1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Cau vuot nga tu 550 14082018

128 158 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 128
Dung lượng 2,92 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trước thuế Thuế GT Thành tiền2.1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường STT Tổng Giám đốc Chủ trì Chứng chỉ KS định giá hạng 02, số 08-2072

Trang 1

Trước thuế Thuế GT Thành tiền

2.1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều

hành thi công tại hiện trường

STT

Tổng Giám đốc Chủ trì

Chứng chỉ KS định giá hạng 02, số 08-2072

T.p Hồ Chí Minh, ngày … tháng … Năm 2018

Trang 2

STT Khoản mục chi phí Ký hiệu Cách tính Thành tiền

Trang 3

STT Khoản mục chi phí Ký hiệu Cách tính Thành tiền

Trang 4

STT Khoản mục chi phí Ký hiệu Cách tính Thành tiền

Trang 5

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

9 AI.22112* Sản xuất liên kết dọc + mối nối tấn 77,326 5.370.840 3.467.318 415.305.574 268.113.832 1,00 1,00 1,00

10 MS.01103 Vận chuyển kết cấu thép 1km đầu 1 tấn 835,266 139.514 169.311 116.531.301 141.419.722 1,00 1,00 1,00

11 MS.01403 Vận chuyển tiếp kết cấu thép ngoài phạm vi 42km

(tạm tính dầm thép sản xuất tại Nhơn Trạch, Đồng Nai)

CÔNG TRÌNH: CẦU VƯỢT NGÃ TƯ 550

Khối lượng

Trang 6

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

* Đà giáo, trụ tạm thi công kết cấu nhịp - -

39 AG.32511 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm kê 100m2 7,680 5.221.753 168.117 40.103.063 1.291.139 1,00 1,00 1,00

44 AI.52221* Sản xuất ván khuôn thép để lại tấn 105,140 5.987.699 2.172.584 629.546.673 228.425.482 1,00 1,00 1,00

45 AI.65421 Lắp đặt ván khuôn thép để lại tấn 105,140 4.095.159 2.027.685 430.565.017 213.190.801 1,00 1,00 1,00

46 MS.05103 Sơn phủ bề mặt ván khuôn - HS2 1m2 663,039 176.538 69.308 117.051.579 45.953.907 1,00 1,00 1,00

Trang 7

-Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

48 AF.86111 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản mặt cầu (phần luân

-54 AI.63311 Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo 3 lần

58 AG.32511 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm kê 100m2 0,288 5.221.753 168.117 1.503.865 48.418 1,00 1,00 1,00

59 AG.41511* Lắp dựng tấm kê BT đúc sẵn (3 lần)

- (NC, M) x hs 3

cái 18,000 66.201 214.710 1.191.618 3.864.780 1,00 3,00 3,00

-60 AF.61522 SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính <=18mm tấn 80,991 2.357.261 505.408 190.916.926 40.933.499 1,00 1,00 1,00

61 AF.61532 SXLD cốt thép bẳn mặt cầu đường kính > 18mm tấn 119,160 2.076.473 583.174 247.432.523 69.491.014 1,00 1,00 1,00

63 AD.23231* Rải thảm mặt bê tông nhựa Polime, chiều dầy đã

65 AD.24221* Tưới nhựa dính bám (MC-70) 0,5kg/m2 100m2 59,805 68.798 120.513 4.114.464 7.207.280 1,00 1,00 1,00

-67 AG.11455* Sản xuất bê tông lan can, đá 1x2, C35 m3 82,924 593.999 28.645 49.256.773 2.375.358 1,00 1,00 1,00

68 AG.13121 SXLD cốt thép gờ lan can đúc sẵn đk <=18mm tấn 12,345 1.770.776 479.823 21.860.230 5.923.415 1,00 1,00 1,00

69 AG.32211 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gờ lan can đúc

sẵn

100m2 9,492 7.787.298 282.032 73.917.033 2.677.048 1,00 1,00 1,00

Trang 8

-Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

72 AF.61321 SXLD cốt thép gờ lan can đổ tại chỗ đường kính

<=18mm

tấn 1,047 2.529.357 475.203 2.648.237 497.538 1,00 1,00 1,00

73 AF.82111 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép gờ lan can 100m2 2,508 9.385.950 643.729 23.539.963 1.614.472 1,00 1,00 1,00

