1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Triết học Ấn Độ cổ trung đại

12 10,5K 80
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Triết học Ấn Độ cổ trung đại
Trường học Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn
Chuyên ngành Triết học
Thể loại bài viết
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 32,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Triết học Ấn Độ cổ trung đại

Trang 1

Triết học Ấn Độ cổ trung đại

1 Hoàn cảnh ra đời và đặc điểm của triết học Ấn Độ cổ, trung đại

1.1 Hoàn cảnh ra đời của triết học ấn độ cổ, trung đại

1.1.1 Điều kiện tự nhiên

Ấn Độ là một bán đảo lớn - một "tiểu lục địa" nằm ở miền Nam châu Á; phía Tây Nam và Đông Nam giáp Ấn Độ Dương, phía Bắc là dãy Hymalaya hùng vĩ án ngữ theo một vòng cung dài 2.600km

Điều kiện thiên nhiên và khí hậu của Ấn ộ rất phức tạp Địa hình vừa có nhiều núi non trùng điệp, vừa có nhiều sông ngòi với những vùng đồng bằng trù phú; có vùng khí hậu nóng, ẩm, mưa nhiều, có vùng lạnh giá, quanh năm tuyết phủ, lại cũng có những vùng sa mạc khô cằn, nóng nực Tính đa dạng, khắc nghiệt của điều kiện tự nhiên và khí hậu là những thế lực

tự nhiên đè nặng lên đời sống và ghi dấu ấn đậm nét trong tâm trí người Ấn Độ cổ

1.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội

Sự phát triển của xã hội Ấn Độ cổ, trung đại có thể được chia thành ba thời kỳ sau

a Thời kỳ văn minh sông Ấn (Hay nền văn minh Harappa )

Xuất hiện vào khoảng giữa thiên niên kỷ III đầu thiên niên kỷ II tr CN Qua các di chỉ khảo

cổ cho thấy đây là một nền văn minh đồ đồng mang tính chất đô thị của một xã hội đã vượt qua trình độ nguyên thủy, đang tiến vào giai đoạn đầu của xã hội chiếm hữu nô lệ Sự phát triển của nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp đã đạt tới một trình độ nhất định Thành phố được xây dựng bằng gạch nung, theo một quy hoạch thống nhất, có đường phố rộng rãi, thẳng tắp, có chợ búa, cửa hiệu, có giếng nước và hệ thống thoát nước, có những

bể tắm lớn Thành phố được chia thành hai khu, khu "dưới thấp" và "khu trên cao", cách biệt nhau về quy mô nhà cửa và số lượng của cải chứng tỏ xã hội thời kỳ này đã xuất hiện

sự phân chia kẻ giàu và người nghèo rõ rệt

Về công nghệ, có nghề dệt bông len, nghề đúc đồng, điêu khắc, nghề làm nữ trang, nghề làm gốm sứ tráng men đạt tới trình độ tinh xảo

Thời kỳ này cũng đã có chữ viết, được thấy trên các quả ấn bằng đồng hay đất nung Tôn giáo cũng đã xuất hiện biểu hiện qua các hình nổi điêu khắc trên các quả ấn

b Thời kỳ Vêđa (khoảng từ thế kỷ XV đến thế kỷ VII tr.CN)

Vào khoảng thế kỷ XV, các bộ lạc du mục của người Arya từ Trung á xâm nhập vào Ấn Độ, đem theo những phong tục, tập quán, tín ngưỡng và bắt người bản xứ làm nô lệ Đây là thời kỳ hình thành các quốc gia chiếm hữu nô lệ đầu tiên của người Arya trên lưu vực sông Hằng và sông ấn

Sau một thời gian dài chung sống, người Arya và người Dravida bản xứ đã đồng hóa Do tiếp thu được kỹ thuật và văn minh của người Dravida, do chiếm được những vùng đất đai màu mỡ và thuận lợi, người Arya bắt đầu chuyển từ chăn nuôi, du mục sang đời sống nông nghiệp định cư, phát triển thủ công nghiệp và thương nghiệp Đặc trưng của nền kinh tế

Trang 2

nông nghiệp thời kỳ này là kinh tế tiểu nông kết hợp chặt chẽ với thủ công nghiệp gia đình nên tính chất tự cấp tự túc là nổi bật và quan hệ trao đổi giữa các công xã rất yếu ớt Đó cũng là nguyên nhân làm xã hội ấn độ phát triển rất chậm chạp và trì trệ

