1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng phân công chuyên môn 2010-2011

6 1,3K 4
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng Phân Công Chuyên Môn 2010-2011
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở Tân An
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Danh sách phân công
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Tân An
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 198,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOTRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN AN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Tân An, ngày 07 tháng 8 năm 2010 DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỂ T

Trang 1

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN AN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Tân An, ngày 07 tháng 8 năm 2010

DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỂ TỪ NGÀY 09/8/2010

TT HỌ VÀ TÊN Chức Vụ Đào Hệ

tạo

Môn đào Tạo PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG

Số tiết thực Dạy

Lớp chủ nhiệm

Công tác Kiêm Nhiệm

T.số Tiết/

Tuầ n

Ghi chú

1 Nguyễn Văn Năm HT ĐHSP Văn Phụ trách chung +Tổ chức+Thi đua+Tài

Phụ trách chuyên môn + Kiểm tra nội bộ + PC.THCS + Đoàn thể+ CSVC + Lao động + Thư viện + Thiết bị

3 Ng.Trần Vương Thế Toàn Giáoviên ĐHSP Toán 3Toán 91,3,5(12t)+TC91,3,5(1.5t)+Nâng cao

5 Bùi Văn Dưỡng Giáoviên ĐHSP Toán 2Toán 81,5(8t)+TC81,5(1t)+

sản

7 Nguyễn Minh Chẩn Giáoviên ĐHSP Toán 2Toán 82,7(8t)+TC 82,7(1t)+ 2CN82,7(4t)+

8 Võ Thị Bé Trang Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán 61,6(8t)+ TCToán61,6(1t)+

Trang 2

9 Phạm Quốc Dũng Giáoviên ĐHSP Toán 2Toán 84,8(8t)+ 2CN84,8(4t)+ TC 84,8(1t)+

10 Phan Hữu Hùng Giáoviên CĐSP Toán-Lý

2Toán 62,5(8t)+ 3Lý 61,2,6(3t)+

TC61,2,6(1.5t)+ HĐNG(1t)+ TC

11 Lê Văn Thắm Giáoviên CĐSP Toán-Lý 6Lý82,3,4,7,8,9(6t)+ TC82,3,4,7,8,9(3t) 9 Thiết bị 9

12 Nguyễn Thị Hồng Lý Giáoviên ĐHSP Toán 3Toán94,6,8(12t)+TC94,6,8(1.5t)+ HĐNG(1t) 14.5 96 19.5

13 Nguyễn Thị Thoa Giáoviên ĐHSP Toán 3Toán 83,6,9(12t)+TC 83,6,9(1.5t)+

14 Dương Thị Muội Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán72,7(8t)+TC72,7(1t)+ 2CN72,7(4t)+

15 Nguyễn Thanh Ngoan Giáoviên ĐHSP Toán 2Toán63,8(8t)+TC63,5,7,8(2t)+ 1Nghề92(3t) 13 công đoànChủ tịch

16 Nguyễn Hồng Minh Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán73,6(8t)+ TC73,6(1t)+ 2CN73,6(4t)+

17 Nguyễn Văn Hạp Giáoviên CĐSP Toán

1Toán79(4t)+ TC79(0.5t)+

4Lý 92,3,6,8(8t)+ TC 92,3,6,8(2t)+ Nâng kém

18 Huỳnh Văn Trí Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán71,5(8t)+ TC71,5(1t) 9 Công tác Phổ cập

19 Châu Vĩnh Điền Giáoviên ĐHSP Lý 6Lý 73,4,5,6,7,9(6t)+TC(3t)+

3Lý 81,5,6(3t)+ TC(1.5t)+ HĐNG(1t) 14.5 86 19.5

20 Huỳnh Thúy Châu Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán64,7(8t)+ TC64(0.5t)+

21. Nguyễn Văn Quân Giáoviên ĐHSP Lý 2Lý 91,5(4t)+TC(1t)+ 8CN9(8t)+ Nâng cao Lý 9

22 Nguyễn Văn Hòa Minh Giáo ĐHSP Lý 2Lý 94,7(4t)+TC(1t)+5Lý64,5,7,8(5t)+ Nâng kém Lý 12 TT tổ Lý 16

Trang 3

viên 6(2t) (3t)

