netlingo n /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng 21.. socialise v /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ 25.. virtual adj /ˈvɜːtʃuəl/: ảo chỉ có ở trên mạng UNIT 2.. ins
Trang 1TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 8 UNIT 1 LEISURE ACTIVITIES
Hoạt động giải trí
1 adore (v) /əˈdɔː/: yêu thích, mê thích
2 addicted (adj) /əˈdɪktɪd/: nghiện (thích) cái gì
3 beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm/: trò thể thao trên bãi biển
4 bracelet (n) /ˈbreɪslət/: vòng đeo tay
5 communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
6 community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/: trung tâm văn hoá cộng đồng
7 craft (n) /krɑːft/: đồ thủ công
8 craft kit (n) /krɑːft kɪt/: bộ dụng cụ làm thủ công
9 cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/: sự kiện văn hoá
10 detest (v) /dɪˈtest/: ghét
11 DIY (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: đồ tự làm, tự sửa
12 don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/: không ngại, không ghét lắm
13 hang out (v) /hæŋ aʊt/: đi chơi với bạn bè
14 hooked (adj) /hʊkt/: yêu thích cái gì
15 It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/: Đúng vị của tớ!
16 join (v) /dʒɔɪn/: tham gia
17 leisure (n) /ˈleʒə/: sự thư giãn nghỉ ngơi
18 leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/: hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
19 leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: thời gian thư giãn nghỉ ngơi
Trang 220 netlingo (n) /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
21 people watching (n) /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/: ngắm người qua lại
22 relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn
23 satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/: hài lòng
24 socialise (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ
25 weird (adj) /wɪəd/: kì cục
26 window shopping (n) /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
27 virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/: ảo (chỉ có ở trên mạng)
UNIT 2 LIFE IN THE COUNTRYSIDE
Cuộc sống ở vùng quê
1 beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong
2 brave (adj) /breɪv/: can đảm
3 buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo
4 cattle (n) /ˈkætl/: gia súc
5 collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy
6 convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện
7 disturb (v) /dɪˈstɜːb/: làm phiền
8 electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện
9 generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
10 ger (n) /ger/: lều của dân du mục Mông Cổ
11 Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/: Cao nguyên Gobi
12 grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ
13 harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt
Trang 314 herd (v) /hɜːd/: chăn dắt
15 local (adj, n) /ˈləʊkl/: địa phương, dân địa phương
16 Mongolia (n) /mɒŋˈɡəʊliə/: Mông cổ
17 nomad (n) /ˈnəʊmæd/: dân du mục
18 nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: thuộc về du mục
19 paddy field (n) /ˈpædi fiːld/: đồng lúa
20 pasture (n) /ˈpɑːstʃə(r)/: đồng cỏ
21 pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)
22 racing motorist (n) /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/: người lái ô tô đua
23 vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát
UNIT 3 PEOPLES OF VIETNAM
Dân tộc Việt Nam
1 ancestor (n) /ˈænsestə(r)/: ông cha, tổ tiên
2 basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản
3 complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: tinh vi, phức tạp
4 costume (n) /ˈkɒstjuːm/: trang phục
5 curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu
6 custom (n) /ˈkʌstəm/: tập quán, phong tục
7 diverse (adj) /daɪˈvɜːs/: đa dạng
8 diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng, phong phú
9 ethnic (adj) /ˈeθnɪk/ (thuộc): dân tộc
10 ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/ (nhóm): dân tộc
11 ethnic minority people (n) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/: người dân tộc thiểu số
Trang 412 gather (v) /ˈɡæðə(r)/: thu thập, hái lượm
13 heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản
14 hunt (v) /hʌnt/: săn bắt
15 insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng, không ý nghĩa
16 majority (n) /məˈdʒɒrəti/: đa số
17 minority (n) /maɪˈnɒrəti/: thiểu số
18 multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa
19 recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận, xác nhận
20 shawl (n) /ʃɔːl/: khăn quàng
21 speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản
22 stilt house (n) /stɪlt haʊs/ nhà sàn
23 terraced field (n) /ˈterəst fiːld/: ruộng bậc thang
24 tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống
25 unique (adj) /juˈniːk/: độc nhất, độc đáo
26 waterwheel (n) /ˈwɔːtəwiːl/: cối xay nước
UNIT 4 OUR CUSTOMS AND TRADITIONS Phong tục và truyền thống của chúng ta
1 accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận, nhận
2 break with (v) /breɪk wɪð/: không theo
3 cockwise (adv) / kɒkwaɪz/: theo chiều kim đồng hồ
4 compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/: lời khen
5 course (n) /kɔːs/: món ăn
6 cutlery (n) /ˈkʌtləri/: bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
Trang 57 filmstrip (n) /ˈfɪlmstrɪp/: đoạn phim
8 host (n) /həʊst/: chủ nhà (nam)
9 hostess (n) /ˈhəʊstəs/: chủ nhà (nữ)
10 generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ
11 offspring (n) /ˈɒfsprɪŋ/: con cái
12 oblige (v) /əˈblaɪdʒ/: bắt buộc
13 palm (n) /pɑːm/: lòng bàn tay
14 pass down (v) /pɑːs daʊn/: truyền cho
15 prong (n) /prɒŋ/: đầu dĩa (phần có răng)
16 reflect (v) /rɪˈflekt/: phản ánh
17 sharp (adv) /ʃɑːp/: chính xác, đúng
18 sense of belonging (n) /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/: cảm giác thân thuộc
19 social (adj) /ˈsəʊʃl/: thuộc về xã hội
20 spot on (adj, informal) /spɒt ɒn/: chính xác
21 spray (v) /spreɪ/: xịt
22 spread (v) /spred/: lan truyền
23 table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə (r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống
24 tip (n, v) /tɪp/: tiền boa, boa
25 unity (n) /ˈjuːnəti/: sự thống nhất, đoàn kết
26 upwards (adv) /ˈʌpwədz/: hướng lên trên
27 You’re kidding! (idiom) /jʊə kɪdɪŋ/: Bạn nói đùa thế thôi!
UNIT 5 FESTIVALS IN VIETNAM
Lễ hội ở Việt Nam
Trang 61 anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/: ngày kỉ niệm
2 archway (n) /ˈɑːtʃweɪ/: mái vòm
3 carnival (n) /ˈkɑːnɪvl/: lễ hội (hóa trang)
4 ceremony (n) /ˈserəməni/: nghi lễ
5 clasp (v) /klɑːsp/: bắt tay
6 commemorate (v) /kəˈmeməreɪt/: kỉ niệm
7 command (n) /kəˈmɑːnd/: hiệu lệnh
8 companion (n) /kəmˈpæniən/: bạn đồng hành
9 defeat (v) /dɪˈfiːt/: đánh bại
10 emperor (n) /ˈempərə(r)/: đế chế
11 float (v) /fləʊt/: thả trôi nổi
12 gong (n) /ɡɒŋ/: cồng (nhạc cụ dân tộc)
13 rice flake (n) /raɪs fleɪk/: cốm
14 incense (n) /ˈɪnsens/: hương, nhang
15 invader (n) /ɪnˈveɪdə(r)/: kẻ xâm lược
16 joyful (adj) /ˈdʒɔɪfl /: vui vẻ
17 lantern (n) /ˈlæntən/: đèn trời, đèn thả sông
18 offering (n) /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật
19 procession (n) /prəˈseʃn/: đám rước
20 preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn
21 ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/: nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
22 royal court music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/: nhã nhạc cung đình
23 regret (v) /rɪˈɡret/: hối hận
Trang 724 scenery (n) /ˈsiːnəri/: cảnh quan
25 worship (v) /ˈwɜːʃɪp/: tôn thờ, thờ cúng ai
UNIT 6 FOLKS TALES Truyện dân gian
1 brave (adj) /breɪv/: dũng cảm, gan dạ
2 Buddha (n) /ˈbʊdə/: Bụt, Đức phật
3 cruel (adj) /ˈkruːəl/:độc ác
4 cunning (adj) /ˈkʌnɪŋ/: xảo quyệt, gian xảo
5 dragon (n) /ˈdræɡən/: con rồng
6 emperor (n) /ˈempərə(r)/: hoàng đế
7 evil (adj) /ˈiːvl/: xấu xa về mặt đạo đức
8 fable (n) /ˈfeɪbl/: truyện ngụ ngôn
9 fairy (n) /ˈfeəri/: tiên, nàng tiên
10 fairy tale (n) /ˈfeəri teɪl/: truyện thần tiên, truyện cổ tích
11 folk tale (n) /fəʊk teɪl/: truyện dân gian
12 fox (n) /fɒks/: con cáo
13 generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng, rộng rãi
14 giant (n) /ˈdʒaɪənt/: người khổng lồ
15 glitch (n) /ɡlɪtʃ/: mụ phù thủy
16 hare (n) /heə(r)/: con thỏ
17 knight (n) /naɪt/: hiệp sĩ
18 legend (n)/ ˈledʒənd/: truyền thuyết
19 lion (n) /ˈlaɪən/: con sư tử
Trang 820 mean (adj) /miːn/: keo kiệt, bủn xỉn
21 ogre (n) /ˈəʊɡə(r)/: quỷ ăn thịt người, yêu tinh
22 princess (n) /ˌprɪnˈses/: công chúa
23 tortoise (n) /ˈtɔːtəs/: con rùa
24 wicked (adj) /ˈwɪkɪd/: xấu xa, độc ác
25 wolf (n) /wʊlf/: con chó sói
26 woodcutter (n) /ˈwʊdkʌtə(r)/: tiều phu, người đốn củi
UNIT 7 POLLUTION
Ô nhiễm
1 affect (v) /əˈfekt/: làm ảnh hưởng
2 algea (n) /ˈældʒiː/: tảo
3 aquatic (adj) /əˈkwætɪk/: dưới nước
4 billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo ngoài trời
5 blood pressure (n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp
6 cause (n,v) /kɔːz/: nguyên nhân, gây ra
7 cholera (n) /ˈkɒlərə/: bệnh tả
8 come up with (v) /kʌm ʌp wɪð/: nghĩ ra
9 contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/: làm bẩn
10 contaminant (n) /kənˈtæmɪnənt/: chất gây bẩn
11 dump (v) /dʌmp/: vứt, bỏ
12 earplug (n) /ˈɪəplʌɡ/: cái nút tai
13 effect (n) /ɪˈfekt/: kết quả
14 fine (v) /faɪn/: phạt tiền
Trang 915 float (v) /f əʊt/: nổi
16 groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə/: nước ngầm
17 hearing loss (n) /ˈhɪərɪŋ lɒs/: mất thính lực
18 illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/: minh họa
19 litter (n, v) /ˈlɪtə/: rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác
20 measure (v) /ˈmeʒə/: đo
21 non-point source pollution (n) /nɒn-pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán)
22 permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/: vĩnh viễn
23 point source pollution (n) /pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm có nguồn
