1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng tiếng anh lớp 8 đầy đủ

15 54 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 200,93 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

netlingo n /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng 21.. socialise v /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ 25.. virtual adj /ˈvɜːtʃuəl/: ảo chỉ có ở trên mạng UNIT 2.. ins

Trang 1

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 8 UNIT 1 LEISURE ACTIVITIES

Hoạt động giải trí

1 adore (v) /əˈdɔː/: yêu thích, mê thích

2 addicted (adj) /əˈdɪktɪd/: nghiện (thích) cái gì

3 beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm/: trò thể thao trên bãi biển

4 bracelet (n) /ˈbreɪslət/: vòng đeo tay

5 communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp

6 community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/: trung tâm văn hoá cộng đồng

7 craft (n) /krɑːft/: đồ thủ công

8 craft kit (n) /krɑːft kɪt/: bộ dụng cụ làm thủ công

9 cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/: sự kiện văn hoá

10 detest (v) /dɪˈtest/: ghét

11 DIY (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: đồ tự làm, tự sửa

12 don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/: không ngại, không ghét lắm

13 hang out (v) /hæŋ aʊt/: đi chơi với bạn bè

14 hooked (adj) /hʊkt/: yêu thích cái gì

15 It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/: Đúng vị của tớ!

16 join (v) /dʒɔɪn/: tham gia

17 leisure (n) /ˈleʒə/: sự thư giãn nghỉ ngơi

18 leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/: hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

19 leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: thời gian thư giãn nghỉ ngơi

Trang 2

20 netlingo (n) /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

21 people watching (n) /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/: ngắm người qua lại

22 relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn

23 satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/: hài lòng

24 socialise (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ

25 weird (adj) /wɪəd/: kì cục

26 window shopping (n) /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

27 virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/: ảo (chỉ có ở trên mạng)

UNIT 2 LIFE IN THE COUNTRYSIDE

Cuộc sống ở vùng quê

1 beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong

2 brave (adj) /breɪv/: can đảm

3 buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo

4 cattle (n) /ˈkætl/: gia súc

5 collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy

6 convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện

7 disturb (v) /dɪˈstɜːb/: làm phiền

8 electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện

9 generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng

10 ger (n) /ger/: lều của dân du mục Mông Cổ

11 Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/: Cao nguyên Gobi

12 grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ

13 harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt

Trang 3

14 herd (v) /hɜːd/: chăn dắt

15 local (adj, n) /ˈləʊkl/: địa phương, dân địa phương

16 Mongolia (n) /mɒŋˈɡəʊliə/: Mông cổ

17 nomad (n) /ˈnəʊmæd/: dân du mục

18 nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: thuộc về du mục

19 paddy field (n) /ˈpædi fiːld/: đồng lúa

20 pasture (n) /ˈpɑːstʃə(r)/: đồng cỏ

21 pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)

22 racing motorist (n) /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/: người lái ô tô đua

23 vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát

UNIT 3 PEOPLES OF VIETNAM

Dân tộc Việt Nam

1 ancestor (n) /ˈænsestə(r)/: ông cha, tổ tiên

2 basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản

3 complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: tinh vi, phức tạp

4 costume (n) /ˈkɒstjuːm/: trang phục

5 curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu

6 custom (n) /ˈkʌstəm/: tập quán, phong tục

7 diverse (adj) /daɪˈvɜːs/: đa dạng

8 diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng, phong phú

9 ethnic (adj) /ˈeθnɪk/ (thuộc): dân tộc

10 ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/ (nhóm): dân tộc

11 ethnic minority people (n) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/: người dân tộc thiểu số

Trang 4

12 gather (v) /ˈɡæðə(r)/: thu thập, hái lượm

13 heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản

14 hunt (v) /hʌnt/: săn bắt

15 insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng, không ý nghĩa

16 majority (n) /məˈdʒɒrəti/: đa số

17 minority (n) /maɪˈnɒrəti/: thiểu số

18 multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa

19 recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận, xác nhận

20 shawl (n) /ʃɔːl/: khăn quàng

21 speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản

22 stilt house (n) /stɪlt haʊs/ nhà sàn

23 terraced field (n) /ˈterəst fiːld/: ruộng bậc thang

24 tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống

25 unique (adj) /juˈniːk/: độc nhất, độc đáo

26 waterwheel (n) /ˈwɔːtəwiːl/: cối xay nước

UNIT 4 OUR CUSTOMS AND TRADITIONS Phong tục và truyền thống của chúng ta

1 accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận, nhận

2 break with (v) /breɪk wɪð/: không theo

3 cockwise (adv) / kɒkwaɪz/: theo chiều kim đồng hồ

4 compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/: lời khen

5 course (n) /kɔːs/: món ăn

6 cutlery (n) /ˈkʌtləri/: bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)

