháng

Cộng

Trang 10

Bảng kê số 5

Tập hợp: - Chi phí đầu tư XDCB (TK 241

- Chi phí bán hàng (TK 641)

- Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) Tháng năm

Số TT

Các TK ghi Có Các

TK

ghi Nợ

Các TK phản ánh ở các NKCT khác

Cộng chi phí thực tế trong tháng

Trang 11

Bảng kê số 6

Tập hợp: - Chi phí trả trước ( TK242)

Tháng năm

Số

TT Diễn giải

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ TK 242, Ghi Có các TK

Ghi CóTK242, Ghi Nợ các TK Số dư cuối tháng

Nợ

Cộng

Cộng

Bảng kê số 6

Tập hợp: - Chi phí trả trước ( TK335)

Tháng năm

Số

TT Diễn giải

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ TK 335, Ghi Có các TK

Ghi CóTK335, Ghi Nợ các TK Số dư cuối tháng

Cộng

Bảng kê số 6

Tập hợp: - Dự phòng phải trả (TK 352)

Tháng năm

Số

TT Diễn giải

Số dư đầu tháng

Ghi Nợ TK 352, Ghi Có các TK

Ghi CóTK352, Ghi Nợ các TK Số dư cuối tháng

Cộng

Trang 12

Bảng kê số 8

Nhập, xuất, tồn kho

Thành phẩm (TK 155)

Tháng năm

Số dư đầu kỳ:

Số

TT

Chứng từ

Diễn giải

Ghi Nợ TK 155, Ghi Có các TK: Ghi Có TK 155, Ghi Nợ các TK:

Số

hiệ

u

Ngày

tháng

154 Cộng NợTK 632 Cộng Có TK Số

lượn g

Giá HT

Giá TT

Giá HT

Giá TT

Số lượn g

Giá HT

Giá TT

Giá HT

Giá TT

Cộng

Bảng kê số 9

Tính giá thực tế thành phẩm Thỏng năm

TK 155 - Thành phẩm Giá

hạch toán

Giá thực tế

I Số dư đầu tháng

II Số phát sinh trong tháng

Từ NKCT số…

Từ NKCT số…

III Cộng số dư đầu tháng và phát sinh trong tháng (I+II)

IV Hệ số chênh lệch

V Xuất trong tháng

VI Tồn kho cuối tháng (III - V)

Trang 13

Bảng kê số 10

hàng gửi đi bán (TK 157)

Tháng năm

Số dư đầu tháng

Số

TT

Chứng từ

Diễn giải

Ghi Nợ TK

157, ghi Có các TK…

Cộng Nợ

TK 157

Ghi Có TK

157, ghi Nợ các TK….

Cộng Có

TK 157

Số hiệu Ngày,tháng

Cộng

Số dư cuối tháng

Bảng kê số 11

Phải thu của khách hàng (TK 131)

Tháng năm

Số

TT

Tên người

mua

Số dư Nợ đầu tháng

Ghi Nợ TK 131, ghi Có các TK: Ghi Có TK 131, ghi Nợ các TK

Số dư Nợ cuối tháng

511 333

Cộng

Nợ TK 131

111 112 521 333

Cộng

Có TK 131

Cộng

Trang 14

Sổ cái (Dùng cho hình thức Nhật ký – Chứng từ)

Tài khoản…

Số dư đầu năm

Ghi Có các TK, đối ứng Nợ với TK… Tháng 1 Tháng 2

Cộng số phát sinh Nợ

Tổng số phát sinh Có

Số dư cuối tháng Nợ

Sổ cái (Dùng cho hình thức Nhật ký – Chứng từ)

Tài khoản…

Số dư đầu năm

Ghi Có các TK, đối ứng Nợ với TK… Tháng 1 Tháng 2

Cộng số phát sinh Nợ

Tổng số phát sinh Có

Số dư cuối tháng Nợ

Ngày đăng: 27/05/2020, 17:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w