24 poison (n, v) /ˈpɔɪzn/: chất độc, làm nhiễm độc
25 pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm
26 radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/: thuộc về phóng xạ
27 radiation (n) /ˌreɪdiˈeɪʃn/: phóng xạ
28 thermal (adj) /ˈθɜːml/: thuộc về nhiệt
29 untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý
30 visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: thuộc về thị giác
UNIT 8 ENGLISH SPEAKING COUNTRIES
Những quốc gia nói tiếng Anh
1 Aborigines (n) /ˌæbəˈrɪdʒəniz/ thổ dân châu Úc
2 absolutely (adv) /ˈæbsəluːtli / tuyệt đối, chắc chắn
3 accent (n) /ˈæksent/ giọng điệu4 awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời
5 cattle station (n) / ˈkætl ˈsteɪʃn/ trại gia súc
Trang 106 ghost (n) /ɡəʊst/ ma
7 haunt (v) /hɔːnt/ ám ảnh, ma ám
8 icon (n) /ˈaɪkɒn/ biểu tượng
9 kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/ chuột túi
10 koala (n) /kəʊˈɑːlə/ gấu túi
11 kilt (n) /kɪlt/ váy ca-rô của đàn ông Scotland
12 legend (n) /ˈledʒənd/ huyền thoại
13 loch (n) /lɒk/ hồ (phương ngữ ở Scotland)
14 official (adj) /əˈfɪʃl/ chính thống/ chính thức
15 parade (n) /pəˈreɪd/ cuộc diễu hành
16 puzzle (n) /ˈpʌzl/ trò chơi đố
17 schedule (n) /ˈʃedjuːl/ lịch trình, thời gian biểu
18 Scots/ Scottish (n) /skɒts/ ˈskɒtɪʃ/ người Scotland
19 state (n) /steɪt/ bang
20 unique (adj) /juˈniːk/ độc đáo, riêng biệt
UNIT 9 NATURAL DISATERS Thảm họa thiên nhiên
1 accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/: chỗ ở
2 bury (v) /ˈberi/: chôn vùi, vùi lấp
3 collapse (v) /kəˈlæps/: đổ, sập, sụp, đổ sập
4 damage (n) /ˈdæmɪdʒ/: sự thiệt hại, sự hư hại
5 disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: tai họa, thảm họa
6 drought (n) /draʊt/: hạn hán
Trang 117 earthquake (n) /ˈɜːθkweɪk/: trận động đất
8 erupt (v) /ɪˈrʌpt/: phun (núi lửa)
9 eruption (n) /ɪˈrʌpʃn/: sự phun (núi lửa)
10 evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán
11 forest fire (n) /ˈfɒrɪst faɪər/: cháy rừng
12 homeless (adj) /ˈhəʊmləs/: không có nhà cửa, vô gia cư
13 mudslide (n) /ˈmʌdslaɪd/: lũ bùn
14 put out (v) /pʊt aʊt/: dập tắt (lửa )
15 rage (v) /reɪdʒ/: diễn ra ác liệt, hung dữ
16 rescue worker (n) /ˈreskjuː ˈwɜːkə/: nhân viên cứu hộ
17 scatter (v) /ˈskætə/: tung, rải, rắc
18 shake (v) /ʃeɪk/: rung, lắc, làm rung, lúc lắc
19 tornado (n) /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
20 trap (v) /træp/: làm cho mắc kẹt
21 tsunami (n) /tsuːˈnɑːmi/: sóng thần
22 typhoon (n) /taɪˈfuːn/: bão nhiệt đới
23 victim (n) /ˈvɪktɪm/: nạn nhân
24 volcanic (adj) /vɒlˈkænɪk/: thuộc núi lửa
25 volcano (n) /vɒlˈkeɪnəʊ/: núi lửa
UNIT 10 COMMUNICATION
Giao tiếp
1 body language (n) /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ
2 communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
Trang 123 communication breakdown (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbreɪkdaʊn/: giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp
4 communication channel (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænl/: kênh giao tiếp
5 cultural difference (n) /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/: khác biệt văn hoá
6 cyber world (n) /ˈsaɪbə wɜːld/: thế giới ảo, thế giới mạng
7 chat room (n) /tʃæt ruːm/: phòng chat (trên mạng)
8 face-to-face (adj, ad) /feɪs tʊ feɪs/: trực diện (trái nghĩa với trên mạng)
9 interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác
10 landline phone (n) /ˈlændlaɪn fəʊn/điện thoại bàn
11 language barrier (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: rào cản ngôn ngữ
12 message board (n) /ˈmesɪdʒ bɔːd/: diễn đàn trên mạng
13 multimedia (n) /ˌmʌltiˈmiːdiə/: đa phương tiện
14 netiquette (n) /ˈnetɪket/:phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng
15 non-verbal language (n) /nɒn-vɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ không dùng lời nó
