1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TỪ VỰNG về HÀNH ĐỘNG tủ tài liệu training

3 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 71,39 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

– slap : vổ, tát – sleep : ngủ – take: cầm, nắm – tập thể dục: do morning exercise – tell : nói – travel : đi du lịch – wait : chờ đợi – walk : đi bộ – wear : mặc đôi khi được dùng để ch

Trang 1

● Từ vựng tiếng Anh về hành động

– eat: ăn

– argue: gây gổ, tranh luận

– beating : đánh (đánh ai đó)

– carry: mang, vác, khuân

– chew :nhai

– cười: laugh

– guess: đoán

– hang: treo, mắc

– sing: hát

– hear : nghe được

– hit: đánh

– khóc: cry

– knock: gõ cửa, đập, đánh

– lift: nâng, nhấc lên

– bring: mang

– nap: ngủ trưa, chợp mắt một xíu

– pull: lôi, kéo, giật

– push : đẩy

– put: đặt, để

– read : đọc

– rest: nghỉ ngơi

– silence : im lặng

Trang 2

– slap : vổ, tát

– sleep : ngủ

– take: cầm, nắm

– tập thể dục: do morning exercise

– tell : nói

– travel : đi du lịch

– wait : chờ đợi

– walk : đi bộ

– wear : mặc (đôi khi được dùng để chỉ động từ mang)

● Cụm động từ tiếng Anh về các động tác cơ thể

– Blink your eyes: Nháy mắt

– Blow nose: Hỉ mũi

– Brush your teeth: đánh răng

– Clear your throat: Hắng giọng, tằng hắng

– Combing: chải đầu

– Cross your arms: Khoanh tay

– Cross your legs: Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi)

– Give the finger: giơ ngón giữa lên (F*** you)

– Give the thumbs up/down: giơ ngón cái lên/xuống (khen good/bad)

– Keep your fingers crossed: bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu

may.)

– Knod your head: Gật đầu

– Listen to music: nghe nhạc

– Raise an eyebrow/Raise your eyebrows: Nhướn mày

Trang 3

– Roll your eyes: Đảo mắt

– Shake your head: Lắc đầu

– Shrug your shoulders: Nhướn vai

– Stick out your tongue: Lè lưỡi

– Turn your head: Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác

– Wash your face: rửa mặt

Ngày đăng: 17/11/2019, 07:29

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm