1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Q5 HD QL Nhân Sự VMIS

63 118 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hướng Dẫn Sử Dụng, Khai Thác Phân Hệ Quản Lí Nhân Sự
Trường học Cần Thơ University
Chuyên ngành Quản Lí Nhân Sự
Thể loại Hướng Dẫn
Năm xuất bản 2009
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 63
Dung lượng 8,15 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

MỞ TKB ĐÃ LƯU XEM DỮ LIỆU TKB _ LẬP KÉ HOẠCH GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP... MO’ TKB DA LUU XEM DU’ LIEU TKB GIANG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

Trang 1

Hướng dẫn sử dụng, khai thác Phân hệ Quản lí nhân sự

Cân Thơ, 25/7/2009

Trang 2

HE THONG V.EMIS SE HO TRO’

CAC TRUONG QUAN LY CAC

HOAT DONG CO’ BAN TRONG

TRUONG HOC TU CO’ SO’ DU’

LIEU CUA TRUONG, CAC

THONG TIN SE DUOC TRUYEN

TAI TOI CAC CO? QUAN QUAN

LY CAP TREN, PHUC VU CAC

NHU CÂU QUẦN LÝ.

Trang 3

MO HINH HiEN TAI

Trang 4

-Danh sach

GV

MÔ HÌNH HIỆN TẠI

GÔ SỰ TRAO ĐÔI

THÔNG TIIN GIỮA GÁC

PHAN HE CUA HE

THONG V.EMIS VA PMIS

Trang 5

CO SU’ TRAO BO!

THONG TIN GIUA

CAG PHAN He CUA

HE THONG V.EMIS

Trang 6

GÔ SỰ TRAO ĐÔI

YHÔNG TIIN GIỮA

CAC PHAN HE CUA

QUAN LI

HOC SINH

QUAN Li NHAN SU’

Trang 7

PMIS

_ QUẢNL[I - CÁN BỘ GIÁO VIÊN

Trang 8

F *Ì Hệ thống quản lý CRGV Ngành Giáo dục ft Đào tạo

_LHtống 2Danhmục 3Nghệpvụ #ÖBáncáo 5.Côngcụ 6CÙasổ 7.Trợgúp

Trang 9

lỄ' Danh sach CBCCVC - 49000000 : SG Giáo Duc-Đào tao Quang Nam

j= Trần Thị Minh Tâm Mã số hồ sở ['] “- 001221 | Họ và tên (*) ¡Lê Văn Ca _ Tên gọi khác |

oY ” nà Biổi tính (”] — Nam w Ngày sinh _ 01/09/1353 Ngisnh - An Hài Bắc Đà Nẵng

c« Nguyễn Thị Minh Phủdng L | |

(- Nguyễn Thị Ngọc Bích Số hiệu 341511311157 SöEMND 200072222 ; Ngicấp Ngày cấp | / /

© Võ Văn Bình Chon anh Xda anh

be Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng - 3.Trình độ chuyên môn 4 Thdng tin Lung, phu cp

Le Nguyễn Thanh Dân

(- Nguyễn Du Tén tat <ép TKB) _ Dân tộc _ Kinh [Việt] w Tổngián Không w» Quốc tịch Việt nam v

- Hồ Vĩnh Đức — 7 _ - ị

- Nguyễn Thị Minh Dung Qué quan Thành phố Đà Nang ¥ | Quan Sdn Trà ¥ | Phường An Hài Bắc

¿ Nguyễn Thị Hồng Biana Địa chỉ thường trú Khối 5 Phuồng An Sdn, Tam Kp, Quag Nam

» H6 ThiHé ¬ F—~

m Ngiễn rh Le Hs Nơi ð hiện nay Khối5 Phường An Sn, Tam K), Quag Nam |

| H Thi Trung Hậu Bién thoaicd quan 05103851248 ¡ ĐiệnthoạiNH 05103812636 ĐiệnthoạiDÐ 0905183232 Email lebackhoa@gmail.cc

- _- Tình trạng hôn nhân _| Đã lập gia đình v- Thành phần xuất thân _ Dân nghèo thành thị v

am thy rong

©- Mai Hoàng Cúc Hưởng Diện du tiên gia đình ¥ Dién uu tién ban thân vị

- a ty oe Hưởng Năng khiếu/sữ trường Quàn l, dạy học

an Huu Kha :