16 smart phone (n) /smɑːt fəʊn/: điện thoại thông minh
17 snail mail (n) /sneɪl meɪl/: thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm
18 social media (n) /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə: mạng xã hội
19 telepathy (n) /təˈlepəθi/: thần giao cách cảm
20 text (n, v) /tekst/: văn bản, tin nhắn văn bản
21 verbal language (n) /ˈvɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ dùng lời nói
22 video conference (n, v) /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/: hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh
UNIT 11 SCIENCE AND TECHNOLOGY
Khoa học và công nghệ
Trang 131 archaeology (n) /ˌɑːkiˈɒlədʒi/: khảo cổ học
2 become a reality (v) /bɪˈkʌm ə riˈæliti/: trở thành hiện thực
3 benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích, hưởng lợi
4 cure (v) /kjʊə/: chữa khỏi
5 discover (v) /dɪˈskʌvə/: phát hiện ra
6 enormous (adj) /ɪˈnɔːməs/: to lớn
7 explore (v) /ɪkˈsplɔː/: khám phá, nghiên cứu
8 field (n) /fiːld/: lĩnh vực
9 improve (v) /ɪmˈpruːv/: nâng cao, cải thiện
10 invent (v) /ɪnˈvent/: phát minh ra
11 light bulb (n) /laɪt bʌlb/: bóng đèn
12 oversleep (v) /ˌəʊvəˈsliːp/: ngủ quên
13 patent (n, v) /ˈpætnt/: bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế
14 precise (adj) /prɪˈsaɪs/: chính xác
15 quality (n) /ˈkwɒləti/: chất lượng
16 role (n) /rəʊl/: vai trò
17 science (n) /ˈsaɪəns/: khoa học
18 scientific (adj) /ˌsaɪənˈtɪfɪk/: thuộc khoa học
19 solve (v) /sɒlv/: giải quyết
20 steam engine (n) /stiːm ˈendʒɪn/: đầu máy hơi nước
21 support (n, v) /səˈpɔːt/: ủng hộ
22 technique (n) /tekˈniːk/: thủ thuật, kĩ thuật
23 technical (adj) /ˈteknɪkl/
Trang 1424 technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: kĩ thuật, công nghệ
25 technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/: thuộc công nghệ, kĩ thuật
26 transform (v) /trænsˈfɔːm/: thay đổi, biến đổi
27 underground (adj, adv) /ʌndəˈɡraʊnd/: dưới lòng đất, ngầm
28 yield (n) /jiːld/: sản lượng
UNIT 12 LIFE ON OTHER PLANETS Cuộc sống trên hành tình khác
1 accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
2 adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu
3 alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh
4 experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm
5 danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa
6 flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay
7 galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà
8 Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc
9 Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa
10 messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin
11 Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/: sao Thủy
12 NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ
13 Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương
14 outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ
15 planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh
16 poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc
Trang 1517 Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ
18 solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời
19 space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ
20 stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được
21 surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt
22 trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết
23 terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố
24 trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành
25 UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: đĩa bay, vật thể bay không xác định
26 uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được
27 Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim
28 weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng