TRƯỜNG T.H.C.S TRỪ VĂN THỐ TỔ : NGOẠI NGỮ... * Pre-teach vocabulary: head: đầu... finger n : cái đầu ngực vai cánh tay bàn tay cẳng chân 1 bàn chân ngón tay ngón chân... Model sentencesT
Trang 1TRƯỜNG T.H.C.S TRỪ VĂN THỐ
TỔ : NGOẠI NGỮ
Trang 21.ahwt = 2.shit = 3.htta = 4.esoht = 5.ear =
what this that those are
Trang 4* Pre-teach vocabulary:
head: đầu
Trang 5shoulder : vai
Trang 6Chest: ngực
Trang 7arm: cánh tay
Trang 8a hand : 1 bàn tay
Trang 9finger : ngón tay
Trang 10leg : cẳng chân
Trang 11a foot :1 bàn chân
Trang 12toe : ngón chân
Trang 131.head (n) : cái đầu
Trang 14Checking : Rub out and remember
Trang 159 toe (n) :
1.head (n) : 2.chest (n) : 3.shoulder (n) : 4.arm (n) : 5.hand (n) : 6.leg (n) : 7.a foot (sing.n) :
8 finger (n) :
cái đầu ngực vai cánh tay bàn tay cẳng chân
1 bàn chân ngón tay ngón chân
Trang 16Model sentences
This is Liên and This is Thu
Liên
Thu
They are talking together
What are they talking about?
They are talking about parts of the body
Parts of the body.
( các bộ phậncủa
cơ thể )
What is this?
What are these?
This is his head
These are his shoulders
head
Trang 18WORD CUE DRILLS
a That / his head
b That / her shoulder
c This / his arm
d Those / her hands
e.Those / her toes
f These / his legs
A: What is that ?
B: That is his head
Model sentences:
Trang 19Noughts and Crosses
That /finger These / legs
This /chest These /toes
6 5
4
7
III.FURTHER PRACTICE
Trang 20 Learn by heart new words and structures
( P 97, 98)
Trang 21SEE YOU AGAIN GOOD BYE!