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sic khoe | Kha vị Nhóm máu NhomB ov Chieu cao (Cm) 175 - Can nang (Kg) 75.0

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật I S6 tai khodn

©- Huỳnh Thị Kỹ ; = —

| Huỳnh Bá Kỷ Ngân hàng mö TK | Ngày bất đầu đóng BH*H 2 ; 36 số BH*H

¿ Đỗ Văn Lai

©- Huỳnh Thị Hoa Lài oo ¬ ° l sài

©.- Nguyễn Thị Thanh Lam Quá trình hưởng llảng Quá trình công tắc Quan hé than nhân ö nuôc ngoài Tham gia lúc lỏng vũ tang — Quá trình thanh tra

C Võ Thị Kim Li an Quá trình đào tao Quá trình tham qia xã hôi [uá trình khen thưởng Đánh giá công chức Các khoá đào tao bồi

Âm § tinh bồi điền Quá trình giang day Quá trình kủ luật Sáng kiến kinh nghiêm dưỡng đang theo hoc

c- Nguyễn Thị Thủ Laan Quá trình bội dưỡng

mm | Lich sù bàn thân Quan hé gia dinh Quá trình công tắc nỗc ngoài Quy hoach dao tao

Hồ sở thứ: 2/77 l[fahem || sua |[Xxsã | Hy djBh [cán | |@Trởøp| {i Thost

Trang 10

=") Danh sach CBCCVC - 49000000 : SG Giao Duc-Dao tao Quang Nam

m lUK Ea Đởn vị (*) |43000703 | THPT Lê Quí Đôn | | Chon den vi |

( Tran Thị Minh Tâm Mã số hồ sở (*) | 4 001218: Họ và tên (*] Nguyễn Thị Minh Phuởng _ Tên gọi khác mm

- Hồ Văn Hải wee ot

m Nguyễn Thị Minh Phưởng Gidi tính [) Ngày snh 03/01/1361 Ndi sinh Khu Bang thép Thái Nguyễn |

¿ Nguyễn Thị Ngọc Bich SéhiguCC | 34-15113-1373 S6CMND 200558174 Ngị cấp | | Ngày cấp

| Vũ Văn Bình Chọn ảnh Xóa anh

b> Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân | 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng _ 3.Trình độ chuyên môn _ 4 Théng tin Lưởng, phụ cấp

¿ Nguyễn Thanh Dân

(- Nguyễn Du Tên tắt [Xếp TKB] | MPhudng Dântộc Kinh (vist) w Tôngiáo Quốc tịch

£- Hồ Vĩnh Đức

¿ Nguyễn Thị Minh Dung |

Ô Nguyễn ThịiHồngBianq Địa chỉ thường trú Khu dẫn cu số 7, phường Tân Thanh, Tam Kờ, [1uàng Nam |

be HOThHS - Nid hién nay | |

c©- Ngyễn Thị Lệ Hà

©- Bùi Thị Hồng |

©- Phạm Thị Hồng

£- Mai Hoàng Dúc Hưởng Diện du tiên gia đình ¥ Diéndutién ban than v

be Nguyen Thi Thanh Hướng N3nq khiéu/sd tring

©- Phan Hữu Kha

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sũc khỏe Nhóm máu Chiều cao [Em] ma Cân nặng (Kg) [|

( Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật | ¡_ Sðlikhản

£ Nguyễn Thị Thanh Lam uá trình hưởng liẻn Quá trình công tac uan hê thân nhân ö nuỗc ngoài Tham gia lục lldng vũ tran uá trình thanh tra

£ Võ Thị Kim Li én uá trình đào tan uá trình tham qia xã hôi ua tinh khen thudn Đánh qiá công chức Các khoá đào tao hồi

Quá trình bồi dưỡng Quá trình giàng day uá trình kỷ luật S áng kiến kinh nghiêm dưồng đang theo hoc

e -

K udllk Thụ Loan Lich si] ban than Quan hé gia dinh Quá trình công tac nude ngoai Quy hoach dao tao