Về mặt xã hội, thời kỳ này đã xuất hiện chế độ đẳng cấp ( varna - màu sắc, chủng tính) góp phần quy định cơ cấu xã hội và ảnh hưởng đến hình thái tư tưởng ấn độ cổ đại Đó là chế độ

xã hội dựa trên sự phân biệt về chủng tộc, màu da, dòng dõi, nghề nghiệp, tôn giáo, quan

hệ giao tiếp, tục cấm kỵ hôn nhân được hình thành trong thời kỳ người Arya chinh phục, thống trị người Dravida, cũng như trong cả quá trình phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc giữa quý tộc và thường dân Arya Theo thánh điển Bàlamôn và bộ luật Manu, xã hội ấn độ

cổ đại chia thành bốn đẳng cấp lớn: Đứng đầu là đẳng cấp tăng lữ, lễ sư Bàlamôn

(Brahmana); thứ hai là đẳng cấp vương công, vua chúa, tướng lĩnh, võ sĩ (Kshatriya); thứ

ba là đẳng cấp thương nhân, điền chủ và thường dân Arya (Vaishya); thứ tư là đẳng cấp tiện dân và nô lệ (Shudra) Ngoài bốn đẳng cấp trên còn có những người bị coi là ngoài lề đẳng cấp xã hội Đó là tầng lớp người cùng đinh, hạ đẳng (Paria) như người Chandala

Thời kỳ Vêđa cũng là thời kỳ hình thành các tôn giáo lớn mà tư tưởng và tín ngưỡng của nó ảnh hưởng đậm nét tới đời sống tinh thần xã hội ấn độ cổ đại, như đạo Rig - Vêđa, đạo Bàlamôn, sau đó là đạo Phật, đao Jaina

c Thời kỳ từ thế kỷ VI đến thế kỷ I tr CN

Các quốc gia chiếm hữu nô lệ đã thực sự phát triển, thường xuyên thôn tính lẫn nhau dẫn đến sự hình thành các quốc gia lớn, các vương triều thống nhất ở ấn độ như Magadha , Maurya Trong thời kỳ này nền kinh tế, xã hội và văn hóa ấn độ có những bước phát triển tiến bộ vượt bậc Mặc dù nền kinh tế tự nhiên vẫn chiếm ưu thế, nhưng thương nghiệp, buôn bán cũng phát triển hình thành một tầng lớp mới trong cơ cấu giai cấp xã hội ấn độ - tầng lớp thương nhân và thợ thủ công Tiền kim loại xuất hiện, nhiều thành phố trở thành trung tâm công thương nghiệp quan trọng Nhiều con đường thương mại thủy bộ nối liền các thành thị với nhau và thông từ ấn độ qua Trung Hoa, Ai Cập và miền Trung á dần dần xuất hiện

Tóm lại: Xã hội ấn độ cổ, trung đại có những đặc điểm nổi bật như sau:

+ Sự tồn tại dai dẳng của chế độ công xã nông thôn

+ Chế độ đẳng cấp rất khắc nghiệt

+ Chế độ quốc hữu hóa về ruộng đất và lao động

+ Tôn giáo bao trùm và chi phối toàn bộ đời sống xã hội

1.1.3 Tiền đề khoa học và văn hóa

Ngay từ thời Vêđa, thiên văn học ấn độ đã bắt đầu xuất hiện Người ấn độ cổ đã biết sáng tạo ra lịch pháp, phỏng đoán trái đất hình cầu và tự quay quanh trục của nó Cuối thế kỷ V tr.CN, người ấn độ đã giải thích được hiện tượng nhật thực và nguyệt thực

Về toán học, họ đã phát minh ra chữ số thập phân, tính được trị số pi ( ), biết được những định luật cơ bản về quan hệ giữa cạnh và đường huyền của một tam giác vuông, biết giải phương trình bậc 2, 3

Trang 3

Nền y học ấn độ có từ rất sớm Ngay trong kinh Vêđa, người ta đã tìm thấy nhiều tên cây làm thuốc và nhiều phương pháp trị bệnh đơn giản Vào thế kỷ V tr.CN, Shursada đã viết sách trình bày thuật chữa bệnh ngoại khoa, bảo trợ thai, vệ sinh hài nhi, phương pháp dưỡng sinh, tiêu độc

Trong nghệ thuật kiến trúc, người ấn độ đã có một phong cách kiến trúc độc đáo, tinh tế, đặc biệt là lối xây dựng chùa chiền, tháp Phật theo kiểu hình tháp vừa có ý nghĩa triết học, tôn giáo, vừa biểu hiện ý chí, vương quyền

Tất cả những đặc điểm lịch sử, kinh tế, chính trị - xã hội cùng với sự phát triển rực rỡ của văn hóa, khoa học ấn độ cổ đại là những tiền đề lý luận và thực tiễn phong phú làm nảy sinh và phát triển những tư tưởng triết học của ấn độ cổ đại

1.2 Đặc điểm của triết học ấn độ cổ, trung đại

Thứ nhất, triết học ấn độ cổ đại phát triển rất phong phú nhưng không mang tính cách mạng; các nhà triết học thường kế tục mà không gạt bỏ hệ thống triết học có trước, không đặt cho mình nhiệm vụ phải sáng tạo ra một hệ thống triết học mới Điều đó phản ánh sự trì trệ của xã hội ấn độ cổ đại

Thứ hai, triết học ấn độ cổ đại gắn bó chặt chẽ với tôn giáo, trên cơ sở tín ngưỡng tôn giáo hình thành nên các hệ thống triết học - tôn giáo

Thứ ba, các hệ thống triết học - tôn giáo ở ấn độ cổ đại đều quan tâm tới vấn đề nhân sinh quan, đặc biệt là vấn đề luân hồi, nghiệp báo

2 Sự hình thành và phát triển của tư tưởng triết học Ấn Độ cổ, trung đại

Lịch sử phát sinh và phát triển của triết học ấn độ cổ, trung đại được chia thành hai thời kỳ: thời kỳ Véđa ( khoảng cuối thiên niên kỷ II đến thế kỷ VII tr.CN) và thời kỳ cổ điển, hay thời

kỳ Phật giáo, Bàlamôn giáo ( từ thế kỷ VI đến thế kỷ I tr.CN)

2.1 Triết học thời kỳ Véđa

Kinh Véđa là những bộ kinh cổ nhất của ấn độ và của nhân loại Đó là một bộ sách thu lượm tất cả những câu ca dao, vịnh phú, những tư tưởng, quan điểm, những tập tục, lễ nghi của nhiều bộ lạc người Arya

Chữ Véđa bắt nguồn từ căn tự "vid", nghĩa đen là "tri thức", "hiểu biết" Nó cũng được dùng chung với nghĩa là "thánh kinh", là "sự sáng suốt cao nhất" Có thể nói Véđa là một tác phẩm tổng hợp, có tính hỗn hợp và có nhiều cách phân chia

2.1.1 Giai đoạn từ khoảng 2000 năm tr.CN đến thế kỷ VIII tr CN

+ Rig - Véđa: Rig, có nghĩa là "tán ca", tán tụng Véđa Đây là bộ kinh cổ nhất của nền văn hoá ấn độ bao gồm 1017 bài, sau được bổ sung thêm 11 bài dùng để cầu nguyện, chúc tụng công đức của các vị thánh thần

+ Sama - Véđa: Tri thức về các giai điệu ca chầu khi hành lễ, gồm 1549 bài

Trang 4

+ Yajur - Véđa: Tri thức về các lời khấn tế, những công thức, nghi lễ khấn bái trong hiến tế.

+ Atharva - Véđa: Tách riêng với bộ ba trên, gồm 731 bài văn vần là những lời khấn bái mang tính bùa chú, ma thuật, phù phép nhằm đem lại những điều tốt lành cho bản thân và người thân, gây tai họa cho kẻ thù

Nhìn chung trong các tập Véđa thời kỳ này tập trung phản ánh ước vọng của người dân thường như mong mưa thuận gió hòa, mong có thức ăn, có gia súc ; đồng thời phản ánh một tín ngưỡng ma thuật và đa thần giáo, chưa có những khái quát triết học Tuy nhiên qua các tập Véđa đã thể hiện sự phát triển của tư duy trừu tượng trong đó người ta đã thừa nhận một nguyên lý vũ trụ với sức mạnh vô hạn, biểu hiện ra trong thiên nhiên, trong tinh thần và các nghi lễ

2.1.2.Giai đoạn từ thế kỷ VIII tr CN đến thế kỷ V tr CN

+ Brahmana: (gọi là Phạn chí hay kinh Bàlamôn), gồm những bài cầu nguyện, giải thích các nghi lễ của Véđa

+ Aranyaka: Nghĩa là suy tưởng trong rừng - kinh rừng, giải thích ý nghĩa huyền bí của những nghi lễ Véđa và phát hiện những ý nghĩa tượng trưng cao siêu của Véđa

+ Kinh Upanishad: Là những kinh sách bình chú tôn giáo - triết học, gồm 200 bài kinh giải thích ý nghĩa triết lý sâu xa của những tư tưởng thần thoại, tôn giáo Véđa Nó thể hiện một tinh thần mới là giải phóng ý thức khỏi sự ràng buộc của nghi lễ và bàn đến những vấn đề

có ý nghĩa triết học thực sự

2.1.3 Tư tưởng triết học trong kinh Upanishad

Đây là một trong những bộ kinh quan trọng nhất của kinh Véđa, được biên soạn qua nhiều thế kỷ ( khoảng từ thế kỷ X đến thế kỷ V tr.CN) bởi các tông phái, các đạo sĩ trong những hoàn cảnh và địa phương khác nhau

Khái niệm Upanishad có nghĩa là ngồi trang nghiêm cùng giảng giải lý thuyết cao siêu, huyền bí với thầy ("shad" nghĩa là "ngồi"; "upa" nghĩa là "gần"; "ni" có nghĩa là "trang nghiêm") Upanishad không phải là một tác phẩm trình bày có hệ thống, chặt chẽ những quan điểm của một trường phái triết học, mà được viết dưới hình thức hội thoại giữa thầy và trò Sự xuất hiện của Upanishad được coi là "bước nhảy" hoàn toàn từ thế giới quan thần thoại, tôn giáo sang tư duy triết học Tư tưởng triết học cơ bản của Upanishad có thể khái quát như sau:

a Thế giới quan

Upanishad đã đưa ra cách giải thích duy tâm về nguồn gốc của thế giới, coi Brahman - "Tinh thần vũ trụ tối cao" - là thực thể duy nhất, có trước nhất, tồn tại vĩnh viễn, bất diệt, là cái

từ đó tất cả thế giới này đều nảy sinh ra và nhập về với nó sau khi chết

Atman - Linh hồn con người chỉ là sự biểu hiện, là một bộ phận của "Tinh thần vũ trụ tối cao" Cơ thể con người chỉ là vỏ bọc của linh hồn, là nơi trú ngụ của linh hồn, là hiện thân

