1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TỪ VỰNG CHỈ mùi vị tủ tài liệu training

2 31 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 66,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

– Fresh: tươi; mới; tươi sống

– Rotten: thối rữa; đã hỏng

– Off: ôi; ương

– Stale (used for bread or pastry): cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh

ngọt)

– Mouldy: bị mốc; lên meo

– Ripe: chín

– Unripe: chưa chín

– Juicy: có nhiều nước

– tender: không dai; mềm

– tough: dai; khó cắt; khó nhai

– under-done: chưa thật chín; nửa sống nửa chín; tái

– over-done or over-cooked: nấu quá lâu; nấu quá chín

– sweet: ngọt; có mùi thơm; như mật ong

– sickly: tanh (mùi)

– sour: chua; ôi; thiu

– salty: có muối; mặn

– delicious: thơm tho; ngon miệng

– tasty: ngon; đầy hương vị

– bland: nhạt nhẽo

– poor: chất lượng kém

– horrible: khó chịu (mùi)

– Spicy: cay; có gia vị

Trang 2

– Hot: nóng; cay nồng

– Mild: nhẹ (mùi)

– sweet-and-sour: chua ngọt

– salty: mặn

– bitter: đắng

– cheesy: béo vị phô mai

– bland: nhạt

– spicy: cay nồng

– garlicky: có vị tỏi

– smoky: vị xông khói

Ngày đăng: 17/11/2019, 07:30