-74 AF.14327* Bê tông gờ lan can bệ đèn đổ tại chỗ, đá 1x2 C35 m3 7,153 1.018.989 34.826 7.288.828 249.110 1,00 1,00 1,00

75 AF.61321 SXLD cốt thép gờ lan can bệ đèn đường kính

<=18mm

tấn 0,861 2.529.357 475.203 2.177.776 409.150 1,00 1,00 1,00

76 AF.82111 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép gờ lan can bệ đèn 100m2 0,642 9.385.950 643.729 6.025.780 413.274 1,00 1,00 1,00

-79 AG.11215* SX bêtông dải phân cách đúc sẵn đá 1x2 C35 m3 88,110 400.802 78.756 35.314.664 6.939.191 1,00 1,00 1,00

80 AG.13121 SXLD cốt thép BT đúc sẵn dải phân cách đk

<=18mm

tấn 7,062 1.770.776 479.823 12.505.220 3.388.510 1,00 1,00 1,00

81 AG.32211 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dải phân cách 100m2 3,544 7.787.298 282.032 27.598.184 999.521 1,00 1,00 1,00

85 AF.61321 SXLD cốt thép bệ cột đèn đường kính <=18mm tấn 1,499 2.529.357 475.203 3.791.506 712.329 1,00 1,00 1,00

86 AF.82111 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bệ cột đèn 100m2 0,842 9.385.950 643.729 7.902.970 542.020 1,00 1,00 1,00

Trang 9

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

97 BB.29130* Lắp đặt cút nối UPVC T1 (tê giảm D250-160)

- (VLP, NC) x hs 1.5

110 BB.29130* Lắp đặt cút nối UPVC L3 (cút giảm 90 độ

D250-160)

112 BB.23236 Lắp đặt cút nối gang L5 (cút giảm 90 độ D300-250) cái 16,000 216.587 3.465.392 1,00 1,00 1,00

123 AF.12315* Bê tông chèn khe co giãn, đá 1x2 C40 m3 8,645 806.134 114.701 6.969.028 991.590 1,00 1,00 1,00

124 AI.13111* Sản xuất cấu kiện thép bản khe co giãn tấn 0,147 9.329.049 1.940.118 1.369.504 284.809 1,00 1,00 1,00

Trang 10

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

125 AI.64211 Lắp đặt cấu kiện thép khe co giãn tấn 0,147 4.094.706 602.095 601.103 88.388 1,00 1,00 1,00

-127 AC.32120 Khoan tạo lỗ trong đất sét cọc khoan nhồi D1000

132 AB.42451 Vận chuyển tiếp 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T,

đất C1

100m3/1km

133 AC.32810 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn m3 467,312 142.211 59.132 66.456.907 27.633.093 1,00 1,00 1,00

134 CT.10001* SXLD cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn nối bằng

cóc nối (Theo Văn bản: 15613/BGTVT-CQLXD ngày 28/12/2016)

tấn 57,236 2.309.709 531.670 132.198.504 30.430.664 1,00 1,00 1,00

135 AF.35117 Bê tông C30 cọc khoan nhồi D1000 m3 465,080 249.086 376.876 115.844.917 175.277.490 1,00 1,00 1,00

136 AF.37410* Bơm vữa lấp lòng ống siêu âm m3 9,240 8.753.354 275.892 80.880.991 2.549.242 1,00 1,00 1,00

137 TT_CV159/200

7-BXD

Gia công cọc nối cọc khoan nhồi D16, L=300mm cái 2.016,000 26.085 6.484 52.587.360 13.071.744 1,00 1,00 1,00

138 BB.14110* Lắp đặt ống thép siêu âm bằng phương pháp hàn,

Trang 11

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi (kể

cả cọc khoan nhồi phần trụ cầu)