Trang 5

7 filmstrip (n) /ˈfɪlmstrɪp/: đoạn phim

8 host (n) /həʊst/: chủ nhà (nam)

9 hostess (n) /ˈhəʊstəs/: chủ nhà (nữ)

10 generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ

11 offspring (n) /ˈɒfsprɪŋ/: con cái

12 oblige (v) /əˈblaɪdʒ/: bắt buộc

13 palm (n) /pɑːm/: lòng bàn tay

14 pass down (v) /pɑːs daʊn/: truyền cho

15 prong (n) /prɒŋ/: đầu dĩa (phần có răng)

16 reflect (v) /rɪˈflekt/: phản ánh

17 sharp (adv) /ʃɑːp/: chính xác, đúng

18 sense of belonging (n) /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/: cảm giác thân thuộc

19 social (adj) /ˈsəʊʃl/: thuộc về xã hội

20 spot on (adj, informal) /spɒt ɒn/: chính xác

21 spray (v) /spreɪ/: xịt

22 spread (v) /spred/: lan truyền

23 table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə (r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống

24 tip (n, v) /tɪp/: tiền boa, boa

25 unity (n) /ˈjuːnəti/: sự thống nhất, đoàn kết

26 upwards (adv) /ˈʌpwədz/: hướng lên trên

27 You’re kidding! (idiom) /jʊə kɪdɪŋ/: Bạn nói đùa thế thôi!

UNIT 5 FESTIVALS IN VIETNAM

Lễ hội ở Việt Nam

Trang 6

1 anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/: ngày kỉ niệm

2 archway (n) /ˈɑːtʃweɪ/: mái vòm

3 carnival (n) /ˈkɑːnɪvl/: lễ hội (hóa trang)

4 ceremony (n) /ˈserəməni/: nghi lễ

5 clasp (v) /klɑːsp/: bắt tay

6 commemorate (v) /kəˈmeməreɪt/: kỉ niệm

7 command (n) /kəˈmɑːnd/: hiệu lệnh

8 companion (n) /kəmˈpæniən/: bạn đồng hành

9 defeat (v) /dɪˈfiːt/: đánh bại

10 emperor (n) /ˈempərə(r)/: đế chế

11 float (v) /fləʊt/: thả trôi nổi

12 gong (n) /ɡɒŋ/: cồng (nhạc cụ dân tộc)

13 rice flake (n) /raɪs fleɪk/: cốm

14 incense (n) /ˈɪnsens/: hương, nhang

15 invader (n) /ɪnˈveɪdə(r)/: kẻ xâm lược

16 joyful (adj) /ˈdʒɔɪfl /: vui vẻ

17 lantern (n) /ˈlæntən/: đèn trời, đèn thả sông

18 offering (n) /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật

19 procession (n) /prəˈseʃn/: đám rước

20 preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn

21 ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/: nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)

22 royal court music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/: nhã nhạc cung đình

23 regret (v) /rɪˈɡret/: hối hận

Trang 7

24 scenery (n) /ˈsiːnəri/: cảnh quan

25 worship (v) /ˈwɜːʃɪp/: tôn thờ, thờ cúng ai

UNIT 6 FOLKS TALES Truyện dân gian

1 brave (adj) /breɪv/: dũng cảm, gan dạ

2 Buddha (n) /ˈbʊdə/: Bụt, Đức phật

3 cruel (adj) /ˈkruːəl/:độc ác

4 cunning (adj) /ˈkʌnɪŋ/: xảo quyệt, gian xảo

5 dragon (n) /ˈdræɡən/: con rồng

6 emperor (n) /ˈempərə(r)/: hoàng đế

7 evil (adj) /ˈiːvl/: xấu xa về mặt đạo đức

8 fable (n) /ˈfeɪbl/: truyện ngụ ngôn

9 fairy (n) /ˈfeəri/: tiên, nàng tiên

10 fairy tale (n) /ˈfeəri teɪl/: truyện thần tiên, truyện cổ tích

11 folk tale (n) /fəʊk teɪl/: truyện dân gian

12 fox (n) /fɒks/: con cáo

13 generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng, rộng rãi

14 giant (n) /ˈdʒaɪənt/: người khổng lồ

15 glitch (n) /ɡlɪtʃ/: mụ phù thủy

16 hare (n) /heə(r)/: con thỏ

17 knight (n) /naɪt/: hiệp sĩ

18 legend (n)/ ˈledʒənd/: truyền thuyết

19 lion (n) /ˈlaɪən/: con sư tử

Trang 8

20 mean (adj) /miːn/: keo kiệt, bủn xỉn

21 ogre (n) /ˈəʊɡə(r)/: quỷ ăn thịt người, yêu tinh

22 princess (n) /ˌprɪnˈses/: công chúa

23 tortoise (n) /ˈtɔːtəs/: con rùa

24 wicked (adj) /ˈwɪkɪd/: xấu xa, độc ác

25 wolf (n) /wʊlf/: con chó sói

26 woodcutter (n) /ˈwʊdkʌtə(r)/: tiều phu, người đốn củi

UNIT 7 POLLUTION

Ô nhiễm

1 affect (v) /əˈfekt/: làm ảnh hưởng

2 algea (n) /ˈældʒiː/: tảo

3 aquatic (adj) /əˈkwætɪk/: dưới nước

4 billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo ngoài trời

5 blood pressure (n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp

6 cause (n,v) /kɔːz/: nguyên nhân, gây ra

7 cholera (n) /ˈkɒlərə/: bệnh tả

8 come up with (v) /kʌm ʌp wɪð/: nghĩ ra

9 contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/: làm bẩn

10 contaminant (n) /kənˈtæmɪnənt/: chất gây bẩn

11 dump (v) /dʌmp/: vứt, bỏ

12 earplug (n) /ˈɪəplʌɡ/: cái nút tai

13 effect (n) /ɪˈfekt/: kết quả

14 fine (v) /faɪn/: phạt tiền

Trang 9

15 float (v) /f əʊt/: nổi

16 groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə/: nước ngầm

17 hearing loss (n) /ˈhɪərɪŋ lɒs/: mất thính lực

18 illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/: minh họa

19 litter (n, v) /ˈlɪtə/: rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác

20 measure (v) /ˈmeʒə/: đo

21 non-point source pollution (n) /nɒn-pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán)

22 permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/: vĩnh viễn

23 point source pollution (n) /pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm có nguồn

24 poison (n, v) /ˈpɔɪzn/: chất độc, làm nhiễm độc

25 pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm

26 radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/: thuộc về phóng xạ

27 radiation (n) /ˌreɪdiˈeɪʃn/: phóng xạ

28 thermal (adj) /ˈθɜːml/: thuộc về nhiệt

29 untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý

30 visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: thuộc về thị giác

UNIT 8 ENGLISH SPEAKING COUNTRIES

Những quốc gia nói tiếng Anh

1 Aborigines (n) /ˌæbəˈrɪdʒəniz/ thổ dân châu Úc

2 absolutely (adv) /ˈæbsəluːtli / tuyệt đối, chắc chắn

3 accent (n) /ˈæksent/ giọng điệu4 awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời

5 cattle station (n) / ˈkætl ˈsteɪʃn/ trại gia súc

Trang 10

6 ghost (n) /ɡəʊst/ ma

7 haunt (v) /hɔːnt/ ám ảnh, ma ám

8 icon (n) /ˈaɪkɒn/ biểu tượng

9 kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/ chuột túi

10 koala (n) /kəʊˈɑːlə/ gấu túi

11 kilt (n) /kɪlt/ váy ca-rô của đàn ông Scotland

12 legend (n) /ˈledʒənd/ huyền thoại

13 loch (n) /lɒk/ hồ (phương ngữ ở Scotland)

14 official (adj) /əˈfɪʃl/ chính thống/ chính thức

15 parade (n) /pəˈreɪd/ cuộc diễu hành

16 puzzle (n) /ˈpʌzl/ trò chơi đố

17 schedule (n) /ˈʃedjuːl/ lịch trình, thời gian biểu

18 Scots/ Scottish (n) /skɒts/ ˈskɒtɪʃ/ người Scotland

19 state (n) /steɪt/ bang

20 unique (adj) /juˈniːk/ độc đáo, riêng biệt

UNIT 9 NATURAL DISATERS Thảm họa thiên nhiên

1 accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/: chỗ ở

2 bury (v) /ˈberi/: chôn vùi, vùi lấp

3 collapse (v) /kəˈlæps/: đổ, sập, sụp, đổ sập

4 damage (n) /ˈdæmɪdʒ/: sự thiệt hại, sự hư hại

5 disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: tai họa, thảm họa

6 drought (n) /draʊt/: hạn hán

Trang 11

7 earthquake (n) /ˈɜːθkweɪk/: trận động đất

8 erupt (v) /ɪˈrʌpt/: phun (núi lửa)

9 eruption (n) /ɪˈrʌpʃn/: sự phun (núi lửa)

10 evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán

11 forest fire (n) /ˈfɒrɪst faɪər/: cháy rừng

12 homeless (adj) /ˈhəʊmləs/: không có nhà cửa, vô gia cư

13 mudslide (n) /ˈmʌdslaɪd/: lũ bùn

14 put out (v) /pʊt aʊt/: dập tắt (lửa )

