Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 8Từ vựng tiếng anh lớp 8 thực sự rất quan trọng và cần thiết.. Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC sẽ tổng hợp danh sách các từ vựng trong các Unit trong chương t
Trang 1Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 8
Từ vựng tiếng anh lớp 8 thực sự rất quan trọng và cần thiết Vì thế, hôm nay
anh ngữ EFC sẽ tổng hợp danh sách các từ vựng trong các Unit trong chương trình học lớp 8 Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích đối với các bạn
7 introduce (v) giới thiệu
8 blond (a) vàng hoe
Trang 214 curly (a) quăn, xoăn
15 earth (n) trái đất
16 bold (a) hói
17 moon (n) mặt trăng
18 fair (a) trắng (da), vàng nhạt (tóc)
19 silly (a) ngu xuẩn
20 cousin (n) anh, chị em họ
21 Mercury (n) sao Thủy
22 principal (n) người đứng đầu
23 Mars (n) sao Hỏa
24 lucky (a) may mắn
25 grocery (n) cửa hàng tạp hóa
26 character (n) tính nết, tính cách
27 carry (v) mang, vác
28 sociable (a) dễ gần gũi, hòa đồng
29 lift (v) nâng lên, giơ lên …
30 extremely (a) cực kì
UNIT 2 MAKING ARRANGEMENTS
1 rackets (n) vợt (bóng bàn, cầu lông)
2 fax machine (n) máy FAX
3 fishing rod (n) cần câu
4 mobile phone (n) điện thoại di động
5 hide and seek (n) trò chơi trốn tìm
Trang 313 emigrate (v) xuất cảnh, di cư
14 deafmute (n) tật vừa câm vừa điếc
15 transmit (v) truyền, phát tín hiệu
16 speech (n) giọng nó, lời nóii
17 distance (n) khoảng cách
18 led to (v) dẫn đến
19 assistant (n) người giúp đỡ, phụ tá
20 conduct (v) thực hiện, tiến hành
21 divice (n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
22 message (n) thông điệp, lời nhắn
23 exhibition (n) cuộc triểm lãm
24 commercial (a) buôn bán, thương mại
1 counter (n) quầy hàng, cửa hàng
2 chore (n) công việc trong nhà
3 beneath (prep, adv) dưới, phía dưới
Trang 434 cover (n) phủ lên, bao phủ
35 electrical socket (n) ổ cắm điện
36 myself chính tôi
37 electricity (n) điện
38 yourself chính bạn
39 out of children’s reach xa tầm với của trẻ con
40 himself chính anh ấy
41 scissors (n) cái kéo
Trang 542 herself chính cô ấy
3 have to ” had to phải – have to ” had to phải
4 look after (v) trông nom
5 great grandma (n) cụ bà
6 electricity (n) điện
7 modern (a) hiện đại
8 lit (v) đốt, thắp, tình cờ gặp
9 folktale (n) chuyện dân gian
10 tale (n) chuyện kể, chuyện nói xấu
11 conversation (n) cuộc đàm thoại
12 moral (a) thuộc về tinh thần
13 foolish (a) ngốc nghếch
14 greedy (a) tham lam, hám ăn
15 unfortunately không may
16 cruel (a) tàn ác
17 upset (a) buồn phiền, thất vọng
18 broken heart (n) trái tim tan nát
19 prince (n) hoàng tử
20 fairy (n) nàng tiên
Trang 621 magically (adv) một cách nhiệm màu
22 change (v) thay đổi
23 rag (n) giẻ rách
24 immediately (adv) ngay lập tức
25 fall in love with phải lòng ai/ yêu thích ai
26 marry (v) kết hôn, cưới
36 appear (v) xuất hiện
Unit 5: STUDY HABITS
5 proud of (a) tự hào về
6 revision (n) ôn tập, xem lại
7 improve (v) cải thiện, nâng cao
8 necessary (a) cần thiết
9 Spanish (n) tiếng, người Tây Ban Nha
10 revise (n) bản in thử lần thứ 2
11 pronounciation (n) cách phát âm
12 find out (v) nhận ra, tìm ra
13 dictionary (n) từ điển
Trang 714 body (n) phần thân, cơ thể
15 sound (n) âm thanh
16 heading (n) phần đầu
17 try one’s best cố gắng hết sức
18 Lunar New Year tết âm lịch
19 believe (v) tin tưởng
20 behave (v) cư xử, đối xử
21 promise (v) hứa
22 sore throat (n) đau họng
23 participation sự tham gia
24 replant (v) trồng lại
25 cooperation (n) sự hợp tác
26 mend (v) sửa chữa
27 satisfactory (a) thảo mãn, hài lòng
28 roof (n) mái nhà
29 signature (n) chữ ký
30 report (v) thông báo
31 mother tongue (n) tiếng mẹ đẻ