146 AC.23110 Nhổ ống vách thép cọc khoan nhồi trên cạn 100m 1,120 652.211 3.482.718 730.476 3.900.644 1,00 1,00 1,00

-147 TT Thử cọc bằng phương pháp thử động PDA (mỗi mố

149 AL.55120 Khoan kiểm tra mùn đầu cọc cọc 14,000 2.574.516 1.276.477 36.043.224 17.870.678 1,00 1,00 1,00

-150 AF.65120 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <= 18 mm tấn 20,542 2.873.650 824.493 59.030.518 16.936.735 1,00 1,00 1,00

151 AF.65130 Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK > 18 mm tấn 7,712 2.390.622 812.283 18.436.477 6.264.326 1,00 1,00 1,00

-152 AI.13141* Sản xuất cấu kiện thép bản ụ chống xô tấn 0,179 7.003.470 1.373.548 1.253.621 245.865 1,00 1,00 1,00

153 AI.64241* Lắp đặt cấu kiện thép bản ụ chống xô tấn 0,179 2.255.766 430.068 403.782 76.982 1,00 1,00 1,00

154 AF.33116* Bê tông mố cầu trên cạn, C30 m3 486,400 466.471 175.498 226.891.494 85.362.227 1,00 1,00 1,00

156 AF.87211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên

Trang 12

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

-166 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 2,478 72.875 161.320 180.584 399.751 1,00 1,00 1,00

167 AB.55311 Xúc hỗn hợp bê tông nhựa lên phương tiện vận

chuyển, máy đào <= 1,25 m3

100m3

đo tại bãi trữ 0,173 248.400 1.171.893 43.087 203.277 1,00 1,00 1,00

168 AB.41454 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

170 AB.42454 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C4

100m3/1km

171 AB.25323 Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, đất C3 100m3 5,181 402.922 1.006.828 2.087.539 5.216.376 1,00 1,00 1,00

172 AB.41453 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

174 AB.42453 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C3

100m3/1km

180 AI.11911* Sản xuất kết cấu thép hệ khung chống, đà giáo trên

cạn (sản xuất 1 bộ luân chuyển 2 lần)

tấn 29,780 6.497.588 2.468.095 193.498.171 73.499.869 1,00 1,00 1,00

181 AI.63311 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung chống, đà

giáo trên cạn (luân chuyển 2 lần)

Trang 13

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

184 AA.22310 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn m3 10,996 176.538 537.156 1.941.212 5.906.567 1,00 1,00 1,00

185 AB.41454 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

187 AB.42454 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi ngoài 7km, ôtô

22T, đất C4

100m3/1km

196 AB.42451 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C1

100m3/1km

197 AC.32810 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan trên cạn m3 1.068,142 142.211 59.132 151.901.542 63.161.373 1,00 1,00 1,00

198 CT.10001* SXLD cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn nối bằng

cóc nối (Theo Văn bản: 15613/BGTVT-CQLXD ngày 28/12/2016)

tấn 130,825 2.309.709 531.670 302.167.680 69.555.728 1,00 1,00 1,00

199 AF.35117* Bê tông C30 cọc khoan nhồi D1000 m3 1.063,040 249.086 376.876 264.788.381 400.634.263 1,00 1,00 1,00

200 AF.37410* Bơm vữa lấp lòng ống siêu âm m3 21,120 8.753.354 275.892 184.870.836 5.826.839 1,00 1,00 1,00

Trang 14

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

201 TT_CV159/200

7-BXD

Gia công cọc nối cọc khoan nhồi D16, L=300mm cái 4.608,000 26.085 6.484 120.199.680 29.878.272 1,00 1,00 1,00

202 BB.14110* Lắp đặt ống thép siêu âm bằng phương pháp hàn,

-207 TT Thử cọc bằng phương pháp thử động PDA (mỗi mố

209 AL.55120 Khoan kiểm tra mùn đầu cọc cọc 32,000 2.574.516 1.276.477 82.384.512 40.847.264 1,00 1,00 1,00

-210 AF.65120 Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK <= 18 mm tấn 12,312 2.873.650 824.493 35.380.379 10.151.158 1,00 1,00 1,00

211 AF.65130 Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK > 18 mm tấn 44,702 2.390.622 812.283 106.865.585 36.310.675 1,00 1,00 1,00

-212 AI.13141* Sản xuất cấu kiện thép bản ụ chống xô tấn 0,845 7.003.470 1.373.548 5.917.932 1.160.648 1,00 1,00 1,00

213 AI.64241* Lắp đặt cấu kiện thép bản ụ chống xô tấn 0,845 2.255.766 430.068 1.906.122 363.407 1,00 1,00 1,00

214 AF.33116* Bê tông trụ cầu trên cạn, C30 m3 477,677 466.471 175.498 222.822.468 83.831.358 1,00 1,00 1,00

216 AF.87211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu trên

cạn

100m2 4,314 8.213.932 3.895.027 35.434.903 16.803.146 1,00 1,00 1,00

-220 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 3,640 72.875 161.320 265.265 587.205 1,00 1,00 1,00

221 AB.55311 Xúc hỗn hợp bê tông nhựa lên phương tiện vận

chuyển, máy đào <= 1,25 m3

100m3

đo tại bãi trữ 0,255 248.400 1.171.893 63.292 298.598 1,00 1,00 1,00

222 AB.41454 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

m, đất C4

Trang 15

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

223 AB.42354 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 22T, cự ly <=

7km, đất C4

100m3/1km

224 AB.42454 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C4

100m3/1km

225 AB.25323 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 100m3 7,644 402.922 1.006.828 3.079.936 7.696.193 1,00 1,00 1,00

226 AB.41453 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

228 AB.42453 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C3

100m3/1km

Trang 16

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

241 AC.27120 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (NC, M x 2

248 AA.22310 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn m3 25,132 176.538 537.156 4.436.753 13.499.805 1,00 1,00 1,00

249 AB.41454 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

251 AB.42454 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C4

100m3/1km

-254 AG.13221 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm panel D<=10 tấn 0,205 3.872.158 96.404 792.917 19.741 1,00 1,00 1,00

255 AG.13212 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm panel D<18 tấn 3,356 2.975.448 833.119 9.984.842 2.795.734 1,00 1,00 1,00

256 AG.11415* Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm panel đá 1x2,

C30

m3 72,912 533.768 28.645 38.918.092 2.088.564 1,00 1,00 1,00

257 AG.32511 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm panel 100m2 8,947 5.221.753 168.117 46.720.904 1.504.203 1,00 1,00 1,00

258 AG.42211* Lắp đặt tấm panel bằng máy cấu kiện 228,000 257.452 100.075 58.699.056 22.817.100 1,00 1,00 1,00

Trang 17

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

264 AK.96133 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 100m3 4,069 1.786.151 1.286.657 7.267.125 5.234.886 1,00 1,00 1,00

-266 AG.13131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ tường ĐK > 18 mm tấn 0,439 1.696.051 427.045 744.566 187.473 1,00 1,00 1,00

267 AG.13121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ tường ĐK <= 18 mm tấn 36,740 1.770.776 479.823 65.058.310 17.628.697 1,00 1,00 1,00

270 AG.11215* Sản xuất và lắp dựng bê tông mũ tường 1x2, C35 m3 204,857 400.802 78.756 82.107.095 16.133.718 1,00 1,00 1,00

271 AG.32211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ tường

đúc sẵn

100m2 16,036 7.787.298 282.032 124.875.865 4.522.620 1,00 1,00 1,00

272 AG.41131* Lắp dựng CKBT đúc sẵn mũ tường <=7T cái 22,000 387.403 233.449 8.522.866 5.135.878 1,00 1,00 1,00

273 AG.41141* Lắp dựng CKBT đúc sẵn mũ tường >7T cái 36,000 414.374 333.524 14.917.464 12.006.864 1,00 1,00 1,00

275 AL.16121 Trải vải địa kỹ thuật R16, bọc đá dăm lỗ thoát nước 100m2 8,233 267.202 2.199.946 1,00 1,00 1,00

281 AD.11222 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên 100m3 5,164 1.078.845 2.352.227 5.571.371 12.147.371 1,00 1,00 1,00