15 rage (v) /reɪdʒ/: diễn ra ác liệt, hung dữ

16 rescue worker (n) /ˈreskjuː ˈwɜːkə/: nhân viên cứu hộ

17 scatter (v) /ˈskætə/: tung, rải, rắc

18 shake (v) /ʃeɪk/: rung, lắc, làm rung, lúc lắc

19 tornado (n) /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

20 trap (v) /træp/: làm cho mắc kẹt

21 tsunami (n) /tsuːˈnɑːmi/: sóng thần

22 typhoon (n) /taɪˈfuːn/: bão nhiệt đới

23 victim (n) /ˈvɪktɪm/: nạn nhân

24 volcanic (adj) /vɒlˈkænɪk/: thuộc núi lửa

25 volcano (n) /vɒlˈkeɪnəʊ/: núi lửa

UNIT 10 COMMUNICATION

Giao tiếp

1 body language (n) /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ

2 communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp

Trang 12

3 communication breakdown (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbreɪkdaʊn/: giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp

4 communication channel (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænl/: kênh giao tiếp

5 cultural difference (n) /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/: khác biệt văn hoá

6 cyber world (n) /ˈsaɪbə wɜːld/: thế giới ảo, thế giới mạng

7 chat room (n) /tʃæt ruːm/: phòng chat (trên mạng)

8 face-to-face (adj, ad) /feɪs tʊ feɪs/: trực diện (trái nghĩa với trên mạng)

9 interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác

10 landline phone (n) /ˈlændlaɪn fəʊn/điện thoại bàn

11 language barrier (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: rào cản ngôn ngữ

12 message board (n) /ˈmesɪdʒ bɔːd/: diễn đàn trên mạng

13 multimedia (n) /ˌmʌltiˈmiːdiə/: đa phương tiện

14 netiquette (n) /ˈnetɪket/:phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng

15 non-verbal language (n) /nɒn-vɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ không dùng lời nó

16 smart phone (n) /smɑːt fəʊn/: điện thoại thông minh

17 snail mail (n) /sneɪl meɪl/: thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm

18 social media (n) /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə: mạng xã hội

19 telepathy (n) /təˈlepəθi/: thần giao cách cảm

20 text (n, v) /tekst/: văn bản, tin nhắn văn bản

21 verbal language (n) /ˈvɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ dùng lời nói

22 video conference (n, v) /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/: hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh

UNIT 11 SCIENCE AND TECHNOLOGY

Khoa học và công nghệ

Trang 13

1 archaeology (n) /ˌɑːkiˈɒlədʒi/: khảo cổ học

2 become a reality (v) /bɪˈkʌm ə riˈæliti/: trở thành hiện thực

3 benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích, hưởng lợi

4 cure (v) /kjʊə/: chữa khỏi

5 discover (v) /dɪˈskʌvə/: phát hiện ra

6 enormous (adj) /ɪˈnɔːməs/: to lớn

7 explore (v) /ɪkˈsplɔː/: khám phá, nghiên cứu

8 field (n) /fiːld/: lĩnh vực

9 improve (v) /ɪmˈpruːv/: nâng cao, cải thiện

10 invent (v) /ɪnˈvent/: phát minh ra

11 light bulb (n) /laɪt bʌlb/: bóng đèn

12 oversleep (v) /ˌəʊvəˈsliːp/: ngủ quên

13 patent (n, v) /ˈpætnt/: bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế

14 precise (adj) /prɪˈsaɪs/: chính xác

15 quality (n) /ˈkwɒləti/: chất lượng

16 role (n) /rəʊl/: vai trò

17 science (n) /ˈsaɪəns/: khoa học

18 scientific (adj) /ˌsaɪənˈtɪfɪk/: thuộc khoa học

19 solve (v) /sɒlv/: giải quyết

20 steam engine (n) /stiːm ˈendʒɪn/: đầu máy hơi nước

21 support (n, v) /səˈpɔːt/: ủng hộ

22 technique (n) /tekˈniːk/: thủ thuật, kĩ thuật

23 technical (adj) /ˈteknɪkl/

Trang 14

24 technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: kĩ thuật, công nghệ

25 technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/: thuộc công nghệ, kĩ thuật

26 transform (v) /trænsˈfɔːm/: thay đổi, biến đổi

27 underground (adj, adv) /ʌndəˈɡraʊnd/: dưới lòng đất, ngầm

28 yield (n) /jiːld/: sản lượng

UNIT 12 LIFE ON OTHER PLANETS Cuộc sống trên hành tình khác

1 accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa

2 adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu

3 alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh

4 experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm

5 danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa

6 flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay

7 galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà

8 Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc

9 Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa

10 messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin

11 Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/: sao Thủy

12 NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ

13 Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương

14 outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ

15 planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh

16 poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc

Trang 15

17 Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ

18 solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời

19 space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ

20 stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được

21 surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt

22 trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết

23 terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố

24 trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành

25 UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: đĩa bay, vật thể bay không xác định

26 uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được

27 Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim

28 weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng

Ngày đăng: 09/03/2020, 09:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w