Nam hoc 2009 - 2010
Hoc ky 1
r a”
THỨ | TIẾT 6A 6B 6C 6D 6E 6G 6H 7A 7B 7C
(LOAN) (CHAU) (LUYếN) (Dong) (HUê) (Hải) (Việt) (TRANG) (Chung) (HaNH)
1 NNgẽ - San Toán - CHÂẦU Sinh - Việt NNgit - Ly CNghé - TAM Sử - LUYếN tin - Hằng Toán - TRANG Sinh - Hiền NNgit - Hai
2 Sinh - Viét NNgĩữ - San Van - LOAN Toán - CHÂU tin - Hằng Địa - LUYếN NNgẽ - Hải Toán - TRANG Nhạc - Uyên Địa - V HG
2 3 Toán - HUệ Thể - Ð Sơn Toán - CHÂU Sinh - Dơng Văn - Thờng NNgữ - Hải Sinh - Việt Địa - V HG GDCD - LINH Toán - TÂM
4 Văn - LOAN Sử - LUYếN NNgĩữ - San Văn - Thờng Thể - Ð Sơn CNghệ - HUệ GDCD - LINH Sinh - Hiển NNgữ - Chung Nhạc - Uyên
5 ChCo - LOAN ChCs - CHAU ChCo - LUYEN ChCo - Dong ChCờ - HUệ ChCo - Hai ChCŒò - Việt ChCo - TRANG ChCo - Chung ChCờ - HạNH
1 Thé - D Son Van - LOAN CNghé - San tin - Hang NNgit - Ly Van - Thong Sử - LUYếN CNghé - V HG Toán - TRANG Sử - HạNH
2 Sử - LUYếN Văn - LOAN Thể - Ð Sơn Sinh - Dơng NNgữ - Ly tin - Hằng Toán - VI GDCD-LINH | CNghệ- VHG | Văn- HƯƠNG
3 3 CNghệ - San GDCD - LINH tin - Hằng NNgữ - Ly Địa - LUYếN Thể - Ð Sơn Văn - Thờng Toán - TRANG tin - Ð Hà Văn - HƯƠNG
4 tin - Hằng Lý - VI Sử - LUYếN CNghệ - San GDCD - LINH Sinh - Dơng Thể - Ð Sơn NNgữ - Ly Văn - HƯƠNG Thể - A Sơn
5
1 Nhac - Uyén MT - BaNG NNgĩữ - San Toán - CHÂU Toán - HUệ Văn - Thờng Địa - LUYếN tin - D Ha NNgữ - Chung Lý - VỊ
2 NNgẽ - San Toán - CHÂẦU MT - BằNG Sử - LUYếN Văn - Thờng Toán - HUệ NNgẽ - Hải Nhạc - Uyên Thể - A Sơn Sinh - Hiền
4 3 Toan - HUé Nhac - Uyén CNghé - San Thể - Ð Sơn Văn - Thờng MT - BằNG NNgẽ - Hải MT - ĐồNG Lý - VỊ Toán - TÂM
4 Toán - HUệ CNghệ - San Toán - CHÂẦU Văn - Thờng Sinh - Dơng Nhạc - Uyên Toán - VỊ Thể - A Sơn MT - ĐồNG NNgit - Hai
5 MT - BằNG NNgữ - San Toán-CHÂU | Địa-LUYếN Thể - Ð Sơn CNghệ - HUệ Văn - Thờng Lý - VI Toán - TRANG tin - Ð Hà
1 Địa - LUYếN tin - Hằng Văn - LOAN Toán - CHAU Van - Thong Toán - HUé Toán - VỊ Sử - HạNH tin - Ð Hà Văn - HƯƠNG
2 GDCT - LINH Sinh - Việt Văn - LOAN tin - Hằng Sử - LUYếN Toán - HUệ Thể - Ð Sơn NNgữ - Ly Văn - HƯƠNG Địa - V HG
5 3 tin - Hằng Dia - LUYEN Sinh - Việt GDCD - LINH Toán - HUệ Thể - Ð Sơn Văn - Thờng Địa - V HG Văn - HƯƠNG MT - ĐồNG
4 Thể - Ð Sơn Toán - CHÂU | GDCD -LINH NNgữ - Ly Toán - HUệ Sinh - Dơng Văn-Thờng | Văn- HƯƠNG Địa - V HG Thể - A Sơn
5
1 CNghé - San Van - LOAN Ly - VI Van - Thong tin - Hang NNgit - Hai Nhac - Uyén Su - HaNH Sinh - Hién CNghé - V HG
2 NNgẽ - San Thể - Ð Sơn Văn - LOAN Văn - Thờng Nhạc - Uyên NNgit - Hai Toán - VỊ Thể - A Sơn Toán - TRANG Sử - HạNH
6 3 Van - LOAN NNgữ - San Nhạc - Uyên Thể - Ð Sơn CNghệ - TÂM Văn - Thờng CNghệ - Hằng Văn - HƯƠNG Thể - A Sơn tin - Ð Hà
4 Văn - LOAN CNghé - San Thé - D Son Nhac - Uyén Ly - VI Van - Thong tin - Hang Van - HUONG Địa - V HG Toán - TAM