282 AD.11212 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới 100m3 5,164 956.249 2.382.330 4.938.261 12.302.829 1,00 1,00 1,00

283 AB.66124 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt

Y/C K = 0,98

100m3 60,332 311.538 733.590 18.795.595 44.258.680 1,00 1,00 1,00

284 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 18,362 72.875 161.320 1.338.102 2.962.093 1,00 1,00 1,00

Trang 18

-Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

-285 AG.13221 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm panel D<=10 tấn 0,205 3.872.158 96.404 792.801 19.738 1,00 1,00 1,00

286 AG.13212 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm panel D<18 tấn 3,356 2.975.448 833.119 9.984.842 2.795.734 1,00 1,00 1,00

287 AG.11415* Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm panel đá 1x2,

C30

m3 72,912 533.768 28.645 38.918.092 2.088.564 1,00 1,00 1,00

288 AG.32511 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm panel 100m2 8,947 5.221.753 168.117 46.720.904 1.504.203 1,00 1,00 1,00

289 AG.42211* Lắp đặt tấm panel bằng máy cấu kiện 228,000 257.452 100.075 58.699.056 22.817.100 1,00 1,00 1,00

293 AF.11112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ

-297 AG.13131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ tường ĐK > 18 mm tấn 0,439 1.696.051 427.045 744.566 187.473 1,00 1,00 1,00

298 AG.13121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ tường ĐK <= 18 mm tấn 36,740 1.770.776 479.823 65.058.310 17.628.697 1,00 1,00 1,00

301 AG.11215* Sản xuất và lắp dựng bê tông mũ tường 1x2, C35 m3 204,857 400.802 47.247 82.107.095 9.678.879 1,00 1,00 1,00

302 AG.32211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ tường

đúc sẵn

100m2 16,036 7.787.298 282.032 124.875.865 4.522.620 1,00 1,00 1,00

303 AG.41131* Lắp dựng CKBT đúc sẵn mũ tường <=7T cái 22,000 387.403 233.449 8.522.866 5.135.878 1,00 1,00 1,00

304 AG.41141* Lắp dựng CKBT đúc sẵn mũ tường >7T cái 36,000 414.374 333.524 14.917.464 12.006.864 1,00 1,00 1,00

306 AL.16121 Trải vải địa kỹ thuật R16 + bọc lỗ thoát nước 100m2 8,217 267.202 2.195.650 1,00 1,00 1,00

Trang 19

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

313 AD.11222 Cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 30cm 100m3 5,164 1.078.845 2.352.227 5.571.371 12.147.371 1,00 1,00 1,00

314 AD.11212 Cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 30cm 100m3 5,164 956.249 2.382.330 4.938.261 12.302.829 1,00 1,00 1,00

315 AB.66124 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt

Y/C K = 0,98

100m3 60,332 311.538 733.590 18.795.595 44.258.680 1,00 1,00 1,00

316 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 18,362 72.875 161.320 1.338.102 2.962.093 1,00 1,00 1,00

3 Phụ trợ thi công tường chắn có cốt 2 phía - -

-317 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 36,726 72.875 161.320 2.676.407 5.924.638 1,00 1,00 1,00

318 AB.55311 Xúc hỗn hợp bê tông nhựa lên phương tiện vận

chuyển, máy đào <= 1,25 m3

100m3

đo tại bãi trữ 2,571 248.400 1.171.893 638.592 3.012.726 1,00 1,00 1,00

319 AB.41454 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

321 AB.42454 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C4

100m3/1km

322 AB.25323 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 100m3 33,054 402.922 1.006.828 13.318.184 33.279.693 1,00 1,00 1,00

323 AB.41453 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

325 AB.42453 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C3

100m3/1km

326 AB.66143 Đắp cát hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 100m3 31,906 994.845 800.153 31.741.525 25.529.682 1,00 1,00 1,00