23 Phạm Thị Út Kiều Giáoviên CĐSP Toán-Lý 2Toán 74,8(8t)+ TC(1t)+ 2CN74,8(4t)+ HĐNG(1t) 14 74 19

24 Nguyễn Minh Huỳnh Giáoviên ĐHSP Tinhọc 4 Tin học 6(8t)+ 4 Tin học 7(8t) 16 17

25 Huỳnh Thị Ngọc Quý Giáoviên CĐSP HọcTin 4 Tin học 6(8t)+ 5Tin học 7(10t) 18 19

26 Lê Thành Phúc Giáoviên CĐSP Hóa-Sinh 5Sinh 92,4,5,6,7(10t) 10 TT tổ

Hóa-Sinh(3t) 13

27 Đào Văn Thương Giáoviên CĐSP Hóa-Sinh 4Sinh63,6,7,8(8t)+ 2Sinh 81,8(4t)+ HĐNG(1t) 13 63 18

28 Võ Anh Tuấn Giáoviên ĐHSP Hóa 4Hóa 91,3,4,8(8t)+ 2Nghề91,3(6t)+

29 Trần Thị Bé Tuý Giáoviên ĐHSP Hóa 4Hóa 92,5,6,7(8t)+ 2Hóa 82,9(4t)+ HĐNG(1t) 13 97 18

30 Nguyễn Thị Hồng Ân Giáoviên CĐSP Hóa-Sinh 3Sinh 91,3,8(6t)+ 2Sinh82,5(4t)+ HĐNG(1t) 11 91 15

31 Nguyễn Văn Biên Giáoviên ĐHSP Sinh 4Sinh 61,2,4,5(8t)+ 2Nghề 94,5(6t) 14 Bí thư Chiđoàn

(1.5t) 16.5

32 Lê Minh Chánh Giáoviên CĐSP Hóa-Sinh 6Sinh 71,3,4,6,7,8(12t)+ HĐNG(1t) 13 77 18

33 Nguyễn Hoài Tâm Giáoviên CĐSP Hóa-Sinh 7Hóa 81,3,4,5,6,7,8(14t)+ 1CN 89(2t)+

34 Võ Thị Diễm Đào Giáoviên CĐSP Sinh-Hóa 3Sinh 84,7,8(6t) + 3Sinh 72,5,9(6t)+

35 Phan Thúy Hằng Giáoviên ĐHSP Văn 2Văn 93,7(10t)+TC(1t)+HĐNG(1t) 12 93 17

36 Phan Thanh Chen Giáoviên ĐHSP Văn 2Văn 91,6(10t)+ Nâng kém Văn K9(2t) 12 Văn(3t)TT tổ 16

37 Châu Thị Hồng Pha Giáoviên ĐHSP Văn 2Văn92,8(10t)+ TC(1t)+ HĐNG(1t)+

Trang 4

39 Huỳnh Văn Phúc Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn 71,6,8(12t)+TC(1.5t)+ HĐNG(1t) 14.5 78 19.5

40 Nguyễn Thị Út Mười Giáoviên ĐHSP Văn

2Văn 64,7(8t)+TC61,2,3,4,7,7 (3t)+ 2CN65,6(4t) +

Nâng kém Văn K6 (2t)

41 Đinh Văn Huấn Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn 81,7,8(12t)+ TC81,5,7,8(2t)+ 1CN71(2t) 16 17

42 Dương Thị Thúy Giáoviên CĐSP Văn-Sử 3Văn82,6,9(12t)+ TC(1.5t)+ Nâng kém Văn 8 (2t) 15.5 16.5

43 Phạm Thị Hồng Thắm Giáoviên CĐSP Văn-Sử 3Văn 62,5,8(12t)+TC65 (0.5t)+ HĐNG(1t) 13.5 65 18.5

44 Huỳnh Văn Dũng Giáoviên CĐSP Văn-Địa 9Địa8(9t)+ 2Địa72,8(4t)+ HĐNG(1t) 14 81 19

47 Lê Công Thọ Giáoviên ĐHSP Sử 8Sử 9(8t)+ bồi giỏi Sử 9(2t) +2CN61,2(4t) 14 15

48 Nguyễn Thị Bé Bảy Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn83,4,5(12t)+ TC(1.5t)+ Nâng kém văn

49 Nguyễn T Minh Phượng Giáoviên CĐSP Văn-Sử 5 Sử 72,4,7,8,9(10t)+ 2CN 75,9(4t) 14 TT tổ Sử-Địa (3t) 18

50 Nguyễn Thị Thanh Như Giáoviên ĐHSP Sử 8Sử 6(8t)+ 2CN63,4(4t)+ HĐNG(1t) 13 67 18

51. Phạm Hồ Hải Triều Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn 72,4,9(12t)+TC71,2,4,7,9 (2.5t)+ 1Nghề 96(3t) 17.5 18.5