Trang 5

của "Tinh thần vũ trụ tối cao" tuyệt đối, bất tử Brahman Vì toàn bộ vũ trụ là Brahman nên

về bản chất linh hồn là đồng nhất với "Linh hồn tối cao"

b Nhận thức luận

Upanishad phân sự nhận thức của con người thành hai trình độ khác nhau là hạ trí (aparâ - vidây) và thượng trí (parâ - vidây) Hạ trí là tri thức phản ánh những sự vật, hiện tượng riêng lẻ, có hình tướng, danh sắc đa dạng của hiện thực gồm các tri thức khoa học thực nghiệm, các ngành nghệ thuật Thượng trí là trình độ vượt qua tất cả thế giới hiện tượng hữu hình, hữu hạn, thường xuyên biến đổi để nhận thức một thực tại tuyệt đối, duy nhất, bất diệt (aksara), thường hằng, vô hình và là bản chất của tất cả những cái đang tồn tại (Brahman) Tuy nhiên, hạ trí cũng có vai trò và công dụng của nó đối với nhận thức, là phương tiện cần thiết để đưa con người tới hiểu biết thượng trí

c Nhân sinh quan

Upanishad bàn tới vấn đề "luân hồi", "nghiệp báo" Vì Atman "linh hồn" tồn tại trong thể xác con người trần tục nên ý thức con người lầm tưởng rằng "linh hồn" đó khác với "linh hồn vũ trụ" bất tử Những cảm giác, ham muốn dục vọng và hành động của con người nhằm thỏa mãn những ham muốn đó trong đời sống trần tục đã gây ra những hậu quả, gieo đau khổ ở kiếp này và cả kiếp sau, gọi là "nghiệp báo" (Karma) Do vậy, linh hồn bất tử cứ bị giam hãm vào hết thể xác này đến thể xác khác, bị che lấp, ràng buộc bởi thế giới hiện tượng như

ảo ảnh, gọi là sự "luân hồi" (Samsara), không nhận ra và không trở về đồng nhất với chân bản của mình là Brahman được

Muốn giải thoát linh hồn bất tử khỏi vòng vây hãm của luân hồi, nghiệp báo để đạt tới đồng nhất với "Tinh thần vũ trụ tối cao" tuyệt đối thì con người phải dốc lòng toàn tâm tu luyện hành động và tu luyện tri thức Bằng nhận thức trực giác, thực nghiệm tâm linh, con người mới nhận ra chân bản của mình, khi đó linh hồn bất tử mới đồng nhất được với "linh hồn vũ trụ tối cao" và bắt đầu "siêu thoát" (moksa)

2.2 Triết học thời kỳ cổ điển (Hay thời kỳ Phật giáo, Bàlamôn giáo)

Đây là thời kỳ nền kinh tế, xã hội nô lệ ấn Độ đã phát triển cao, nhưng vẫn bị bóp nghẹt bởi tính chất kiên cố của tổ chức công xã nông thôn, cùng sự thống trị của nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền và sự khắc nghiệt của chế độ đẳng cấp Trong lĩnh vực tinh thần, thế giới quan duy tâm, tôn giáo được coi là hệ tư tưởng chính thống, thống trị trong đời sống tinh thần xã hội Các trào lưu triết học thời kỳ này với khuynh hướng đa dạng, đại diện cho các tầng lớp xã hội khác nhau, vừa mang tính chất triết học, vừa mang đậm màu sắc tôn giáo

Trong thời kỳ này, cuộc đấu tranh giữa các trường phái triết học, nhất là cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật, vô thần chống chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo lên đến đỉnh cao, đặc biệt là việc phủ nhận uy thế của kinh Véđa Từ đó đã hình thành cách phân chia có tính chất truyền thống tất cả các trường phái triết học thành hai phái chính:

+ Phái triết học chính thống (Astika) thừa nhận uy thế tối cao của kinh Véđa, đạo Bàlamôn, bao gồm 6 trường phái chính là 1)Samkhya, 2) Nyaya, 3) Vaisêsika, 4) Mimamsa, 5) Yoga

và 6) Védanta

Trang 6

+ Phái triết học không chính thống (Nastika) bác bỏ uy thế tối cao của kinh Véđa, đạo Bàlamôn gồm 3 trường phái chính là: 1) Các trường phái triết học vô thần, duy vật trong phong trào mới đòi tự do tư tưởng ở Đông ấn và trường phái triết học duy vật tiêu biểu Lokayata hay chủ nghĩa duy vật khoái lạc Charvaka; 2) Phật giáo và 3) Đạo Jaina