32 piece of paper (n) một mảnh giấy
UNIT 6: THE YOUNG PIONEERS CLUB
5 businessman (n) thương gia
6 enroll (v) đăng kí vào học
7 explain (v) giải thích
8 application (n) việc nộp đơn
9 similar (a) giống nhau
10 fill out (v) điền (vào mẫu đơn)
Trang 811 coeducational (a) giáo dục chung cho cả nam và nữ
19 natural resource (n) năng lượng tự nhiên
20 favor (n) ân huệ
21 earn (v) kiếm được
22 ask for (v) hỏi xin
30 assistance (n) người giúp việc
31 gardening (n) công việc vườn
40 flat tire (n) cái lốp xe bị xẹp
41 tutor (v,n) dạy phụ đạo
Trang 942 build (v) xây dựng
43 unite (v) đoàn kết
UNIT 7: MY NEIGHBORHOOD
1 discuss (v) thảo luận
2 wet market (n) chợ cá tươi sống
10 parcel (n) gói hàng, bưu kiện
11 contact (v) liên hệ, tiếp xúc
12 airmail (n) thư gửi bằng đường hàng
13 a period of time một khoảng thời gian
14 a point of time một điểm thời gian
15 exhibition (n) cuộc triển lãm
16 company (n) công ty
17 contest (n) cuộc thi
18 airconditioned (a) có điều hòa nhiệt độ
19 fan (n) người hâm mộ
20 product (n) sản phẩm
21 mall (n) khu thương mại
22 serve (v) phục vụ
23 convenient (a) tiện lợi, thuận tiện
24 especially (adv) đặc biệt
25 humid (a) ẩm ướt
26 comfort (n) sự thoải mái
27 offer (v) trao tặng
Trang 1028 resident (n) cư dân
5 migrant (n) dân di cư
6 traffic jam (n) tắc nghẽn giao thông
7 opportunity (n) cơ hội
8 tobe away đi xa
9 create (v) tạo ra
10 relative (n) họ hàng, bà con
11 adequate (a) đầy đủ
12 permanently (adv) vĩnh viễn, mãi mãi
13 pressure (n) áp lực
14 nothing không có gì
15 event (n) sự kiện
16 remote (a) xa xôi
17 delay (v) hoãn lại
18 refrigerator (n) tủ lạnh
19 boat (n) thuyền
20 medical facility (n) – medical facility (n)
21 rainforest (n) rừng mưa nhiệt đới
22 accessible (a) Có thể sử dụng
23 violin (n) vi ô lông
24 province (n) tỉnh
Trang 1125 computer (n) máy vi tính
26 definitely (a) xác định
27 transport (n) giao thông
28 opinion (n) quan điểm, ý kiến
29 villa (n) biệt thự
30 mean (v) có nghĩa
31 balcony (n) ban công
32 mention (v) đề cập đến
33 rural (n) thuộc nông thôn
34 plentiful (a) nhiều
35 struggle (v) đấu tranh
36 typhoon (n) trận bão lớn
37 flood (n) lũ lụt
38 drought (n) nạn hạn hán
39 increase (n) sự gia tăng
40 overcrowding (n) đông đúc, đông người
41 strain (n) sự quá tải (dân số)
42 human (n) con người
43 tragedy (n) bi kịch
UNIT 9: A FIRST AID COURSE
1 victim (n) nạn nhân
2 nose bleed (n) chảy máu mũi
3 revive (v) xem lại, xét lại, đọc lại
4 bee sting (n) vết ong đốt
5 shock (n) cơn sốc
6 emergency (n) cấp cứu, tình trạng khẩn cấp
7 overheat (v) quá nóng
8 ambulance (n) xe cứu thương
9 blanket (n) cái chăn
10 calm down bình tĩnh
Trang 1211 drug (n) thuốc
12 fall off (v) ngã xuống
13 alcohol (n) rượu
14 hit (v) đụng, đánh
15 minimize (v) giảm đến mức tối thiểu
16 conscious (a) tỉnh táo
17 tissue (n) mô
18 bleed (v) chảy máu
19 tap (n) vòi nước
20 handkerchief (n) khăn tay
33 inform (v) thông báo
34 condition (n) điều kiện
Trang 1342 wheelchair (n) xe đẩy
43 scale (n) cái cân
44 eye chart (n) bảng đo thị lực
45 case (n) trường hợp
46 fainting (n) cơn ngất (xỉu)
47 elevate (v) nâng lên
4 representative (n) đại diện
5 bucket (n) xô, gàu
6 natural resources (n) năng lượng tự nhiên
7 wooden (a) bằng gỗ, giống như gỗ
8 reduce (v) làm giảm
9 mash (v) nghiền, ép
10 explain (v) giải thích
11 mixture (n) sự pha trộn, hỗn hợp
12 overpackaged (a) được đóng gói
13 pull out (v) đi khỏi, rời đi
14 look for (v) tìm kiếm
15 sunlight (n) ánh nắng mặt trời
16 metal (n) kim loại
17 scatter (v) rải, rắc, phân tán
18 vegetable matter (n) vấn đề về rau
19 passive form hình thức bị động
20 fabric (n) sợi (vải)