52 Huỳnh Thị Đậm Giáoviên ĐHSP Sử 6Sử 82,3,4,6,7,8(12t)+ HĐNG(1t) 13 82 18

53 Lê Văn Dũ Giáoviên CĐSP Sử-Địa 4Địa91,3,4,7(8t)+ Bồi giỏi địa9 (2t)+ HĐNG(1t) 11 94 15

54 Trương Thị Huỳnh Mai Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn73,5,7(12t)+TC73,,5(1t)+ HĐNG(1t) 14 75 19

55 Phạm Tùng Chinh Giáo CĐSP Văn- 3Sử 81,5,9(6t)+ 2Địa 73,6(4t) 2Nghề97,8(6t) 16 17

Trang 5

viên Sử

56 Võ Thị Cẩm Hường Giáoviên CĐSP Văn-Địa 8Địa6(8t)+ 4Địa 92,5,6,8(8t) 16 17

57 Phan Thị Kim Chi Giáoviên CĐSP Văn-Sử 4 Sử 71,3,5,6(8t)+ 2CN67,8(4t)+ HĐNG(1t) 12 71 17

58 Nguyễn Thanh Huy Giáoviên ĐHSP Văn 3Văn61,3,6(12t)+ TC(0.5t)+ HĐNG(1t) 13.5 66 18.5

59 Nguyễn Thị Diễm Thúy Giáoviên ĐHSP Địa 5 Địa 71,4,5,7,9(10t)+ HĐNG(1t) 11 79 15

60 Lê Văn Bé Chính Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV72,4,6,7(12t)+TC61,2,4,6,7,9(3t)+

61 Nguyễn Thị Ngọc Hằng Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV62,,4,5,8(12t)+TC85,8 (1t)+ HĐNG(1t) 14 68 19

62 Lê Văn Dưỡng Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV61,3,6,7(12t)+TC6(3t)+ TC82,3(1t)+

63 Đoàn Ngọc Thành Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV92,4,5,7(8t)+TC9(4t)+ Nâng kém AV 9(2t) 14 15

64 Nguyễn Hữu Thoại Giáoviên ĐHSP Anhvăn 5AV81,4,6,7,8(15t)+TC(2,5t) 17,5 18,5

65 Võ Thị Thanh Loan Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV 82,3,5,9(12)+ TC85,9(1t)+ HĐNG(1t) 14 89 19

66 Huỳnh Văn Nhiều Giáoviên ĐHSP Anhvăn 4AV9 1,3,6,8 (8t)+1AV7 9 (3t)+ Nâng cao AV 9 (2t) 13 TT tổ AV(3t) 17

67 Trương Công Vĩnh Phương Giáo

viên ĐH SP Anh văn 4AV71,3,5,8(12t)+TC73,8(1t)+ HĐNG(1t) 14 73 19

TBVT(2t) 18

Trang 6

72 Nguyễn Văn Khan Giáoviên CĐSP thuậtMỹ 8Mỹ thuật 6(8t)+ 4Mỹ thuật 9(4t) 12 13

73 Lê Thị Trúc Linh Giáoviên CĐSP ThuậtMỹ 9Mỹ thuật 7(9t)+ 2Mỹ thuật 8(2t) 11 11

77 Nguyễn Hoàng Kha Giáoviên CĐSP Văn-Sử Tổng phụ trách Đội

78 Huỳnh Thanh Phúc Giáoviên Văn thư

80 Phạm Bá Vui Giáoviên CĐSP Toán P.Giám đốc Trung tâm HTCĐ

81 Cao Văn Luật Giáoviên Y tế học đường + Thủ quỹ

82 Lê Văn Lâm Giáoviên Thiết bị

83 Nguyễn Ngọc Lực Giáoviên SP C2 Sử-Địa Thiết bị

84 Trần Văn Mừng Nhânviên Thư viện

HIỆU TRƯỞNG

(Đã ký)

NGUYỄN VĂN NĂM

Ngày đăng: 29/09/2013, 15:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w