5 tin - Ð Hà Sử - HạNH Văn - HƯƠNG
1 Lý - Vũ tin - Hằng Toán - CHÂẦU CNghệ - San Toán - HUệ GDCD - LINH Sinh - Việt Toán - TRANG |_ Văn - HƯƠNG Sinh - Hiền
2 Toán - HUệ Sinh - Việt tin - Hằng Toán - CHÂU Sinh - Dơng Lý - Vũ MT - BằNG NNgữ - Ly NNgữ - Chung | GDCD - HƯƠNG
7 3 Van - LOAN Toán - CHÂẦU NNgữ - San MT - BằNG NNgữ - Ly tin - Hằng Lý - Vũ Văn - HƯƠNG | Toán - TRANG Toán - TÂM
4 Sinh - Việt Văn - LOAN Địa - LUYếN Lý - Vũ MT - BằNG Toán - HUệ CNghệ - Hằng Sinh - Hiền Sử - HẠNH NNgữ - Hải
5 SHL - LOAN SHL - CHAU SHL - LUYếN SHL - Dong SHL - HUé SHL - Hai SHL - Viét SHL - TRANG SHL - Chung SHL - HaNH
Trang 2
` ⁄ nr
Nam hoc 2009 - 2010
Hoc ky 1
1 Toán - CHUYÊN Địa - THƠM Van - 4M Sinh - Dong Nhac - Uyén NNgữ - Chung
2 GDCD - LINH Toán - TÂM Văn - ẩM Sử - HẠNH Sinh- Dong | Toán - CHUYEN
2 3 Sử - HạNH Sinh - Hiển NNgĩữ - Ly NNgữ - Chung Địa - THƠM Van - 4M
4 NNgữ - Ly NNgữ - Hải Toán - TÂM Địa - THOM | Toán - CHUYÊN Văn - ẩM
5 ChCờ - Hiền ChCờ - TÂM ChCờ - Ly ChCờ-LINH | ChCờ - CHUYÊN|_ ChCờ - THOM
1 Van - HUONG Van - 4M GDCD - LINH Ly - VI tin- Ð Hà Sinh - Dơng
2 tin - Ð Hà Sử - HẠNH Thể - A Sơn Toán - TRANG Văn - ẩM MT - ĐồNG
3 3 MT - ĐồNG Thể - A Sơn Văn - ẩM Nhạc - Uyên Lý - VI CNghé - V HG
4 Địa - V HG tin- Ð Hà MT - ĐồNG Văn - ẩM GDCD - LOAN Nhac - Uyén
5
1 | Toán- CHUYÊN | CNghé - V HG Toán - TAM Văn - ẩM NNgữ - Hải Sử - THƠM
2 Dia - V HG Toán - TAM Địa - THƠM tin - Ð Hà Toán - CHUYÊN |_ NNgữ - Chung
4 3 CNghé - V HG Dia - THOM Van - 4M Sinh - Dong Thé - A Son tin- Ð Hà
4 Sinh - Hiển Văn - ẩM tin - Ð Hà Toán - TRANG Sử - THƠM Thể - Ð Sơn
5 Thể - A Sơn NNgữ - Hải CNghệ - VHG |_ NNgữ - Chung MT - ĐồNG Văn - ẩM
1 NNgĩữ - Ly MT - ĐồNG Nhạc - Uyên CNghé - V HG Van - 4M Toán - CHUYÊN
2 tin - Ð Hà Lý - VI Sử - HẠNH MT - ĐồNG Sinh - Dơng | Toán - CHUYEN
5 3 Toán - CHUYÊN Nhạc - Uyên NNgĩữ - Ly Thể - A Sơn tin - D Ha Van - 4M
4 Nhac - Uyén tin- Ð Hà Lý - VI Văn - ẩM Toán - CHUYÊN |_ GDCD - LOAN
5
1 Van - HUONG Toán - TÂM tin - Ð Hà Toán - TRANG Văn - ẩM Địa - THƠM
2 Văn - HƯƠNG Sinh - Hiển Toán - TÂM tin - Ð Hà Văn - ẩM Sử - THƠM
6 3 Sử - HẠNH Văn - ẩM Sinh - Hiển Địa - THƠM CNghé - V HG Ly - VI
4 Sinh - Hién Van - 4M Dia - THOM Sử - HẠNH Thể - A Sơn tin - Ð Hà
5 Lý - VI NNgữ - Hải Thể - A Sơn Văn - ẩM Sử - THƠM Thể - Ð Sơn
1 NNgit - Ly Toán - TAM Sử - HạNH NNgữ - Chung NNgit - Hai Dia - THOM
2 Thé - A Son GDCD - LINH Toán - TAM Toán - TRANG NNgữ - Hải Toán - CHUYÊN
7 3 Toán - CHUYÊN Sử - HạNH Sinh - Hiển Thể - A Sơn Địa - THƠM Sinh - Dơng
4 Văn - HƯƠNG Thể - A Sơn NNgữ - Ly GDCD -LINH | Toán - CHUYÊN |_ NNgữ - Chung
5 SHL - Hiền SHL - TÂM SHL - Ly SHL-LINH | SHL- CHUYÊN | SHL- THƠM