21 detergent liquid (n) dung dịch giặt tẩy
22 leather (n) da
23 dip (v) nhúng, nhận chìm vào
Trang 1424 belong to (v) thuộc về
25 intended shape (n) hình dạng định sẵn
26 compost (n) phân xanh
27 mankind (n) nhân loại
35 glassware (n) đồ dùng bằng thủy tinh
36 sandal (n) dép xăng đan
37 milkman (n) người đưa sữa
38 refill (v) làm đầy lại
39 industry (n) công nghiệp
40 melt (v) tan ra, chảy ra
6 sugar cane (n) cây mía
7 magnificent (n) lộng lẫy, đầy ấn tượng
8 luggage (n) hành lý
Trang 159 cave (n) cái hang
33 lean (v) nghiêng đi, dựa, tựa
34 offshore (n) ngoài khơi
Trang 1640 daily (adv) hàng ngày
41 realize (v) nhận ra
42 northern (n) phía bắc
43 alarm clock (n) đồng hồ báo thức
44 southern (n) phía nam
45 make in (v) sản xuất tại
53 jungle stream (n) suối trong rừng
UNIT 12: A VACATION ABROAD
Trang 1716 brochure (n) tờ rơi, giới thiệu
17 overhead (adv) ở phía trên đầu
25 wharf (n) cầu tầu, cầu cảng
26 humid (a) ẩm ướt
27 volcano (n) núi lửa
14 ricecooking (n) nấu ăn
15 throughout (adv) thông qua
16 upset (a) bồn chồn
Trang 1817 jolly (n) vui nhộn, vui vẻ
24 faster (adv) nhanh hơn
25 communal (a) công cộng, chung
26 rub (v) cọ xát
27 break (v) làm vỡ
28 bamboo (n) cây tre
29 jumble (v) trộn lẫn, làm lộn xộn
30 participate in (v) tham gia vào
31 scatter (v) rải, rắc, phân tán
37 plumber (n) thợ (lắp, sửa) ống nước
38 grand prize (n) giải nhất
39 award (v) tặng quà
40 carol (n) bài hát vui, thánh ca
UNIT 14: WONDERS OF THE WORLD
Trang 196 opera house (n) nhà hòa nhạc Opera
7 summit (n) đỉnh cao nhất, thượng đỉnh
8 clue (n) gợi ý
9 expedition (n) viễn chinh, thám hiểm
10 bored (a) chán, buồn
11 shelter (n) chỗ ẩn, che chở
12 mistake (n) lỗi
13 edge (n) rìa, mép, hàng rào
14 advertisement (n) quảng cáo
15 god (n) vị thần
16 paragraph (n) đoạn
17 heritage (n) di sản
18 Coconut Palm Inn quán cây cọ dừa
19 jungle (n) rừng rậm nhiệt đới
20 crystalclear (a) trong suốt (như pha lê)
21 marine (a) thuộc biển, hàng hải
22 century (n) thế kỷ
23 memorial (n) tượng đài, đài tưởng niệm
24 compile (v) biên soạn, tập hợp
25 ranger (n) kiểm lâm
26 honor (v) thật thà
27 snorkel (v) bơi lặn có sử dụng ống thở
28 religious (a) tôn giáo
29 wonder (n) kì quan
30 royal (a) hoàng gia
31 originally (adv) một cách độc đáo sáng tạo
Trang 2037 plumber (n) thợ (lắp, sửa) ống nước
38 grand prize (n) giải nhất
8 yet (adv) chưa
9 bulletin board (n) bảng tin
10 connect (v) nối, kết nối
11 technology (n) công nghệ
12 properly (adv) hoàn hiện, hoàn chỉnh
13 skeptical (a) có tư tưởng hoài nghi
Trang 2126 jam (n) sự tắc nghẽn
27 icon (n) biểu tượng
28 challenging (a) mang tính thách thức
41 document (n) tài liệu, văn bản
42 message (n) thông điệp, lời nhắn
5 loudspeaker (n) loa phóng thanh
6 papyus (n) cây cói giấy, giấy cói
7 helicopter (n) máy bay lên thẳng
8 pulp (n) bột giấy
9 laser (n) tia la de
Trang 2215 fiber (n) Sợi, chất xơ
16 manufacture (v) sản xuất, chế biến
23 rinse (v) giũ (quần áo)
24 liquify (v) làm cho thành nước
25 utensil (v) đồ dùng (nhà bếp)
26 add (v) thêm vào
27 defrost (v) làm tan giá đông
33 refine (v) lọc trong, tinh luyện, tinh chế
34 mold (n) cái khuôn đúc
35 liquor (n) rượu, nước dùng
36 conveyorbelt (n) băng tải, băng truyền
37 ferment (v) lên men
38 sample (n) vật mẫu, mẫu vật
39 ingredient (n) thành phần
40 zipper (AE), zip (BE) khóa kéo
Trang 2341 facsimile (n) máy fax
42 maize (n) bắp ngô, cây ngô
43 ballpoint pen (n) bút bi
44 xerography (n) quy trình in ấn khô
45 thresh (v) đập (lúa)
46 mortar (n) cối giã (gạo)
47 winnow (v) sàng sẩy, thổi bay
48 mill (n) cối xay
49 grind(v) xay nhỏ
50 process qui trình, quá trình
51 reinforced concrete (n) bê tông cốt thép