328 TT Khấu hao thép khung chống, đà giáo (KH:

330 AI.63311 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung chống, đà

giáo trên cạn (luân chuyển 3 lần)

- (VL, NC, M) x hs 1.6 x 3

tấn 2,710 11.180.755 7.773.787 30.299.847 21.066.963 4,80 4,80 4,80

Trang 20

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

331 AH.21221 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ phục vụ thi công

349 AD.11222 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên 100m3 0,450 1.078.845 2.352.227 485.966 1.059.561 1,00 1,00 1,00

350 AD.11222 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 100m3 0,450 1.078.845 2.352.227 485.966 1.059.561 1,00 1,00 1,00

351 AD.23223 Bù vênh bê tông nhựa C19

Trang 21

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

370 AD.11222 Cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên 100m3 0,225 1.078.845 2.352.227 242.983 529.780 1,00 1,00 1,00

371 AD.11212 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới 100m3 0,225 956.249 2.382.330 215.371 536.560 1,00 1,00 1,00

372 AD.11222 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 100m3 0,450 1.078.845 2.352.227 485.966 1.059.561 1,00 1,00 1,00

373 AB.66124 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt

Y/C K = 0,98

100m3 1,577 311.538 733.590 491.165 1.156.563 1,00 1,00 1,00

3 Phụ trợ thi công tường chắn L, gờ chắn I hai phía - -

-376 AD.25112 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 100m2 2,400 72.875 161.320 174.900 387.168 1,00 1,00 1,00

377 AB.25323 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 100m3 1,440 402.922 1.006.828 580.208 1.449.832 1,00 1,00 1,00

378 AB.41453 Vận chuyển đất, ôtô 22T tự đổ, phạm vi <= 1000

Trang 22

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

380 AB.42453 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 22T, đất

C3

100m3/1km

382 AF.11112* Bê tông lót móng dày 10cm, C10 m3 48,000 294.923 48.164 14.156.304 2.311.872 1,00 1,00 1,00

383 TT Khấu hao thép khung chống, đà giáo (KH:

385 AI.63311 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung chống, đà

giáo trên cạn (luân chuyển 3 lần)

-389 AD.32421* Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 cái 19,000 336.876 17.237 6.400.644 327.503 1,00 1,00 1,00

390 AD.32431* Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác

Trang 23

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

399 AD.32131* Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 cái 28,000 260.541 76.501 7.295.148 2.142.028 1,00 1,00 1,00

-414 AG.11415 Sản xuất và lắp dựng bê tông bó vỉa đá 1x2, C25 m3 103,860 533.768 28.645 55.437.144 2.975.070 1,00 1,00 1,00

416 AG.32511 Ván khuôn kim loại bó vỉa 100m2 13,030 5.221.753 168.117 68.037.771 2.190.511 1,00 1,00 1,00

418 AK.91121 Sơn dẻo nhiệt trên bó vỉa dày sơn 1,5 mm m2 944,180 45.442 49.754 42.905.428 46.976.732 1,00 1,00 1,00

-424 AG.11415 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2 C25 m3 1,300 533.768 28.645 693.898 37.239 1,00 1,00 1,00

Trang 24

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

437 AI.11132 Đế trụ thép CT3 240x300 dày 15mm tấn 0,034 4.536.052 3.386.174 153.827 114.832 1,00 1,00 1,00

HM PHẦN ĐẢM BÁO GIAO THÔNG

6 AG.13221 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chân cột hàng rào tấn 0,249 3.872.158 96.404 964.167 24.005 1,00 1,00 1,00

7 AG.11413 Sản xuất và lắp dựng bê tông chân cột hàng rào, đá

-12 AD.32421* Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70

(KH: 2%*12 tháng + 7%*1 lần)

cái 12,000 336.876 17.237 4.042.512 206.844 0,31 1,00 1,00

Trang 25

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

13 AD.32431* Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác

21 AD.32131* Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 cái 18,000 260.541 76.501 4.689.738 1.377.018 1,00 1,00 1,00