Hồ sở thứ: 5177 [film || sua | [XK xe |] MH toh [cán ][@1Trẻgp|

Trang 11

VEMIS

QUAN TRI

HE THONG

Trang 12

Nhô mật khẩu đăng nhập

Trang 14

eo A EU we A TR

Thiết lần tham số

a G DANH MUC HANH CHINH “ Mã Lõp —

ee @ Danh muc tinh a

fe $$ Danh mục dân tộc

$' Danh mục tôn giáo

DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG 60803 1043

—_ DANH MUC QUAN LY HOC SINH

Trang 15

02 Héa Iv] Iv] L] L] CI LÌ

03 Sinh Iv] Iv] L LÌ LÌ L]

04 Công Nghệ Iv] Iv] O O Iv] L]

Trang 16

a-G DANH MUC HANH CHINH

+ Danh mục tỉnh

$€` Danh mục dân tộc

$ Danh mục tôn giáo

DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG

DANH MUC QUAN LY HOC SINH

DANH MUC QUAN LY TAI CHINH

DANH MUC QUAN LY GIANG DAY

€` Thði gian làm việc

€$' Danh mục tổ bộ môn

_— ` Số tiết chuẩn cho các môn

#'{Œ DANH MỤC QUĂN LY TAI SAN

Tên tổ

Trang 17

đ sữ d = Vann mut SE Phan quyen Du phong dư liệt Dang xual hoái

a) tq DANH MỤC HÀNH CHÍNH

+ Danh mục tỉnh

$' Danh mục dân tộc

$ Danh mục tôn giáo

DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG

DANH MUC QUAN LY HOC SINH

DANH MUC QUAN LY TAI CHINH

DANH MUC QUAN LY GIANG DAY

~-@ Thai gian làm việc

$' Danh mục tổ bộ môn

$€' Số tiết chuẩn cho các môn

# (2) DANH MUC QUAN LY TAI SAN

Trang 18

=.{Ì DANH MỤC HÀNH CHÍNH Mã tổ - Tên tổ

-@ Danh mục tỉnh

€`' Danh mục dân tộc

€`* Danh mục tôn giáo

DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG ^ RỀÊ =

DANH MUC QUAN LY HOC SINH DANH M ỤC IS BỌ MON

DANH MUC QUAN LY TAI CHINH

DANH MUC QUAN LY GIANG DAY Mã tổ: Tên tổ: Eien |

+ DANH MỤC QUĂN LÝ TÀI SÀN

Trang 20

V.EMIS

LAP KE HOACH GIANG DAY

Trang 21

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

_ LẬP KÉ HOẠCH

GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 22

MO’ TKB DA LUU

XEM DU’ LIEU TKB

GIANG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 23

Phan héLap ké hoach giang day TPS 1.0, C

Trang 24

7¬ L ¬-

v Ề f - YY - ` 4 -

¡ 1.Hệ thốngAl4+H 2971/22/2020 32 Đìng buộc SICCU 4 10ð1:0— 5 Thoát Alt+T

:

Chọn bộ dữ liệu thời khóa biếu x

Chon bộ dữ liêu thời khóa biểu

14/07/2009 17/07/2009

Nháy đúp chuột vào bộ dữ liệu cần mở | Bỏ qua |

Trang 25

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

_ LẬP KÉ HOẠCH

GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 26

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

GIANG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 27

2.1 Giáo viên Ctrl+G

2.2 Khối - Lớp Ctrl+K

2.3 Đăng ký Giáo viên với Tổ bộ môn Ctri+R

2.4 Bảng phần công giảng dạy >

Trang 28

i ¬

Danh sách giáo viên “¬

Danh sách giáo viên

Tên giáo viên:

Tên tắt: Kỹ

Họ và tên Tên tắt (sếp TKB] 2

„Huunh.Lhị Kb Kỹ Trảng Quý Lắc QLéc J

Nguễn Thi Lê Hà Hav =

Đỗ Văn Lai Lai TD Nguyễn Thi Thanh Hung L5

Hồ Văn Hai Hài

Nguyễn Thanh Dân Dân

Trần Văn Trắc Trắc Trần Trang Nahĩa Mahĩa

Nguyễn Thi Kim Tuyến TuyếnH

Đỉnh Bia Thiên Thiên

- XEM DSGV Nguyễn Thị Kim Khánh KhánhH

Huỳnh Thi Hoa Lai Lai

Võ Thi Kim Liên Liên

THAM GIA Pham Thị Hồng Hồng

> Tran Thi Minh Tam MT am

GIANG DAY m Nguyễn TH Nguyễn Thi Hồng Biana HBim HBIiann

= : Lê Thị Sudng Sudna

KIEM TRA SO Nguyễn Đình Tuấn Tuấn `

4| T |

XS L Ư - N G aS | Cập nhật | | Kết thúc |

Trang 29

=) Khai 11

1141 11A2

1143

1144 11C 11E2

1173

1104

115 vj

LỚP, TÊN CÁC XEM DS KHÓI LỚP HỌC

Kết thúc |

Trang 30

Bie ~~

: 1.HệthốngAlt+H 2.DữliệuAlt+2D 3.RàngbuộcAlt+R 4.TKBAI+B 5 Thodt Alt+T

Đăng ký giáo viên với tố chuyên môn _ x

Đăng ký giáo viên với tổ chuyên môn

Tổ chuyên môn l Giáo viên chưa phân tổ Giáo viên trong tổ

LonaT PhucngT

Trang 31

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

_ LẬP KÉ HOẠCH

GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 34

Phân công giảng day

Tổ Toán - Th x Khối 1 ~ | Théngké | | Xuấtdũlệu || Tìmkiếm `

Giáo viên: BThủy Buổi sáng

HiềnT Môn học: Tin

Trang 35

Phan hé Lap ké hoach giang day TPS 1.0, Copyright 2008 - 2009 by IoIT

Trang 36

Phan cong giang day

Tổ Toán - Tin v Toán ( ThốngkêChidi || Xuất đũliệu ChkE || TìmkiếmChkF |

Buổi chiều - F2

12A1 12A2 12C1 122 12E3 12L4 | 125 12B 12C7 = 12C8

Trang 37

Phân công giảng day

Tổ Toán - Tin v Khối12 ~ | Théngké | | Xuất đïliệu Tìm kiếm

Buổisáng | Buổi chiều |

Giáo viên Ton Lý Hóa Sinh Công Nghệ

LonaT — K2 ohancéna cléna da

Ta 1204 (4), 1205 (4), Man hoc Gido vién Số tiệt

XPhưdng 12E2 (4), 12E7 (4] pH Toán Lei 4

Lai 12E3 (4) 2 Li TuyếnL 3 Lam 12C1 (4), 12C6 (4) 3 Héa KhánhH 2

Trang 38

- a Budi chidu - F2 Thống kê phâncông giảng dạy - xX

12AI 12A2 I12LI 12L2 12L3 12L4 «1205 1206 = 1207 = 1208

Trang 39

1 |s& giáo dục và bào tao

2_ Trường THPT Lê Quí Đôn

8 3 Toán 10C5 (4), 11A3 (4), 11A4 (4), 12

9 Longr chiều Tin 11A1 (1), 11A2 (1), 11C7 (1), 3 ‡5 +5

Trang 40

Phan hé Lap ké hoach giang day TPS 1.0, Copyright 2008 - 2009 by IoIT

tì 2 v EBÌ Print preview b 2~ ( (D E8 fẪ 88 c

Phan cong giang day

Tổ Toán - Tin v Toán v Khối12 v | ThốngkêChll || Xuất đồliệuC

Trang 41

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

_ LẬP KÉ HOẠCH

GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 43

Phân hệ Lập kế hoạch giảng dạy TPS 1.0, Copyright 2008 - 2009 by IoIT _

_1.Hệ thốngAlt+H 2.Dữ liệu Alt+D

Trang 44

Ràằng buộc vớitừng giáo viên

Ràng buộc với từng giáo viên

*Phudng Loi

Trang 45

Số giờ nghỉ lớn nhất trên buổi i vị

Số ngày nghỉ lớn nhất trên tuần 1

Số gi nhỏ nhất mỗi buổi 2 =

| Kết thúc |

Trang 47

Phân hệ Lập kế hoạch giảng dạy TPS 1.0,

Trang 48

Phân hệ Lập kế hoạch giảng dạy TPS 1.0