Trừ trường phái Lokayata là trường phái triệt để duy vật, vô thần, còn tất cả các trường phái khác đều mang tính chất nhị nguyên luận hay thiếu triệt để

2.2.1 Các trường phái triết học chính thống

2.2.1.1 Trường phái Samkhya (Số luận)

Trường phái Samkhya bắt nguồn từ tư tưởng triết học ở nhiều tác phẩm rất cổ xưa Lý luận

về bản nguyên vũ trụ là tư tưởng triết học trung tâm của trường phái này

Những nhà tư tưởng của phái Samkhya sơ kỳ đã bộc lộ những tư tưởng có tính duy vật và ít nhiều biện chứng về bản nguyên hiện hữu Họ đưa ra học thuyết về sự tồn tại của kết quả trong nguyên nhân trước khi nó xuất hiện và học thuyết về sự chuyển hóa thực tế của nguyên nhân trong kết quả Họ cho rằng loại nào có nguyên nhân của loại ấy với luận điểm nổi tiếng " Trồng Sali được Sali, trồng Vrihi được Vrihi" Từ đó, trong quan niệm về sự hình thành sự vật, họ cho rằng nếu vạn vật của thế giới này là vật chất thì yếu tố tạo nên vạn vật với tính cách là nguyên nhân cũng phải là vật chất; đó là "vật chất đầu tiên"(Prakriti) - một dạng vật chất không thể dùng cảm giác mà có thể biết được Thế giới vật chất là thể thống nhất của ba yếu tố: Sattva (nhẹ, sáng, vui tươi); Rajas (kích thích, động); Tamas (nặng, ỳ) Khi ba yếu tố trên ở trạng thái cân bằng thì Prakriti ở trạng thái chưa biểu hiện - tức là trạng thái không thể trực quan được Nhưng khi sự cân bằng bị phá vỡ thì đó là điểm khởi đầu của sự sinh thành vạn vật của vũ trụ

Trái lại, các nhà tư tưởng của phái Samkhya hậu kỳ lại có khuynh hướng nhị nguyên luận khi thừa nhận sự tồn tại song song của hai yếu tố đầu tiên là vật chất (Prakriti) và tinh thần (Purusa) Yếu tố tinh thần (Purusa) mang tính phổ quát vĩnh hằng và bất biến, nó truyền sinh khí, năng lượng và biến hóa vào yếu tố vật chất ở con người, khi tinh thần chiếu rọi vào Sattva thì sinh ra trí tuệ; khi tinh thần chiếu rọi vào Rajas thì sinh ra vận động; khi tinh thần chiếu rọi vào Tamas thì sinh ra hình thể

Về bản chất con người, phái Samkhya cho rằng con người có sự ý thức về mình Chính vì vậy mà họ nảy sinh ra những lo lắng, ham muốn và hành động để đạt đến cái "tôi" Do đó tinh thần con người không thoát ra được, luôn bị chìm đắm trong vòng luân hồi, khổ não Muốn giải thoát, con người phải dùng phương pháp Yoga

2.2.1.2 Trường phái Mimansa

Kinh điển của triết học Mimansa là "Mimansa - Sutra" Một đại biểu lớn của trường phái này

là Sabara, người viết chú giải cho "Mimansa - Sutra"

Các nhà triết học Mimansa dựa vào tư tưởng triết học - tôn giáo của Véđa, nhưng coi Véđa như các tập công thức hay thần chú về nghi lễ Mimansa sơ kỳ không thừa nhận sự tồn tại của thần Theo Sabara thì chúng ta thiếu chứng cứ về sự tồn tại của thần và cảm giác

Trang 7

không nhận thức được thần Nhưng cảm giác lại được coi là nguồn gốc của mọi tri thức khác Phái Mimansa không phản đối việc coi thần linh như cái tên hay âm thanh cần thiết cho các câu thần chú của nghi lễ Nghi lễ không phải là hành động khẩn cầu, sùng bái thần linh, mà nghi lễ tự nó có sức mạnh, có thể đưa lại hiệu quả Họ hiểu nghi lễ như một hành động ma thuật Tuy nhiên, tinh thần duy vật và vô thần của phái Mimansa không được tiếp tục phát triển Những nhà triết học Mimansa hậu kỳ đã thừa nhận sự tồn tại của thần

Về nguồn gốc thế giới, phái Mimansa có quan điểm duy vật cho rằng thế giới được sinh ra từ các nguyên tử (Anu)

Phái Mimansa coi đời người là khổ và vấn đề đặt ra là phải thoát khỏi nỗi khổ ấy Họ chủ trương thoát khổ bằng cách duy trì các nghi lễ, đặc biệt là lễ "Hiến sinh" Họ cho rằng cần phải biết kết hợp lòng tin và kiến thức để đạt đến giải thoát Có hai con đường để tạo kiến thức là bằng giác quan và bằng suy luận

Khi giải quyết mối quan hệ giữa tinh thần với thể xác, họ lại đứng trên lập trường duy tâm coi tinh thần tồn tại mãi mãi, còn thể xác thì mất đi

2.2.1.3 Trường phái Vêđanta

Các nhà tư tưởng Vêđanta hệ thống các tư tưởng của Upanishad - tác phẩm được coi là kết thúc của Véđa (Vêđanta nghĩa là "kết thúc Véđa") Tác phẩm Brahman - Sutra được coi là kinh điển của Vêđanta, nhưng nội dung không rõ ràng, khá mơ hồ nên có nhiều cách giải thích khác nhau

Cách luận giải có ảnh hưởng lớn nhất là " thuyết Vêđanta nhất nguyên" Đó là triết học nhất nguyên luận duy tâm chủ quan cho rằng chỉ có Brahman, tức ý thức thuần túy là tồn tại duy nhất, mà Brahman lại được đồng nhất với "Cái tôi" (Atman) Thế giới vật chất không tồn tại hiện thực, hình ảnh của nó chỉ là ảo ảnh do "Vô minh" sinh ra Đại biểu cho thuyết này là Sankara, người viết chú giải cho Brahman - Sutra

Các phái Vêđanta sau này lại giải thích Brahman - Sutra theo quan điểm hữu thần, hay duy tâm khách quan Họ coi Brahman là linh hồn vũ trụ, vĩnh hằng; còn Atman là linh hồn cá thể, một bộ phận của linh hồn tối cao, tưc Thượng đế Brahman

2.2.1.4 Trường phái Yoga

Yoga xuất hiện rất sớm, từ nền văn minh Indus Cuốn Yoga - Sutra được coi là của Patanjali (Thế kỷ II tr CN)

Tư tưởng cốt lõi của trường phái này là sự thừa nhận nguyên lý hợp nhất vũ trụ nơi mỗi cá thể Trường phái Yoga kết hợp tư tưởng triết học của phái Samkhya với sự thừa nhận sự tồn tại của thần (Yoga = Sakhya + Thượng đế) Nhưng sự thừa nhận Thượng đế của phái Yoga không có ý nghĩa nhiều lắm về phương diện triết học Tư tưởng về Thượng đế không ăn nhập với hệ thống Yoga Thượng đế hay thần chỉ là một loại linh hồn không khác gì mấy với linh hồn cá thể Vì vậy, bằng phương pháp luyện tập và tu luyện nhất định, con người có thể điều khiển và tự làm chủ được bản thân mình, tiến đến làm chủ được vạn vật và cao hơn nữa là đạt tới sự "giải thoát", "tự do tuyệt đối"

Trang 8

Yoga còn là phương pháp dưỡng sinh được xây dựng trên cơ sở nhận thức về thế giới và con người Nó cho rằng cuộc đời con người chỉ là ảo ảnh, không có thực và luôn thay đổi Hình thể con người được coi là cái vỏ và không tồn tại vĩnh hằng Nó sẽ bị mất đi và chỉ còn lại linh hồn (Atman) là tồn tại Linh hồn con người là một bộ phận của Brahman nên nó phải thoát ra khỏi cái vỏ của mình (tức hình thể) để nhập với Brahman, làm cho con người siêu thoát Yoga đưa ra 8 phương pháp để thoát ra khỏi thể xác là:

- Cấm chế (Yama): Giữ các điều răn (giới), bao gồm ngũ giới: Sát sinh, đạo, vọng ngữ tà dâm, của riêng

- Khuyến chế (Niyama): Thanh tịnh trong học tập kinh điển

- Tọa pháp (Anasa): Giữ vị trí thân thể đúng đắn

- Điều tức (Pranayama): Giữ hơi thở đều, sâu, nhịp nhàng

- Chế cảm (Pratyahara): Điều khiển cảm giác sao cho lúc ngồi thiền, giác quan được thoải mái

- Chấp trì (Dharana): Tập trung tư tưởng

- Thiền định (Dhyana): Giữ tâm thống nhất

- Đẳng trì hay Tam muội (Samadhi): Đưa tâm đến hư không, chứng được cảnh giới sán lạn

Phương pháp tu luyện này sẽ sản sinh ra những năng lượng lớn mà những người bình thường không đạt được Nhiều phái cho rằng, nếu thực hiện các phương pháp Yoga thì sẽ có sức mạnh siêu nhiên

2.2.1.5 Trường phái Nyaya - Vaisesika

Đây là hai trường phái khác nhau nhưng có những quan điểm triết học tương đồng, nhất là vào giai đoạn hậu kỳ Đại biểu cho phái Nyaya là Gantana, tác giả của "Nyaya - Sutra" Đại biểu cho phái Vaisesika là Kananda, tác giả của "Vaisesika - Sutra" Tư tưởng triết học cơ bản của hai phái này là học thuyết nguyên tử, lý luận nhận thức và logic học

a- Thuyết nguyên tử

Giải quyết vấn đề bản nguyên của thế giới, phương pháp luận của

Bên cạnh việc thừa nhận sự tồn tại của nguyên tử, phái này còn cho rằng có sự tồn tại của những linh hồn ở những trạng thái phụ thuộc hoặc ở ngoài những nguyên tử vật chất, gọi là

Ya mà đặc tính của nó được thể hiện ra như ước vọng, ý chí, vui, buồn, giận hờn

Để thấu triệt nguyên lý thống nhất của những cái hiện hữu, hai phái này đã tìm đến lực lượng thứ ba mang tính chất siêu nhiên, giữ vai trò phối hợp, điều phối sự tác động của các linh hồn giải thoát ra khỏi các nguyên tử

b- Nhận thức luận và lôgic học

Hai phái này đã có những tư tưởng duy vật và đã có những đóng góp vào lý luận nhận thức như : thừa nhận sự tồn tại khách quan của đối tượng nhận thức; đề cao vai trò của kinh nghiệm trong nhận thức v.v Theo họ nhận thức có thể tin cậy, và cũng có thể không đáng tin cậy Nhận thức tin cậy là sự phản ánh không nghi ngờ và trung thành với hình ảnh của đối tượng Có bốn hình thức nhận thức không đáp ứng được yêu cầu đó và được coi là không đáng tin cậy, là ký ức, nghi ngờ, sai lầm và mới là giả thiết, chưa có chứng cứ chắc chắn Vì vậy, cần phải kiểm tra tính đúng sai của nhận thức một cách thực tế Nhận thức là đúng đắn

Trang 9

khi nó phù hợp với bản chất của đối tượng và ngược lại Họ cho rằng thực tiễn là thước đo duy nhất để kiểm tra nhận thức Thí dụ : Nước do ảo ảnh là giả vì không giải khát được, còn nước trong hồ là thật vì có thể giải khát được

Thuyết biện luận của phái Nyaya có đóng góp quan trọng về lôgic hình thức Họ đưa ra hình thức biện luận gọi là "Ngũ đoạn luận" gồm năm mệnh đề:

1 Luận đề: Đồi có lửa cháy

2 Nguyên nhân: Vì đồi bốc khói

3 Thí dụ: Có khói thì có lửa, giống như ở trong bếp lò.

4 Suy đoán: Đồi bốc khói thì không thể không có lửa cháy

5 Kết luận: Do đó đồi có lửa cháy.

Các phái này ban đầu có tư tưởng vô thần và đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm triết học Song ở giai đoạn cuối, họ lại thừa nhận có thần và cho rằng thần đã dùng nguyên tử để tạo nên thế giới hai phái này là quy toàn bộ tính đa dạng của tồn tại vào bốn yếu tố vật chất: đất, nước, lửa, gió (hay không khí) Những yếu tố này lại được quy vào bản nguyên duy nhất, đầu tiên là những hạt nhỏ vật chất không đồng nhất, bất biến và vĩnh hằng, được phân biệt ở chất lượng, khối lượng và hình dạng, tồn tại trong một môi trường đặc biệt, trong không gian và thời gian, được gọi là nguyên tử (Anu)

2.2.2 Các trường phái triết học không chính thống

2.2.2.1 Trường phái triết học Lokayata và phong trào tư do tư tưởng ở Đông Ấn

Đông ấn là vùng đồng bằng sông Hằng với điều kiện tự nhiên, khí hậu điều hòa, đất đai phì nhiêu, màu mỡ thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, chăn nuôi, công, thương mại và kỹ nghệ tạo nên những khu đô thị, những trung tâm kinh tế, buôn bán sầm uất trong nước cũng như giao lưu với bên ngoài, hình thành những tầng lớp điền chủ, đại công thương làm chủ về kinh tế, về tư tưởng và sinh hoạt xã hội Trên cơ sở đó đã nảy sinh những tư tưởng triết học mới với những trường phái triết học duy vật, vô thần Họ cố gắng giải thích thế giới bằng các sự vật, hiện tượng của tự nhiên như nước, lửa, không khí, đất , phủ nhận linh hồn bất tử và đưa ra các khái niệm, phạm trù của triết học Đặc biệt trong các trào lưu duy vật, vô thần, hoài nghi tôn giáo và thần linh ấy là trường phái triết học duy vật Lokayata

Trong học thuyết về tồn tại, phái Lokayata cho rằng tất cả mọi sự vật và hiện tượng trong

vũ trụ đều do bốn nguyên tố đất, nước, lửa và không khí cấu thành Chúng có khả năng tự tồn tại, tự vận động trong không gian để tạo thành vạn vật, kể cả con người Tương ứng với bốn nguyên tố là bốn nguyên tử đất, nước, lửa và không khí tồn tại ngay từ đầu, không thay đổi và không thể tiêu diệt được Mọi đặc tính của các vật thể đều phụ thuộc vào chỗ chúng

là kết hợp của các nguyên tử nào, vào số lượng và tỷ lệ kết hợp của các nguyên tử ý thức,

lý tính và các giác quan cũng xuất hiện do sự kết hợp của các nguyên tử và sẽ mất đi khi sự kết hợp đó bị tan rã