24 AK.91121 Sơn kẻ đường , chiều dày lớp sơn 1,5mm m2 797,790 45.442 49.754 36.253.173 39.693.244 1,00 1,00 1,00

4 CS.2.07.11 Dây dẫn điện Cu/XPLE/PVC 3x2.5 100m 8,012 637.020 1.568.770 5.103.804 12.568.985 1,00 1,00 1,00

6 CS.1.04.12 Đèn chiếu sáng đường phố đèn LED 150W 1 choá 56,000 192.500 240.187 10.780.000 13.450.472 1,00 1,00 1,00

7 CS.1.04.11 Đèn chiếu sáng gầm cầu LED 50W 1 choá 14,000 137.500 205.728 1.925.000 2.880.192 1,00 1,00 1,00

8 CS.1.01.25 Cột đèn chiếu sáng bát giác cao 14m cần đôi 1 cột 28,000 764.424 194.901 21.403.872 5.457.228 1,00 1,00 1,00

9 CS.1.01.25 Đèn chiếu sáng ChatsWorth chiếu sáng thảm cỏ

Trang 26

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

20 BA.14260 Lắp đặt ống thép STK 88.3mm, dày 2.9mm m 43,000 78.990 4.516 3.396.570 194.188 1,00 1,00 1,00

21 BA.14405 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp điện HDPED65/50 m 1.517,400 58.606 3.839 88.928.744 5.825.299 1,00 1,00 1,00

22 BA.14404 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện SP SP40 m 65,600 50.962 3.161 3.343.107 207.362 1,00 1,00 1,00

25 BA.14405 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp điện HDPED65/50 m 4,800 58.606 3.839 281.309 18.427 1,00 1,00 1,00

31 AB.13111 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K =

0,85

37 CS.1.06.21 Làm tiếp địa lặp lại, cọc tiếp địa D16x2400 1 bộ 127,000 110.000 36.904 13.970.000 4.686.808 1,00 1,00 1,00

Trang 27

Nhân công Máy Nhân công Máy VL NC M

Trang 28

Thi công Định mức Hệ số Vật tư

- Nhân công bậc 4,3/7 - Nhóm 1 công 39,1700 18.837,9498Máy thi công

- Máy khoan điện 4,5 KW ca 2,4900 1.197,5107

- Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất: 240 m3/h

- Máy khoan điện 4,5 KW ca 3,7200 25,5490

- Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất: 240 m3/h

Trang 29

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Nhân công bậc 4,3/7 - Nhóm 1 công 23,0700 6.232,2221Máy thi công

- Máy khoan điện 4,5 KW ca 13,9000 3.755,0016

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,5690 475,2664Máy thi công

11 MS.01403 Vận chuyển tiếp kết cấu thép ngoài phạm vi

42km (tạm tính dầm thép sản xuất tại Nhơn Trạch, Đồng Nai)

Trang 30

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

dầm 32,0000Vật liệu

dầm 6,0000Vật liệu

- Cát khô tiêu chuẩn m3 0,0570 781,5393

- Vòi phun cát cái 0,1000 1.371,1216

- ống cao su chịu áp lực D16 - 20 mm m 0,0500 685,5608

- Vật liệu khác % 1,0000 13.711,2160Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,7800 10.694,7485Máy thi công

Trang 31

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Sơn lót ethyl silicate m2 1,0000 230,5270

- Sơn trung gian Epoxy (85 micro) m2 1,0000 230,5270

- Sơn lót ethyl silicate m2 1,0000 230,5270

- Sơn trung gian Epoxy (85 micro) m2 1,0000 230,5270

- Sơn lót ethyl silicate m2 1,0000 348,1500

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,6000 208,8900Máy thi công

Trang 32

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 135,9360

22 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 10.9 M22x100mm con 2.944,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M22 - 100 cấp 10.9 cái 1,0500 3.091,2000

- Vật liệu khác % 10,0000 29.440,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 173,6960

23 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 8.8 M22x120mm con 4.608,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M22 - 120 cấp 8.8 cái 1,0500 4.838,4000

- Vật liệu khác % 10,0000 46.080,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 271,8720

