Nam hoc 2010 - 2011
Hoc ky 1
2 a
BUOI CHIEU Thực hiện từ ngày 20 tháng 09 năm 2010
THỨ Ì TIẾT 0À 6b 6C 6D 6k, 6G 6H 7A 7B 7C
(Hai) (DONG) (Miền) (Chung) (THƠM) (NGAN) (Uyén) (TRANG) (Viet) (V HG)
1 CNghé - THOM Toán - NGÂN Văn - Thờng NNgữ - Chung Nhạc - Uyên CNghé - BHIT MT - BaNG Dia - V HG Van - 4M Toan - TRANG
2 NNgữ - Hải Toán - NGÂN Sử - THƠM Thể - Ð Sơn MT - BằNG tin - HUệ NNgữ - Chung Thể - Tâm TD Toán - TRANG Địa - V HG
2 3 Thể - Ð Sơn Văn - Thờng MT - ĐồNG Sử - THƠM NNgữ - Chung Sinh - Miền Toán - NGÂN Toán - TRANG Sử - HạNH Sinh - Việt
4 Sử - THƠM Văn - Thờng Nhạc - Uyên Sinh - Miền Thể - Ð Sơn Toán - NGÂN CNghệ - BHIT Van - 4M Sinh - Viét Su - HaNH
5 ChCo - Hai ChCo - D6NG ChCờ - Miền ChCờ - Chung ChCờ - THƠM ChCờ - NGÂN ChCờ - Uyên ChCờ - TRANG ChCờ - Việt ChCo - V HG
1 Địa - LUYếN tin - TÂM Văn - Thờng GDCD - LINH Toán - Vũ Toán - NGÂN NNgữ - Chung Lý - VỊ NNgĩữ - Ly Văn - HƯƠNG
2 Văn - LOAN NNgữ - Ly CNghệ - LUYếN Văn - Thờng tin - TÂM Thể - Ð Sơn Toán - NGÂN Văn - ẩM GDCD - LINH NNgữ - Chung
3 3 Toán - TÂM Toán - NGÂN NNgĩữ - Ly Nhạc - Uyên CNghệ - LUYếN | GDCD - LINH Van - LOAN Van - 4M Thé - Tam TD NNgữ - Chung
4 tin - TÂM Địa - LUYếN Thể - Ð Sơn Toán - Vũ NNgữ - Chung Lý - VỊ Văn - LOAN NNgữ - Ly Nhạc - Uyên Sử - HạNH
5
1 Nhac - LINH Sinh - Mién Toán - TAM Toán - Vũ CNghệ - LUYếN Sử - THƠM Văn - LOAN Toán - TRANG tin - Anh NNgữ - Chung
2 Toán - TÂM Thể - Ð Sơn GDCD - LINH Sinh - Miền Sử - THƠM tin - HUệ Văn - LOAN Toán - TRANG NNgữ - Ly Thể - Tâm TD
4 3 Thé - D Son NNgit - Ly tin - TAM NNgữ - Chung Lý - VI NNgit - Hai Sử - THOM CNghệ - Nguyên | Toán - TRANG tin - Anh
4 Van - LOAN CNghé - THOM Ly - VI CNghệ - LUYếN Sinh - Miền NNgữ - Hải GDCD - LINH NNgữ - Ly Địa - V HG Toán - TRANG
5 Sinh - Miền Nhạc - LINH Địa - LUYếN tin - TÂM Toán - Vũ Văn - LOAN Thể - Ð Sơn tin - Anh CNghệ - Nguyên Lý - VỊ
1 Toán - TÂM NNgữ - Ly Văn - Thờng Toán - Vũ GDCD - LINH Địa - LUYếN Toán - NGÂN MT - BằNG Lý - VI Sinh - Việt
2 tin - TÂM Lý - VI Văn - Thờng Địa - LUYếN Thể - Ð Sơn Toán - NGÂN tin - HUệ Thé - Tam TD Dia - V HG CNghệ - Nguyên
5 3 MT - ĐồNG tin - TÂM Thể - Ð Sơn Văn - Thờng Toán - Vũ Toán - NGÂN Địa - LUYếN GDCD - LINH Sinh - Việt MT - BằNG
4 Lý - VI GDCTD - LINH Toán - TÂM MT - ĐồNG Văn - Thờng Thể - Ð Sơn Sinh - Dong Sinh - Viét Thé - Tam TD Van - HUONG
5
1 NNgit - Hai Sinh - Mién Toán - TAM CNghệ - LUYếN Văn - Thờng CNghệ - BHIT Lý - VI Sử - HạNH tin - Anh Toán - TRANG
2 Văn - LOAN Văn - Thờng Sinh - Miền tin - TÂM Địa - LUYếN MT - BằNG Thể - Ð Sơn tin - Anh Toán - TRANG Văn - HƯƠNG
6 3 Van - LOAN Van - Thong CNghé - LUYEN Thể - Ð Sơn tin - TÂM Sinh - Miền Nhạc - Uyên Toán - TRANG Van - 4M Van - HUONG
4 Toán - TÂM Thể - Ð Sơn NNgĩữ - Ly Lý - VỊ Sinh - Miền Văn - LOAN CNghé - BHIT Nhac - Uyén Su - HaNH Thé - Tam TD
5 Van - 4M MT - BaNG tin - Anh
1 NNgit - Hai Sử - THOM Toán - TÂM Văn - Thờng Toán - Vũ Nhạc - Uyên Sinh - Dơng Sử - HạNH NNgữ - Ly Địa - V HG
2 GDCTD - LINH CNghệ - THƠM tin - TÂM Văn - Thờng NNgữ - Chung Văn - LOAN tin - HUệ NNgữ - Ly Van - 4M Nhac - Uyén
7 3 Sinh - Mién Toán - NGÂN NNgĩữ - Ly Toán - Vũ Văn - Thờng Văn - LOAN NNgữ - Chung Địa - V HG Van - 4M Toan - TRANG
4 CNghé - THOM MT - DONG Sinh - Mién NNgit - Chung Van - Thong NNgit - Hai Toán - NGÂN Sinh - Việt Toán - TRANG GDCD - LINH
5 SHL - Hải SHL - D6NG SHL - Mién SHL - Chung SHL - THOM SHL - NGAN SHL - Uyén SHL - TRANG SHL - Viét SHL - V HG
Trang 2
Nam hoc 2010 - 2011
Hoc ky 1
BUOI CHIEU Thực hiện từ ngày 20 tháng 09 năm 2010
1 CNghệ - Nguyên Sử - HạNH Toán - HUệ NNgẽ - Hải Sinh - Dơng
2 Sinh - Dơng Nhạc - Uyên CNghệ - Nguyên Sử - HaNH CNghé - BHIT
2 3 Địa - V HG Toán - HUệ NNgữ - Hải Thể - Tâm TD MT - BằNG
4 NNgữ - Chung Địa - V HG MT - BằNG Sinh - Dơng NNgit - Hai
5 ChCo - Nguyén ChCo - HUé ChCờ - HạNH ChCờ - ẩM ChCo - Dong
1 Nhac - Uyén Su - HaNH tin - Ð Hà Van - 4M Van - LOAN
2 Sử - HạNH Văn - HƯƠNG Lý - VI Toán - Vũ Nhạc - Uyên
3 3 Toán - Vũ Văn - HƯƠNG Sử - HẠNH tin - Ð Hà Thể - Ð Sơn
4 Thể - Tâm TD tin - Ð Hà Văn - HƯƠNG GDCTD - LINH Toán - NGÂN
5
1 Ly - VI CNghé - Nguyén Toan - HUé Dia - V HG NNgit - Hai
2 tin - Anh Dia - V HG NNgit - Hai Ly - VI Địa - LUYếN
4 3 GDCD - LINH Thé - Tam TD Sinh - Dong Toán - Vũ Văn - LOAN
4 Toán - Vũ Toán - HUệ Thể - Tâm TD Sinh - Dơng Thể - Ð Sơn
5 NNgữ - Chung Sinh - Dơng Địa - V HG NNgẽ - Hải Sử - THƠM
1 Văn - HƯƠNG Toán - HUệ Địa - V HG CNghệ - Nguyên Sinh - Dơng
2 Sinh - Dơng NNgữ - Ly Văn - HƯƠNG Toán - Vũ GDCD - LINH
5 3 Địa - V HG NNgữ - Ly Văn - HƯƠNG |_ Thể - Tâm TD tin - HUệ
4 Toán - Vũ MT - BằNG Toán - HUệ Địa - V HG Toán - NGÂN
5
1 MT - BANG NNgữ - Ly Văn - HƯƠNG Văn - ẩM Văn - LOAN
2 Sử - HẠNH tin - Ð Hà Thể - Tâm TD Van - 4M Ly - VI
6 3 Thé - Tam TD Ly - VI Sử - HẠNH tin - Ð Hà CNghệ - BHIT
4 tin - Anh Van - HUONG tin- D Ha MT - BằNG NNgit - Hai
5 Van - HUONG Thé - Tam TD NNgữ - Hải Nhạc - Uyên
1 NNgữ - Chung GDCD - LINH Toán - HUệ Van - 4M Toán - NGÂN
2 Toán - Vũ Văn - HƯƠNG Sinh - Dơng Sử - HạNH Toán - NGÂN
7 3 Văn - HƯƠNG Sinh - Dơng GDCT - LINH NNgẽ - Hải tin - HUé
4 Văn - HƯƠNG Toán - HUệ Nhạc - Uyên Toán - Vũ Văn - LOAN
5 SHL - Nguyên SHL - HUệ SHL - HẠNH SHL - ẩM SHL - Dơng