Phòng GD hớng hóa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam Trờng tiểu học hớng tân Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Hớng Tân, ngày..... sinh Họ tên cha Mẹ Thôn Ngày bỏ học 5.. Số buổi không phép
Trang 1Phòng GD hớng hóa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
Trờng tiểu học hớng tân Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hớng Tân, ngày tháng năm 2006
Báo cáo chất lợng cuối năm
Năm học: 2005 - 2006
Lớp:
A số l ợng : 1.Tổng số HS đầu năm: Trong đó: Khuyết tật: Đối tợng chính sách:
- Nữ : - Nữ : - Nữ :
- Dân tộc : - Dân tộc: - Dân tộc :
- Nữ DT : - Nữ DT : - Nữ DT :
2.Tổng số HS hiện nay: Trong đó: Khuyết tật: Đối tợng chính sách:
- Nữ : - Nữ : - Nữ :
- Dân tộc : - Dân tộc: - Dân tộc :
- Nữ DT : - Nữ DT : - Nữ DT :
3.Số HS mới chuyển đến:
STT Họ và tên Ngày sinh Họ tên cha (Mẹ) Thôn Ngày đến 4.Tổng số HS bỏ học:
STT Họ và tên Ngày sinh Họ tên cha (Mẹ) Thôn Ngày bỏ học 5 Số buổi HS nghỉ học trong kì (năm): buổi
Số buổi có phép Số buổi không phép
Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc 6 Tỉ lệ duy trì số lợng: %
(Tỉ lệ % = Số HS hiện tại : Tổng số HS đầu năm) 7 Độ tuổi học sinh: Số lợng 6 7 8 Độ tuổi 9 10 11 ( Độ tuổi = Năm dơng lịch tại thời điểm khai giảng - Năm sinh) B Chất l ợng : 1 Thống kê chất lợng hai mặt: Kết quả đạt đợc Giỏi KháHọc lựcT Bình Yếu Tốt/Đủ Hạnh kiểmKhá/CĐ CCG Số lợng Tỉ lệ% %chỉ tiêu đầu năm So sánh chỉ tiêu%
Trang 2(Chỉ tiêu so sánh= Chỉ tiêu cuối kì/năm - Chỉ tiêu đề ra)
2 Thống kê chất lợng các môn học (Trang 3)
3 Tình hình hoạt động do trờng đề ra:
4 Danh sách học sinh cá biệt:
5 Danh sách học sinh thi lại
T
Xếp loại Kết quả thi
lại(môn/điểm)
1
2
3
C một số đề xuất của tập thể lớp và giáo viên chủ nhiệm:
1 Đề xuất của tập thể lớp:
2 Đề xuất của GVCN:
3 Danh hiệu tập thể lớp:
D Danh sách học sinh đ ợc khen th ởng :
T
T TV ĐĐ KH LS ĐL ÂN MT KT TD SK HL HK
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Trang 319
20
21
22
23
24
25
Gi¸o viªn chñ nhiÖm líp
(KÝ, ghi râ hä tªn)
Danh s¸ch häc sinh lªn líp - n¨m häc 2005-2006
Líp :
TT Hä vµ tªn ngµySinh N÷ DT Con «ng(bµ) HLXÕp lo¹iHK Chç ë 1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Trang 437
38
39
40
Gi¸o viªn chñ nhiÖm
Trang 5B¶ng thèng kª chÊt lîng c¸c m«n häc
(HT) K
(CHT) TB Y G
(HT) K
SL
TØ lÖ
N÷
DT
N÷ DT
G
(HT) K
(CHT)
(HT) K
(CHT)
(HT) K
(CHT)
(HT) K
(CHT)
SL
TØ lÖ
N÷
DT
N÷ DT