24 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 8.8 M22x90mm con 2.880,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M22 - 90 cấp 8.8 cái 1,0500 3.024,0000

- Vật liệu khác % 10,0000 28.800,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 169,9200

25 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 8.8 M22x80mm con 4.368,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M22 - 80 cấp 8.8 cái 1,0500 4.586,4000

- Vật liệu khác % 10,0000 43.680,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 257,7120

26 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 8.8 M22x70mm con 5.520,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M22 - 70 cấp 8.8 cái 1,0500 5.796,0000

- Vật liệu khác % 10,0000 55.200,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 325,6800

27 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC cấp 8.8 M20x100mm con 672,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M20 - 100 cấp 8.8 cái 1,0500 705,6000

- Vật liệu khác % 10,0000 6.720,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 39,6480

28 SC.42203* Lắp đặt bulông CDC M16x70mm cấp 8.8 con 2.448,0000

Vật liệu

- Bu lông cường độ cao M16 - 70 cấp 8.8 cái 1,0500 2.570,4000

- Vật liệu khác % 10,0000 24.480,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0590 144,4320

29 SC.42302* Lắp đặt đinh neo chống cắt

- (nội suy theo md đường hàn: 0,025m/10m)

cái 12.288,0000Vật liệu

Trang 33

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,7400 13.062,3305Máy thi công

- Máy chổi sắt cầm tay ca 0,3000 5.295,5394

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 1,4850 5.175,5695Máy thi công

Trang 34

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 9,5000 1,600 2.207,1920Máy thi công

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít ca 0,0950 7,0965

39 AG.32511 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm kê 100m2 7,6800

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0900 43,2000Máy thi công

Trang 35

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Tời điện - sức kéo: 5 T ca 0,9500 99,8830

- Máy mài - công suất: 2,7 KW ca 0,9500 99,8830

Trang 36

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

STT

Tính

Mã CV

Nhân công

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 3,7800 10,7730

48 AF.86111 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản mặt cầu (phần

luân chuyển)

100m2 6,8640Vật liệu

- Gỗ đà chống m3 1,1200 0,265 3,1729

- Đinh đỉa cái 55,0000 0,265 155,8141

- Vật liệu khác % 2,0000 0,265 5,6660Nhân công

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 3,7800 40,4712

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 9,5000 1,600 304,3663Máy thi công

Trang 37

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít ca 0,0950 0,2565

58 AG.32511 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm kê 100m2 0,2880

- Vật liệu khác % 10,0000 180,0000Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,0900 3,000 4,8600Máy thi công

- Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 KW ca 0,3200 25,9171

- Máy vận thăng - sức nâng: 0,8 T - H nâng 80 m

Trang 38

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 KW ca 0,1600 19,0656

- Máy vận thăng - sức nâng: 0,8 T - H nâng 80 m

- Bê tông nhựa Polime tấn 7,2720 217,4510Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1,1100 33,1918Máy thi công

- Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:

- Bê tông nhựa hạt mịn BTNC12.5 tấn 9,6960 289,9346Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1,4800 44,2557Máy thi công

- Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:

Trang 39

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Ô tô tưới nhựa 7 T ca 0,0680 4,0667

- Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất: 600 m3/h

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít ca 0,0950 7,8778

68 AG.13121 SXLD cốt thép gờ lan can đúc sẵn đk <=18mm tấn 12,3450

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,9300 217,6200Máy thi công

Trang 40

Thi công Định mức Hệ số Vật tưTên công tác/tên vật tư

- Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 KW ca 0,3200 0,3350

73 AF.82111 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép gờ lan can 100m2 2,5080

- Biến thế hàn xoay chiều - công suất: 23 KW ca 1,5000 3,7620

- Máy vận thăng - sức nâng: 0,8 T - H nâng 80 m

- Bê tông 35 MPa, PC40, đá 1x2 - độ sụt 6-8 cm

- Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 KW ca 0,3200 0,2755

76 AF.82111 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép gờ lan can bệ

đèn

100m2 0,6420

Ngày đăng: 05/11/2019, 11:14

w