Khóa dữ liệu tại một tiết cố định

Khóa dữ liệu tại một tiết cố định

Trang 49

Phân hệ Lập kế hoạch giảng dạy TPS 1.0, Copyright 2008 - 2009 by IoI -_ om xX

1.Hé thong Alt+H 2.DữliệuAlt+D 3.Ràng buộcAlt+R 4 TKBAIt+B 5 Thoat Alt+T

Ràằng buộc lịch ưu tiên với một môn học tại một lớp - xX

Rang bu6c lich uu tién vGi một môn học tại một lớp

LỈu tiên LỈu tiên

| Kết thúc |

Trang 50

Ge .F¥.&

' 1.HệthốngAlt+2H 2.DữliệuAlt+D 3.RàngbuộcAlt+R 4.TKBAI+B 5 Thoat Alt+T

Ràng buộc cặp tiếtxếp liền với các lớp học, môn học ‹

Ràng buộc cặp tiết xếp liền với các lớp học, môn học

1203

1204

1205 12C6

Trang 52

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

_ LẬP KÉ HOẠCH

GIẢNG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC XEM TKB ĐÃ SẮP XÉP

Trang 53

MỞ TKB ĐÃ LƯU

XEM DỮ LIỆU TKB

GIANG DAY XEM PHAN CONG GIO’ DAY

XEM CAC RANG BUOC

XEM TKB DA SAP XEP

Trang 55

Phân hệ Lập kế hoạch giảng dạy S ma

Tinh chỉnh Thời khóa biếu x

Gv =

: 1.Hệ thốngAl+H 2.DữliệuAlt+D 3.RàngbuộcAlt+R 4 TKB Alt+B

s Tỉnh chỉnh Thời khóa biếu

Thời khóa biểu lớp ) @ Buổi sáng E

Thủ 3 Thủ 4 Tha 5 Tha 6 Tha? 1A1

Toán Ngoại ngũ Toán Lich sil Ngoại ngũ

<< >» Toan Toán Ngoại ngũ äDED Hóa Tin | «| | >|

Tin Văn Lich sil Địa lý Hóa Ngoại ngũ | Thống kể |

Công Nghệ Lý Công Nghệ KHONGHOC Văn Sinh

Lý Li Sinh KHONGHOC Văn Sinh hoạt Thời khóa biểu giáo viên

Gido vién Môn hoc Lap Ngày chuyển Gid chuyén Ngày đến Git dén

L _]

| Cập nhật | Kết thúc |

Trang 56

Thống kê Thời khóa biếu Lớp x Thống kê Thời khóa biểu giáo viên - x

Thống kê Thời khóa biếu lớp Thống kê Thời khóa biểu giáo viên

Lớp + Tổngsốtiết3I Đã xếp: 31 Giáo viên Tổng số iết 23 Đã xếp: 23

Môn học Biáo viên Tổng Tiết Đã sếp [Tiết] Môn học Giáo viên Tổng Tiết Đã xếp [Tiết]

2 L TuyểnL 3 3 2 Tin 1104 1 1

3 Hóa KhánhH 2 2 3 Tin 11C6 1 1

4 Sinh HGiang 2 2 4 Tin 12A1 2 2

5 Công Nghệ HGiang 2 2 5 Tin 1242 2 2

Trang 58

in hé Lap ké hoach giang day TPS 1.0, Copyright 2008 - 2009 by IoIT

Xuất dữ liệu ra Excel

Theo từng giáo viên Theo từng lớp Tổng hợp theo giáo viên 2 buổi

# Tổng hợp theo giáo viên buổi chiều Tổng hợp theo giáo viên buổi sáng Tổng hợp theo lớp buổi chiều Tổng hợp theo lớp buổi sáng

luátraExcel|| Kếthác ,

Trang 60

Gido vién + Tổ Toán - Tin x

$o(Phòng gl6o đục 14 đào tạo

Tổng hp v 2 buổi _ trang THPT L4 QuiĐìa

Trang 61

Lập kế hoạch giảng dạy TPS 1.0, Copyright 2008 FRR yt preview

B &à &¿ ~ í( m0 mâm m

Trang 63

*CHUC QUY THAY CO GIAO

THAM GIA TAP HUAN THANH CONG

Ngày đăng: 17/09/2013, 09:10

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

MÔ HÌNH HI NT IỆ Ạ - Q5 HD QL Nhân Sự VMIS
MÔ HÌNH HI NT IỆ Ạ (Trang 2)
MÔ HÌNH Hi NT IỆ Ạ - Q5 HD QL Nhân Sự VMIS
i NT IỆ Ạ (Trang 3)
MÔ HÌNH HI NT IỆ Ạ - Q5 HD QL Nhân Sự VMIS
MÔ HÌNH HI NT IỆ Ạ (Trang 4)
MÔ HÌNH MỚI - Q5 HD QL Nhân Sự VMIS
MÔ HÌNH MỚI (Trang 5)
MÔ HÌNH MỚI - Q5 HD QL Nhân Sự VMIS
MÔ HÌNH MỚI (Trang 6)
w