Về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, họ giải thích trên quan điểm duy vật thô sơ, mộc mạc Theo họ, ý thức là thuộc tính cố hữu của cơ thể; rời khỏi nhục thể thì người ta không thể có ý thức Khi con người chết đi, thể xác tan ra thì ý thức về "cái tôi" cũng hết

Trang 10

Về nhận thức luận và lôgic học, phái Lokayata mang tính chất duy cảm, thừa nhận cảm giác

là nguồn gốc duy nhất xác thực của nhận thức Chỉ có cái gì cảm giác biết được thì mới tồn tại Các giác quan có thể tri giác được sự vật bởi vì bản thân các giác quan cũng gồm các nguyên tố giống như các sự vật Theo họ, suy lý, kết luận hay những chứng minh của kinh Véđa đều là những phương pháp sai lầm của nhận thức Từ đó, họ phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế, linh hồn

Về đạo đức học, họ phê phán những thuyết tuyên truyền cho sự chấm dứt khổ đau bằng cách kiềm chế mọi ham muốn, dục vọng và hy vọng cuộc sống tốt đẹp ở thế giới bên kia sau khi chết Họ chủ trương hãy để cho mọi người sống, hoạt động, hưởng thụ tất cả mọi thứ trong cuộc đời nên đạo đức học của họ được gọi là "chủ nghĩa khoái lạc"

2.2.2.2 Triết học Phật giáo

Phật giáo là một trường phái triết học - tôn giáo xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ VI tr CN

ở miền Bắc ấn Độ, phía Nam dãy Hymalaya, vùng biên giới giữa ấn Độ với Nêpan hiện nay Đạo Phật ra đời trong làn sóng phản đối sự ngự trị của đạo Bàlamôn và chế độ đẳng cấp, lý giải căn nguyên nỗi khổ và tìm con đườn giải thoát con người khỏi nỗi khổ đó

Người sáng lập Đạo Phật là Thích Ca Mâu Ni có tên thật là Siddharha(Tất Đạt Đa) họ là Gautama (Cù Đàm), con trai đầu của vua Suddhodana (Tịnh Phạn) dòng họ Sakya, có kinh

đô là thành Kapilavatthu (Ca- tỳ - la - vệ) Phật Thích Ca sinh ngày 8 tháng 4 năm 563 tr

CN và mất năm 483 tr CN Năm 29 tuổi, ông từ bỏ cuộc sống vương giả đi tu luyện tìm con đường diệt trừ nỗi đau khổ của chúng sinh Sau 6 năm khổ luyện, ông đã "ngộ đạo", tìm ra chân lý "Tứ diệu đế" và "Thập nhị nhân duyên"

Tư tưởng triết lý Phật giáo ban đầu chỉ truyền miệng, sau đó viết thành văn thể hiện trong kinh "Tam tạng"(Tripitaka) gồm ba bộ phận: 1) Tạng kinh (Sutra - pitaka) ghi lời Phật dạy; 2) Tạng luật ( Vinaya - pitaka) gồm các giới luật của đạo Phật; 3) Tạng luận ( Abhidarma - pitaka) gồm các bài kinh, các tác phẩm luận giải, bình chú về giáo pháp của các cao tăng, học giả về sau

a- Thế giới quan

Thế giới quan Phật giáo nguyên thủy chứa đựng những yếu tố duy vật và biện chứng chất phác, phủ nhận tư tưởng về đấng sáng tạo Brahman, cũng như phủ nhận"Cái tôi" (Atman)

và dưa ra quan niệm "Vô ngã" (Anatman) và "Vô thường";

Phạm trù "Vô ngã" bao hàm tư tưởng cho rằng, vạn vật trong vũ trụ chỉ là sự "giả hợp" do hội đủ nhân duyên nên thành ra "có" (tồn tại) Ngay bản thân sự tồn tại của thực thể con người cũng do nhân duyên kết hợp và được tạo thành bởi hai thành phần là thể xác (Rupa - sắc) và tinh thần (Nâma - danh), do sự hợp tan của ngũ uẩn( sắc - thụ - tưởng - hành - thức) Duyên hợp ngũ uẩn thì là ta, duyên tan ngũ uẩn ra thì không còn là ta, là diệt, nhưng không phải là mất đi mà là trở lại với ngũ uẩn Ngay các yếu tố của ngũ uẩn cũng luôn biến hóa theo luật nhân quả không ngừng nên vạn vật, con người cứ biến hóa vụt mất, vụt còn, không có sự vật riêng biệt tồn tại mãi mãi, không có cái tôi thường định (An - Atman) Phạm trù "Vô thường" gắn liền với phạm trù "vô ngã" "Vô thường" nghĩa là vũ trụ là vô

Ngày đăng: 24/08/2012, 22:46

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w